Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

BIDDING PACKAGE 02: MEDICAL DRUGS, TRADITIONAL DRUGS

    Watching    
Find: 15:44 17/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of drugs at the local level in Ninh Binh province for use at medical facilities in Nam Dinh (old) and Ha Nam (old) in the period of 2026-2027
Bidding package name
BIDDING PACKAGE 02: MEDICAL DRUGS, TRADITIONAL DRUGS
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of drugs at the local level in Ninh Binh province for use at medical facilities in Nam Dinh (old) and Ha Nam (old) in the period of 2026-2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State budget sources, health insurance funds and other legal revenue sources according to state regulations
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Hoa Lư, Province/City Ninh Bình
Related announcements
Time of bid closing
15:05 08/01/2026
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
2380/QĐ-SYT
Approval date
17/12/2025 15:25
Approval Authority
Sở Y tế Ninh Bình
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:27 17/12/2025
to
15:05 08/01/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
15:30 08/01/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
2.698.459.837 VND
Amount in words
Two billion six hundred ninety eight million four hundred fifty nine thousand eight hundred thirty seven dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
413.728.500
413.728.500
0
12 month
2
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
1.619.352.000
1.619.352.000
0
12 month
3
Cao khô Actiso, cao khô Rau đắng đất/rau đắng, cao khô Bìm bìm/ Dứa gai.
2.460.900.000
2.460.900.000
0
12 month
4
Cao khô Actiso, cao khô Rau đắng đất/rau đắng, cao khô Bìm bìm/ Dứa gai.
1.871.082.000
1.871.082.000
0
12 month
5
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
234.156.000
234.156.000
0
12 month
6
Actiso.
103.880.000
103.880.000
0
12 month
7
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
2.710.840.000
2.710.840.000
0
12 month
8
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
359.541.000
359.541.000
0
12 month
9
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
347.040.000
347.040.000
0
12 month
10
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
621.600.000
621.600.000
0
12 month
11
Diệp hạ châu.
15.120.000
15.120.000
0
12 month
12
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
1.519.440.000
1.519.440.000
0
12 month
13
Kim tiền thảo, Râu ngô.
1.413.230.400
1.413.230.400
0
12 month
14
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
273.240.960
273.240.960
0
12 month
15
Kim tiền thảo.
446.400.000
446.400.000
0
12 month
16
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
317.592.000
317.592.000
0
12 month
17
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
3.628.825.200
3.628.825.200
0
12 month
18
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
394.680.000
394.680.000
0
12 month
19
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
168.530.400
168.530.400
0
12 month
20
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
409.920.000
409.920.000
0
12 month
21
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
895.840.000
895.840.000
0
12 month
22
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
1.625.547.000
1.625.547.000
0
12 month
23
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1.485.680.000
1.485.680.000
0
12 month
24
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
605.000.000
605.000.000
0
12 month
25
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
1.968.134.000
1.968.134.000
0
12 month
26
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
313.900.000
313.900.000
0
12 month
27
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
1.966.440.000
1.966.440.000
0
12 month
28
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
246.870.000
246.870.000
0
12 month
29
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
176.160.000
176.160.000
0
12 month
30
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
1.295.040.000
1.295.040.000
0
12 month
31
Chè dây.
28.627.200
28.627.200
0
12 month
32
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
588.000.000
588.000.000
0
12 month
33
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
856.515.600
856.515.600
0
12 month
34
Men bia ép tinh chế.
157.500.000
157.500.000
0
12 month
35
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
2.972.520.000
2.972.520.000
0
12 month
36
Đương quy, Bạch quả.
3.211.750.000
3.211.750.000
0
12 month
37
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
2.685.752.640
2.685.752.640
0
12 month
38
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
214.487.000
214.487.000
0
12 month
39
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
4.540.800.000
4.540.800.000
0
12 month
40
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
444.800.000
444.800.000
0
12 month
41
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
195.416.160
195.416.160
0
12 month
42
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
2.584.904.400
2.584.904.400
0
12 month
43
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa).
86.030.000
86.030.000
0
12 month
44
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
501.796.000
501.796.000
0
12 month
45
Lá thường xuân.
78.200.000
78.200.000
0
12 month
46
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
154.638.000
154.638.000
0
12 month
47
Nhân sâm, Tam thất.
4.612.000
4.612.000
0
12 month
48
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
4.414.560.000
4.414.560.000
0
12 month
49
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
99.556.600
99.556.600
0
12 month
50
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
1.074.164.000
1.074.164.000
0
12 month
51
Huyết giác.
235.503.000
235.503.000
0
12 month
52
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
228.730.200
228.730.200
0
12 month
53
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
65.975.000
65.975.000
0
12 month
54
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
352.690.000
352.690.000
0
12 month
55
Bột bèo hoa dâu.
608.000.000
608.000.000
0
12 month
56
Cao khô lá dâu tằm.
79.968.000
79.968.000
0
12 month
57
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
180.072.000
180.072.000
0
12 month
58
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
344.600.000
344.600.000
0
12 month
59
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
212.000.000
212.000.000
0
12 month
60
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
330.310.400
330.310.400
0
12 month
61
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
572.088.000
572.088.000
0
12 month
62
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
539.000.000
539.000.000
0
12 month
63
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
44.800.000
44.800.000
0
12 month
64
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
994.521.600
994.521.600
0
12 month
65
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
663.642.000
663.642.000
0
12 month
66
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
442.079.400
442.079.400
0
12 month
67
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.261.934.100
1.261.934.100
0
12 month
68
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1.354.500.000
1.354.500.000
0
12 month
69
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
23.600.000
23.600.000
0
12 month
70
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
47.657.600
47.657.600
0
12 month
71
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
386.190.000
386.190.000
0
12 month
72
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
21.750.000
21.750.000
0
12 month
73
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
48.630.000
48.630.000
0
12 month
74
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
306.180.000
306.180.000
0
12 month
75
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
24.900.000
24.900.000
0
12 month
76
Diệp hạ châu.
907.200.000
907.200.000
0
12 month
77
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
128.520.000
128.520.000
0
12 month
78
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
419.400.000
419.400.000
0
12 month
79
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
641.080.000
641.080.000
0
12 month
80
Kim tiền thảo.
513.000.000
513.000.000
0
12 month
81
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông).
43.200.000
43.200.000
0
12 month
82
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông).
104.400.000
104.400.000
0
12 month
83
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
544.880.000
544.880.000
0
12 month
84
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
129.600.000
129.600.000
0
12 month
85
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
836.640.000
836.640.000
0
12 month
86
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
469.890.000
469.890.000
0
12 month
87
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
946.200.000
946.200.000
0
12 month
88
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
1.503.720.000
1.503.720.000
0
12 month
89
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
928.500.000
928.500.000
0
12 month
90
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
220.268.000
220.268.000
0
12 month
91
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
92.730.000
92.730.000
0
12 month
92
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
361.250.000
361.250.000
0
12 month
93
Men bia ép tinh chế.
1.750.300.200
1.750.300.200
0
12 month
94
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
139.944.000
139.944.000
0
12 month
95
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
220.524.000
220.524.000
0
12 month
96
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
72.000.000
72.000.000
0
12 month
97
Đan sâm, Tam thất.
79.200.000
79.200.000
0
12 month
98
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
858.000.000
858.000.000
0
12 month
99
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
126.205.000
126.205.000
0
12 month
100
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
226.728.000
226.728.000
0
12 month
101
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
202.500.000
202.500.000
0
12 month
102
Bách bộ.
66.507.000
66.507.000
0
12 month
103
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.681.437.380
1.681.437.380
0
12 month
104
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.407.280.000
1.407.280.000
0
12 month
105
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1.515.881.600
1.515.881.600
0
12 month
106
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
86.400.000
86.400.000
0
12 month
107
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
54.000.000
54.000.000
0
12 month
108
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
45.414.000
45.414.000
0
12 month
109
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
138.000.000
138.000.000
0
12 month
110
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật.
45.708.000
45.708.000
0
12 month
111
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
220.780.000
220.780.000
0
12 month
112
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
10.582.500
10.582.500
0
12 month
113
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
14.600.000
14.600.000
0
12 month
114
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
144.400.000
144.400.000
0
12 month
115
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
91.276.760
91.276.760
0
12 month
116
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
63.806.000
63.806.000
0
12 month
117
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
133.960.000
133.960.000
0
12 month
118
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
543.600.000
543.600.000
0
12 month
119
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
51.326.000
51.326.000
0
12 month
120
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
18.000.000
18.000.000
0
12 month
121
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1.359.000.000
1.359.000.000
0
12 month
122
Kim tiền thảo, Râu mèo.
1.201.356.000
1.201.356.000
0
12 month
123
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
364.266.000
364.266.000
0
12 month
124
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
987.000.000
987.000.000
0
12 month
125
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
258.196.200
258.196.200
0
12 month
126
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
95.760.000
95.760.000
0
12 month
127
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
210.000.000
210.000.000
0
12 month
128
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
39.600.000
39.600.000
0
12 month
129
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
572.441.000
572.441.000
0
12 month
130
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
1.414.077.360
1.414.077.360
0
12 month
131
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
57.120.000
57.120.000
0
12 month
132
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
198.290.000
198.290.000
0
12 month
133
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ Nhọ nồi
221.056.000
221.056.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "BIDDING PACKAGE 02: MEDICAL DRUGS, TRADITIONAL DRUGS". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "BIDDING PACKAGE 02: MEDICAL DRUGS, TRADITIONAL DRUGS" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 3

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second