Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thang đứng tiếp cận các loại |
6 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
2 |
Phần cửa ra vào |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
3 |
Cửa kín thời tiết (có ô kính quan sát) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
4 |
Cửa kín nước thép cấp A0 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
5 |
Cửa ra vào |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
6 |
Cửa nhà vệ sinh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
7 |
Phần cửa sổ |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
8 |
Cửa sổ cố định các loại |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
9 |
Cửa sổ mở cạnh |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
10 |
Cửa sổ cố định - lầu lái |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
11 |
Cửa sổ cố định - kính lái |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
12 |
VII. Thiết bị buồng ở, bếp, vệ sinh |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
13 |
VIII. Các trang thiết bị khác |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
14 |
E. VẬT LIỆU PHỤ, NHIÊN LIỆU |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
15 |
F. VẬT TƯ CHUẨN BỊ SẢN XUẤT |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
16 |
G. SƠN |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
17 |
A. TÔN SẮT THÉP |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
18 |
I. Phần vỏ tàu |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
19 |
Thép tấm các loại |
41558 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
20 |
Thép hình các loại |
2726 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
21 |
II. Phần máy |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
22 |
Tôn sàn buồng máy (tôn chống trượt) |
186 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
23 |
Tôn bọc ống khí xả (tôn tráng kẽm) |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
24 |
Thép góc SS400 các loại |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
25 |
Tôn ống thông gió, khay hứng dầu (tôn tráng kẽm) |
35 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
26 |
Tôn két các loại |
224 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
27 |
III. Phần thiết bị |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
28 |
Bánh lái (tôn bánh lái, xương bánh lái, tôn mặt bánh lái, bích đánh lái) |
241 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
29 |
Cầu thang, lan can, cột đèn (ống mạ kẽm) |
45 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
30 |
B. PHẦN MÁY |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
31 |
I. Hệ trục chân vịt |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
32 |
Chân vịt |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
33 |
Trục chân vịt |
2 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
34 |
Hệ động lực |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
35 |
Máy chính 6HA2M-WHT hoặc tương đương |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
36 |
Hộp số YX-120-3 hoặc tương đương |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
37 |
Tổ máy phát điện |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
38 |
Tổ máy phát điện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
39 |
Các thiết bị phụ buồng máy |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
40 |
Thiết bị của hệ thống dầu đốt |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
41 |
Thiết bị của hệ thống hút khô |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
42 |
Thiết bị của hệ chữa cháy |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
43 |
Thiết bị của hệ thống nước sinh hoạt |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
44 |
Các thiết bị khác |
1 |
Tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
45 |
II. Danh mục van |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
46 |
Bầu lọc dầu đơn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
47 |
Bầu lọc đơn nước biển |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
48 |
Chỉ báo mức dạng phao (két thải) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
49 |
Đầu ống cấp dầu có nắp ren kín nước |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
50 |
Đầu ống đo có nắp ren kín nước |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |