Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Common medical supplies

    Watching    
Find: 14:57 26/08/2023
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Supply of medical supplies in 2023 from Thong Nhat Hospital's revenue from medical examination and treatment services (including revenue from health insurance)
Bidding package name
Common medical supplies
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services (Including revenue from health insurance)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Time of bid closing
15:30 15/09/2023
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
1265/QĐ-BVTN
Approval date
25/08/2023 14:56
Approval Authority
Bệnh viện Thống Nhất
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:56 26/08/2023
to
15:30 15/09/2023
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
15:30 15/09/2023
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter
Bid security amount
4.560.244.320 VND
Amount in words
Four billion five hundred sixty million two hundred forty four thousand three hundred twenty dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Consultants Role Address
1 Thong Nhat Hospital Consulting for setting up E-HSMT Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
2 Tổ Thẩm định E-HSMT . appraisal consulting Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
3 Tổ Chuyên gia đấu thầu E-HSDT assessment consulting Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
4 Tổ Thẩm định Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Miếng gạc cầm máu đường kính 0.8 inches x 1.5 inches tẩm Kaolin dùng trong can thiệp qua da đường quay kèm dải đeo áp lực ( 2 cm x 3.8 cm)
198.000.000
198.000.000
0
12 month
2
Ống chống cắn lưỡi các cỡ
58.800.000
58.800.000
0
12 month
3
Áo phẫu thuật các cỡ
10.395.000
10.395.000
0
12 month
4
Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
294.000.000
294.000.000
0
12 month
5
Băng bó bột 4"
34.800.000
34.800.000
0
12 month
6
Băng bó bột 6"
46.620.000
46.620.000
0
12 month
7
Băng bó bột sợi thủy tinh 4"
150.000.000
150.000.000
0
12 month
8
Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
174.000.000
174.000.000
0
12 month
9
Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
126.000.000
126.000.000
0
12 month
10
Băng keo cố định 10x10 m
180.120.000
180.120.000
0
12 month
11
Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
25.515.000
25.515.000
0
12 month
12
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
1.264.000.000
1.264.000.000
0
12 month
13
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
1.529.800.000
1.529.800.000
0
12 month
14
Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm
3.719.600.000
3.719.600.000
0
12 month
15
Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm,
1.238.000.000
1.238.000.000
0
12 month
16
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
323.000.000
323.000.000
0
12 month
17
Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S
577.905.300
577.905.300
0
12 month
18
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm
1.697.115.000
1.697.115.000
0
12 month
19
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm
79.667.910
79.667.910
0
12 month
20
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm
247.537.500
247.537.500
0
12 month
21
Băng thun 10x 4.5 m
208.026.000
208.026.000
0
12 month
22
Nẹp cố định gối
3.696.000
3.696.000
0
12 month
23
Bao giầy
5.712.000
5.712.000
0
12 month
24
Bao camera nội soi
34.650.000
34.650.000
0
12 month
25
Bộ khí dung có ống chữ T
17.640.000
17.640.000
0
12 month
26
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
52.920.000
52.920.000
0
12 month
27
Bộ chăm sóc Catheter
187.110.000
187.110.000
0
12 month
28
Bộ chèn dưới da
62.000.000
62.000.000
0
12 month
29
Bộ chuyển tiếp (Transfer set)
93.000.000
93.000.000
0
12 month
30
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 )
123.480.000
123.480.000
0
12 month
31
Dây chạy thận nhân tạo
2.160.000.000
2.160.000.000
0
12 month
32
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
554.400.000
554.400.000
0
12 month
33
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml
5.586.000
5.586.000
0
12 month
34
Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn…), dùng trong phẫu thuật nội soi.
113.120.000
113.120.000
0
12 month
35
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn…) dùng trong phẫu thuật nội soi
82.600.000
82.600.000
0
12 month
36
Bộ hút đàm kín
101.745.000
101.745.000
0
12 month
37
Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 month
38
Kim thận nhân tạo
399.308.000
399.308.000
0
12 month
39
Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
270.106.200
270.106.200
0
12 month
40
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
35.191.800
35.191.800
0
12 month
41
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
65.356.200
65.356.200
0
12 month
42
Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm
116.646.000
116.646.000
0
12 month
43
Bộ rửa dạ dày
8.400.000
8.400.000
0
12 month
44
Bơm cho ăn 50ml
204.892.800
204.892.800
0
12 month
45
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
73.920.000
73.920.000
0
12 month
46
Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok)
33.390.000
33.390.000
0
12 month
47
Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
71.904.000
71.904.000
0
12 month
48
Bơm tiêm 10ml
548.419.200
548.419.200
0
12 month
49
Bơm tiêm 20ml
475.662.600
475.662.600
0
12 month
50
Bơm tiêm 5ml, loại liền kim
187.500.000
187.500.000
0
12 month
51
Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10ml
360.000.000
360.000.000
0
12 month
52
Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml
67.200.000
67.200.000
0
12 month
53
Bơm tiêm 5ml
375.000.000
375.000.000
0
12 month
54
Bơm tiêm 3ml
36.000.000
36.000.000
0
12 month
55
Bóng bóp giúp thở
364.235.130
364.235.130
0
12 month
56
Bông hút nước 3x3 cm, vô trùng
434.125.000
434.125.000
0
12 month
57
Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh
135.000.000
135.000.000
0
12 month
58
Bông thấm nước y tế
12.753.720
12.753.720
0
12 month
59
Bông viên y tế
482.920.000
482.920.000
0
12 month
60
Catheter động mạch
192.666.600
192.666.600
0
12 month
61
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
540.000.000
540.000.000
0
12 month
62
Catheter đầu cong
144.000.000
144.000.000
0
12 month
63
Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
369.600.000
369.600.000
0
12 month
64
Catheter đường hầm lọc máu 2 nòng
264.600.000
264.600.000
0
12 month
65
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
175.812.000
175.812.000
0
12 month
66
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
69.300.000
69.300.000
0
12 month
67
Cây đè lưỡi gỗ
30.240.000
30.240.000
0
12 month
68
Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
720.776.960
720.776.960
0
12 month
69
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp
460.000.000
460.000.000
0
12 month
70
Chỉ Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm 3/8C
26.989.632
26.989.632
0
12 month
71
Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
17.199.000
17.199.000
0
12 month
72
Chỉ không tan đơn sợi 5-0 3/8C17mm 90cm
66.780.000
66.780.000
0
12 month
73
Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
58.167.900
58.167.900
0
12 month
74
Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm
60.900.000
60.900.000
0
12 month
75
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
121.130.625
121.130.625
0
12 month
76
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
37.044.000
37.044.000
0
12 month
77
Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
260.190.000
260.190.000
0
12 month
78
Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
8.100.000
8.100.000
0
12 month
79
Chỉ Nylon 5/0, 75 cm, kim 25 mm tam giác
2.675.800
2.675.800
0
12 month
80
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
30.164.400
30.164.400
0
12 month
81
Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
258.000.000
258.000.000
0
12 month
82
Chỉ không tan tổng hợp sợi bênsố 2-0, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316
71.805.600
71.805.600
0
12 month
83
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1 kim tam giác
29.496.240
29.496.240
0
12 month
84
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác
20.662.500
20.662.500
0
12 month
85
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tròn
10.536.120
10.536.120
0
12 month
86
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
40.051.200
40.051.200
0
12 month
87
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tam giác
3.058.992
3.058.992
0
12 month
88
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
66.414.600
66.414.600
0
12 month
89
Chỉ nha
5.000.000
5.000.000
0
12 month
90
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
127.575.000
127.575.000
0
12 month
91
Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1/0 kim tam giác
14.400.000
14.400.000
0
12 month
92
Chỉ thép số 5
85.050.000
85.050.000
0
12 month
93
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
31.438.800
31.438.800
0
12 month
94
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
12.257.076
12.257.076
0
12 month
95
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
26.561.920
26.561.920
0
12 month
96
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
306.907.968
306.907.968
0
12 month
97
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
157.500.000
157.500.000
0
12 month
98
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
21.000.000
21.000.000
0
12 month
99
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C 12 mm
33.999.120
33.999.120
0
12 month
100
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
39.285.500
39.285.500
0
12 month
101
Chỉ tan đơn sợi có gai 180 0 30cm 1/2C GS-21 37mm
274.125.600
274.125.600
0
12 month
102
Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 15cm 1/2C V-20 26mm
102.249.000
102.249.000
0
12 month
103
Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 30cm 1/2C V-20 26mm
102.240.000
102.240.000
0
12 month
104
Chỉ tan đơn sợi có gai 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm
102.249.000
102.249.000
0
12 month
105
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm
68.166.000
68.166.000
0
12 month
106
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
73.080.000
73.080.000
0
12 month
107
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
86.240.000
86.240.000
0
12 month
108
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
152.145.000
152.145.000
0
12 month
109
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
181.104.000
181.104.000
0
12 month
110
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
44.596.440
44.596.440
0
12 month
111
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
45.304.320
45.304.320
0
12 month
112
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
30.084.900
30.084.900
0
12 month
113
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
31.641.960
31.641.960
0
12 month
114
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
153.920.000
153.920.000
0
12 month
115
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
55.440.000
55.440.000
0
12 month
116
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
226.521.600
226.521.600
0
12 month
117
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
408.000.000
408.000.000
0
12 month
118
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
213.570.000
213.570.000
0
12 month
119
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
115.440.000
115.440.000
0
12 month
120
Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
16.800.000
16.800.000
0
12 month
121
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
133.904.000
133.904.000
0
12 month
122
Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng
14.521.520
14.521.520
0
12 month
123
Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
115.894.800
115.894.800
0
12 month
124
Clip cầm máu chất liệu polymer các cỡ
57.000.000
57.000.000
0
12 month
125
Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
390.801.600
390.801.600
0
12 month
126
Côn phụ A, B, C, D
3.000.000
3.000.000
0
12 month
127
côn gutta máy
94.800.000
94.800.000
0
12 month
128
Dao cắt cơ vòng, 3 kênh
180.000.000
180.000.000
0
12 month
129
Dao tiền phòng 15 độ
13.440.000
13.440.000
0
12 month
130
Dao mổ phaco các cỡ
44.800.000
44.800.000
0
12 month
131
Dao mổ phẫu thuật
10.426.460
10.426.460
0
12 month
132
Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
932.029.000
932.029.000
0
12 month
133
Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
1.016.985.200
1.016.985.200
0
12 month
134
Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm
368.119.500
368.119.500
0
12 month
135
Đầu nối titanium
101.500.000
101.500.000
0
12 month
136
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
78.000.000
78.000.000
0
12 month
137
Trục dẫn thông 3 chiều
82.012.000
82.012.000
0
12 month
138
Thông dạ dày số 16
136.136.700
136.136.700
0
12 month
139
Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao
685.510.000
685.510.000
0
12 month
140
Dây dao màu xám dùng mổ nội soi
751.772.700
751.772.700
0
12 month
141
Dây dao màu xanh dùng mổ hở
729.722.700
729.722.700
0
12 month
142
Dây thở dùng 1 lần
420.000.000
420.000.000
0
12 month
143
Dây hút đàm kín
191.100.000
191.100.000
0
12 month
144
Dây hút đàm nhớt có khóa các số
234.573.010
234.573.010
0
12 month
145
Dây hút đàm có nắp các số
61.289.200
61.289.200
0
12 month
146
Dây hút đàm có nắp
61.289.200
61.289.200
0
12 month
147
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
376.775.700
376.775.700
0
12 month
148
Dây hút dịch phẫu thuật
25.137.000
25.137.000
0
12 month
149
Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương
81.000.000
81.000.000
0
12 month
150
Dây nối bơm tiêm điện
106.279.236
106.279.236
0
12 month
151
Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
128.919.294
128.919.294
0
12 month
152
Dây oxy 1 nhánh
49.061.250
49.061.250
0
12 month
153
Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016"
590.000.000
590.000.000
0
12 month
154
Dây thở 1 nhánh cho người lớn, dùng nhiều lần (dùng cho máy thở BiPAP)
88.200.000
88.200.000
0
12 month
155
Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
198.000.000
198.000.000
0
12 month
156
Dây Oxy 2 nhánh
294.000.000
294.000.000
0
12 month
157
Dây truyền dịch
1.423.511.250
1.423.511.250
0
12 month
158
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
798.000.000
798.000.000
0
12 month
159
Dây truyền máu
192.960.000
192.960.000
0
12 month
160
Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt gập góc, 24Fr
199.000.000
199.000.000
0
12 month
161
Điện cực dán đo dẫn truyền
10.500.000
10.500.000
0
12 month
162
Điện cực dán trung tính dùng 1 lần
52.206.000
52.206.000
0
12 month
163
Điện cực tim dùng 1 lần
544.762.400
544.762.400
0
12 month
164
Clip cầm máu
90.000.000
90.000.000
0
12 month
165
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm
101.830.000
101.830.000
0
12 month
166
Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm
71.701.700
71.701.700
0
12 month
167
Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm
79.664.200
79.664.200
0
12 month
168
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin
257.328.750
257.328.750
0
12 month
169
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 month
170
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng
208.646.900
208.646.900
0
12 month
171
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
110.302.500
110.302.500
0
12 month
172
Lọ hút dịch phế quản các cỡ
37.700.000
37.700.000
0
12 month
173
Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả
36.424.000
36.424.000
0
12 month
174
gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang
8.000.000
8.000.000
0
12 month
175
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
176
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm
21.560.000
21.560.000
0
12 month
177
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp
12.600.000
12.600.000
0
12 month
178
Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng
207.512.200
207.512.200
0
12 month
179
Gạc mổ (10x10)cm x8 lớp, có cản quang
42.871.080
42.871.080
0
12 month
180
Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
1.045.395.120
1.045.395.120
0
12 month
181
Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang
1.044.120.000
1.044.120.000
0
12 month
182
Gạc phẫu thuật 30x30 cm x 8 lớp, không cản quang
15.900.000
15.900.000
0
12 month
183
Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang
97.578.000
97.578.000
0
12 month
184
Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
402.232.278
402.232.278
0
12 month
185
Găng tay khám, các cỡ
4.468.432.500
4.468.432.500
0
12 month
186
Găng tay khám các cỡ
5.580.766.800
5.580.766.800
0
12 month
187
Găng tay vô trùng, các cỡ
4.641.000.000
4.641.000.000
0
12 month
188
Găng tay khám không bột các cỡ
266.700.000
266.700.000
0
12 month
189
Găng tay phẫu thuật không bột
84.930.300
84.930.300
0
12 month
190
Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
100.588.180
100.588.180
0
12 month
191
Giấy in kết quả siêu âm 110x20
207.760.000
207.760.000
0
12 month
192
Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
13.500.000
13.500.000
0
12 month
193
Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 month
194
Hạt Nút mạch
109.200.000
109.200.000
0
12 month
195
Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 month
196
Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
30.870.000
30.870.000
0
12 month
197
clip kẹp mạch Titan cỡ 300
87.714.900
87.714.900
0
12 month
198
clip kẹp mạch Titan cỡ 400
31.957.758
31.957.758
0
12 month
199
clip kẹp mạch Titan cỡ 200
48.720.406
48.720.406
0
12 month
200
clip kẹp mạch Titan cỡ 100
29.165.794
29.165.794
0
12 month
201
Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây
34.096.000
34.096.000
0
12 month
202
Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây
3.230.000
3.230.000
0
12 month
203
Dây dẫn thông 3 chiều 100cm
120.000.000
120.000.000
0
12 month
204
Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm
12.684.000
12.684.000
0
12 month
205
Kim chích cầm máu dài 5 mm
72.000.000
72.000.000
0
12 month
206
Kim chọc dò
13.216.000
13.216.000
0
12 month
207
Kim chọc tủy sống các cỡ
14.139.720
14.139.720
0
12 month
208
Kim chọc tủy xương
31.290.000
31.290.000
0
12 month
209
Kim dẫn đường 17G
44.100.000
44.100.000
0
12 month
210
kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
201.600.000
201.600.000
0
12 month
211
Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột
168.000.000
168.000.000
0
12 month
212
Kim gây tê tủy sống các cỡ
31.248.000
31.248.000
0
12 month
213
Kim tiêm 18Gx1 1/2"
23.940.000
23.940.000
0
12 month
214
Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
390.915.000
390.915.000
0
12 month
215
Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
1.194.375.000
1.194.375.000
0
12 month
216
Kim nha
18.900.000
18.900.000
0
12 month
217
Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
13.230.000
13.230.000
0
12 month
218
Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
168.315.000
168.315.000
0
12 month
219
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm
19.845.000
19.845.000
0
12 month
220
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các số
7.938.000
7.938.000
0
12 month
221
Kim tiêm 18Gx1 1/2''
180.747.000
180.747.000
0
12 month
222
Kim tiêm 26Gx1/2"
19.467.000
19.467.000
0
12 month
223
Kim châm cứu 13mm
30.335.760
30.335.760
0
12 month
224
Kim châm cứu 25mm
156.000.000
156.000.000
0
12 month
225
Kim châm cứu 30mm
78.000.000
78.000.000
0
12 month
226
Kim châm cứu 40mm
39.000.000
39.000.000
0
12 month
227
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10
733.500.000
733.500.000
0
12 month
228
Lọc khuẩn 3 chức năng
390.432.000
390.432.000
0
12 month
229
Lọc đo chức năng hô hấp
168.000.000
168.000.000
0
12 month
230
Lọc đo chức năng hô hấp
70.560.000
70.560.000
0
12 month
231
Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm
575.000.000
575.000.000
0
12 month
232
Lưới chống dính hình chữ nhật 20x20cm
625.000.000
625.000.000
0
12 month
233
Lưỡi dao mổ các cỡ
64.312.500
64.312.500
0
12 month
234
Lưới phẳng 11x6cm
234.000.000
234.000.000
0
12 month
235
Lưới phẳng 15x10cm
261.000.000
261.000.000
0
12 month
236
Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
79.200.000
79.200.000
0
12 month
237
Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu
33.150.000
33.150.000
0
12 month
238
Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
48.850.000
48.850.000
0
12 month
239
Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
94.626.000
94.626.000
0
12 month
240
Mask thở không xâm lấn người lớn
136.290.000
136.290.000
0
12 month
241
Mask xông khí dung người lớn
40.608.750
40.608.750
0
12 month
242
Mặt gương
6.000.000
6.000.000
0
12 month
243
Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
45.500.000
45.500.000
0
12 month
244
Máy điện châm 6 cọc
35.000.000
35.000.000
0
12 month
245
Lọ vô trùng lấy mẫu
14.141.400
14.141.400
0
12 month
246
Miếng dán điện cực đất đo điện cơ
20.475.000
20.475.000
0
12 month
247
Mở khí quản không bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần, các cỡ
16.140.600
16.140.600
0
12 month
248
Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ
279.545.000
279.545.000
0
12 month
249
Bao tóc tiệt trùng
77.175.000
77.175.000
0
12 month
250
Mũi khoan răng kim cương các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
12 month
251
Nắp đậy
735.000.000
735.000.000
0
12 month
252
Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần
98.000.000
98.000.000
0
12 month
253
Nút chặn kim luồn
222.411.000
222.411.000
0
12 month
254
Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
189.000.000
189.000.000
0
12 month
255
Ống dẫn lưu qua da có khóa
229.320.000
229.320.000
0
12 month
256
Ống đặt nội khí quản các cỡ
143.707.200
143.707.200
0
12 month
257
Ống nội khí quản có lò xo các số
35.250.000
35.250.000
0
12 month
258
Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ
123.410.000
123.410.000
0
12 month
259
Ống thông túi mật (Sonde Pezzer)
16.170.000
16.170.000
0
12 month
260
Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây
161.512.000
161.512.000
0
12 month
261
Băng bó bột 3"
1.680.000
1.680.000
0
12 month
262
Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 month
263
Màng lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương
135.000.000
135.000.000
0
12 month
264
Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương
260.000.000
260.000.000
0
12 month
265
Màng Plasma hoặc tương đương
628.300.000
628.300.000
0
12 month
266
Màng lọc thận highflux 1.5m² hoặc tương đương
2.175.000.000
2.175.000.000
0
12 month
267
Màng lọc thận highflux 1.5m²sợi Cellulose Triacetate hoặc tương đương
826.000.000
826.000.000
0
12 month
268
Màng lọc thận middle flux 1.5m², sợi Polynephron hoặc tương đương
1.896.000.000
1.896.000.000
0
12 month
269
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương
313.000.000
313.000.000
0
12 month
270
Remer các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
12 month
271
Rọ kéo sỏi đường mật
100.800.000
100.800.000
0
12 month
272
Rọ lấy sỏi
700.000.000
700.000.000
0
12 month
273
Rọ tán sỏi đường mật có tay cầm tháo được
98.000.000
98.000.000
0
12 month
274
Sáp xương
18.334.134
18.334.134
0
12 month
275
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
292.956.300
292.956.300
0
12 month
276
sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
46.457.600
46.457.600
0
12 month
277
Stent nhựa đường mật thẳng, đk 7Fr dài 12cm
67.200.000
67.200.000
0
12 month
278
Kim chọc động mạch, các cỡ
8.008.000
8.008.000
0
12 month
279
Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
58.435.000
58.435.000
0
12 month
280
Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ
705.000.000
705.000.000
0
12 month
281
Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B
18.522.000
18.522.000
0
12 month
282
Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
5.040.000
5.040.000
0
12 month
283
Test chỉ thị hóa học 1250
44.000.000
44.000.000
0
12 month
284
Thám trâm
7.280.000
7.280.000
0
12 month
285
Ống thông hậu môn số 28
764.400
764.400
0
12 month
286
Ống thông tiểu 1 nhánh
10.495.800
10.495.800
0
12 month
287
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
698.400.000
698.400.000
0
12 month
288
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp
500.000.000
500.000.000
0
12 month
289
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao
900.000.000
900.000.000
0
12 month
290
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic.
825.000.000
825.000.000
0
12 month
291
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ cao
680.000.000
680.000.000
0
12 month
292
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính.
620.000.000
620.000.000
0
12 month
293
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh.
885.000.000
885.000.000
0
12 month
294
Trâm gai Mani
11.000.000
11.000.000
0
12 month
295
Trâm Protapper
1.930.000.000
1.930.000.000
0
12 month
296
Trocar nhựa các cỡ
7.074.900.000
7.074.900.000
0
12 month
297
Túi chườm thảo dược
38.000.000
38.000.000
0
12 month
298
Túi đóng thuốc đông y
11.900.000
11.900.000
0
12 month
299
Túi đựng dịch xả 15 L
603.000.000
603.000.000
0
12 month
300
Túi đựng nước tiểu
72.729.720
72.729.720
0
12 month
301
Túi ép dẹp 200 x 200
318.600.000
318.600.000
0
12 month
302
Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
105.000.000
105.000.000
0
12 month
303
Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
157.500.000
157.500.000
0
12 month
304
Băng dính cá nhân 2x6 cm
124.800.000
124.800.000
0
12 month
305
Băng giãn dính 10x4.5m
237.510.000
237.510.000
0
12 month
306
Băng keo lụa 2.5x5 m
743.652.000
743.652.000
0
12 month
307
Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm)
275.000.000
275.000.000
0
12 month
308
Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
2.890.000.000
2.890.000.000
0
12 month
309
Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F
1.720.000.000
1.720.000.000
0
12 month
310
Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ
420.000.000
420.000.000
0
12 month
311
Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt)
588.000.000
588.000.000
0
12 month
312
Vít titan 1.65 - 2.6 mm x 5 - 6 mm
142.500.000
142.500.000
0
12 month
313
Vít titan các cỡ dạng tự taro, tự khoan
68.250.000
68.250.000
0
12 month
314
Vít xương xườn các cỡ
240.000.000
240.000.000
0
12 month
315
Nẹp xương xườn thẳng 8 lỗ
380.000.000
380.000.000
0
12 month
316
Băng dán vết thương 10x10cm
7.820.000
7.820.000
0
12 month
317
Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
375.000.000
375.000.000
0
12 month
318
Xốp cầm máu tự tiêu
2.351.412
2.351.412
0
12 month
319
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn
225.000.000
225.000.000
0
12 month
320
Kim sinh thiết tủy xương
20.895.000
20.895.000
0
12 month
321
Kim châm cứu 11.6 cm
3.640.000
3.640.000
0
12 month
322
Kim châm cứu 4.5 cm
32.760.000
32.760.000
0
12 month
323
Sonde JJ 12 tháng
59.858.400
59.858.400
0
12 month
324
Sonde JJ 3 tháng
235.200.000
235.200.000
0
12 month
325
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
12.495.000
12.495.000
0
12 month
326
Catheter lấy huyết khối các cỡ
13.965.000
13.965.000
0
12 month
327
Chỉ điện cực tim 3/0
6.272.000
6.272.000
0
12 month
328
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
47.914.968
47.914.968
0
12 month
329
Chỉ thép khâu xương ức số 5
5.572.000
5.572.000
0
12 month
330
Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
146.970.600
146.970.600
0
12 month
331
Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu
1.166.200.000
1.166.200.000
0
12 month
332
Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố
718.200.000
718.200.000
0
12 month
333
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
3.066.000.000
3.066.000.000
0
12 month
334
Màng Polysulfone khả năng hấp thụ cao, có khả năng loại bỏ vi khuẩn và nội độc tố >10IU/ml
30.870.000
30.870.000
0
12 month
335
Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán
34.300.000
34.300.000
0
12 month
336
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm
214.487.700
214.487.700
0
12 month
337
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple.
92.400.000
92.400.000
0
12 month
338
Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
245.000.000
245.000.000
0
12 month
339
Nẹp ngoài lưng
45.500.000
45.500.000
0
12 month
340
Nẹp cẳng chân
125.400.000
125.400.000
0
12 month
341
Nẹp ngoài cánh cẳng tay
68.000.000
68.000.000
0
12 month
342
Nẹp đùi chống xoay
145.750.000
145.750.000
0
12 month
343
Nẹp cổ cứng
45.500.000
45.500.000
0
12 month
344
Nẹp ngoài đùi các cỡ
168.000.000
168.000.000
0
12 month
345
Nẹp ngoài ngón tay
24.000.000
24.000.000
0
12 month
346
Nẹp vải treo tay
6.400.000
6.400.000
0
12 month
347
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi
417.200.000
417.200.000
0
12 month
348
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao
137.200.000
137.200.000
0
12 month
349
Clip polymer các cỡ
257.740.000
257.740.000
0
12 month
350
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
76.916.000
76.916.000
0
12 month
351
Bao chi đùi
567.000.000
567.000.000
0
12 month
352
Mũi phẫu thuật cắt xương
28.224.000
28.224.000
0
12 month
353
Giấy điện tim 3 bút 80 x 20
2.500.000
2.500.000
0
12 month
354
Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa
5.695.074
5.695.074
0
12 month
355
Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml
6.182.400
6.182.400
0
12 month
356
Dụng cụ thắt polyp
1.800.000
1.800.000
0
12 month
357
Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
12 month
358
Bóng nong thực quản. Chiều dài bóng 5.5cm.
50.400.000
50.400.000
0
12 month
359
Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm,
95.760.000
95.760.000
0
12 month
360
Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái/phải
386.000.000
386.000.000
0
12 month
361
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ
264.000.000
264.000.000
0
12 month
362
Miếng lót sàn ổ mắt dày 0.3 3 cánh nẹp
227.400.000
227.400.000
0
12 month
363
Nẹp cong 7 lỗ
168.150.000
168.150.000
0
12 month
364
Nẹp titan L trái, phải; dày 0.6mm
42.000.000
42.000.000
0
12 month
365
Vít titan 2.0x6-12mm
56.250.000
56.250.000
0
12 month
366
Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm
1.125.000.000
1.125.000.000
0
12 month
367
Tạp dề dùng 1 lần
5.355.000
5.355.000
0
12 month
368
Áo choàng bảo hộ dùng 1 lần ( cổ tay có lỗ xỏ ngón cái)
37.840.000
37.840.000
0
12 month
369
Kìm Kocher các cỡ
38.745.000
38.745.000
0
12 month
370
Kìm Kellly thẳng
525.000.000
525.000.000
0
12 month
371
Kìm Kellly cong
653.940.000
653.940.000
0
12 month
372
Kìm kẹp kim
145.845.000
145.845.000
0
12 month
373
Bồn hạt đậu
73.395.000
73.395.000
0
12 month
374
Cán dao
15.172.500
15.172.500
0
12 month
375
Kìm Mosquito cong đầu nhỏ
48.982.500
48.982.500
0
12 month
376
Kéo các loại
226.800.000
226.800.000
0
12 month
377
Nhíp có mấu, không mấu các loại
75.757.500
75.757.500
0
12 month
378
Kìm hình tim
47.848.500
47.848.500
0
12 month
379
Chén chung
329.700.000
329.700.000
0
12 month
380
Hộp gòn
297.360.000
297.360.000
0
12 month
381
Bình đựng kìm
85.491.000
85.491.000
0
12 month
382
Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
105.000.000
105.000.000
0
12 month
383
Test chỉ thị gói tiệt khuẩn
15.285.000
15.285.000
0
12 month
384
Test vi sinh tiệt khuẩn
350.028.000
350.028.000
0
12 month
385
Bộ bảo dưỡng Kit 1 cho máy tiệt khuẩn
114.180.000
114.180.000
0
12 month
386
Bộ bảo dưỡng Kit 2 cho máy tiệt khuẩn
116.193.000
116.193.000
0
12 month
387
Giấy in máy tiệt khuẩn
19.958.400
19.958.400
0
12 month
388
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
54.789.000
54.789.000
0
12 month
389
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
302.000.000
302.000.000
0
12 month
390
Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200
157.840.000
157.840.000
0
12 month
391
Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 200
394.560.000
394.560.000
0
12 month
392
Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 200
189.420.000
189.420.000
0
12 month
393
Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 350 x 200.
197.400.000
197.400.000
0
12 month
394
Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
63.138.000
63.138.000
0
12 month
395
Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100.
216.240.000
216.240.000
0
12 month
396
Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100
135.120.000
135.120.000
0
12 month
397
Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100.
64.848.000
64.848.000
0
12 month
398
Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
31.572.000
31.572.000
0
12 month
399
Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
47.352.000
47.352.000
0
12 month
400
Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
105.230.000
105.230.000
0
12 month
401
Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
131.520.000
131.520.000
0
12 month
402
Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
94.710.000
94.710.000
0
12 month
403
Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
34.800.000
34.800.000
0
12 month
404
Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
54.048.000
54.048.000
0
12 month
405
Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
64.848.000
64.848.000
0
12 month
406
Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m
40.775.000
40.775.000
0
12 month
407
Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m
35.250.000
35.250.000
0
12 month
408
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 300 x 100 x 50MM)
63.212.500
63.212.500
0
12 month
409
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (600x 100x 50mm)
80.180.000
80.180.000
0
12 month
410
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (170 x 70 x 30MM)
35.887.500
35.887.500
0
12 month
411
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (250 x 150 x 30mm)
69.850.000
69.850.000
0
12 month
412
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380x 150x 30mm)
138.733.650
138.733.650
0
12 month
413
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380 x 250 x 30MM)
96.305.000
96.305.000
0
12 month
414
Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (580 x 270 x 100mm)
99.660.000
99.660.000
0
12 month
415
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285
609.000.000
609.000.000
0
12 month
416
Thùng hấp dụng cụ 3/4 (Chiều cao 135 mm)
529.200.000
529.200.000
0
12 month
417
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng 310x280
462.000.000
462.000.000
0
12 month
418
Hộp đựng dụng cụ hấp tiệt khuẩn
370.125.000
370.125.000
0
12 month
419
Filter lọc khuẩn dùng 1 lần tương thích các Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285, 480x285, 310x280
1.115.625.000
1.115.625.000
0
12 month
420
Filter lọc khuẩn dùng nhiều lần tương thích các Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285, 480x285, 310x280
2.625.000.000
2.625.000.000
0
12 month
421
Khóa seal có chỉ thị màu tưng thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn
1.115.625.000
1.115.625.000
0
12 month
422
Khóa tự động có chỉ thị màu tưng thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn
7.612.500.000
7.612.500.000
0
12 month
423
Test Protein
73.200.000
73.200.000
0
12 month
424
Tấm lót silicone màu xanh
357.000.000
357.000.000
0
12 month
425
Nhãn giấy ghi thông tin tiệt khuẩn nhiều kích cỡ (tương thích các hộp đóng gói chuyên dụng)
25.740.000
25.740.000
0
12 month
426
Khay rửa, tiệt khuẩn dụng cụ
108.000.000
108.000.000
0
12 month
427
Máy giám sát vệ sinh bệnh viện
77.000.000
77.000.000
0
12 month
428
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
13.912.500
13.912.500
0
12 month
429
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm. Đóng gói Multipack
37.590.000
37.590.000
0
12 month
430
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
6.350.000
6.350.000
0
12 month
431
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
12.800.000
12.800.000
0
12 month
432
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
6.982.500
6.982.500
0
12 month
433
Clip titanium kẹp mạch máu các cỡ Micro, S, S Wide
2.500.000
2.500.000
0
12 month
434
Bóc tách
98.000.000
98.000.000
0
12 month
435
Bộ chốt ống tủy
32.500.000
32.500.000
0
12 month
436
Bộ đánh bóng Snap composite
5.000.000
5.000.000
0
12 month
437
Bộ đánh bóng Snap sứ 6 màu
2.000.000
2.000.000
0
12 month
438
Cán dao mổ
2.300.000
2.300.000
0
12 month
439
Cán gương nha
2.000.000
2.000.000
0
12 month
440
Cây lấy cao bằng máy
39.800.000
39.800.000
0
12 month
441
Côn chính các số
79.000.000
79.000.000
0
12 month
442
Chỉ co nướu
11.000.000
11.000.000
0
12 month
443
Chổi đánh bóng
1.350.000
1.350.000
0
12 month
444
Dầu tra tay khoan
2.634.000
2.634.000
0
12 month
445
Đài đánh bóng ngọn lửa
13.120.000
13.120.000
0
12 month
446
Giấy cắn 80µm
8.920.000
8.920.000
0
12 month
447
Giấy sát trùng tay khoan
32.500.000
32.500.000
0
12 month
448
Giữ khuôn trám
42.050.000
42.050.000
0
12 month
449
Kẹp gắp
4.000.000
4.000.000
0
12 month
450
Kềm nha khoa 150, 151
1.400.000
1.400.000
0
12 month
451
Kềm nha khoa R8
1.400.000
1.400.000
0
12 month
452
Kềm nhổ răng HD
1.400.000
1.400.000
0
12 month
453
Kềm nhổ răng HT
1.400.000
1.400.000
0
12 month
454
Kềm sừng bò
1.400.000
1.400.000
0
12 month
455
Kim tiêm nha
276.000
276.000
0
12 month
456
Khay đồ khám
35.000.000
35.000.000
0
12 month
457
Lèn nha khoa
1.050.000
1.050.000
0
12 month
458
Lentulo
4.750.000
4.750.000
0
12 month
459
Mũi cắt cầu mão
19.900.000
19.900.000
0
12 month
460
Mũi đánh bóng sứ
9.950.000
9.950.000
0
12 month
461
Mũi Gates
7.250.000
7.250.000
0
12 month
462
Mũi khoan cắt xương
126.000.000
126.000.000
0
12 month
463
Mũi khoan mở tủy
19.900.000
19.900.000
0
12 month
464
Mũi mài cùi
19.000.000
19.000.000
0
12 month
465
Mũi khoan tròn
47.500.000
47.500.000
0
12 month
466
Mũi mài nhựa
1.900.000
1.900.000
0
12 month
467
Mũi cắt răng
99.500.000
99.500.000
0
12 month
468
Nạo ngà
1.400.000
1.400.000
0
12 month
469
Nạo ổ răng
6.100.000
6.100.000
0
12 month
470
Nạy khuỷu
85.800.000
85.800.000
0
12 month
471
Ống hút nước bọt
34.500.000
34.500.000
0
12 month
472
Ống hút PT nhựa
800.000
800.000
0
12 month
473
Phim nha rửa liền
30.000.000
30.000.000
0
12 month
474
Tay khoan khuỷu
44.400.000
44.400.000
0
12 month
475
Tay khoan thẳng
32.500.000
32.500.000
0
12 month
476
Tay khoan nhanh
166.000.000
166.000.000
0
12 month
477
Thước nội nha
31.736.250
31.736.250
0
12 month
478
Đèn trám thẩm mỹ
126.150.000
126.150.000
0
12 month
479
Máy lấy cao
40.444.000
40.444.000
0
12 month
480
Kenly cong
1.400.000
1.400.000
0
12 month
481
Pen kẹp kim
6.600.000
6.600.000
0
12 month
482
Kéo cắt chỉ tiểu phẫu
3.200.000
3.200.000
0
12 month
483
Nhíp có mấu
8.778.000
8.778.000
0
12 month
484
Quả lọc thận diện tích 1.3 m2 (sợi Cellulose Triacetate)
720.000.000
720.000.000
0
12 month
485
Màng lọc diện tích lớn 1,9 hoặc 2,1 m2
195.000.000
195.000.000
0
12 month
486
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 month
487
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500µm
125.000.000
125.000.000
0
12 month
488
Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 month
489
Băng xốp 10cm x 10cm
6.300.000
6.300.000
0
12 month
490
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75 , kim tròn 26mm,1/2C
700.000
700.000
0
12 month
491
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
14.000.000
14.000.000
0
12 month
492
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
14.238.000
14.238.000
0
12 month
493
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm.
11.352.250
11.352.250
0
12 month
494
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
6.505.650
6.505.650
0
12 month
495
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
6.695.200
6.695.200
0
12 month
496
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, 75cm, kim tròn 17mm, 1/2 C.
21.863.300
21.863.300
0
12 month
497
Dẫn lưu vết mổ dung tích 100ml
67.195.800
67.195.800
0
12 month
498
Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực)
1.490.000.000
1.490.000.000
0
12 month
499
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm
140.000.000
140.000.000
0
12 month
500
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 15mm
140.000.000
140.000.000
0
12 month
501
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm
140.000.000
140.000.000
0
12 month
502
Van Heimlich
10.499.800
10.499.800
0
12 month
503
Vít xương ức dài 8-16mm
156.000.000
156.000.000
0
12 month
504
Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng
55.000.000
55.000.000
0
12 month
505
Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ
46.000.000
46.000.000
0
12 month
506
Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ
55.000.000
55.000.000
0
12 month
507
Nẹp xương sườn thẳng 12 lỗ
159.000.000
159.000.000
0
12 month
508
Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
25.000.000
25.000.000
0
12 month
509
Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm
18.550.000
18.550.000
0
12 month
510
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng , 10cm x 10cm
20.400.000
20.400.000
0
12 month
511
Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm
36.000.000
36.000.000
0
12 month
512
Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400
65.066.400
65.066.400
0
12 month
513
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm
185.000.000
185.000.000
0
12 month
514
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm
277.500.000
277.500.000
0
12 month
515
Dụng cụ kẹp clip đơn mổ mở cỡ nhỏ
38.124.450
38.124.450
0
12 month
516
Dụng cụ kẹp mạch máu tự động dùng trong mổ nội soi
61.000.000
61.000.000
0
12 month
517
Dao siêu âm mổ mở ,lưỡi hook, cán dài 4-9cm
215.915.000
215.915.000
0
12 month
518
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
6.838.668
6.838.668
0
12 month
519
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
9.815.424
9.815.424
0
12 month
520
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0
8.375.868
8.375.868
0
12 month
521
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 10/0
11.818.800
11.818.800
0
12 month
522
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0
3.625.668
3.625.668
0
12 month
523
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 số 6/0
1.656.000
1.656.000
0
12 month
524
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước
528.000.000
528.000.000
0
12 month
525
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị.
357.000.000
357.000.000
0
12 month
526
Kim quang dẫn laser nội mạch
33.600.000
33.600.000
0
12 month
527
Kim bút 22G
6.300.000
6.300.000
0
12 month
528
Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn
54.000.000
54.000.000
0
12 month
529
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
115.000.000
115.000.000
0
12 month
530
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
168.000.000
168.000.000
0
12 month
531
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO
392.000.000
392.000.000
0
12 month
532
Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 month
533
Thông Foley 2 nhánh bằng Silicon 100%
25.158.000
25.158.000
0
12 month
534
Thông Foley 3 nhánh bằng Silicon 100%
27.300.000
27.300.000
0
12 month
535
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
31.500.000
31.500.000
0
12 month
536
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11 cm
21.000.000
21.000.000
0
12 month
537
Dây garo
10.584.000
10.584.000
0
12 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện Thống Nhất as follows:

  • Has relationships with 1054 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 8.45 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 75.82%, Construction 4.58%, Consulting 2.61%, Non-consulting 16.99%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 12,633,459,580,884 VND, in which the total winning value is: 7,466,478,840,177 VND.
  • The savings rate is: 40.90%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Common medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Common medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 227

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second