Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500503920 |
G2.NC2025.016 |
Viên nang mềm Actiso |
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) |
300mg |
VD-35977-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,500 |
650 |
40,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
2 |
PP2500504019 |
G2.NC2025.135 |
Hoạt huyết B/P |
Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g |
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g |
VD-35146-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên |
Viên |
106,569 |
3,200 |
341,020,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
3 |
PP2500504051 |
G2.NC2025.175 |
Hoàn Thập toàn đại bổ |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Đương quy 0,48g; Bạch truật 0,32g; Đảng sâm 0,32g; Quế nhục 0,08g; Thục địa 0,48g; Cam thảo 0,16g; Hoàng kỳ 0,32g; Bạch linh 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,32g |
VD-21976-14 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng |
Gói |
3,500 |
3,500 |
12,250,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
4 |
PP2500503990 |
G2.NC2025.099 |
Cam Tùng Lộc |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. |
VD-28532-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
224 |
67,350 |
15,086,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
5 |
PP2500504073 |
G2.NC2025.210 |
Inmom |
Mỗi 2 g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g. |
1,8g; 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. |
TCT-00166-23 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng |
Việt Nam |
Hộp 14 gói, 28 gói màng nhôm x 2g. |
Gói |
1,500 |
5,100 |
7,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
6 |
PP2500503958 |
G2.NC2025.063 |
Phong thấp Khải Hà |
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm |
0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g |
VD-28359-17 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 15 gói x 5g; hộp 15 gói; 30 gói x 15g. Hộp 1 lọ x 25g; 30g; 45g |
Gói |
10,800 |
3,360 |
36,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
7 |
PP2500503947 |
G2.NC2025.049 |
PQA Tán Sỏi |
Kim Tiền Thảo |
5g |
893210191425
(VD-33520-19) |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói x 1,5g |
Gói |
2,500 |
5,700 |
14,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
8 |
PP2500504080 |
G2.NC2025.217 |
Esha |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. |
267mg: (500mg; 620mg ; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg); 320mg. |
VD-24350-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,499 |
29,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
9 |
PP2500503997 |
G2.NC2025.107 |
Biofil |
Men bia ép tinh chế |
4g/10ml |
893200188925 (VD-22274-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
20,500 |
2,500 |
51,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
10 |
PP2500504066 |
G2.NC2025.197 |
Hoạt huyết thông mạch K/H |
mỗi 10ml cao lỏng chứa: Hồng hoa 1,2g, hà thủ ô đỏ 1,6g, bạch thược 2,4g, đương quy 2,4g, xuyên khung 2,4g, ích mẫu 1,6g , thục địa 3,2g |
1,2g, 1,6g, 2,4g, 2,4g 2,4g, 1,6g , 3,2g |
VD-21452-14 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 20 ống; 25 ống x 10ml |
Ống |
8,500 |
3,990 |
33,915,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
11 |
PP2500504035 |
G2.NC2025.157 |
PQA Bách Bộ |
Bách bộ. |
Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ |
893210125000
(VD-32298-19) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x
125ml |
Chai |
300 |
56,900 |
17,070,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
12 |
PP2500504013 |
G2.NC2025.129 |
Hoạt huyết dưỡng não QN |
Đinh lăng, Bạch quả |
20mg+150mg |
893200122900 ( VD-24388-16) Số 783 /QĐ-QLD ngày 19/11/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
320,750 |
429 |
137,601,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
13 |
PP2500503960 |
G2.NC2025.065 |
Phong thấp Khải Hà |
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung , Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh; Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm |
2,4g; 1,2g; 1,8g; 1,2g; 1,2g; 0,9g; 1,2g; 1,8g; 3g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 1,8g |
VD-28359-17 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30g |
Lọ |
700 |
29,000 |
20,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
14 |
PP2500504053 |
G2.NC2025.177 |
Thập toàn đại bổ |
Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ |
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg;
302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
VD-22494-15 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g |
Viên |
25,100 |
2,300 |
57,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
15 |
PP2500504043 |
G2.NC2025.166 |
Op.copan |
Lá thường xuân |
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g |
893200191125
(VD-33501-19) |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
5,300 |
20,370 |
107,961,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
16 |
PP2500503937 |
G2.NC2025.038 |
Bình can |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg tương đương với Diệp hạ châu 2g; Nhân trần 2g; Bồ công anh 1g |
VD-32521-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,470 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
17 |
PP2500503932 |
G2.NC2025.031 |
Sirô Viboga |
Bản lam căn, Mạch nha, Liên kiều, Đan sâm, Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Nghệ, Thần khúc, Hoắc hương, Bạch mao căn, Cam thảo. |
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. |
TCT-00005-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2,500 |
4,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
18 |
PP2500503969 |
G2.NC2025.074 |
Rheumatic |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
330mg + 1670mg + 670mg + 670mg |
TCT-00249-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5
vỉ, 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
73,950 |
2,200 |
162,690,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
19 |
PP2500503976 |
G2.NC2025.082 |
Phong dan |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg |
VD-26637-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,500 |
2,920 |
100,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
20 |
PP2500503921 |
G2.NC2025.017 |
Trabogan |
Actisô |
600mg |
VD-27247-17 |
uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
4,750 |
4,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
21 |
PP2500503961 |
G2.NC2025.066 |
Bạch y phong tê thấp Khải Hà |
Mỗi 5g hoàn cứng chứa 3g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g; Quế nhục 2g; Phòng phong 2g; Đương quy 2g; Tế tân 2g; Xuyên khung 2g; Tần giao 2g; Bạch thược 2g; Tang ký sinh 2g; Địa hoàng 2g; Đỗ trọng 2g; Nhân sâm 2g; Ngưu Tất 2g; Bạch linh 2g; Cam thảo 2g |
3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g |
VD-33788-19 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Lọ 40g |
Lọ |
1,000 |
62,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
22 |
PP2500503933 |
G2.NC2025.032 |
Didala |
Cao khô lá dâu tằm |
570mg |
893200320525
(VD-24473-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,499 |
112,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
23 |
PP2500504062 |
G2.NC2025.193 |
Hoạt huyết Thephaco |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên
khung, Ích mẫu, Sinh địa |
140mg + 300mg + 60mg +
140mg + 300mg |
VD-21708-14 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
532,000 |
819 |
435,708,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
24 |
PP2500504031 |
G2.NC2025.149 |
An thần đông dược việt |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg |
VD-32655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
3,100 |
40,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
25 |
PP2500503929 |
G2.NC2025.026 |
Tioga |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. |
33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g +0.17g |
VD-29197-18 |
uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, x 20 viên |
Viên |
101,000 |
950 |
95,950,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
26 |
PP2500503942 |
G2.NC2025.043 |
Ad - Liver |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
100mg; 50mg; 50mg |
VD-31287-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
13,000 |
1,480 |
19,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
27 |
PP2500503968 |
G2.NC2025.073 |
Hoàn phong thấp |
Hy thiêm, Thiên niên kiện |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290 mg |
V42-H12-16 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
110,200 |
2,450 |
269,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
28 |
PP2500503928 |
G2.NC2025.025 |
Boganic |
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) ; Cao khô Bìm bìm (ExtractumSemen Pharbitidissiccus) (hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) ; Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) |
170mg + 13,6mg + 128mg |
893200726424
(VD-24474-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,498 |
58,422,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
29 |
PP2500503939 |
G2.NC2025.040 |
Virelsea |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g |
QLĐB-797-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
14,500 |
6,500 |
94,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
30 |
PP2500504045 |
G2.NC2025.168 |
Mẫu sinh đường |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g+5g+2,5g |
VD-24389-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Quảng Ninh |
Việt Nam |
Hộp chai 125ml |
Chai |
550 |
22,700 |
12,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
31 |
PP2500504046 |
G2.NC2025.169 |
Slaska New |
Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml |
TCT-00097-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4,100 |
20,500 |
84,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
32 |
PP2500504032 |
G2.NC2025.150 |
DELEEPS |
Mỗi viên hoàn cứng chứa cao đặc hỗn hợp các dược liệu 350mg tương đương với: Táo nhân 1200mg; Tri mẫu 800mg; Phục linh 800mg; Xuyên khung 600mg; Cam thảo 400mg. |
350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) |
TCT-00258-25 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 8 viên. Hộp 1 lọ x 40 viên, 80 viên. |
Viên |
2,000 |
4,300 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
33 |
PP2500504086 |
G2.NC2025.223 |
Dầu gừng thái dương |
Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml |
Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml |
893100636024
(VD-29368-18) |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2,925 |
30,000 |
87,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
34 |
PP2500504029 |
G2.NC2025.146 |
Thiên vương bổ tâm đan |
Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo. |
0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,04g; 0,1g |
VD-34376-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói 4g |
Gói |
22,000 |
10,794 |
237,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
35 |
PP2500503938 |
G2.NC2025.039 |
Virelsea |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
1500mg + 250mg + 250mg |
VD-32915-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
3,500 |
129,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
36 |
PP2500504047 |
G2.NC2025.170 |
Tư âm thanh phế |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g |
V83-H12-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 15ml |
Gói |
11,000 |
7,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
37 |
PP2500504038 |
G2.NC2025.161 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg |
893100264900
(VD-33407-19) |
uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
1,210 |
60,963 |
73,765,230 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
38 |
PP2500503978 |
G2.NC2025.084 |
Đại tràng TP |
Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm |
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g |
TCT-00012-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
17,000 |
3,650 |
62,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
39 |
PP2500504085 |
G2.NC2025.222 |
Dầu nóng mặt trời |
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng |
Mỗi ml chứa Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg;Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg. |
893100706624
(VD-30948-18) |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 20ml |
Chai |
3,300 |
25,200 |
83,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
40 |
PP2500503948 |
G2.NC2025.050 |
Kim tiền thảo HM |
Kim Tiền Thảo |
600mg |
893210130200 (VD-27237-17) |
uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 21 gói x 2g |
Gói |
35,600 |
3,720 |
132,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
41 |
PP2500503972 |
G2.NC2025.077 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh |
56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg |
TCT-00160-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty CP dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3,5,6,10,15,20 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên |
Viên |
107,000 |
1,450 |
155,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
42 |
PP2500503949 |
G2.NC2025.052 |
Kimraso |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
142,8mg + 46,6 mg |
VD-14991-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên |
Viên |
44,500 |
735 |
32,707,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
43 |
PP2500504058 |
G2.NC2025.187 |
MediPhylamin |
Bột chiết bèo hoa dâu |
250mg |
893200128200
(VD-24351-16) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
293,500 |
1,995 |
585,532,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
44 |
PP2500504077 |
G2.NC2025.214 |
Thông xoang tán Nam Dược |
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
200mg, 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg |
V87-H12-13 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
2,000 |
1,900 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
45 |
PP2500504009 |
G2.NC2025.122 |
Crila Forte |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
500mg |
893210191825
(VD-24654-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,950 |
74,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
46 |
PP2500503983 |
G2.NC2025.091 |
Bổ tỳ BSV |
Bạch truật, Bạch Linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. |
1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g |
V5-H12-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 15ml |
Gói |
33,500 |
8,000 |
268,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
47 |
PP2500504072 |
G2.NC2025.207 |
PQA Lục vị địa hoàng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả |
( 4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml |
VD-33518-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
1,500 |
4,650 |
6,975,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
48 |
PP2500504018 |
G2.NC2025.134 |
Gipat |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg |
VD-35165-21 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,500 |
5,439 |
111,499,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
49 |
PP2500503995 |
G2.NC2025.105 |
Folimax Dạ dầy |
Mỗi viên chứa:
Lá khôi….160 mg ;
Ô tặc cốt….120 mg;
Cao khô Khổ sâm……24 mg
( tương đương với 120 mg dược liệu khổ sâm);
Cao khô dạ cẩm..……24 mg
( tương đương với 120 mg dược liệu dạ cẩm);
Cao khô cỏ hàn the …24 mg
( tương đương với 120 mg dược liệu cỏ hàn the); |
160 mg;
120 mg;
24 mg(120 mg);
24 mg(120 mg);
24 mg(120 mg); |
TCT-00315-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,
5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 Lọ x 30 viên ,60 viên,
100 viên |
Viên |
25,600 |
1,680 |
43,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
50 |
PP2500503936 |
G2.NC2025.036 |
Diệp hạ châu TP |
Cao khô Diệp hạ châu đắng |
210mg (tương đương 1,75g Diệp hạ châu) |
VD-24467-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5 g |
Gói |
500 |
3,800 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
51 |
PP2500503943 |
G2.NC2025.044 |
Mát gan giải độc - HT |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ |
10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. |
VD-22760-15 |
uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml;
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
2,940 |
35,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
52 |
PP2500504082 |
G2.NC2025.219 |
PQA Dầu Gừng |
Dầu gừng |
3g |
893200724424 (VD-32299-19) |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
7,210 |
44,980 |
324,305,800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
53 |
PP2500504040 |
G2.NC2025.163 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác ; Cineol |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml |
893100264900 (VD-33407-19) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
31,600 |
2,415 |
76,314,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
54 |
PP2500504076 |
G2.NC2025.213 |
Thông xoang Nam Dược |
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử |
5g; 5g; 5g |
VD-33106-19 |
Xịt |
Dung dịch |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
400 |
38,000 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
55 |
PP2500504036 |
G2.NC2025.158 |
Thuốc ho Khải Hà |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g |
TCT-00251-25 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150ml |
Chai |
6,015 |
37,500 |
225,562,500 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
56 |
PP2500504041 |
G2.NC2025.164 |
Haspan |
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân) 30mg |
30mg |
VD-34013-20 |
Ngậm |
Viên ngậm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
3,800 |
25,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
57 |
PP2500503974 |
G2.NC2025.080 |
Phong Thấp Vương |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg |
VD-31792-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
186,600 |
1,500 |
279,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
58 |
PP2500503922 |
G2.NC2025.018 |
A.T Antihepatic |
Actiso |
2,5g /5ml |
893200723924
(VD-30304-18) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Gói |
3,000 |
2,796 |
8,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
59 |
PP2500504079 |
G2.NC2025.216 |
Sáng mắt |
Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
VD-24070-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
650 |
33,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
60 |
PP2500504014 |
G2.NC2025.130 |
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet |
Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg, tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg |
75mg + 150mg |
893200120600 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 30 gói x 3g |
Gói |
24,500 |
3,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
61 |
PP2500503934 |
G2.NC2025.033 |
Visahalovid |
Diếp cá, Rau má |
75mg; 300mg |
VD-34584-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
1,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
62 |
PP2500503993 |
G2.NC2025.103 |
Đại tràng - HD |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg |
VD-27232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
32,000 |
1,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
63 |
PP2500503909 |
G2.NC2025.004 |
Cảm mạo thông |
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Gừng khô |
210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg |
VD-32921-19 |
uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
180,000 |
1,460 |
262,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
64 |
PP2500503965 |
G2.NC2025.070 |
Phong Thấp |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg, Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50 mg, Thổ phục linh 50mg |
TCT-00145-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,500 |
1,800 |
134,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
65 |
PP2500503906 |
G2.NC2025.001 |
Trà gừng |
Gừng |
1,6g/ gói 3g |
893200130400 (VD-32682-19) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
15,500 |
1,000 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
66 |
PP2500503986 |
G2.NC2025.094 |
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g |
8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g |
VD-27323-17 |
Uống |
Cao lỏng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4,000 |
50,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
67 |
PP2500504011 |
G2.NC2025.127 |
Hoàn an thần |
Đăng tâm thảo + Táo nhân + Thảo quyết minh + Tâm sen |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g |
VD-24067-16 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 viên x 10g |
Viên |
17,500 |
5,650 |
98,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
68 |
PP2500504003 |
G2.NC2025.114 |
Tràng hoàng vị khang |
Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g; Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g |
4g + 2g |
VN-19438-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
12,900 |
7,800 |
100,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
69 |
PP2500504016 |
G2.NC2025.132 |
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH |
Mỗi 8ml chứa:Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1,2g |
40mg + 120mg |
893200120200 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
12,600 |
5,200 |
65,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
70 |
PP2500503925 |
G2.NC2025.022 |
Mát gan tiêu độc |
cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm |
100mg+75mg+7,5mg |
V179-H02-19 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 36 viên |
Viên |
141,500 |
1,450 |
205,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
71 |
PP2500504069 |
G2.NC2025.202 |
Thuốc trĩ TT |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. |
0,84g + 0,84g + 0,84g + 0,84g +0,84g + 0,84g |
TCT-0098-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 10 gói , 20 gói, 30 gói x 6g |
Gói |
5,000 |
8,200 |
41,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
72 |
PP2500504065 |
G2.NC2025.196 |
Hoạt huyết thông mạch K/H |
Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa |
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g |
VD-21452-14 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3,450 |
41,200 |
142,140,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
73 |
PP2500504012 |
G2.NC2025.128 |
Cebraton |
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) ; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) |
240mg + 100mg |
893200725724 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
74 |
PP2500503973 |
G2.NC2025.078 |
Viên xương khớp Fengshi-OPC |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg |
VD-19913-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,500 |
840 |
58,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
75 |
PP2500503962 |
G2.NC2025.067 |
Thấp khớp hoàn TB |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm |
3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phục linh 0,16g; Cam thảo 0,16g. |
TCT-00163-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
5,000 |
3,430 |
17,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
76 |
PP2500504001 |
G2.NC2025.112 |
Tumegas |
Bột nghệ vàng |
4,5g/15ml |
893200723724 (VD-25590-16) |
uống |
Gel uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống |
Gói |
2,000 |
7,455 |
14,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
77 |
PP2500504044 |
G2.NC2025.167 |
Siro ho Haspan |
Cao khô lá thường xuân (Exxtractum Follium Hedera helicis siccus) (tương đương 0,181g lá thường xuân (Follium Hedera helicis)) |
35mg |
VD-24896-16 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
39,600 |
4,600 |
182,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
78 |
PP2500503966 |
G2.NC2025.071 |
Hoàn phong thấp |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. |
1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g |
VD-31656-19 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 viên, 6 viên, 10 viên |
Viên |
57,500 |
2,495 |
143,462,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
79 |
PP2500503923 |
G2.NC2025.019 |
A.T Antihepatic |
Actiso |
5g/10ml |
893200723924 (VD-30304-18) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
2,644 |
39,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
80 |
PP2500504081 |
G2.NC2025.218 |
Cao sao vàng |
Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế |
584,16mg; 33,66mg; 178,22mg; 643,56mg; 56,44mg; 56,44mg |
893100854324 (VD-24346-16) |
Dùng ngoài |
Cao xoa |
Công ty cổ phần dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 3g, 4g, 8g, 10g |
Lọ |
3,100 |
27,930 |
86,583,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
81 |
PP2500504023 |
G2.NC2025.139 |
Relaxven-Plus
(Tên cũ Transda-S) |
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg |
80mg + 95mg + 15mg |
893110717824
(VD-28653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,500 |
2,750 |
152,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
82 |
PP2500503964 |
G2.NC2025.069 |
Phong tê thấp - HT |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân , Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm |
Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thược 1,33g; Sinh địa 1,33g; Nhân sâm 1,33g; Phục linh 1,33g) 4,17g |
VD-32607-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 15ml |
Gói |
5,000 |
7,998 |
39,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
83 |
PP2500503914 |
G2.NC2025.009 |
Cảm xuyên hương plus |
Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc |
12 g;
14 g;
12 g;
2 g;
0,5 g;
0,5 g |
VD-33657-19 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
7,150 |
38,000 |
271,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
84 |
PP2500503941 |
G2.NC2025.042 |
Viegan-B |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
100mg, 50mg, 50mg |
VD-28111-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
65,500 |
882 |
57,771,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
85 |
PP2500504057 |
G2.NC2025.181 |
Thập toàn đại bổ A.T |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục |
(200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml; 120ml |
VD-25662-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120 ml |
Chai |
500 |
33,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
86 |
PP2500504056 |
G2.NC2025.180 |
Thập toàn đại bổ A.T |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg |
VD-25662-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml |
Ống |
11,500 |
4,935 |
56,752,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
87 |
PP2500504025 |
G2.NC2025.141 |
Dưỡng tâm an thần DĐV |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg |
VD-35156-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,800 |
14,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
88 |
PP2500504063 |
G2.NC2025.194 |
Hoạt huyết CM3 |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa |
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất: 100mg; Ích mẫu: 100mg) 450mg; Bột đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên Khung) 61mg |
VD-27170-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
3,243 |
369,702,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
89 |
PP2500504064 |
G2.NC2025.195 |
Hoạt huyết thông mạch TP |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g |
TCT-00015-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
44,500 |
3,600 |
160,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
90 |
PP2500504027 |
G2.NC2025.143 |
Bearbidan |
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa 1g; Đương quy 0,15g) 290mg; Chu sa 0,05g |
VD-26694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, 200 viên |
Viên |
7,000 |
1,980 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
91 |
PP2500503931 |
G2.NC2025.029 |
Bổ gan Trường Phúc |
Cao đặc hỗn hợp dược Diệp hạ châu; Đảng sâm; Nhân trần; Bạch thược; Bạch truật; Cam thảo; Đương quy; Phục linh; Trần bì. |
700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) |
VD-30093-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,600 |
2,835 |
134,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
92 |
PP2500503975 |
G2.NC2025.081 |
Frentine |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. |
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg |
VD-25306-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,710 |
25,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
93 |
PP2500504039 |
G2.NC2025.162 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác ; Cineol |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml |
893100264900 (VD-33407-19) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,000 |
29,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
94 |
PP2500503946 |
G2.NC2025.048 |
Cảm ho ngân kiều |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. |
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. |
TCT-00006-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
3,500 |
4,400 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
95 |
PP2500504055 |
G2.NC2025.179 |
PQA Thập Toàn Đại Bổ |
Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế nhục |
(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml |
TCT-00193-24 |
uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10 ml |
Ống |
40,100 |
4,900 |
196,490,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
96 |
PP2500503957 |
G2.NC2025.062 |
Vphonstar |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
TCT-00034-21 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
Viên |
100,050 |
1,150 |
115,057,500 |
CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
97 |
PP2500504022 |
G2.NC2025.138 |
Hoạt huyết Abipha Cap |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24%) |
TCT-00108-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 90 viên |
Viên |
80,000 |
3,300 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
98 |
PP2500504078 |
G2.NC2025.215 |
Viên sáng mắt Bảo Phương |
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc tổng hợp 390 mg (tương đương với hỗn hợp dược liệu gồm: Thục địa 2g; Đơn bì 0,75g; Sơn thù 1g; Phục linh 0,75g; Trạch tả 0,75g; Hoài sơn 1g; Câu kỳ tử 0,75g; Cúc hoa 0,75g) |
2g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g |
V172-H06-19 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên |
Viên |
13,000 |
3,800 |
49,400,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
99 |
PP2500503950 |
G2.NC2025.053 |
Viên nang Kim tiền thảo |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
2400mg, 1000mg |
VD-21859-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 viên,
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,410 |
1,450 |
15,094,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
100 |
PP2500504060 |
G2.NC2025.190 |
Bảo mạch hạ huyết áp |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa. |
0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g |
VD-24470-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,690 |
26,900,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
101 |
PP2500503979 |
G2.NC2025.085 |
Đại tràng hoàn |
Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Đảng sâm; Thần khúc; Bạch linh; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Cam thảo; Sơn tra; Sơn dược; Nhục đậu khấu |
0,7 g;
0,23 g;
0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g |
VD-32663-19 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 10 gói × 4g |
Gói |
36,200 |
3,379 |
122,319,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
102 |
PP2500503970 |
G2.NC2025.075 |
Hoàn thấp khớp B/P |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
1g+ 1,5g +1,5g +1,5g |
VD-35968-22 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
103 |
PP2500504017 |
G2.NC2025.133 |
Tuần hoàn não Thái Dương |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g |
0,2g, 0,033g, 0,083g |
893200131600
( VD-27326-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
337,700 |
2,916 |
984,733,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
104 |
PP2500503940 |
G2.NC2025.041 |
Phyllantol |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg |
V45 - H12 -13 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
Viên |
33,500 |
1,680 |
56,280,000 |
CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
105 |
PP2500504088 |
G2.NC2025.225 |
Thuốc xoa bóp Bảo Phương |
Địa liền, Riềng, Thiên niên kiện, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, Long não |
5g+5g+5g+3g+3g+2g+2g+2g |
V51-H12-16 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 bình xịt x 20ml |
Hộp |
5,410 |
29,800 |
161,218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
106 |
PP2500504042 |
G2.NC2025.165 |
Sirô ho Thepharm |
Lá thường xuân. |
Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg |
VD-24403-16 |
Uống |
Sirô thuốc |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
7,280 |
52,500 |
382,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
107 |
PP2500503971 |
G2.NC2025.076 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh |
14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg |
TCT-00127-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty CP dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 15 gói x 12 viên |
Gói |
12,000 |
5,100 |
61,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
108 |
PP2500503919 |
G2.NC2025.015 |
Hometex |
Actisô |
200mg |
VD-26376-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
450 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
109 |
PP2500504050 |
G2.NC2025.174 |
Thập toàn đại bổ |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Mỗi viên chứa 523,2mg cao khô chiết từ các dược liệu khô: Đương quy 480mg, Bạch truật 480mg, Đảng sâm 720mg, Quế nhục 480mg, Thục địa 720mg, Cam thảo 384mg, Hoàng kỳ 720mg, Phục linh 384mg, Xuyên khung 384mg, Bạch thược 384mg |
VD-28360-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,350 |
690 |
70,621,500 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
110 |
PP2500503916 |
G2.NC2025.011 |
A.T Cảm xuyên hương |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. |
132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg |
VD-32791-19 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml |
Ống |
16,500 |
4,500 |
74,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
111 |
PP2500503999 |
G2.NC2025.110 |
Hương liên viên hoàn TP |
Mộc hương, Hoàng liên |
2g; 2g |
VD-24971-16 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
6,000 |
5,800 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
112 |
PP2500504008 |
G2.NC2025.121 |
Tô mộc YB |
Mỗi gói 3g cốm chứa: Cao khô Tô mộc ( tương đương 4,5g dược liệu Tô mộc) 0,32g |
4,5 g |
893210408525 (VD-34307-20) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g, |
Gói |
3,000 |
4,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
113 |
PP2500504059 |
G2.NC2025.189 |
Mediphylamin |
Bột chiết bèo hoa dâu |
Mỗi 100 ml chứa: Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với 43,2g dược liệu) 3g |
VD-24353-16 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
980 |
32,000 |
31,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
114 |
PP2500503984 |
G2.NC2025.092 |
Bổ tỳ BSV |
Đẳng sâm, Bạch Linh , Bạch truật , Viễn chí , Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Cam thảo, Long nhãn, Đương quy, Mộc hương, Đại táo |
0,42g+0,42g+0,6g+0,42g+0,42g+0,5g+0,17g+0,5g+0,42g+0,17g+0,5g |
V5-H12-16 |
Uống |
Cao lỏng; Gói 5ml |
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12, 20 gói x 5ml |
Gói |
2,000 |
6,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
115 |
PP2500503926 |
G2.NC2025.023 |
Chorlatcyn |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. |
GC-269-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,500 |
2,499 |
143,692,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
116 |
PP2500504067 |
G2.NC2025.198 |
Haisamin |
Hải sâm |
200mg |
893200194325
( VD-22264-15) |
uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
34,000 |
3,990 |
135,660,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
117 |
PP2500503912 |
G2.NC2025.007 |
Cảm cúm Bảo Phương |
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân hoa, Tía tô, Kinh giới |
1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g |
V332-H12-13 |
Uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 15ml |
Gói |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
118 |
PP2500504068 |
G2.NC2025.201 |
Thông tâm lạc |
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg |
VN-9380-09 |
Uống |
Viên nang |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
6,900 |
11,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
119 |
PP2500503994 |
G2.NC2025.104 |
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra |
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg |
VD-24477-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,350 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
120 |
PP2500503907 |
G2.NC2025.002 |
Trà gừng TW3 |
Gừng |
5,5g |
893200126600 (VD-28110-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Chai 100g |
Chai |
900 |
36,750 |
33,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
121 |
PP2500504007 |
G2.NC2025.119 |
Gastro-max |
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. |
0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g |
VD-25820-16 |
Uống |
Thuốc bột uống gói 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 10 gói , Hộp 15 gói |
Gói |
40,700 |
3,500 |
142,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
122 |
PP2500504028 |
G2.NC2025.144 |
Bổ tâm B/P |
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân |
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,25 +0,25)g |
VD-35967-22 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,500 |
4,500 |
24,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
123 |
PP2500504071 |
G2.NC2025.205 |
Dũ Thương Linh |
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. |
TCT-00157-23 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,700 |
3,150 |
36,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
124 |
PP2500503913 |
G2.NC2025.008 |
Cảm cúm bảo phương |
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới |
0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g |
V332-H12-13 |
Uống |
Cao lỏng |
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12, 20 gói x 5ml |
Gói |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
125 |
PP2500504002 |
G2.NC2025.113 |
Hoàn nghệ mật ong TP |
Nghệ |
1700mg |
893200042724 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 2g |
Gói |
9,000 |
2,580 |
23,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
126 |
PP2500504037 |
G2.NC2025.160 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
Mỗi chai 90ml có chứa Húng chanh 45,00g (Folium Plectranthi amboinici); Núc nác (Cortex Oroxyli) 11, 25g; Cineol (Cineolum) 0.093% (w/v) |
893100311300 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
500 |
36,039 |
18,019,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
127 |
PP2500504054 |
G2.NC2025.178 |
PQA Thập Toàn Đại Bổ |
Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế nhục |
(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml |
TCT-00193-24 |
uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai |
1,280 |
32,000 |
40,960,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
128 |
PP2500503955 |
G2.NC2025.060 |
Dưỡng cốt Khải Hà KĐ |
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
1,125g; 3,6g; 0,45g; 0,9g; 0,9g; 0,225g; 0,9g |
TCT-00325-25 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 7,5g |
Gói |
2,000 |
5,985 |
11,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
129 |
PP2500504083 |
G2.NC2025.220 |
Cốt linh diệu |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. |
625mg; 625mg; 625mg; 625mg; 1250mg; 1250mg; 250mg |
VD-31410-18 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
5,160 |
41,000 |
211,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
130 |
PP2500503918 |
G2.NC2025.013 |
Camsottdy.TW3 |
Bột kép hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung; Khương hoạt; Phòng phong; Thương truật; Bạch chỉ; Sinh địa; Hoàng cầm; Cam thảo; Tế tân) |
(112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg |
VD-33171-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
232,000 |
945 |
219,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
131 |
PP2500504084 |
G2.NC2025.221 |
Cốt linh diệu |
Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5 mg |
625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg |
VD-31410-18 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3,950 |
33,100 |
130,745,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
132 |
PP2500504087 |
G2.NC2025.224 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
893110307200 |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Lọ |
3,300 |
17,850 |
58,905,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
133 |
PP2500503944 |
G2.NC2025.046 |
Atiliver Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg |
VD-22167-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6,500 |
1,950 |
12,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
134 |
PP2500503910 |
G2.NC2025.005 |
Cold wind |
Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo |
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg |
TCT-00158-23 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml |
Ống |
15,500 |
5,900 |
91,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
135 |
PP2500504070 |
G2.NC2025.203 |
Diacap |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg |
VD-33131-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,500 |
2,982 |
99,897,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
136 |
PP2500504052 |
G2.NC2025.176 |
Thập toàn đại bổ Vinaplant |
Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g |
VD-34002-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g(tương ứng 15 viên) |
Viên |
43,250 |
250 |
10,812,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
137 |
PP2500503951 |
G2.NC2025.055 |
Viêm gan B/P |
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông |
0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,3g + 0,2g + 0,2 g |
TCT-00142-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6,000 |
3,600 |
21,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
138 |
PP2500504000 |
G2.NC2025.111 |
Suncurmin |
Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g; |
30g |
VD-34594-20 |
Uống |
Thuốc nước |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai |
4,050 |
54,000 |
218,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
139 |
PP2500504020 |
G2.NC2025.136 |
Bổ huyết ích não |
Đương quy, Bạch quả. |
0,3g + 0,04g |
VD-29530-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,038,000 |
1,490 |
1,546,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
140 |
PP2500504021 |
G2.NC2025.137 |
Robustren |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả |
280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375mg; 15mg |
TCT-00287-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 06 vỉ; 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 60 viên; 100 viên; 200 viên |
Viên |
20,000 |
2,184 |
43,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
141 |
PP2500503980 |
G2.NC2025.086 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. |
20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg |
TCT-00159-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty CP dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 15 gói x 12 viên |
Viên |
60,000 |
502 |
30,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
142 |
PP2500503952 |
G2.NC2025.056 |
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg |
VD-28943-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,020 |
46,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
143 |
PP2500504026 |
G2.NC2025.142 |
Dưỡng tâm an |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg |
TCT-00146-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
348,601 |
1,485 |
517,672,485 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
144 |
PP2500504048 |
G2.NC2025.171 |
Tư âm thanh phế |
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì |
4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g |
V83-H12-16 |
uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói; 20 gói |
Gói |
193,590 |
5,000 |
967,950,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
145 |
PP2500504004 |
G2.NC2025.115 |
Phong liễu tràng vị khang |
Ngưu nhĩ phong, La liễu |
20g; 10g |
VNCT-00002-23 |
Uống |
Thuốc cốm |
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd |
China |
Hộp 6, 9 gói x 8g |
Gói |
84,550 |
7,800 |
659,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
146 |
PP2500504049 |
G2.NC2025.172 |
Thanh phế thuỷ |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml |
VD-33790-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
89,700 |
3,500 |
313,950,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
147 |
PP2500504034 |
G2.NC2025.156 |
Thuốc ho Bách Bộ |
5ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 2,5g |
2,5g |
V180-H02-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói x 5ml |
Gói |
4,000 |
3,400 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
148 |
PP2500503924 |
G2.NC2025.020 |
A.T Antihepatic |
Actisô |
5g/10ml |
893200723924 (VD-30304-18) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
7,000 |
2,644 |
18,508,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
149 |
PP2500504033 |
G2.NC2025.152 |
Cốm an thần TT |
Toan táo nhân, Xuyên khung, Cam thảo, Tri mẫu, Phục linh, |
( 2,5g; 1g; 0,5g; 1g; 1g)/5g |
TCT-00060-22 |
uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
2,500 |
7,800 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |
|
150 |
PP2500503953 |
G2.NC2025.057 |
Viên vai gáy |
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. |
( 0,3 + 0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 +0,9 + 0,9 + 0,2)g |
TCT-00143-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,500 |
4,800 |
50,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2094/QĐ-SYT |
01/01/2026 |
Department of Health of Tuyen Quang province |