Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trang thiết bị trung tâm điều hành Camera |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|||
2 |
Màn hình ghép 55 inch viền 3,5mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
3 |
Bộ chuyển đổi IR - RS232 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
4 |
Phụ kiện lắp đặt màn hình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
5 |
Chân treo màn hình |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
6 |
Thiết bị điều khiển/giải mã hình ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
7 |
Máy tính đồng bộ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
8 |
Hệ thống quản lý camera |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|||
9 |
Server phần mềm quản lý nội dung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
10 |
Ổ cứng SSD Enterprise gắn server |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
11 |
Khay chuyển đổi ổ cứng 2.5 inch to 3.5 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
12 |
Khay gắn ổ cứng máy tính 3.5 in |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
13 |
Đầu ghi hình quản lý truy vết thông minh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
14 |
Ổ cứng lưu trữ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
15 |
Phần mềm quản lí, phân phối nội dung |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
16 |
License tìm kiếm thông minh |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
17 |
Bản quền kênh Video |
15 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
18 |
Tường lửa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
19 |
Thiết bị định tuyến / VPN server |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
20 |
Module quang SFP+ 10 Gbps |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
21 |
Thiết bị chuyển mạch 24 Port |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
22 |
Dây nhảy CAT6 2M |
12 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
23 |
Bộ lưu điện 3KVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
24 |
Cáp HDMI 15M |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
25 |
Máng ghen SP 39x18mm |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
26 |
Ghen bán nguyệt D30 |
15 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
27 |
Cáp điện 1x2,5mm |
70 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
28 |
Ổ cắm điện |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
29 |
Ổ Cắm Kéo Dài Đa Năng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
30 |
Tủ điện |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
31 |
Atomat MCB 16A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
32 |
Atomat MCB 10A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
33 |
Khung lắp đặt hệ thống màn hình ghép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
34 |
Gói vật tư phụ |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
35 |
Hệ thống camera biển số |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|||
36 |
Camera 4MP (giám sát biển số) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
37 |
Hộp đấu dây kim loại ngoài trời |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
38 |
Phụ kiện lắp đặt camera trụ tròn |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
39 |
Thiết bị định tuyến / VPN clinet |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
40 |
Module quang SFP+ 10 Gbps |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
41 |
Hệ thống Camera truy vết |
0,0000 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
||
42 |
Camera truy vết |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
43 |
Thiết bị định tuyến / VPN clinet |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
44 |
Module quang SFP+ 10 Gbps |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
45 |
Ống ruột gà lõi thép PVC 32 phi 32 |
207 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
46 |
Dây điện cấp nguồn Camera |
286 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
47 |
Dây cáp mạng CAT6 UTP |
286 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
48 |
Ổ điện |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
49 |
Gói vật tư phụ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |
|
50 |
Trụ, tay vươn, tủ lắp đặt thiết bị camera |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn huyện Kông Chro, tỉnh Gia Lai |
20 |
40 |