Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN ,MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa , chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
241.7056 |
100m2 |
||
3 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1.5 cm |
240.7574 |
100m2 |
||
4 |
Mua BTN loại C12.5 |
4852.1417 |
tấn |
||
5 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa |
41.1968 |
100tấn |
||
6 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
241.7056 |
100m2 |
||
7 |
Lưới sợi thủy tinh khe co giãn |
2127.7 |
m2 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
14.22 |
m3 |
||
9 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
74.01 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.071 |
100m2 |
||
11 |
Đào đất đất cấp II |
38.605 |
m3 |
||
12 |
Đào nền đường đất cấp II |
0.3861 |
100m3 |
||
13 |
Đắp cát công trình K=0,95 |
0.2845 |
100m3 |
||
14 |
Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 |
24.02 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất , đất cấp II |
0.7721 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất , đất cấp IV |
0.1422 |
100m3 |
||
17 |
HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC |
||||
18 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
10.45 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.5236 |
100m2 |
||
20 |
Tấm nắp composit ( tải trọng 24T) |
119 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
119 |
cấu kiện |
||
22 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
4.65 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất , đất cấp IV |
0.0465 |
100m3 |
||
24 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
19.27 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
2.2537 |
100m2 |
||
26 |
Xây gạchBTKN 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 |
39.02 |
m3 |
||
27 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
177.37 |
m2 |
||
28 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
23.41 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.5321 |
100m2 |
||
30 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
15.61 |
m3 |
||
31 |
Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
5.16 |
m3 |
||
32 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.2322 |
tấn |
||
33 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.4313 |
tấn |
||
34 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.2322 |
100m2 |
||
35 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
43 |
cấu kiện |
||
36 |
Đổ bê tông đúc sẵn - . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
5.04 |
m3 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính d12mm |
0.2229 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính d8mm |
0.4206 |
tấn |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.2688 |
100m2 |
||
40 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
56 |
cấu kiện |
||
41 |
AN TOÀN GIAO THÔNG |
||||
42 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
1281.68 |
m2 |
||
43 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm |
55 |
m2 |
||
44 |
Biển báo tam giác L700 |
23 |
cái |
||
45 |
Cột biển báo D80 |
103.08 |
m |
||
46 |
Biển báo chữ nhật |
6.4 |
m2 |
||
47 |
Thép 4.5x35x200mm |
14.7 |
kg |
||
48 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
23 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật |
4 |
cái |