Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500585221-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500585221-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
|
413.728.500
|
413.728.500
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
|
1.619.352.000
|
1.619.352.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Cao khô Actiso, cao khô Rau đắng đất/rau đắng, cao khô Bìm bìm/ Dứa gai.
|
2.460.900.000
|
2.460.900.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Cao khô Actiso, cao khô Rau đắng đất/rau đắng, cao khô Bìm bìm/ Dứa gai.
|
1.871.082.000
|
1.871.082.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
234.156.000
|
234.156.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Actiso.
|
103.880.000
|
103.880.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
|
2.710.840.000
|
2.710.840.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
|
359.541.000
|
359.541.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
347.040.000
|
347.040.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
|
621.600.000
|
621.600.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Diệp hạ châu.
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
1.519.440.000
|
1.519.440.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Kim tiền thảo, Râu ngô.
|
1.413.230.400
|
1.413.230.400
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
273.240.960
|
273.240.960
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Kim tiền thảo.
|
446.400.000
|
446.400.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
317.592.000
|
317.592.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
|
3.628.825.200
|
3.628.825.200
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
394.680.000
|
394.680.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
|
168.530.400
|
168.530.400
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
409.920.000
|
409.920.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
895.840.000
|
895.840.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
|
1.625.547.000
|
1.625.547.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
1.485.680.000
|
1.485.680.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
605.000.000
|
605.000.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
1.968.134.000
|
1.968.134.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
313.900.000
|
313.900.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
1.966.440.000
|
1.966.440.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
246.870.000
|
246.870.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
176.160.000
|
176.160.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
1.295.040.000
|
1.295.040.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Chè dây.
|
28.627.200
|
28.627.200
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
|
856.515.600
|
856.515.600
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Men bia ép tinh chế.
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
2.972.520.000
|
2.972.520.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Đương quy, Bạch quả.
|
3.211.750.000
|
3.211.750.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
|
2.685.752.640
|
2.685.752.640
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
214.487.000
|
214.487.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
4.540.800.000
|
4.540.800.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
444.800.000
|
444.800.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
195.416.160
|
195.416.160
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
2.584.904.400
|
2.584.904.400
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa).
|
86.030.000
|
86.030.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
|
501.796.000
|
501.796.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Lá thường xuân.
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
154.638.000
|
154.638.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Nhân sâm, Tam thất.
|
4.612.000
|
4.612.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
4.414.560.000
|
4.414.560.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
|
99.556.600
|
99.556.600
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
|
1.074.164.000
|
1.074.164.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Huyết giác.
|
235.503.000
|
235.503.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
228.730.200
|
228.730.200
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
65.975.000
|
65.975.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
352.690.000
|
352.690.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Bột bèo hoa dâu.
|
608.000.000
|
608.000.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Cao khô lá dâu tằm.
|
79.968.000
|
79.968.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
180.072.000
|
180.072.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
|
344.600.000
|
344.600.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
|
330.310.400
|
330.310.400
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
|
572.088.000
|
572.088.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
994.521.600
|
994.521.600
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
663.642.000
|
663.642.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
442.079.400
|
442.079.400
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
1.261.934.100
|
1.261.934.100
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
1.354.500.000
|
1.354.500.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
47.657.600
|
47.657.600
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
|
386.190.000
|
386.190.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
48.630.000
|
48.630.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
306.180.000
|
306.180.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Diệp hạ châu.
|
907.200.000
|
907.200.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
128.520.000
|
128.520.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
419.400.000
|
419.400.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
641.080.000
|
641.080.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Kim tiền thảo.
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông).
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa/Địa hoàng, Cam thảo, (Mộc thông).
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
|
544.880.000
|
544.880.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
836.640.000
|
836.640.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
469.890.000
|
469.890.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
|
946.200.000
|
946.200.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
1.503.720.000
|
1.503.720.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
928.500.000
|
928.500.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
220.268.000
|
220.268.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
92.730.000
|
92.730.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
|
361.250.000
|
361.250.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Men bia ép tinh chế.
|
1.750.300.200
|
1.750.300.200
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
|
139.944.000
|
139.944.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
|
220.524.000
|
220.524.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Đan sâm, Tam thất.
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
|
126.205.000
|
126.205.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
226.728.000
|
226.728.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Bách bộ.
|
66.507.000
|
66.507.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
1.681.437.380
|
1.681.437.380
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
1.407.280.000
|
1.407.280.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
1.515.881.600
|
1.515.881.600
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
|
45.414.000
|
45.414.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật.
|
45.708.000
|
45.708.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
220.780.000
|
220.780.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
10.582.500
|
10.582.500
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
|
144.400.000
|
144.400.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
91.276.760
|
91.276.760
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
63.806.000
|
63.806.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
133.960.000
|
133.960.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
543.600.000
|
543.600.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
51.326.000
|
51.326.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
1.359.000.000
|
1.359.000.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Kim tiền thảo, Râu mèo.
|
1.201.356.000
|
1.201.356.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
364.266.000
|
364.266.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
987.000.000
|
987.000.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
258.196.200
|
258.196.200
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
|
572.441.000
|
572.441.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
1.414.077.360
|
1.414.077.360
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
198.290.000
|
198.290.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ Nhọ nồi
|
221.056.000
|
221.056.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.