Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hệ báo động cửa mở |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
2 |
Hệ tay chuông truyền lệnh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
3 |
Thiết bị định vị vệ tinh (GPS) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
4 |
Thiết bị tự động nhận dạng (AIS) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
5 |
IV. Phần cáp điện |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
6 |
Cáp điện các loại |
1150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
7 |
Cáp đồng trục RG-10/UY |
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
8 |
Vật tư máng cáp và vật tư phụ |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
9 |
Dây điện bờ |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
10 |
D. THIẾT BỊ |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
11 |
I. Thiết bị lái |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
12 |
Hệ trục lái + chi tiết lái |
2 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
13 |
Máy lái thủy lực, đồng bộ hệ thống thủy lực 0,8Tm |
1 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
14 |
II. Thiết bị neo |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
15 |
Neo cân bằng lực bám cao HHP-POOL |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
16 |
Xích neo |
220 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
17 |
Tời neo, hai tang xích |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
18 |
Gỗ lót hầm xích |
2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
19 |
III. Thiết bị chằng buộc |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
20 |
IV. Thiết bị cứu sinh |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
21 |
V. Cầu thang, lan can, cột đèn |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
22 |
VI. Cửa các loại, nắp hầm |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
23 |
Nắp hầm các kho/khoang |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
24 |
Nắp hầm kho mũi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
25 |
Nắp hầm |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
26 |
Cửa manhole các két |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
27 |
Thang đứng tiếp cận các loại |
6 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
28 |
Phần cửa ra vào |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
29 |
Cửa kín thời tiết (có ô kính quan sát) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
30 |
Cửa kín nước thép cấp A0 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
31 |
Cửa ra vào |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
32 |
Cửa nhà vệ sinh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
33 |
Phần cửa sổ |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
34 |
Cửa sổ cố định các loại |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
35 |
Cửa sổ mở cạnh |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
36 |
Cửa sổ cố định - lầu lái |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
37 |
Cửa sổ cố định - kính lái |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
38 |
VII. Thiết bị buồng ở, bếp, vệ sinh |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
39 |
VIII. Các trang thiết bị khác |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
40 |
E. VẬT LIỆU PHỤ, NHIÊN LIỆU |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
41 |
F. VẬT TƯ CHUẨN BỊ SẢN XUẤT |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
42 |
G. SƠN |
1 |
tàu |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
43 |
A. TÔN SẮT THÉP |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
44 |
I. Phần vỏ tàu |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
45 |
Thép tấm các loại |
41558 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
46 |
Thép hình các loại |
2726 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
47 |
II. Phần máy |
. |
Theo quy định tại Chương V |
. |
. |
. |
||
48 |
Tôn sàn buồng máy (tôn chống trượt) |
186 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
49 |
Tôn bọc ống khí xả (tôn tráng kẽm) |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |
|
50 |
Thép góc SS400 các loại |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
. |
240 |
240 |