Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

    Watching    
Find: 21:15 24/10/2019
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing damaged foundation, road surface from Km607+00÷Km613+00; Repairing drainage ditch section Km604+400÷Km604+700 (P) Ho Chi Minh road, Thanh Hoa province
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Repairing damaged foundation, road surface from Km607+00÷Km613+00; Repairing drainage ditch section Km604+400÷Km604+700 (P) Ho Chi Minh road, Thanh Hoa province
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
Central Road Maintenance Fund
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:00 05/11/2019

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
21:13 24/10/2019
to
08:00 05/11/2019
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 05/11/2019
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
140.000.000 VND
Amount in text format
One hundred forty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Xe tưới nhựa
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
2
Thiết bị sơn kẻ vạch + lò nấu sơn
Kèm theo hóa đơn
1
3
Ô tô ≤ 2,5 T
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
4
Máy lu bánh thép 6-8T
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
5
Máy lu bánh thép 8-12T
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
6
Máy lu bánh lốp 16T
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
7
Trạm trộn BTN > 80T/h
Kèm theo hóa đơn và kiểm định
1
8
Máy rải BTN
Kèm theo hóa đơn
1
9
Ô tô 7-15T
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
3
10
Máy đầm cóc
Kèm theo hóa đơn
1
11
Máy nén khí
Kèm theo hóa đơn
1
12
Máy cào bóc chuyên dụng
Kèm theo hóa đơn
1
13
Máy đào bánh lốp
Kèm theo có đăng ký và đăng kiểm
1
14
Máy trộn bê tông 500L
Kèm theo hóa đơn
1
15
Máy trộn bê tông 250L
Kèm theo hóa đơn
1
16
Máy đầm bê tông (đầm dùi)
Kèm theo hóa đơn
1
17
Máy đầm bê tông (đầm bàn)
Kèm theo hóa đơn
1
18
Máy hàn
Kèm theo hóa đơn
1
19
Máy uốn thép
Kèm theo hóa đơn
1
20
Thiết bị thí nghiệm (1 bộ)
Có đầy đủ chủng loại thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, số lượng, hiện đại, dễ huy động để phục vụ kiểm tra chất lượng các hạng mục công việc của gói thầu
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Cào bóc mặt đường BTN dày TB 7cm
4.689,8 m2 Chương V/Phần II
2 Tưới nhũ tương CSS-1 tiêu chuẩn 1.0kg/m2
4.689,8 m2 Chương V/Phần II
3 Hoàn trả lớp BTNC 19 dày 7cm
4.689,8 m2 Chương V/Phần II
4 Đào bỏ mặt đường láng nhựa cũ dày TB 13cm
208,1742 m3 Chương V/Phần II
5 Lu lèn nền đường cũ
1.601,34 m2 Chương V/Phần II
6 Tưới nhũ tương CSS-1 tiêu chuẩn 1.0kg/m2
1.601,34 m2 Chương V/Phần II
7 Hoàn trả bằng hỗn hợp đá dăm đen 19 dày 7cm
1.601,34 m2 Chương V/Phần II
8 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2
1.601,34 m2 Chương V/Phần II
9 Hoàn trả lớp BTNC 19 dày 6cm
1.601,34 m2 Chương V/Phần II
10 Đắp nền K95 bằng vật liệu cào bóc và đất đồi đầm chặt K95 (đã trừ gia cố chân hộ lan mềm chiếm chỗ)
517,4142 m3 Chương V/Phần II
11 Vét hữu cơ
392,7492 m3 Chương V/Phần II
12 Đào khuôn lề đất cấp 3
76,2511 m3 Chương V/Phần II
13 Ván khuôn gỗ nâng thành rãnh
263,595 m2 Chương V/Phần II
14 Nâng thành rãnh BTXM M200
79,0785 m3 Chương V/Phần II
15 Cào bóc mặt đường BTN cũ dày TB 7cm
8.004,732 m2 Chương V/Phần II
16 Tưới nhũ tương CSS-1 tiêu chuẩn 1.0kg/m2
8.004,732 m2 Chương V/Phần II
17 Hoàn trả bằng hỗn hợp đá dăm đen 19 dày 7cm
8.004,732 m2 Chương V/Phần II
18 Cào bóc mặt đường cũ dày trung bình 3cm
877,32 m2 Chương V/Phần II
19 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 trên mặt đường cũ
24.861,24 m2 Chương V/Phần II
20 Bù vênh bằng hỗn hợp đá dăm đen 19 dày trung bình 4,02cm (đã trừ diện tích sửa chữa hư hỏng cục bộ)
4.573,0242 m2 Chương V/Phần II
21 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 trên lớp bù vênh đá dăm đen
4.573,0242 m2 Chương V/Phần II
22 Thảm tăng cường mặt đường BTNC19 dày 6cm
12.577,7562 m2 Chương V/Phần II
23 Thảm tăng cường mặt đường BTNC19 dày 6,85cm (bao gồm lớp bù vênh dày 0,85cm)
12.283,4796 m2 Chương V/Phần II
24 Vuốt nối BTNC 19 dày 6cm
80,7 m2 Chương V/Phần II
25 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2
80,7 m2 Chương V/Phần II
26 Bê tông xi măng M200 dày 7cm (Phần tấm đúc sẵn)
7,047 m3 Chương V/Phần II
27 Ván khuôn thép đúc sẵn (Phần tấm đúc sẵn)
52,635 m2 Chương V/Phần II
28 Lắp đặt tấm BTXM (46.37kg/tấm) (Phần tấm đúc sẵn)
348 tấm Chương V/Phần II
29 Vữa XM mối nối (Phần tấm đúc sẵn)
0,522 m3 Chương V/Phần II
30 Phần đổ tại chỗ M200 dày 7cm đáy rãnh, nâng rãnh
3,2549 m3 Chương V/Phần II
31 Thép D=
42,8 kg Chương V/Phần II
32 Thép D>10 (Phần tấm bản đậy)
86,72 kg Chương V/Phần II
33 Bê tông xi măng M250 dày 10cm (đúc sẵn) (Phần tấm bản đậy)
1,28 m3 Chương V/Phần II
34 Ván khuôn thép đúc sẵn (Phần tấm đúc sẵn)
4,16 m2 Chương V/Phần II
35 Lắp đặt tấm BTXM (384.19kg/tấm) (Phần tấm bản đậy)
8 tấm Chương V/Phần II
36 Bê tông xi măng M200 (Phần móng)
0,208 m3 Chương V/Phần II
37 Vữa xi măng dày 2cm (Phần móng)
0,064 m3 Chương V/Phần II
38 Đá dăm đệm dày 5cm (Phần móng)
0,112 m3 Chương V/Phần II
39 Đào khuôn lề đất cấp 3(Phần móng)
0,32 m3 Chương V/Phần II
40 Đào đất cấp 3 (Cửa xả)
1,72 m3 Chương V/Phần II
41 Đắp đất sau rãnh (Cửa xả)
0,52 m3 Chương V/Phần II
42 BTXM M200 (Cửa xả)
2,22 m3 Chương V/Phần II
43 Ván khuôn gỗ (Cửa xả)
13,33 m2 Chương V/Phần II
44 Đá dăm đệm dày 10cm (Cửa xả)
0,39 m3 Chương V/Phần II
45 Lề bê tông xi măng M200 dày 15cm
19,2791 m3 Chương V/Phần II
46 Lớp nilon chống mất nước
128,5271 m2 Chương V/Phần II
47 Đá dăm đệm dày 10cm
12,8527 m3 Chương V/Phần II
48 Hoàn trả hệ thống vạch sơn phân làn. Vạch sơn 1.1 (Vạch nét đứt màu vàng rộng 15cm, dày 2mm)
300,4365 m2 Chương V/Phần II
49 Dán phản quang cọc tiêu
153 cọc Chương V/Phần II
50 Bổ sung cọc tiêu
10 cọc Chương V/Phần II

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 210

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second