Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220722516-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220722516-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Xe tải có cẩu (cần trục ô tô) |
Cẩu lắp vật liệu, cấu kiện |
1 |
2 |
Máy đầm bàn |
Đầm mặt bê tông |
1 |
3 |
Máy đầm dùi |
Đầm chặt bê tông |
1 |
4 |
Máy đầm đất cầm tay (đầm cóc) |
Đầm chặt đất, cát |
1 |
5 |
Máy cắt bê tông |
Cắt bê tông |
1 |
6 |
Máy hàn |
Hàn sắt thép |
1 |
7 |
Máy trộn bê tông |
Trộn bê tông |
1 |
8 |
Máy trộn vữa |
Trộn vữa xây, trát |
1 |
9 |
Máy khoan bê tông |
Khoan bê tông |
1 |
10 |
Máy lu bánh hơi16T |
Lu lèn |
1 |
11 |
Máy lu bánh thép 10T |
Lu lèn |
1 |
12 |
Máy cắt uốn thép |
Cắt uốn thép |
1 |
13 |
Máy đào |
Đào xúc đất, đá |
1 |
14 |
Máy nén khí |
Nén khí |
1 |
15 |
Máy rải |
Rải bê tông nhựa, cấp phối đá dăm |
1 |
16 |
Máy phun nhựa đường |
Phun nhựa đường |
1 |
17 |
Ô tô tự đổ |
Vận chuyển vật liệu, phế thải |
2 |
18 |
Máy thủy bình |
Đo cao độ |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 292,92 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 2 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | 3,072 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 89,64 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | 896,95 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 5 | Vận chuyển đất không thích hợp đổ bỏ, đất cấp I | 3,072 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 6 | Vận chuyển đất đào khuôn, đào rãnh đổ bỏ, đất cấp II | 9,866 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 7 | Vận chuyển kết cấu bê tông phá nền đường đổ bỏ | 2,929 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 8 | Mua + vận chuyển đất đắp K95 | 445,2749 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 325,66 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 10 | Đắp CPĐD loại 1, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,01 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 11 | Rải Nilong lớp cách ly | 20,249 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 12 | Bê tông xi măng lót móng, đá 2x4, mác 250 | 232,79 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 13 | Ván khuôn đường bê tông | 1,952 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 14 | Bê tông mặt đường mở rộng, đá 2x4, mác 250 | 223,2 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 15 | Đục tạo nhám mặt đường bê tông | 893,68 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 16 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thuỷ tinh | 12,135 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 37,444 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 18 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (loại C | 29,292 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 54,342 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 54,342 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 21 | Vận chuyển bê tông nhựa chặt C12.5 hàm lượng nhựa 5.0% | 11,36 | 100tấn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 22 | Đào đất hố trồng cây | 49,15 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 23 | Mua + trồng cây Giáng Hương D=10mm | 55 | cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 24 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 55 | 1 cây / 90 ngày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 25 | Mua + vận chuyển đất màu | 44,16 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 26 | Đào móng tường chắn đất, đất cấp II | 152,35 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 27 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,655 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II | 86,88 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 29 | Đá dăm 2x4 đệm móng tường đá hộc | 27,43 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 72,21 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 31 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 72,44 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 32 | Ván khuôn mũ tường chắn | 0,44 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 33 | Bê tông đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | 8,44 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 34 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 5,32 | m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 35 | Ống nhựa thoát nước, đường kính ống D34 | 0,25 | 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 36 | Đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn xây gạch | 0,78 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 37 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường chắn, vữa XM mác 75 | 8,84 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại | 453,245 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 39 | Vận chuyển đá hộc | 173,58 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 40 | Vận chuyển tăng bo đất các loại | 279,3585 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 41 | Vận chuyển tăng bo cát các loại | 50,0687 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 42 | Vận chuyển tăng bo đá dăm các loại | 6,7988 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 43 | Vận chuyển tăng bo gạch xây | 1,095 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 44 | Vận chuyển tăng bo xi măng | 23,2462 | tấn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 45 | Cắt mặt đường bê tông cũ | 22,344 | 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 46 | Đá 2x4 đệm móng rãnh | 138,25 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 47 | Rải Nilong lớp cách ly | 1.382,5 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 48 | Ván khuôn móng rãnh | 4,98 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 49 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | 207,375 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | ||
| 50 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây thành rãnh, vữa XM mác 75 | 347,974 | m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors UBND thị trấn Thanh Lãng as follows:
- Has relationships with 22 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.30 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 0.00%, Construction 100.00%, Consulting 0.00%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 122,282,035,110 VND, in which the total winning value is: 121,562,425,389 VND.
- The savings rate is: 0.59%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor UBND thị trấn Thanh Lãng:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding UBND thị trấn Thanh Lãng:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.