Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kính bảo hộ |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
2 |
Lá căn |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
3 |
Lá gió bát phanh |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
4 |
Lẫy móc hòm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
5 |
Lỗ gơ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
6 |
Lỗ gơ |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
7 |
Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
8 |
Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
9 |
Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
10 |
Long đen bằng+ Vênh |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
11 |
Lốp + Săm |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
12 |
Lụa vàng cách điện |
5.5 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
13 |
Lưới inox |
3 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
14 |
Lưới inox |
2 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
15 |
Lưới lọc |
225 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
16 |
Mặt nạ phòng độc |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
17 |
Matic trét đắp |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
18 |
Mấu hãm bugen |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
19 |
Mỡ chịu nhiệt |
90 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
20 |
Mỡ chiu nhiệt |
25.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
21 |
Mỡ đầu trục |
27 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
22 |
Mỏ lết |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
23 |
Mỡ |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
24 |
Mũi khoan |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
25 |
Nắp cầu chì |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
26 |
Nắp chụp cáp |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
27 |
Nắp đầu cắm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
28 |
Nắp nhựa |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
29 |
Nẹp cố định |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
30 |
Nhám xốp |
143 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
31 |
Nhôm dày |
15.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
32 |
Nhôm dày |
51.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
33 |
Nhôm hợp kim |
2.7 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
34 |
Nhôm ống |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
35 |
Nhôm ống |
27 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
36 |
Nhựa thông |
4.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
37 |
Ống gen nhựa |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
38 |
Ống ghen nhiệt |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
39 |
Ống ghen nhiệt |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
40 |
Ống ghen nhiệt |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
41 |
Ống ghen nhiệt |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
42 |
Ống ghen nhiệt |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
43 |
Ống ghen trắng |
69 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
44 |
Ống ghen trắng |
69 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
45 |
Ống ghen trắng |
69 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
46 |
Ống ghen trắng |
49 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
47 |
Ống ghen trắng |
49 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
48 |
Ống ghen trắng |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
49 |
Ống ghen vải |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |
|
50 |
Phin lọc than hoạt tính |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trần Phú, Hà Nội |
1 |
30 |