So sánh Nghị định số 45/2026/NĐ-CP và Nghị định 73/2019/NĐ-CP về Quy định quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin

Thứ năm, 19 Tháng Ba 2026 8:08 SA
Nghị định số 45/2026/NĐ-CP là văn bản pháp lý quy định chi tiết về việc quản lý đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng nguồn ngân sách nhà nước tại Việt Nam, mới ban hành thay thế Nghị định 73/2019/NĐ-CP. Hãy cùng DauThau.INFO so sánh những thay đổi cơ bản giữa hai Nghị định này và tác động của chúng đến các dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin.
Những điểm nổi bật của nghị định 45 về quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin
Những điểm nổi bật của nghị định 45 về quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin

Nghị định số 45/2026/NĐ-CP về Quy định quản lý đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin

Nghị định số 45/2026/NĐ-CP là văn bản pháp lý quy định chi tiết về việc quản lý đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng nguồn ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Nội dung văn bản tập trung hướng dẫn quy trình triển khai các dự án đầu tư công, từ giai đoạn chuẩn bị, lập thiết kế, thẩm định cho đến khi nghiệm thu và bàn giao sản phẩm. 

Ngoài ra, nguồn tài liệu này còn quy định cụ thể cách thức quản lý các hoạt động công nghệ thông tin sử dụng kinh phí chi thường xuyên, bao gồm mua sắm trang thiết bị và thuê dịch vụ phần mềm. Các quy định nhấn mạnh việc tuân thủ Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số nhằm đảm bảo tính kết nối, liên thông và bảo mật dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Văn bản cũng phân định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư, đơn vị quản lý dự án và các nhà thầu trong việc đảm bảo chất lượng, hiệu quả sử dụng vốn ngân sách. Đây là căn cứ quan trọng giúp chuẩn hóa các bước thực hiện chuyển đổi số và hiện đại hóa hạ tầng thông tin trong khu vực công.

So sánh những nội dung quan trọng giữa Nghị định số 45/2026/NĐ-CP và Nghị định 73/2019/NĐ-CP

1. Sự dịch chuyển tư duy

Việc ban hành Nghị định 45/2026/NĐ-CP không đơn thuần là sự thay thế về mặt số hiệu văn bản, mà là một cuộc tái cấu trúc căn bản quy trình đầu tư, trực tiếp triệt tiêu các rào cản hành chính kinh niên trong quản lý dự án công nghệ thông tin (CNTT). Sự chuyển dịch này phản ánh tư duy quản trị hiện đại: từ việc tập trung vào "Chính phủ điện tử" tại Nghị định 73/2019/NĐ-CP sang kiến tạo "Quốc gia số" và "Chuyển đổi số" toàn diện tại Nghị định 45/2026/NĐ-CP. 

Một thay đổi mang tính thể chế đặc biệt quan trọng cần lưu ý: Nghị định 45/2026/NĐ-CP được xây dựng dựa trên đề xuất của Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST) , thay vì Bộ Thông tin và Truyền thông (MIC) như tại Nghị định 73/2019/NĐ-CP. Sự thay đổi cơ quan chủ trì này cho thấy hướng tiếp cận mới, coi ứng dụng CNTT và chuyển đổi số là hoạt động dựa trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời đảm bảo sự thống nhất với hệ thống Luật mới nhất.

2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Nghị định 45/2026/NĐ-CP đã quy định rõ dự án thực hiện nếu nguồn vốn ngân sách nhà nước chiếm tỷ lệ từ 30% trở lên hoặc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dự án thì phải áp dụng theo Nghị định này. Đây là thay đổi mang tính kỹ thuật sắc bén, giải quyết triệt để sự lúng túng khi xác định khung pháp lý áp dụng cho các dự án đa nguồn vốn.

Về bảo mật nhà nước (khoản 4 Điều 1), đây là bước tiến lớn trong tư duy quản lý. Nếu Nghị định 73/2019/NĐ-CP loại trừ hoàn toàn (không thuộc phạm vi điều chỉnh) các hoạt động bí mật nhà nước, dẫn đến thiếu chuẩn mực thực thi, thì Nghị định 45/2026/NĐ-CP chuyển dịch sang hướng tích hợp và trao quyền. Cụ thể, cấp có thẩm quyền quyết định đầu tư được quyền quyết định áp dụng các quy định của Nghị định 45/2026/NĐ-CP trên cơ sở tuân thủ pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này giúp các dự án đặc thù vẫn có khung quản trị chuyên môn để tham chiếu, thay vì bị cô lập hoàn toàn.

3. Cải cách hệ thống thuật ngữ và định nghĩa chuyên ngành

Nghị định 45/2026/NĐ-CP thực hiện cuộc cách mạng về thuật ngữ nhằm loại bỏ các cách hiểu đa nghĩa, đặc biệt là việc "hàng hóa hóa" các sản phẩm phần mềm để tương thích với Luật Đấu thầu 2023. Theo đó, phần mềm nội bộ (khoản 13 Điều 3): Nghị định bổ sung quy định mang tính bước ngoặt: “Việc xây dựng, phát triển, nâng cấp, mở rộng phần mềm nội bộ là hoạt động mua sắm trang thiết bị CNTT”. Quy định này trực tiếp xác lập việc áp dụng mẫu hồ sơ mời thầu mua sắm hàng hóa cho các gói thầu phần mềm nội bộ. Thay đổi này triệt tiêu sự mập mờ giữa "Dịch vụ" và "Hàng hóa" vốn gây tắc nghẽn quá trình lập hồ sơ mời thầu dưới thời Nghị định 73/2019/NĐ-CP.

Trang thiết bị CNTT (khoản 19 Điều 3), định nghĩa được mở rộng bao quát toàn diện bao gồm: Thiết bị phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu. Việc thống nhất các yếu tố này vào một khái niệm giúp quản lý dự án đồng bộ, tránh phân mảnh chi phí.

Mô hình hệ thống được chuẩn hóa 3 cấp độ mô hình: Tổng thể, Lô-gic và Vật lý (khoản 8, 9, 10 Điều 3), tạo nền tảng vững chắc cho hồ sơ thiết kế và thẩm định. Sự chuẩn hóa này là tiền đề tối quan trọng để áp dụng các mô hình hợp đồng hiện đại như EP (Engineering and Procurement) trong triển khai phần mềm.

4. Tối ưu hóa quy trình thiết kế và Ngưỡng phê duyệt dự án

Chiến lược "phân cấp, phân quyền" được thực thi mạnh mẽ thông qua việc điều chỉnh ngưỡng thiết kế, giúp đẩy nhanh tốc độ giải ngân vốn đầu tư công. Nâng ngưỡng thiết kế 01 bước: Theo Điều 9, ngưỡng dự án được áp dụng thiết kế 01 bước (lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật) tăng từ 15 tỷ đồng lên 20 tỷ đồng. Thay đổi này giúp giảm bớt một giai đoạn thẩm định, phê duyệt cho đa số các dự án quy mô nhỏ và trung bình. 

Đặc biệt, công cụ "phân quyền tối cao" nằm ở quy định: Dự án không thuộc điểm a khoản 2 Điều 9 (trên 20 tỷ đồng) nếu chủ đầu tư xét thấy có thể thiết kế 01 bước thì báo cáo cấp có thẩm quyền quyết định đầu tư cho phép thực hiện thiết kế 01 bước. Quy định này cho phép linh hoạt hóa thủ tục dựa trên năng lực thực tiễn và tính chất dự án, thay vì cứng nhắc theo hạn mức tài chính.

5. Phần mềm phổ biến và Sandbox

Nghị định 45/2026/NĐ-CP giới thiệu những cơ chế mang tính đổi mới sáng tạo, giải quyết bài toán rủi ro và hiệu quả kinh tế mà khung pháp lý cũ chưa bao quát hết. Cơ chế "Phần mềm phổ biến" (Điều 5): Giải quyết vấn đề đầu tư lặp lại. Đối với các phần mềm có chức năng cơ bản giống nhau giữa nhiều cơ quan (đã được công bố danh mục), chủ đầu tư được áp dụng trình tự thủ tục mua sắm phần mềm thương mại hoặc dịch vụ sẵn có, ngay cả khi có sửa đổi, bổ sung một số chức năng riêng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với quy trình xây dựng phần mềm nội bộ từ đầu.

Thử nghiệm sản phẩm chưa sẵn có - Sandbox (Điều 6): Đây là mô hình "Zero-Cost to State" đầy đột phá. Quy định 5 bước thử nghiệm cho phép tổ chức/cá nhân tự nghiên cứu, đề xuất giải pháp và tự chịu mọi chi phí phát sinh. Người đứng đầu cơ quan quyết định việc thử nghiệm giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư ngân sách vào những công nghệ chưa được kiểm chứng, đồng thời tạo môi trường cho doanh nghiệp khẳng định năng lực trước khi đấu thầu.

6. Quản lý chi phí và chất lượng đầu tư

Một điểm mới quan trọng tại Điều 13, 14 và 15 là yêu cầu thiết kế và phần mềm bắt buộc phải sẵn sàng với IPv6 hoặc có giải pháp nâng cấp rõ ràng nếu hoạt động trên môi trường Internet. Đây là yêu cầu chất lượng bắt buộc nhằm đảm bảo hạ tầng số quốc gia bền vững.

Tổng mức đầu tư và Phương pháp xác định chi phí (Điều 16):

  • Bổ sung chi phí: Tổng mức đầu tư hiện nay bao gồm cả chi phí triển khai, hỗ trợ, quản trị, vận hành sản phẩm trước khi nghiệm thu bàn giao, giúp chủ đầu tư có nguồn lực vận hành hệ thống ổn định trong giai đoạn chuyển giao.

  • 05 phương pháp linh hoạt: Cho phép kết hợp Báo giá, Kết quả đấu thầu tương tự, Thẩm định giá, Giá niêm yết và Phương pháp kết hợp. Điều này trao quyền cho chủ đầu tư tự chịu trách nhiệm về tính công khai, minh bạch của báo giá đầu vào.

7. Hình thức quản lý dự án và mô hình hợp đồng mới

Mô hình hợp đồng EP (khoản 6 Điều 7): Đây là điểm mới then chốt theo đó gói thầu lập thiết kế chi tiết và triển khai phần mềm nội bộ chính thức được áp dụng mô hình thiết kế và cung cấp hàng hóa (EP).

Linh hoạt bộ máy quản lý (Điều 28): Nâng ngưỡng dự án có thể không cần thành lập Ban quản lý dự án (BQLDA) lên 20 tỷ đồng (so với 15 tỷ tại Nghị định 73/2019/NĐ-CP). Đối với các dự án mua sắm, chủ đầu tư được phép sử dụng bộ máy chuyên môn mà không bắt buộc thành lập BQLDA bất kể quy mô, giúp tinh gọn bộ máy.

Kiểm thử và Giám sát (Điều 22): Quy định bắt buộc phần mềm nội bộ phải qua công tác kiểm thử và vận hành thử đạt yêu cầu chất lượng mới được nghiệm thu.

Quy định chuyển tiếp

Các dự án đang thẩm định nhưng chưa phê duyệt trước 01/03/2026 nên được xem xét cập nhật theo Nghị định 45/2026/NĐ-CP để tận dụng các cơ chế phân cấp và đơn giản hóa thủ tục thiết kế. Dưới khung pháp lý mới, hoạt động đầu tư CNTT không còn là một trở ngại hành chính, mà trở thành động lực thực thụ cho mục tiêu kiến tạo Quốc gia số.

Như vậy, nội dung bài viết trên của DauThau.INFO vừa so sánh những điểm nổi bật giữa Nghị định 45/2026/NĐ-CP và Nghị định 73/2019/NĐ-CP về quản lý dự án công nghệ thông tin. Trường hợp cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ ngay để được tư vấn kịp thời:

Tác giả: Son Vu

Bài viết này của DauThau.info được cấp phép theo giấy phép dữ liệu mở Creative Commons CC-BY (cho phép sử dụng toàn quyền nhưng phải ghi công tác giả, ghi rõ nguồn gốc xuất xứ ban đầu) trừ trường hợp được cấp phép riêng sẽ được ghi rõ trong tài liệu. Sử dụng lại các nguồn từ DauThau.info cần ghi rõ bản quyền!

 Tags: dự án

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây