Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package code 01 "Purchase of materials and laboratory instruments"

Find: 08:26 07/04/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Estimate for contractor selection for the package: Purchasing materials and laboratory instruments"
Bidding package name
Bidding package code 01 "Purchase of materials and laboratory instruments"
Investor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan for package code 01 "Purchase of materials and laboratory instruments"
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State budget 2026
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in One
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Package execution location
Phường Phú Bài, City Huế
Approval date
07/04/2026 08:24
Approval Authority
Kho K890/Cục Quân khí

Price Quotation

Price quotation start time
08:15 13/04/2026
Price quotation end time
08:15 14/04/2026
Ceiling price
1.275.580.000 VND
Price step
1.300.000 VND
Validity of bid documents
30 days

List of goods:

Mẫu số 02A. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng trọn gói):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
2,4 - Dinitrotoluene
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
1
Ống
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
2
2,6 - Dinitrotoluene
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
1
Ống
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
3
A xê tôn - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2010
Lít
PA TQ hoặc chất lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
4
Áo Blu thí nghiệm
Hoàng Giang PPE hoặc tương đương
Hoàng Giang PPE hoặc tương đương
Việt Nam
2025-2026
36
Cái
TCVN
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
5
Axetôn
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
45
Lít
PA Đức hoặc chất lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
6
Axetôn Nitril
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
45
Lít
HPLC hoặc tương đương, %CH3CN ≥ 99,9%; Nước <0,02%; Độ axit < 0,0002meq/g; Độ kiềm < 0,0002meq/g
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
7
Axít Benzoic C6H5COOH (viên nén)
Parr
Mỹ
Parr Mỹ
2025-2026
330
Viên
Viên nén, khối lượng 122,12g/mol, nóng chảy 122.4OC, nhiệt độ sôi 249OC, 1,32g/cm3
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
8
Axit clohydric - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
18
Lít
HCl – PA Nồng độ: 35%, khối lượng riêng: 1,18 g/cm3
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
9
Axitsunphuaric (H2SO4)
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Lít
PA TQ hoặc chất lượng tương đương, %H2SO4: 95% ÷98%; %Cl ≤ 0,00003%; %NO3 ≤ 0,00005%; %NH4 ≤ 0,0002%; %Fe≤ 0,00005%; %Cu≤ 0,00001%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
10
Ba(OH)2 PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2
Kg
Ba(OH)2 – PA Khối lượng riêng: 3,743 g/cm3, nhiệt độ nóng chảy 78 oC, độ hoà tan: 1,67 g/100 mL.
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
11
Benzen
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2
Lít
C6H6 –PA Độ tinh khiết ≥ 99,8%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
12
Bình cầu đáy tròn
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
20
Bình
Loại 500ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
13
Bình điều áp
Tempo
Tempo
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Cái
Loại 100 lít, bình đứng có chân, nhiệt độ làm việc -100C - 99oc
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
14
Bình tam giác
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
13
Bình
Loại 250ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
15
Bình tia
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
14
Cái
Loại 500ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
16
Bông thấm nước
Hoàng Giang PPE
Hoàng Giang PPE
Việt Nam
2025-2026
200
Kg
Túi 1Kg, yêu cầu kỹ thuật theo TCCS 01:2020/BBT
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
17
Cacbon sunphua CS2
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Lít
Độ tinh khiết: 99%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
18
Centralite I
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
1
Ống
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
19
Centralite II
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
1
Ống
Tiêu chuẩn EU Khối lượng riêng: 1,48 g/cm3
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
20
Cloruapom (CCl3)
Merck
Meck Đức
Đức
2025-2026
45
Lít
Tiêu chuẩn EU Khối lượng riêng: 1,48 g/cm3
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
21
Cốc nung sứ 50 ml
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Cái
Loại 50 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
22
Cốc thuỷ tinh
Trường Vinh Phát
Glass Trường Vinh Phát
Việt Nam
2025-2026
10
Cái
Loại 200 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
23
Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt
Trường Vinh Phát
Glass Trường Vinh Phát
Việt Nam
2025-2026
750
Cái
Thủy tinh trung tính, trong suốt, không màu, không lẫn bọt khí; có khả năng chịu nhiệt cao (to >300oC), có khả năng chịu sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ (nóng lạnh đột ngột). Đáy cốc phẳng, miệng được mài nhám; cho phép vành miệng cốc (phần kích thước 5±0,2) cong để phù hợp với điều kiện sản xuất ở VN; KT: miệng Ф32±1; đáy Ф28±0,5, lòng cốc: Ф25±0,5; Gờ miệng cốc: Ф5±0,2; bề dày đáy: 1,5÷2; Chiều dài cốc: 77±1,5 (mm)
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
24
Cồn công nghiệp 96o
Đức Giang
Đức Giang
Việt Nam
2025-2026
685
Lít
Tiêu chuẩn 96oC
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
25
Cồn tuyệt đối
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2050
Lít
PA TQ Độ tinh khiết: 99,5%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
26
Chai thuỷ tinh miệng rộng nút cao su
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2
Cái
500ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
27
Chày cối
Việt Nam
Thương mại
Việt Nam
2025-2026
110
Bộ
Chày thép Φ10, cối bằng sứ Φ40
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
28
Dầu silicol chịu nhiệt
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Lít
Chịu nhiệt độ cao từ -500c đến 3000c
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
29
Đồng sunphat tinh thể (CuSO4)
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
1
Kg
Độ tinh khiết 99%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
30
Đũa thuỷ tinh
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
5
Cái
F5 x 200
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
31
E te tinh khiết
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
10
Lít
Độ tinh khiết >99%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
32
Ethanol
Merck
Meck Đức
Đức, tương đương
2025-2026
45
Lít
Đức Tiêu chuẩn EU Độ cồn: 99,5o
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
33
Ête etylic - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
105
Lít
PA TQ, % (C2H5OC2H5) ≥ 99,5%; % H2O ≤ 0,2%;H+ ≤ 0,02 mmol/100g; %CH3OH ≤ 0,02%; %C2H5OH ≤ 0,03%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
34
Giấy lọc định lượng
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2350
Tờ
Φ110
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
35
Giấy Paraphin
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
32
Kg
Không thấm nước, chống ẩm
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
36
Gioăng nhôm
Thương mại
Không áp dụng
Việt Nam
2025-2026
3750
Cái
20x1; 30x3
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
37
Gioăng Amiang
Thương mại
Không áp dụng
Việt Nam
2025-2026
3750
Cái
20x1; 26x1
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
38
Gioăng bom nhiệt lượng RT;RN (75;80)
Không áp dụng
Thương mại
Việt Nam
2025-2026
1
Cái
Chịu nhiệt >300OC
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
39
Gioăng cao su
Không áp dụng
Công ty TNHH Cao su 75
Việt Nam
2025-2026
4500
Cái
Chịu nhiệt >150oC
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
40
Gioăng silicol
Không áp dụng
Công ty TNHH Cao su 75
Việt Nam
2025-2026
3750
Cái
20x1; 26x1
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
41
Hồ tinh bột
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
2
Kg
Độ tinh khiết ≥ 98 %.
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
42
Kali Bromua - Bromat - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
18
Kg
PA TQ; % KBr ≥ 99%; pH: 5,5÷8,5; %Cl ≤ 0,2%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005% % KBrO3 ≥ 99,8%; pH (50g/l, 25OC): 5,0÷7,0; %Cl ≤ 0,03%; %SO4 ≤ 0,005%; %Br ≤ 0,005%; %N ≤ 0,001%; %Na ≤ 0,01%; %Fe ≤ 0,0005%; Pb ≤ 0,0005%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
43
Kali Iodua - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025-2026
3
Kg
PA TQ hoặc chất lượng tương đương; % KI ≥ 99%; pH: 6÷8; %Na2CO3 ≤ 1,5%; %Cl ≤ 0,02%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005%
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
44
Khí Nitơ nén
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025-2026
20
Bình
N2
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
45
Lọ chứa và ngâm mẫu sắc ký nút nhám
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
4
Cái
Loại 100 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
46
Lọ đựng mẫu nút nhám loại 2ml
Không áp dụng
Đức
Đức hoặc tương đương
2025-2026
50
Cái
Loại 2 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
47
Lọ thủy tinh nút nhám 250 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
30
Cái
Loại 250 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
48
Lọ thủy tinh nút nhám 50 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025-2026
530
Cái
Loại 50 ml
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
49
Lò xo đảo gương
Việt Nam
Việt Nam
Trung quốc, tương đương
2025-2026
29
Cái
Ф 4 số vòng n = 14
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế
50
Lưỡi dao cầu cắt mẫu (400x50)mm
Không áp dụng
Thương mại
Việt Nam
2025-2026
2
Cái
(400x50)mm
Số 122, đường 2/9 Phường Phú Bài, Thành phố Huế

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package code 01 "Purchase of materials and laboratory instruments"". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package code 01 "Purchase of materials and laboratory instruments"" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 18

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second