Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Gừng
|
16.275.000
|
16.275.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Gừng
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Gừng.
|
7.985.000
|
7.985.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Gừng khô
|
262.800.000
|
262.800.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
|
91.450.000
|
91.450.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo.
|
162.240.000
|
162.240.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân hoa, Tía tô, Kinh giới
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân hoa, Tía tô, Kinh giới
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
271.700.000
|
271.700.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
229.910.000
|
229.910.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
14.260.000
|
14.260.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
|
228.984.000
|
228.984.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Actisô
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Actiso
|
49.375.000
|
49.375.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Actisô
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Actiso
|
8.388.000
|
8.388.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Actiso
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Actisô
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
205.175.000
|
205.175.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
143.692.500
|
143.692.500
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
66.300.000
|
66.300.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
95.950.000
|
95.950.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
29.280.000
|
29.280.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì
|
134.946.000
|
134.946.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Cao khô lá dâu tằm
|
112.455.000
|
112.455.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Diếp cá, Rau má
|
2.562.500
|
2.562.500
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Diệp hạ châu
|
2.670.000
|
2.670.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Diệp hạ châu
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
94.250.000
|
94.250.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
57.771.000
|
57.771.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
19.240.000
|
19.240.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
12.675.000
|
12.675.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Kim Tiền Thảo
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Kim Tiền Thảo
|
132.432.000
|
132.432.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
32.707.500
|
32.707.500
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
15.094.500
|
15.094.500
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
|
46.460.000
|
46.460.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
99.067.500
|
99.067.500
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Độc hoạt, Phong phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
511.350.000
|
511.350.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
115.057.500
|
115.057.500
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
42.210.000
|
42.210.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung , Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh; Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đẳng sâm
|
32.697.000
|
32.697.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
39.990.000
|
39.990.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
134.100.000
|
134.100.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
|
143.462.500
|
143.462.500
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
269.990.000
|
269.990.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
|
162.690.000
|
162.690.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
155.150.000
|
155.150.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
58.380.000
|
58.380.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
279.900.000
|
279.900.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
100.740.000
|
100.740.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ , Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha.
|
68.944.000
|
68.944.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
62.050.000
|
62.050.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
136.836.000
|
136.836.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
30.120.000
|
30.120.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
16.600.900
|
16.600.900
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Bạch truật, Bạch Linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
93.093.000
|
93.093.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Bạch truật, Bạch Linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Bạch truật, Bạch Linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
244.860.000
|
244.860.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
408.200.000
|
408.200.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
7.340.000
|
7.340.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
15.086.400
|
15.086.400
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
13.470.000
|
13.470.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
|
43.520.000
|
43.520.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Men bia ép tinh chế
|
116.250.000
|
116.250.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Men bia ép tinh chế
|
51.250.000
|
51.250.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Mộc hương, Berberin
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Mộc Hương, Hoàng liên
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Nghệ vàng
|
218.700.000
|
218.700.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Nghệ vàng
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Nghệ vàng
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
100.620.000
|
100.620.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
659.490.000
|
659.490.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
|
161.250.000
|
161.250.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì , Cam thảo, Đại táo
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Tô mộc.
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Đan sâm, Tam Thất , Borneol
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
139.526.250
|
139.526.250
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Đinh lăng, Bạch quả
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Đinh lăng, bạch quả, đậu tương.
|
984.733.200
|
984.733.200
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
111.499.500
|
111.499.500
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
341.020.800
|
341.020.800
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Đương quy, Bạch quả.
|
1.546.620.000
|
1.546.620.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Lá sen, Lá vông, Rotundin
|
152.625.000
|
152.625.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
517.672.485
|
517.672.485
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo.
|
237.468.000
|
237.468.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo.
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Bách bộ.
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Bách bộ.
|
17.097.000
|
17.097.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
240.600.000
|
240.600.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
18.019.500
|
18.019.500
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
73.765.230
|
73.765.230
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
76.314.000
|
76.314.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Lá thường xuân.
|
25.080.000
|
25.080.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Lá thường xuân.
|
382.200.000
|
382.200.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Lá thường xuân.
|
276.872.000
|
276.872.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Lá thường xuân.
|
182.160.000
|
182.160.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
13.090.000
|
13.090.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
84.050.000
|
84.050.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
1.000.085.940
|
1.000.085.940
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
318.435.000
|
318.435.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
76.762.500
|
76.762.500
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
12.283.000
|
12.283.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
60.240.000
|
60.240.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
40.960.000
|
40.960.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
196.490.000
|
196.490.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
56.752.500
|
56.752.500
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Bột chiết bèo hoa dâu
|
585.532.500
|
585.532.500
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Bột chiết bèo hoa dâu
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
26.900.000
|
26.900.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo.
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa
|
435.708.000
|
435.708.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa
|
369.702.000
|
369.702.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm
|
160.200.000
|
160.200.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
142.140.000
|
142.140.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Hải sâm
|
135.660.000
|
135.660.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
99.897.000
|
99.897.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh
|
39.840.000
|
39.840.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
33.150.000
|
33.150.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Dầu gừng
|
324.305.800
|
324.305.800
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não.
|
211.560.000
|
211.560.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não.
|
132.325.000
|
132.325.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Gừng, menthol, tinh dầu bạc hà , Eucalyptol, methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng , tinh dầu quế
|
87.750.000
|
87.750.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
58.905.000
|
58.905.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
165.546.000
|
165.546.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
312.812.500
|
312.812.500
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.