Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220765881-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220765881-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Đăng kiểm còn hiệu lực và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
2 |
Cần trục ô tô (sức nâng) ≥ 10T |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
4 |
Máy trộn vữa ≥ 150 lít |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
5 |
Máy đầm bàn ≥ 1kW |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
6 |
Máy đầm dùi ≥ 1,5kW |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
7 |
Máy khoan cầm tay ≥ 0,62kW |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
8 |
Máy cắt, uốn thép |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
9 |
Máy hàn điện ≥ 23kW |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
10 |
Máy cắt gạch đá ≥ 1,7kW |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
2 |
11 |
Máy đào ≥ 0,4-0,8m3 |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
12 |
Máy đầm đất cầm tay ( đầm cóc) ≥ 70 Kg |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
13 |
Máy thủy bình hoặc máy kinh vĩ |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
14 |
Máy nén khí diezel ≥ 360m3/h |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
15 |
Búa căn khí nén ≥ 3m3/ph |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
16 |
Máy hàn nhiệt cầm tay |
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 12,5138 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 1,0794 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 26,5 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 40,0932 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 40,0932 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 6 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị của các cháu, để về nơi tập kết | 1 | t.bộ | Chương V - E HSMT | ||
| 7 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây | 3 | cây | Chương V - E HSMT | ||
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc | 3 | gốc cây | Chương V - E HSMT | ||
| 9 | Tháo dỡ thảm cỏ nhân tạo, vận chuyển về nơi tập kết | 1 | t. bộ | Chương V - E HSMT | ||
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5321 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 0,157 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | 0,157 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | 0,3751 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 14 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | 4,7603 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,2293 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,6238 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 17 | Ván khuôn móng cột | 0,1674 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 18 | Ván khuôn móng dài | 0,4389 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | 9,831 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 20 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,078 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 21 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | 0,4875 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0945 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0337 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao | 0,495 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 25 | Xây gạch XM mác M100#, xây móng, chiều dày | 4,626 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 26 | Xây gạch XM mác M100#, xây tường thẳng, chiều dày | 10,1197 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 117,69 | m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 86,19 | m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 29 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 | 8,5581 | m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 30 | lợp ngói bò đỉnh mái 5 viên/md | 128,5 | viên | Chương V - E HSMT | ||
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 26,5 | m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 32 | Bu lông móng M16x600 - bao gồm cả lắp đặt | 48 | bộ | Chương V - E HSMT | ||
| 33 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 1,6932 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 1,2004 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 35 | Gia công xà gồ thép, thép mạ kẽm | 2,1423 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 36 | Gia công giằng mái thép, thép mạ kẽm | 0,0755 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 37 | Cáp thép D14+tăng đơ | 28 | bộ | Chương V - E HSMT | ||
| 38 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,6932 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 1,2004 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1423 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 41 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,0755 | tấn | Chương V - E HSMT | ||
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,289 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 43 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng | 0,4769 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,7318 | 100m2 | Chương V - E HSMT | ||
| 45 | Máng tôn thu nước KT 600mm dày 0.42mm | 55,138 | m | Chương V - E HSMT | ||
| 46 | Tôn ép góc dày 0,4mm khổ 400mm dày 0.42mm | 21 | m | Chương V - E HSMT | ||
| 47 | Lắp dựng toàn bộ thiết bị của các cháu | 1 | t.bộ | Chương V - E HSMT | ||
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0035 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0035 | 100m3 | Chương V - E HSMT | ||
| 50 | Lưới ni long bảo vệ cáp ngầm | 2 | m | Chương V - E HSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND phường Đông Kỵ/ Địa chỉ: Phường Đồng Kỵ, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh/ Điện thoại: 02223751399:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND phường Đông Kỵ/ Địa chỉ: Phường Đồng Kỵ, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh/ Điện thoại: 02223751399:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.