Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300319946 | Miếng gạc cầm máu đường kính 0.8 inches x 1.5 inches tẩm Kaolin dùng trong can thiệp qua da đường quay kèm dải đeo áp lực ( 2 cm x 3.8 cm) | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 2 | PP2300319947 | Ống chống cắn lưỡi các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300319948 | Áo phẫu thuật các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 9.686.700 | 9.686.700 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300319949 | Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 8.820.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 9.131.850 | 210 | 270.112.500 | 270.112.500 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300319950 | Băng bó bột 4" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300319951 | Băng bó bột 6" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 2.442.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300319952 | Băng bó bột sợi thủy tinh 4" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300319953 | Băng bó bột sợi thủy tinh 5" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 78.360.000 | 78.360.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300319954 | Băng bó bột sợi thủy tinh 3" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300319955 | Băng keo cố định 10x10 m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 180.120.000 | 180.120.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300319956 | Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5 | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300319957 | Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.264.000.000 | 1.264.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300319958 | Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 773.600.000 | 773.600.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.529.800.000 | 1.529.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 773.600.000 | 773.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.529.800.000 | 1.529.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 773.600.000 | 773.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.529.800.000 | 1.529.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300319959 | Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 3.719.600.000 | 3.719.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 3.719.600.000 | 3.719.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300319960 | Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm, | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.238.000.000 | 1.238.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300319961 | Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300319962 | Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300319963 | Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 1.697.115.000 | 1.697.115.000 | 0 |
| 19 | PP2300319964 | Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 79.667.910 | 79.667.910 | 0 |
| 20 | PP2300319965 | Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 247.537.500 | 247.537.500 | 0 |
| 21 | PP2300319966 | Băng thun 10x 4.5 m | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 198.198.000 | 198.198.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 198.198.000 | 198.198.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 198.198.000 | 198.198.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 198.198.000 | 198.198.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300319968 | Bao giầy | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 5.066.000 | 5.066.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 4.964.000 | 4.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 5.066.000 | 5.066.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 4.964.000 | 4.964.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300319969 | Bao camera nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 29.135.000 | 29.135.000 | 0 |
| 24 | PP2300319970 | Bộ khí dung có ống chữ T | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300319971 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300319972 | Bộ chăm sóc Catheter | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 169.589.700 | 169.589.700 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 145.435.500 | 145.435.500 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 169.589.700 | 169.589.700 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 145.435.500 | 145.435.500 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 169.589.700 | 169.589.700 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 145.435.500 | 145.435.500 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300319973 | Bộ chèn dưới da | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 22.110.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300319974 | Bộ chuyển tiếp (Transfer set) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300319975 | Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 ) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300319976 | Dây chạy thận nhân tạo | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300319977 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 493.416.000 | 493.416.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 387.948.000 | 387.948.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300319978 | Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300319979 | Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn…), dùng trong phẫu thuật nội soi. | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 113.120.000 | 113.120.000 | 0 |
| 34 | PP2300319980 | Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn…) dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 72.660.000 | 72.660.000 | 0 |
| 35 | PP2300319981 | Bộ hút đàm kín | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 59.119.200 | 59.119.200 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 59.119.200 | 59.119.200 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 59.119.200 | 59.119.200 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 59.119.200 | 59.119.200 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 59.119.200 | 59.119.200 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300319982 | Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300319983 | Kim thận nhân tạo | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 272.143.760 | 272.143.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 387.021.600 | 387.021.600 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 399.308.000 | 399.308.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300319984 | Mask khí dung ( mask + dây + bầu) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 143.172.000 | 143.172.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 118.728.000 | 118.728.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 189.441.000 | 189.441.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 130.530.960 | 130.530.960 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 155.976.000 | 155.976.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 267.661.800 | 267.661.800 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.861.240 | 123.861.240 | 0 | |||
| 39 | PP2300319985 | Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 35.191.800 | 35.191.800 | 0 |
| 40 | PP2300319987 | Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 116.646.000 | 116.646.000 | 0 |
| 41 | PP2300319989 | Bơm cho ăn 50ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 147.266.700 | 147.266.700 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 147.266.700 | 147.266.700 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300319990 | Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 36.652.000 | 36.652.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300319991 | Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok) | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 19.477.500 | 19.477.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 19.477.500 | 19.477.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 19.477.500 | 19.477.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300319992 | Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.265.000 | 42.265.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 54.302.500 | 54.302.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 41.569.500 | 41.569.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 41.730.000 | 41.730.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300319993 | Bơm tiêm 10ml | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 403.088.112 | 403.088.112 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 383.436.424 | 383.436.424 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 393.033.760 | 393.033.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 403.088.112 | 403.088.112 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 383.436.424 | 383.436.424 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 393.033.760 | 393.033.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 403.088.112 | 403.088.112 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 383.436.424 | 383.436.424 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 393.033.760 | 393.033.760 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 403.088.112 | 403.088.112 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 383.436.424 | 383.436.424 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 393.033.760 | 393.033.760 | 0 | |||
| 46 | PP2300319994 | Bơm tiêm 20ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 326.168.640 | 326.168.640 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 317.108.400 | 317.108.400 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 347.233.698 | 347.233.698 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 326.168.640 | 326.168.640 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 317.108.400 | 317.108.400 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 347.233.698 | 347.233.698 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 326.168.640 | 326.168.640 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 317.108.400 | 317.108.400 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 347.233.698 | 347.233.698 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 326.168.640 | 326.168.640 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 317.108.400 | 317.108.400 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 347.233.698 | 347.233.698 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300319995 | Bơm tiêm 5ml, loại liền kim | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300319996 | Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300319997 | Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300319998 | Bơm tiêm 5ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300319999 | Bơm tiêm 3ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300320000 | Bóng bóp giúp thở | vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 137.471.460 | 137.471.460 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 192.717.000 | 192.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| 53 | PP2300320001 | Bông hút nước 3x3 cm, vô trùng | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 397.550.000 | 397.550.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 397.550.000 | 397.550.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 397.550.000 | 397.550.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300320002 | Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 94.830.000 | 94.830.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 94.830.000 | 94.830.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 94.830.000 | 94.830.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2300320003 | Bông thấm nước y tế | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 11.748.240 | 11.748.240 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 12.055.680 | 12.055.680 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 11.748.240 | 11.748.240 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 12.055.680 | 12.055.680 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 11.748.240 | 11.748.240 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 12.055.680 | 12.055.680 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 11.748.240 | 11.748.240 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 12.055.680 | 12.055.680 | 0 | |||
| 56 | PP2300320004 | Bông viên y tế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 459.110.000 | 459.110.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 27.893.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 359.050.000 | 359.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 424.250.000 | 424.250.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 375.500.000 | 375.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300320005 | Catheter động mạch | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.666.600 | 192.666.600 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.666.600 | 192.666.600 | 0 | |||
| 58 | PP2300320007 | Catheter đầu cong | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 59 | PP2300320008 | Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300320009 | Catheter đường hầm lọc máu 2 nòng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300320010 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi) | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 175.744.380 | 175.744.380 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300320011 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm. | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300320012 | Cây đè lưỡi gỗ | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300320013 | Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 720.776.960 | 720.776.960 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 243.460.000 | 243.460.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 220.900.000 | 220.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 630.223.000 | 630.223.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300320014 | Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300320015 | Chỉ Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm 3/8C | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300320016 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 9.464.000 | 9.464.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 9.464.000 | 9.464.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 9.464.000 | 9.464.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 9.464.000 | 9.464.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 9.464.000 | 9.464.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300320017 | Chỉ không tan đơn sợi 5-0 3/8C17mm 90cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300320018 | Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 56.007.000 | 56.007.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 | |||
| 70 | PP2300320019 | Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 58.432.500 | 58.432.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 58.432.500 | 58.432.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 58.432.500 | 58.432.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 58.432.500 | 58.432.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300320020 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 65.921.625 | 65.921.625 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 64.968.750 | 64.968.750 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.176.250 | 36.176.250 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 105.086.025 | 105.086.025 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300320021 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon | vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 29.080.800 | 29.080.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 29.080.800 | 29.080.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 29.080.800 | 29.080.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 29.080.800 | 29.080.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 29.080.800 | 29.080.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300320022 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 214.760.000 | 214.760.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 162.840.000 | 162.840.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 136.172.000 | 136.172.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300320023 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 5.367.000 | 5.367.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 3.890.700 | 3.890.700 | 0 | |||
| 75 | PP2300320024 | Chỉ Nylon 5/0, 75 cm, kim 25 mm tam giác | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 2.675.800 | 2.675.800 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 2.675.800 | 2.675.800 | 0 | |||
| 76 | PP2300320025 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 21.998.844 | 21.998.844 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 21.432.600 | 21.432.600 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 | |||
| 77 | PP2300320026 | Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300320027 | Chỉ không tan tổng hợp sợi bênsố 2-0, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 71.805.600 | 71.805.600 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 71.805.600 | 71.805.600 | 0 | |||
| 79 | PP2300320028 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1 kim tam giác | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300320029 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.481.240 | 20.481.240 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.481.240 | 20.481.240 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.481.240 | 20.481.240 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.481.240 | 20.481.240 | 0 | |||
| 81 | PP2300320030 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tròn | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 12.432.000 | 12.432.000 | 0 |
| 82 | PP2300320031 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 34.168.680 | 34.168.680 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 38.978.400 | 38.978.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 39.425.400 | 39.425.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 34.168.680 | 34.168.680 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 38.978.400 | 38.978.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 39.425.400 | 39.425.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 34.168.680 | 34.168.680 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 38.978.400 | 38.978.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 39.425.400 | 39.425.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 34.168.680 | 34.168.680 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 38.978.400 | 38.978.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 39.425.400 | 39.425.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 34.168.680 | 34.168.680 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 38.978.400 | 38.978.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 39.425.400 | 39.425.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300320032 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tam giác | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300320033 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn | vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 56.625.600 | 56.625.600 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 42.791.484 | 42.791.484 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 56.625.600 | 56.625.600 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 42.791.484 | 42.791.484 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 56.625.600 | 56.625.600 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 42.791.484 | 42.791.484 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 56.625.600 | 56.625.600 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 42.791.484 | 42.791.484 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 56.625.600 | 56.625.600 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 41.565.600 | 41.565.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 42.791.484 | 42.791.484 | 0 | |||
| 85 | PP2300320035 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 |
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 119.857.500 | 119.857.500 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300320036 | Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1/0 kim tam giác | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| 87 | PP2300320037 | Chỉ thép số 5 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300320038 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300320039 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 8.108.100 | 8.108.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 6.380.400 | 6.380.400 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 7.566.000 | 7.566.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.185.400 | 6.185.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 5.225.220 | 5.225.220 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300320040 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 25.478.040 | 25.478.040 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 25.930.800 | 25.930.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 22.843.800 | 22.843.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 19.952.800 | 19.952.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 21.109.200 | 21.109.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300320041 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 156.429.000 | 156.429.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 192.528.000 | 192.528.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300320042 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày | vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 73.237.500 | 73.237.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300320043 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300320044 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C 12 mm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300320045 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 13.915.000 | 13.915.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 23.425.000 | 23.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300320046 | Chỉ tan đơn sợi có gai 180 0 30cm 1/2C GS-21 37mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 274.125.600 | 274.125.600 | 0 |
| 97 | PP2300320047 | Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 15cm 1/2C V-20 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 102.249.000 | 102.249.000 | 0 |
| 98 | PP2300320048 | Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 30cm 1/2C V-20 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 99 | PP2300320049 | Chỉ tan đơn sợi có gai 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 102.249.000 | 102.249.000 | 0 |
| 100 | PP2300320050 | Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 68.166.000 | 68.166.000 | 0 |
| 101 | PP2300320051 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 47.211.072 | 47.211.072 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 38.871.600 | 38.871.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 58.464.000 | 58.464.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 45.236.520 | 45.236.520 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 30.693.600 | 30.693.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 30.620.520 | 30.620.520 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 28.466.400 | 28.466.400 | 0 | |||
| 102 | PP2300320052 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300320053 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 66.619.224 | 66.619.224 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 122.682.000 | 122.682.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 79.598.400 | 79.598.400 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 111.167.280 | 111.167.280 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 62.886.600 | 62.886.600 | 0 | |||
| 104 | PP2300320054 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày | vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 5.433.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 75.984.300 | 75.984.300 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| 105 | PP2300320055 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300320056 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| 107 | PP2300320057 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 15.618.750 | 15.618.750 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 13.833.750 | 13.833.750 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.962.500 | 12.962.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300320058 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 180 | 14.168.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 20.065.500 | 20.065.500 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300320059 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 111.320.000 | 111.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300320060 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 34.372.800 | 34.372.800 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 42.028.800 | 42.028.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300320061 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300320062 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày | vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 133.584.000 | 133.584.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 219.840.000 | 219.840.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300320063 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 83.490.000 | 83.490.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300320064 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| 115 | PP2300320065 | Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300320066 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 43.995.000 | 43.995.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.832.000 | 67.832.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300320067 | Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300320068 | Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 100.302.000 | 100.302.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 76.956.600 | 76.956.600 | 0 | |||
| 119 | PP2300320069 | Clip cầm máu chất liệu polymer các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300320070 | Co nối nội khí quản 22F-15F/22M | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 263.930.652 | 263.930.652 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 192.958.290 | 192.958.290 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 166.323.300 | 166.323.300 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.154.880 | 145.154.880 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 366.376.500 | 366.376.500 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 183.188.250 | 183.188.250 | 0 | |||
| 121 | PP2300320072 | côn gutta máy | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 67.284.000 | 67.284.000 | 0 |
| 122 | PP2300320073 | Dao cắt cơ vòng, 3 kênh | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2300320074 | Dao tiền phòng 15 độ | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| 124 | PP2300320075 | Dao mổ phaco các cỡ | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 39.748.800 | 39.748.800 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 39.748.800 | 39.748.800 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 39.748.800 | 39.748.800 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 39.748.800 | 39.748.800 | 0 | |||
| 125 | PP2300320076 | Dao mổ phẫu thuật | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 10.552.080 | 10.552.080 | 0 |
| 126 | PP2300320077 | Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 932.029.000 | 932.029.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 932.029.000 | 932.029.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 932.029.000 | 932.029.000 | 0 | |||
| 127 | PP2300320078 | Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 1.016.985.200 | 1.016.985.200 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 1.016.985.200 | 1.016.985.200 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 1.016.985.200 | 1.016.985.200 | 0 | |||
| 128 | PP2300320079 | Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 368.119.500 | 368.119.500 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 368.119.500 | 368.119.500 | 0 | |||
| 129 | PP2300320080 | Đầu nối titanium | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 130 | PP2300320081 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 131 | PP2300320082 | Trục dẫn thông 3 chiều | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 81.732.000 | 81.732.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 81.732.000 | 81.732.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300320083 | Thông dạ dày số 16 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300320084 | Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 616.371.000 | 616.371.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 209.965.000 | 209.965.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 616.371.000 | 616.371.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 209.965.000 | 209.965.000 | 0 | |||
| 134 | PP2300320085 | Dây dao màu xám dùng mổ nội soi | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 751.772.700 | 751.772.700 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 751.772.700 | 751.772.700 | 0 | |||
| 135 | PP2300320086 | Dây dao màu xanh dùng mổ hở | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 729.722.700 | 729.722.700 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 729.722.700 | 729.722.700 | 0 | |||
| 136 | PP2300320087 | Dây thở dùng 1 lần | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300320088 | Dây hút đàm kín | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 141.222.900 | 141.222.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 112.931.000 | 112.931.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 141.222.900 | 141.222.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 112.931.000 | 112.931.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 141.222.900 | 141.222.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 112.931.000 | 112.931.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 141.222.900 | 141.222.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 112.931.000 | 112.931.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 141.222.900 | 141.222.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 112.931.000 | 112.931.000 | 0 | |||
| 138 | PP2300320089 | Dây hút đàm nhớt có khóa các số | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 169.936.872 | 169.936.872 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 185.917.900 | 185.917.900 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 215.981.220 | 215.981.220 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.411.532 | 145.411.532 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 179.588.780 | 179.588.780 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300320090 | Dây hút đàm có nắp các số | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| 140 | PP2300320091 | Dây hút đàm có nắp | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 44.626.848 | 44.626.848 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 48.823.600 | 48.823.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 56.718.480 | 56.718.480 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 47.161.520 | 47.161.520 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300320092 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 234.726.000 | 234.726.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 298.129.000 | 298.129.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 233.997.540 | 233.997.540 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 275.196.000 | 275.196.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 226.227.300 | 226.227.300 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 226.092.400 | 226.092.400 | 0 | |||
| 142 | PP2300320093 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 15.611.400 | 15.611.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 23.202.000 | 23.202.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 15.611.400 | 15.611.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 23.202.000 | 23.202.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 15.611.400 | 15.611.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 23.202.000 | 23.202.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 15.611.400 | 15.611.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 23.202.000 | 23.202.000 | 0 | |||
| 143 | PP2300320094 | Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 144 | PP2300320095 | Dây nối bơm tiêm điện | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 92.593.200 | 92.593.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 55.175.400 | 55.175.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 56.443.800 | 56.443.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 48.579.720 | 48.579.720 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300320096 | Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.929.100 | 66.929.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 68.467.700 | 68.467.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 96.608.694 | 96.608.694 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 53.004.770 | 53.004.770 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 58.928.380 | 58.928.380 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300320097 | Dây oxy 1 nhánh | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300320098 | Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016" | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300320100 | Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 18.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300320101 | Dây Oxy 2 nhánh | vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 109.060.000 | 109.060.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300320102 | Dây truyền dịch | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 751.205.000 | 751.205.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 733.425.000 | 733.425.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 520.065.000 | 520.065.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 794.543.750 | 794.543.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 569.404.500 | 569.404.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 700.087.500 | 700.087.500 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 180 | 42.705.330 | 210 | 540.289.750 | 540.289.750 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 676.751.250 | 676.751.250 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 693.420.000 | 693.420.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300320103 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 256.804.000 | 256.804.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 | |||
| 152 | PP2300320104 | Dây truyền máu | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 121.564.800 | 121.564.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 104.198.400 | 104.198.400 | 0 | |||
| 153 | PP2300320105 | Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt gập góc, 24Fr | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300320106 | Điện cực dán đo dẫn truyền | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300320107 | Điện cực dán trung tính dùng 1 lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300320108 | Điện cực tim dùng 1 lần | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 398.095.600 | 398.095.600 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 460.952.800 | 460.952.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 308.000.280 | 308.000.280 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300320109 | Clip cầm máu | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 158 | PP2300320110 | Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 101.830.000 | 101.830.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 101.830.000 | 101.830.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300320111 | Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 71.701.700 | 71.701.700 | 0 |
| 160 | PP2300320112 | Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 79.664.200 | 79.664.200 | 0 |
| 161 | PP2300320113 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 257.328.750 | 257.328.750 | 0 |
| 162 | PP2300320114 | Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2300320115 | Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 208.646.900 | 208.646.900 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 208.646.900 | 208.646.900 | 0 | |||
| 164 | PP2300320116 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 110.302.500 | 110.302.500 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300320117 | Lọ hút dịch phế quản các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 26.126.100 | 26.126.100 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 26.046.930 | 26.046.930 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 26.126.100 | 26.126.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 26.046.930 | 26.046.930 | 0 | |||
| 166 | PP2300320118 | Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 1.092.720 | 210 | 36.424.000 | 36.424.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 1.092.720 | 210 | 36.424.000 | 36.424.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 180 | 1.092.720 | 210 | 36.424.000 | 36.424.000 | 0 | |||
| 167 | PP2300320119 | gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 7.945.000 | 7.945.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 7.945.000 | 7.945.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 7.945.000 | 7.945.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300320120 | Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 1.800.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 1.800.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 169 | PP2300320121 | Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 18.433.800 | 18.433.800 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 18.433.800 | 18.433.800 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 18.433.800 | 18.433.800 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300320122 | Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 7.227.500 | 7.227.500 | 0 |
| 171 | PP2300320123 | Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.258.540 | 145.258.540 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 145.258.540 | 145.258.540 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300320124 | Gạc mổ (10x10)cm x8 lớp, có cản quang | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 31.687.320 | 31.687.320 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 39.018.896 | 39.018.896 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 34.172.600 | 34.172.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 31.687.320 | 31.687.320 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 39.018.896 | 39.018.896 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 34.172.600 | 34.172.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 31.687.320 | 31.687.320 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 39.018.896 | 39.018.896 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 34.172.600 | 34.172.600 | 0 | |||
| 173 | PP2300320125 | Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 823.644.640 | 823.644.640 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 871.162.600 | 871.162.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 698.514.012 | 698.514.012 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 695.346.148 | 695.346.148 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 711.185.468 | 711.185.468 | 0 | |||
| 174 | PP2300320126 | Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 697.662.000 | 697.662.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 819.476.000 | 819.476.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 697.662.000 | 697.662.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 819.476.000 | 819.476.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300320127 | Gạc phẫu thuật 30x30 cm x 8 lớp, không cản quang | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300320128 | Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 75.894.000 | 75.894.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 91.072.800 | 91.072.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 75.894.000 | 75.894.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 91.072.800 | 91.072.800 | 0 | |||
| 177 | PP2300320129 | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 248.016.300 | 248.016.300 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 401.563.470 | 401.563.470 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 232.020.642 | 232.020.642 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 281.178.030 | 281.178.030 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 268.637.880 | 268.637.880 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 248.016.300 | 248.016.300 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 401.563.470 | 401.563.470 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 232.020.642 | 232.020.642 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 281.178.030 | 281.178.030 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 268.637.880 | 268.637.880 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 248.016.300 | 248.016.300 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 401.563.470 | 401.563.470 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 232.020.642 | 232.020.642 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 281.178.030 | 281.178.030 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 268.637.880 | 268.637.880 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 248.016.300 | 248.016.300 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 401.563.470 | 401.563.470 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 232.020.642 | 232.020.642 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 281.178.030 | 281.178.030 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 268.637.880 | 268.637.880 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 248.016.300 | 248.016.300 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 401.563.470 | 401.563.470 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 232.020.642 | 232.020.642 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 281.178.030 | 281.178.030 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 268.637.880 | 268.637.880 | 0 | |||
| 178 | PP2300320130 | Găng tay khám, các cỡ | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300320131 | Găng tay khám các cỡ | vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105380912 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI CƯỜNG | 180 | 301.475.971 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.578.559.752 | 1.578.559.752 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300320132 | Găng tay vô trùng, các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300320133 | Găng tay khám không bột các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 69.494.400 | 69.494.400 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 334.951.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300320134 | Găng tay phẫu thuật không bột | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 227.094.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 180 | 531.630.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300320135 | Giấy điện tim 3 bút 63 x 30 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 39.494.000 | 39.494.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 44.051.000 | 44.051.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 39.494.000 | 39.494.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 44.051.000 | 44.051.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 39.494.000 | 39.494.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 44.051.000 | 44.051.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 39.494.000 | 39.494.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 44.051.000 | 44.051.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 39.494.000 | 39.494.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 44.051.000 | 44.051.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 51.038.400 | 51.038.400 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 | |||
| 184 | PP2300320136 | Giấy in kết quả siêu âm 110x20 | vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 123.172.000 | 123.172.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 179.193.000 | 179.193.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 172.049.024 | 172.049.024 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 123.765.600 | 123.765.600 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 12.819.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 6.232.800 | 210 | 175.141.680 | 175.141.680 | 0 | |||
| 185 | PP2300320137 | Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| 186 | PP2300320138 | Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.150.176.000 | 1.150.176.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2300320139 | Hạt Nút mạch | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 188 | PP2300320140 | Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 42.159.600 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 189 | PP2300320141 | Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 11.613.000 | 11.613.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 11.613.000 | 11.613.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 11.613.000 | 11.613.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300320142 | clip kẹp mạch Titan cỡ 300 | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 87.714.900 | 87.714.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.087.816 | 69.087.816 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 87.714.900 | 87.714.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.087.816 | 69.087.816 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 87.714.900 | 87.714.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.087.816 | 69.087.816 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 87.714.900 | 87.714.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.087.816 | 69.087.816 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 87.714.900 | 87.714.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 44.906.400 | 44.906.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 69.087.816 | 69.087.816 | 0 | |||
| 191 | PP2300320143 | clip kẹp mạch Titan cỡ 400 | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 31.957.632 | 31.957.632 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 31.957.632 | 31.957.632 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 31.957.632 | 31.957.632 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 31.957.632 | 31.957.632 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 31.957.632 | 31.957.632 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 192 | PP2300320144 | clip kẹp mạch Titan cỡ 200 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 27.165.600 | 27.165.600 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 30.184.000 | 30.184.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 48.721.092 | 48.721.092 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 27.165.600 | 27.165.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 30.184.000 | 30.184.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 48.721.092 | 48.721.092 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 27.165.600 | 27.165.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 30.184.000 | 30.184.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 48.721.092 | 48.721.092 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 27.165.600 | 27.165.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 30.184.000 | 30.184.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 48.721.092 | 48.721.092 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 27.165.600 | 27.165.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 30.184.000 | 30.184.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 48.721.092 | 48.721.092 | 0 | |||
| 193 | PP2300320145 | clip kẹp mạch Titan cỡ 100 | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 29.165.794 | 29.165.794 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 29.165.794 | 29.165.794 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 29.165.794 | 29.165.794 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 29.165.794 | 29.165.794 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 29.165.794 | 29.165.794 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 14.691.600 | 14.691.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 | |||
| 194 | PP2300320146 | Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 34.096.000 | 34.096.000 | 0 |
| 195 | PP2300320147 | Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 3.230.000 | 3.230.000 | 0 |
| 196 | PP2300320148 | Dây dẫn thông 3 chiều 100cm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| 197 | PP2300320149 | Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 8.346.072 | 8.346.072 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.941.986 | 11.941.986 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.115.646 | 8.115.646 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 8.346.072 | 8.346.072 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.941.986 | 11.941.986 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.115.646 | 8.115.646 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 8.346.072 | 8.346.072 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.941.986 | 11.941.986 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.115.646 | 8.115.646 | 0 | |||
| 198 | PP2300320150 | Kim chích cầm máu dài 5 mm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300320151 | Kim chọc dò | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.016.600 | 11.016.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.480.300 | 12.480.300 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 200 | PP2300320152 | Kim chọc tủy sống các cỡ | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 13.669.120 | 13.669.120 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.308.000 | 12.308.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 13.303.500 | 13.303.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 11.394.312 | 11.394.312 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 12.908.196 | 12.908.196 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 9.339.600 | 9.339.600 | 0 | |||
| 201 | PP2300320153 | Kim chọc tủy xương | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| 202 | PP2300320154 | Kim dẫn đường 17G | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300320155 | kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 204 | PP2300320156 | Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300320157 | Kim gây tê tủy sống các cỡ | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 25.180.800 | 25.180.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 28.526.400 | 28.526.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300320158 | Kim tiêm 18Gx1 1/2" | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| 207 | PP2300320159 | Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 46.647.000 | 46.647.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 289.737.000 | 289.737.000 | 0 | |||
| vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 11.727.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 59.349.000 | 59.349.000 | 0 | |||
| 208 | PP2300320160 | Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 237.125.000 | 237.125.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 237.125.000 | 237.125.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 237.125.000 | 237.125.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 237.125.000 | 237.125.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 237.125.000 | 237.125.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 209 | PP2300320161 | Kim nha | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 210 | PP2300320162 | Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300320163 | Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 114.271.000 | 114.271.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 106.256.000 | 106.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 112.963.410 | 112.963.410 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 114.271.000 | 114.271.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 106.256.000 | 106.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 112.963.410 | 112.963.410 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 114.271.000 | 114.271.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 106.256.000 | 106.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 112.963.410 | 112.963.410 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 114.271.000 | 114.271.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 106.256.000 | 106.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 112.963.410 | 112.963.410 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 168.315.000 | 168.315.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 114.271.000 | 114.271.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 106.256.000 | 106.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 112.963.410 | 112.963.410 | 0 | |||
| 212 | PP2300320164 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 213 | PP2300320165 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các số | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 90.674.110 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 214 | PP2300320166 | Kim tiêm 18Gx1 1/2'' | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 117.327.000 | 117.327.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 120.045.000 | 120.045.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 128.652.000 | 128.652.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 103.284.000 | 103.284.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 98.301.000 | 98.301.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 119.139.000 | 119.139.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 171.234.000 | 171.234.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300320167 | Kim tiêm 26Gx1/2" | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 18.169.200 | 18.169.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 18.169.200 | 18.169.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 119.300.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 18.169.200 | 18.169.200 | 0 | |||
| 216 | PP2300320168 | Kim châm cứu 13mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 30.219.084 | 30.219.084 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 28.002.240 | 28.002.240 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 30.219.084 | 30.219.084 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 28.002.240 | 28.002.240 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 30.219.084 | 30.219.084 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 28.002.240 | 28.002.240 | 0 | |||
| 217 | PP2300320169 | Kim châm cứu 25mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2300320170 | Kim châm cứu 30mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2300320171 | Kim châm cứu 40mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2300320172 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 |
| 221 | PP2300320173 | Lọc khuẩn 3 chức năng | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 11.712.960 | 210 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 302.120.000 | 302.120.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 341.628.000 | 341.628.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 323.326.500 | 323.326.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 385.784.000 | 385.784.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 195.216.000 | 195.216.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 325.766.700 | 325.766.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 316.981.980 | 316.981.980 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 603.810.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 23.437.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300320174 | Lọc đo chức năng hô hấp | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 161.405.000 | 161.405.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300320175 | Lọc đo chức năng hô hấp | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 67.790.100 | 67.790.100 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 224 | PP2300320176 | Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 225 | PP2300320177 | Lưới chống dính hình chữ nhật 20x20cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 226 | PP2300320178 | Lưỡi dao mổ các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 16.966.250 | 16.966.250 | 0 | |||
| 227 | PP2300320179 | Lưới phẳng 11x6cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 228 | PP2300320180 | Lưới phẳng 15x10cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 229 | PP2300320181 | Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 48.486.900 | 48.486.900 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 48.486.900 | 48.486.900 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 48.486.900 | 48.486.900 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 48.486.900 | 48.486.900 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 48.486.900 | 48.486.900 | 0 | |||
| 230 | PP2300320182 | Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 149.506.500 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 231 | PP2300320183 | Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm | vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 232 | PP2300320184 | Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm | vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 72.504.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300320185 | Mask thở không xâm lấn người lớn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 83.979.000 | 83.979.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 83.979.000 | 83.979.000 | 0 | |||
| 234 | PP2300320186 | Mask xông khí dung người lớn | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 24.806.250 | 24.806.250 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300320188 | Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.761.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300320189 | Máy điện châm 6 cọc | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| 237 | PP2300320191 | Miếng dán điện cực đất đo điện cơ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 76.096.890 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| 238 | PP2300320192 | Mở khí quản không bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 16.140.600 | 16.140.600 | 0 |
| 239 | PP2300320193 | Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 220.463.250 | 220.463.250 | 0 |
| 240 | PP2300320194 | Bao tóc tiệt trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 71.715.000 | 71.715.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 72.555.000 | 72.555.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 71.715.000 | 71.715.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 72.555.000 | 72.555.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 71.715.000 | 71.715.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 72.555.000 | 72.555.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 71.715.000 | 71.715.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 72.555.000 | 72.555.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 71.715.000 | 71.715.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 177.739.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 2.798.460 | 210 | 72.555.000 | 72.555.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300320195 | Mũi khoan răng kim cương các cỡ | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 242 | PP2300320196 | Nắp đậy | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 243 | PP2300320197 | Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 19.950.000 | 210 | 0 | 0 | 6 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 19.950.000 | 210 | 0 | 0 | 6 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 19.950.000 | 210 | 0 | 0 | 6 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2300320198 | Nút chặn kim luồn | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 212.415.000 | 212.415.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 60.110.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 97.461.000 | 97.461.000 | 0 | |||
| 245 | PP2300320199 | Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 14.490.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2300320200 | Ống dẫn lưu qua da có khóa | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 42.159.600 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 42.159.600 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 42.159.600 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 42.159.600 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300320201 | Ống đặt nội khí quản các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 66.326.400 | 66.326.400 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 132.652.800 | 132.652.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 121.487.856 | 121.487.856 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.166.560 | 54.166.560 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 66.326.400 | 66.326.400 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 132.652.800 | 132.652.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 121.487.856 | 121.487.856 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.166.560 | 54.166.560 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 66.326.400 | 66.326.400 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 132.652.800 | 132.652.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 121.487.856 | 121.487.856 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.166.560 | 54.166.560 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 66.326.400 | 66.326.400 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 132.652.800 | 132.652.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 121.487.856 | 121.487.856 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.166.560 | 54.166.560 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 7.363.560 | 210 | 66.326.400 | 66.326.400 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 132.652.800 | 132.652.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 121.487.856 | 121.487.856 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.166.560 | 54.166.560 | 0 | |||
| 248 | PP2300320202 | Ống nội khí quản có lò xo các số | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.468.500 | 31.468.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.468.500 | 31.468.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.468.500 | 31.468.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.468.500 | 31.468.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 249 | PP2300320203 | Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300320204 | Ống thông túi mật (Sonde Pezzer) | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 251 | PP2300320205 | Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 161.512.000 | 161.512.000 | 0 |
| 252 | PP2300320206 | Băng bó bột 3" | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300320207 | Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 254 | PP2300320208 | Màng lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 255 | PP2300320209 | Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2300320210 | Màng Plasma hoặc tương đương | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 628.300.000 | 628.300.000 | 0 |
| 257 | PP2300320211 | Màng lọc thận highflux 1.5m² hoặc tương đương | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 2.140.000.000 | 2.140.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 2.140.000.000 | 2.140.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2300320212 | Màng lọc thận highflux 1.5m²sợi Cellulose Triacetate hoặc tương đương | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2300320213 | Màng lọc thận middle flux 1.5m², sợi Polynephron hoặc tương đương | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2300320214 | Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2300320215 | Remer các cỡ | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 262 | PP2300320216 | Rọ kéo sỏi đường mật | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2300320217 | Rọ lấy sỏi | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2300320218 | Rọ tán sỏi đường mật có tay cầm tháo được | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 79.394.000 | 79.394.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 79.394.000 | 79.394.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2300320219 | Sáp xương | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.895.700 | 13.895.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.895.700 | 13.895.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.895.700 | 13.895.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.895.700 | 13.895.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 13.895.700 | 13.895.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 | |||
| 266 | PP2300320220 | Sonde foley 2 nhánh các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 251.105.400 | 251.105.400 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 150.131.800 | 150.131.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 251.105.400 | 251.105.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 150.131.800 | 150.131.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 251.105.400 | 251.105.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 150.131.800 | 150.131.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 251.105.400 | 251.105.400 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 150.131.800 | 150.131.800 | 0 | |||
| 267 | PP2300320221 | sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng) | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 16.777.600 | 16.777.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2300320222 | Stent nhựa đường mật thẳng, đk 7Fr dài 12cm | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 269 | PP2300320223 | Kim chọc động mạch, các cỡ | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 8.008.000 | 8.008.000 | 0 |
| 270 | PP2300320224 | Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 58.435.000 | 58.435.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.839.000 | 54.839.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 58.435.000 | 58.435.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.839.000 | 54.839.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 58.435.000 | 58.435.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.839.000 | 54.839.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 58.435.000 | 58.435.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 54.839.000 | 54.839.000 | 0 | |||
| 271 | PP2300320225 | Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 272 | PP2300320226 | Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 |
| 273 | PP2300320227 | Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 274 | PP2300320228 | Test chỉ thị hóa học 1250 | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300320230 | Ống thông hậu môn số 28 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 591.500 | 591.500 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 764.400 | 764.400 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 481.572 | 481.572 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 591.500 | 591.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 764.400 | 764.400 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 481.572 | 481.572 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 591.500 | 591.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 764.400 | 764.400 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 481.572 | 481.572 | 0 | |||
| 276 | PP2300320231 | Ống thông tiểu 1 nhánh | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 4.611.978 | 4.611.978 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 4.611.978 | 4.611.978 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 4.611.978 | 4.611.978 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 9.487.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 4.611.978 | 4.611.978 | 0 | |||
| 277 | PP2300320232 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 180 | 20.952.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 180 | 20.952.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 180 | 20.952.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 180 | 20.952.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 698.400.000 | 698.400.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 180 | 20.952.000 | 210 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 180 | 22.296.000 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300320233 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 151.749.660 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300320234 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 740.400.000 | 740.400.000 | 0 |
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 180 | 27.000.000 | 210 | 898.500.000 | 898.500.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 740.400.000 | 740.400.000 | 0 | |||
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 180 | 27.000.000 | 210 | 898.500.000 | 898.500.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 740.400.000 | 740.400.000 | 0 | |||
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 180 | 27.000.000 | 210 | 898.500.000 | 898.500.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300320235 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic. | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2300320236 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ cao | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 493.600.000 | 493.600.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 493.600.000 | 493.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 99.928.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300320237 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính. | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 594.800.000 | 594.800.000 | 0 |
| 283 | PP2300320238 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh. | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 284 | PP2300320239 | Trâm gai Mani | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 285 | PP2300320241 | Trocar nhựa các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 7.074.900.000 | 7.074.900.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 7.074.900.000 | 7.074.900.000 | 0 | |||
| 286 | PP2300320242 | Túi chườm thảo dược | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 |
| 287 | PP2300320243 | Túi đóng thuốc đông y | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 288 | PP2300320244 | Túi đựng dịch xả 15 L | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 225.000.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| 289 | PP2300320245 | Túi đựng nước tiểu | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 34.633.200 | 34.633.200 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 35.340.760 | 35.340.760 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.115.352 | 36.115.352 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 34.558.720 | 34.558.720 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 34.633.200 | 34.633.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 35.340.760 | 35.340.760 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.115.352 | 36.115.352 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 34.558.720 | 34.558.720 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 34.633.200 | 34.633.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 35.340.760 | 35.340.760 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.115.352 | 36.115.352 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 34.558.720 | 34.558.720 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 34.633.200 | 34.633.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 35.340.760 | 35.340.760 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.115.352 | 36.115.352 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 34.558.720 | 34.558.720 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 34.633.200 | 34.633.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 35.340.760 | 35.340.760 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 36.115.352 | 36.115.352 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 34.558.720 | 34.558.720 | 0 | |||
| 290 | PP2300320246 | Túi ép dẹp 200 x 200 | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300320247 | Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 64.568.000 | 64.568.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300320248 | Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 96.859.000 | 96.859.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 293 | PP2300320249 | Băng dính cá nhân 2x6 cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 28.704.000 | 28.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300320250 | Băng giãn dính 10x4.5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 237.510.000 | 237.510.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 237.510.000 | 237.510.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| 295 | PP2300320251 | Băng keo lụa 2.5x5 m | vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 82.688.580 | 210 | 472.505.040 | 472.505.040 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 671.193.600 | 671.193.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 286.020.000 | 286.020.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 34.351.290 | 210 | 215.468.400 | 215.468.400 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 743.652.000 | 743.652.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 268.477.440 | 268.477.440 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 180 | 55.927.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300320252 | Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300320253 | Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 2.655.400.000 | 2.655.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 2.655.400.000 | 2.655.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 2.655.400.000 | 2.655.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 2.655.400.000 | 2.655.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 115.800.000 | 210 | 2.655.400.000 | 2.655.400.000 | 0 | |||
| 298 | PP2300320254 | Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 299 | PP2300320255 | Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2300320257 | Vít titan 1.65 - 2.6 mm x 5 - 6 mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 301 | PP2300320258 | Vít titan các cỡ dạng tự taro, tự khoan | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 302 | PP2300320259 | Vít xương xườn các cỡ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 303 | PP2300320260 | Nẹp xương xườn thẳng 8 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 304 | PP2300320262 | Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 53.502.700 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 305 | PP2300320263 | Xốp cầm máu tự tiêu | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 1.528.800 | 1.528.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 1.528.800 | 1.528.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 1.528.800 | 1.528.800 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 620.560 | 210 | 1.528.800 | 1.528.800 | 0 | |||
| 306 | PP2300320264 | Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 | |||
| 307 | PP2300320265 | Kim sinh thiết tủy xương | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 16.147.800 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| 308 | PP2300320266 | Kim châm cứu 11.6 cm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 309 | PP2300320267 | Kim châm cứu 4.5 cm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 51.403.710 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 310 | PP2300320268 | Sonde JJ 12 tháng | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 59.740.800 | 59.740.800 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 80.808.000 | 80.808.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 59.740.800 | 59.740.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 80.808.000 | 80.808.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 59.740.800 | 59.740.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 80.808.000 | 80.808.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 59.740.800 | 59.740.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 80.808.000 | 80.808.000 | 0 | |||
| 311 | PP2300320269 | Sonde JJ 3 tháng | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 138.816.070 | 210 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 8.449.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 100.665.600 | 100.665.600 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 180 | 79.658.370 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 312 | PP2300320270 | Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 313 | PP2300320271 | Catheter lấy huyết khối các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 13.935.600 | 13.935.600 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 13.935.600 | 13.935.600 | 0 | |||
| 314 | PP2300320273 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 33.056.100 | 33.056.100 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 323.786.930 | 210 | 26.203.200 | 26.203.200 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 30.846.000 | 30.846.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 64.321.260 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 25.344.600 | 25.344.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 42.247.090 | 210 | 30.384.900 | 30.384.900 | 0 | |||
| 315 | PP2300320274 | Chỉ thép khâu xương ức số 5 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 35.146.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300320275 | Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 89.320.000 | 89.320.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 63.560.000 | 63.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 317 | PP2300320276 | Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 149.506.500 | 210 | 1.166.200.000 | 1.166.200.000 | 0 |
| 318 | PP2300320277 | Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 149.506.500 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 319 | PP2300320278 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 149.506.500 | 210 | 3.066.000.000 | 3.066.000.000 | 0 |
| 320 | PP2300320279 | Màng Polysulfone khả năng hấp thụ cao, có khả năng loại bỏ vi khuẩn và nội độc tố >10IU/ml | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 321 | PP2300320280 | Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 133.876.200 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 322 | PP2300320281 | Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 214.487.700 | 214.487.700 | 0 |
| 323 | PP2300320282 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple. | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 324 | PP2300320283 | Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 51.928.280 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 286.000.000 | 215 | 223.998.600 | 223.998.600 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 36.799.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 180 | 38.595.470 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| 325 | PP2300320284 | Nẹp ngoài lưng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 326 | PP2300320285 | Nẹp cẳng chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 327 | PP2300320286 | Nẹp ngoài cánh cẳng tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 328 | PP2300320287 | Nẹp đùi chống xoay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 |
| 329 | PP2300320288 | Nẹp cổ cứng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 330 | PP2300320289 | Nẹp ngoài đùi các cỡ | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 331 | PP2300320290 | Nẹp ngoài ngón tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 332 | PP2300320291 | Nẹp vải treo tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 34.799.100 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 333 | PP2300320292 | Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 417.200.000 | 417.200.000 | 0 |
| 334 | PP2300320293 | Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| 335 | PP2300320294 | Clip polymer các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 231.966.000 | 231.966.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 246.694.000 | 246.694.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 312.970.000 | 312.970.000 | 0 | |||
| 336 | PP2300320295 | Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 72.324.000 | 72.324.000 | 0 | |||
| vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 66.297.000 | 66.297.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 10.039.680 | 210 | 76.916.000 | 76.916.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 28.206.430 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 395.000.000 | 210 | 71.267.840 | 71.267.840 | 0 | |||
| 337 | PP2300320296 | Bao chi đùi | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 19.950.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 19.950.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300320297 | Mũi phẫu thuật cắt xương | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 |
| 339 | PP2300320298 | Giấy điện tim 3 bút 80 x 20 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 1.539.300 | 1.539.300 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 1.539.300 | 1.539.300 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 180 | 6.682.210 | 210 | 1.539.300 | 1.539.300 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 340 | PP2300320299 | Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 5.695.074 | 5.695.074 | 0 |
| 341 | PP2300320300 | Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 56.400.000 | 217 | 6.182.400 | 6.182.400 | 0 |
| 342 | PP2300320301 | Dụng cụ thắt polyp | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 1.735.000 | 1.735.000 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 1.735.000 | 1.735.000 | 0 | |||
| 343 | PP2300320302 | Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2300320303 | Bóng nong thực quản. Chiều dài bóng 5.5cm. | vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300320304 | Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm, | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 346 | PP2300320305 | Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái/phải | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 386.000.000 | 386.000.000 | 0 |
| 347 | PP2300320306 | Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 348 | PP2300320307 | Miếng lót sàn ổ mắt dày 0.3 3 cánh nẹp | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 227.400.000 | 227.400.000 | 0 |
| 349 | PP2300320308 | Nẹp cong 7 lỗ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 168.150.000 | 168.150.000 | 0 |
| 350 | PP2300320309 | Nẹp titan L trái, phải; dày 0.6mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2300320310 | Vít titan 2.0x6-12mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 352 | PP2300320311 | Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 129.964.500 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 353 | PP2300320312 | Tạp dề dùng 1 lần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 4.567.500 | 4.567.500 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 1.295.850 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 4.567.500 | 4.567.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 1.295.850 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 78.635.660 | 210 | 4.567.500 | 4.567.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 1.295.850 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 354 | PP2300320313 | Áo choàng bảo hộ dùng 1 lần ( cổ tay có lỗ xỏ ngón cái) | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 1.295.850 | 210 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 |
| 355 | PP2300320314 | Kìm Kocher các cỡ | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 25.182.300 | 25.182.300 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 25.182.300 | 25.182.300 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 25.182.300 | 25.182.300 | 0 | |||
| 356 | PP2300320315 | Kìm Kellly thẳng | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 332.850.000 | 332.850.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 342.485.000 | 342.485.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 332.850.000 | 332.850.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 342.485.000 | 342.485.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 332.850.000 | 332.850.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 342.485.000 | 342.485.000 | 0 | |||
| 357 | PP2300320316 | Kìm Kellly cong | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 408.240.000 | 408.240.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 417.846.000 | 417.846.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 408.240.000 | 408.240.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 417.846.000 | 417.846.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 408.240.000 | 408.240.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 417.846.000 | 417.846.000 | 0 | |||
| 358 | PP2300320317 | Kìm kẹp kim | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 102.817.000 | 102.817.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 102.817.000 | 102.817.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 102.817.000 | 102.817.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300320318 | Bồn hạt đậu | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 43.472.000 | 43.472.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 43.472.000 | 43.472.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300320319 | Cán dao | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 14.859.550 | 14.859.550 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 14.859.550 | 14.859.550 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 14.859.550 | 14.859.550 | 0 | |||
| 361 | PP2300320320 | Kìm Mosquito cong đầu nhỏ | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 36.435.000 | 36.435.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 38.967.500 | 38.967.500 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 36.435.000 | 36.435.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 38.967.500 | 38.967.500 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 36.435.000 | 36.435.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 38.967.500 | 38.967.500 | 0 | |||
| 362 | PP2300320321 | Kéo các loại | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| 363 | PP2300320322 | Nhíp có mấu, không mấu các loại | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 364 | PP2300320323 | Kìm hình tim | vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 30.501.900 | 30.501.900 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 30.501.900 | 30.501.900 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 84.883.000 | 212 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 30.501.900 | 30.501.900 | 0 | |||
| 365 | PP2300320324 | Chén chung | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 366 | PP2300320325 | Hộp gòn | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 207.636.000 | 207.636.000 | 0 |
| 367 | PP2300320326 | Bình đựng kìm | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 58.773.000 | 58.773.000 | 0 |
| 368 | PP2300320327 | Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.150.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.150.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.150.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.150.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 395.296.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 85.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 3.150.000 | 210 | 90.900.000 | 90.900.000 | 0 | |||
| 369 | PP2300320328 | Test chỉ thị gói tiệt khuẩn | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300320329 | Test vi sinh tiệt khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300320330 | Bộ bảo dưỡng Kit 1 cho máy tiệt khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300320331 | Bộ bảo dưỡng Kit 2 cho máy tiệt khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300320332 | Giấy in máy tiệt khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300320333 | Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 34.590.000 | 34.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 34.590.000 | 34.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 34.590.000 | 34.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 34.590.000 | 34.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 34.590.000 | 34.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300320334 | Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 9.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300320335 | Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200 | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| 377 | PP2300320336 | Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 200 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 276.960.000 | 276.960.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 276.960.000 | 276.960.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 276.960.000 | 276.960.000 | 0 | |||
| 378 | PP2300320337 | Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 200 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 133.344.000 | 133.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 133.344.000 | 133.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 133.344.000 | 133.344.000 | 0 | |||
| 379 | PP2300320338 | Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 350 x 200. | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 153.660.000 | 153.660.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 153.660.000 | 153.660.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 153.660.000 | 153.660.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300320339 | Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200 | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 54.483.000 | 54.483.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 43.926.000 | 43.926.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 54.483.000 | 54.483.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 43.926.000 | 43.926.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 54.483.000 | 54.483.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 43.926.000 | 43.926.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 54.483.000 | 54.483.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 43.926.000 | 43.926.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 54.483.000 | 54.483.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 43.926.000 | 43.926.000 | 0 | |||
| 381 | PP2300320340 | Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100. | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 178.260.000 | 178.260.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 178.260.000 | 178.260.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 178.260.000 | 178.260.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 178.260.000 | 178.260.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300320341 | Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100 | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 104.535.000 | 104.535.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 104.535.000 | 104.535.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 104.535.000 | 104.535.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 104.535.000 | 104.535.000 | 0 | |||
| 383 | PP2300320342 | Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100. | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| 384 | PP2300320343 | Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300320344 | Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi | 180 | 101.375.710 | 210 | 40.854.000 | 40.854.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300320345 | Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300320346 | Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 92.320.000 | 92.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 92.320.000 | 92.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 92.320.000 | 92.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 92.320.000 | 92.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 92.320.000 | 92.320.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300320347 | Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 66.672.000 | 66.672.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 66.672.000 | 66.672.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 66.672.000 | 66.672.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 66.672.000 | 66.672.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 66.672.000 | 66.672.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300320348 | Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 35.652.000 | 35.652.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 35.652.000 | 35.652.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 35.652.000 | 35.652.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 35.652.000 | 35.652.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 35.652.000 | 35.652.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300320349 | Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 41.814.000 | 41.814.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 41.814.000 | 41.814.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 41.814.000 | 41.814.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 41.814.000 | 41.814.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 41.814.000 | 41.814.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300320350 | Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 53.472.000 | 53.472.000 | 0 | |||
| 392 | PP2300320351 | Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300320352 | Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 94.198.570 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 245.831.130 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 353.838.050 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300320353 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 300 x 100 x 50MM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300320354 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (600x 100x 50mm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300320355 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (170 x 70 x 30MM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300320356 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (250 x 150 x 30mm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300320357 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380x 150x 30mm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300320358 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380 x 250 x 30MM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300320359 | Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (580 x 270 x 100mm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300320360 | Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285 | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 596.820.000 | 596.820.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 596.820.000 | 596.820.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300320361 | Thùng hấp dụng cụ 3/4 (Chiều cao 135 mm) | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 518.616.000 | 518.616.000 | 0 |
| 403 | PP2300320362 | Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng 310x280 | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 452.760.000 | 452.760.000 | 0 |
| 404 | PP2300320363 | Hộp đựng dụng cụ hấp tiệt khuẩn | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 362.722.500 | 362.722.500 | 0 |
| 405 | PP2300320366 | Khóa seal có chỉ thị màu tưng thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn | vn0311727983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÁT | 180 | 114.951.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300320368 | Test Protein | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2300320369 | Tấm lót silicone màu xanh | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300320370 | Nhãn giấy ghi thông tin tiệt khuẩn nhiều kích cỡ (tương thích các hộp đóng gói chuyên dụng) | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| 409 | PP2300320371 | Khay rửa, tiệt khuẩn dụng cụ | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 134.625.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 410 | PP2300320372 | Máy giám sát vệ sinh bệnh viện | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 283.228.000 | 283.228.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 180 | 106.295.450 | 210 | 0 | 0 | 11 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 98.872.800 | 210 | 283.228.000 | 283.228.000 | 0 | |||
| 411 | PP2300320373 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300320374 | Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm. Đóng gói Multipack | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 37.590.000 | 37.590.000 | 0 |
| 413 | PP2300320375 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300320376 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300320377 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300320378 | Clip titanium kẹp mạch máu các cỡ Micro, S, S Wide | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 110.714.070 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 417 | PP2300320380 | Bộ chốt ống tủy | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 32.497.500 | 32.497.500 | 0 |
| 418 | PP2300320385 | Cây lấy cao bằng máy | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 39.795.000 | 39.795.000 | 0 |
| 419 | PP2300320386 | Côn chính các số | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 420 | PP2300320393 | Giữ khuôn trám | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 421 | PP2300320402 | Lèn nha khoa | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 422 | PP2300320403 | Lentulo | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 423 | PP2300320404 | Mũi cắt cầu mão | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 424 | PP2300320405 | Mũi đánh bóng sứ | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 9.948.750 | 9.948.750 | 0 |
| 425 | PP2300320406 | Mũi Gates | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 426 | PP2300320407 | Mũi khoan cắt xương | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 427 | PP2300320408 | Mũi khoan mở tủy | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 428 | PP2300320409 | Mũi mài cùi | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 429 | PP2300320410 | Mũi khoan tròn | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 430 | PP2300320412 | Mũi cắt răng | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 431 | PP2300320418 | Phim nha rửa liền | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300320419 | Tay khoan khuỷu | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 433 | PP2300320420 | Tay khoan thẳng | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 434 | PP2300320421 | Tay khoan nhanh | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 435 | PP2300320423 | Đèn trám thẩm mỹ | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 126.150.000 | 126.150.000 | 0 |
| 436 | PP2300320424 | Máy lấy cao | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 40.444.000 | 40.444.000 | 0 |
| 437 | PP2300320428 | Nhíp có mấu | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 438 | PP2300320429 | Quả lọc thận diện tích 1.3 m2 (sợi Cellulose Triacetate) | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 439 | PP2300320430 | Màng lọc diện tích lớn 1,9 hoặc 2,1 m2 | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 155.500.000 | 155.500.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 155.500.000 | 155.500.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 180 | 181.479.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 155.500.000 | 155.500.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 174.360.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| 440 | PP2300320431 | Catheter đường hầm dùng trong lọc máu | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300320433 | Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 1.574.000.000 | 1.574.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 331.284.640 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 190.500.000 | 210 | 1.574.000.000 | 1.574.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2300320434 | Băng xốp 10cm x 10cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 5.474.000 | 5.474.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 5.474.000 | 5.474.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 443 | PP2300320435 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75 , kim tròn 26mm,1/2C | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300320436 | Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.770.000 | 8.770.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.770.000 | 8.770.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.770.000 | 8.770.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.770.000 | 8.770.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.770.000 | 8.770.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 445 | PP2300320437 | Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.563.000 | 10.563.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.563.000 | 10.563.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.563.000 | 10.563.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.563.000 | 10.563.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.563.000 | 10.563.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 211.842.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 8.570.000 | 8.570.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300320438 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.220.850 | 7.220.850 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 6.090.500 | 6.090.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.220.850 | 7.220.850 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 6.090.500 | 6.090.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 7.220.850 | 7.220.850 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 6.090.500 | 6.090.500 | 0 | |||
| 447 | PP2300320439 | Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 C. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300320440 | Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 3.092.500 | 3.092.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 3.092.500 | 3.092.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 3.092.500 | 3.092.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 195.964.950 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 3.092.500 | 3.092.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300320441 | Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, 75cm, kim tròn 17mm, 1/2 C. | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300320442 | Dẫn lưu vết mổ dung tích 100ml | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2300320443 | Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 452 | PP2300320444 | Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 453 | PP2300320446 | Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 454 | PP2300320447 | Van Heimlich | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 455 | PP2300320448 | Vít xương ức dài 8-16mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 456 | PP2300320449 | Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 457 | PP2300320450 | Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 458 | PP2300320451 | Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 459 | PP2300320452 | Nẹp xương sườn thẳng 12 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 143.905.360 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 460 | PP2300320453 | Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 461 | PP2300320454 | Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 |
| 462 | PP2300320455 | Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng , 10cm x 10cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300320456 | Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 464 | PP2300320457 | Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400 | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 65.066.400 | 65.066.400 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 65.066.400 | 65.066.400 | 0 | |||
| 465 | PP2300320458 | Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 466 | PP2300320459 | Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 352.432.170 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 467 | PP2300320460 | Dụng cụ kẹp clip đơn mổ mở cỡ nhỏ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 38.124.450 | 38.124.450 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 38.124.450 | 38.124.450 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 38.124.450 | 38.124.450 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 114.000.000 | 215 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 | |||
| 468 | PP2300320462 | Dao siêu âm mổ mở ,lưỡi hook, cán dài 4-9cm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 430.699.310 | 210 | 215.915.000 | 215.915.000 | 0 |
| 469 | PP2300320463 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.974.600 | 1.974.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.974.600 | 1.974.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300320464 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300320465 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300320466 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 10/0 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 7.104.000 | 7.104.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 7.104.000 | 7.104.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.018.743.460 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 7.104.000 | 7.104.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300320467 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 644.040 | 644.040 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 644.040 | 644.040 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300320468 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 số 6/0 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 300.000.000 | 211 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300320469 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 476 | PP2300320470 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị. | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 477 | PP2300320471 | Kim quang dẫn laser nội mạch | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 478 | PP2300320472 | Kim bút 22G | vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 479 | PP2300320473 | Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỐT | 180 | 421.768.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305127353 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG | 180 | 150.845.390 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 92.641.920 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 36.780.000 | 210 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| 480 | PP2300320474 | Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 22.110.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 481 | PP2300320475 | Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 22.110.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 482 | PP2300320476 | Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 22.110.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 483 | PP2300320477 | Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 90.221.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 484 | PP2300320478 | Thông Foley 2 nhánh bằng Silicon 100% | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 23.982.000 | 23.982.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 23.982.000 | 23.982.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 23.982.000 | 23.982.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 468.484.530 | 210 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| 485 | PP2300320479 | Thông Foley 3 nhánh bằng Silicon 100% | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 553.000.000 | 215 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| 486 | PP2300320480 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 198.232.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 79.956.670 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 120.876.330 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 462.931.560 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 | |||
| 487 | PP2300320481 | Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11 cm | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 29.123.820 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 488 | PP2300320482 | Dây garo | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 39.725.270 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
1. PP2300320130 - Găng tay khám, các cỡ
2. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
1. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
2. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
3. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
4. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
5. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
6. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
7. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
1. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
2. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
3. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
4. PP2300320231 - Ống thông tiểu 1 nhánh
1. PP2300320031 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
2. PP2300320037 - Chỉ thép số 5
3. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
4. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
5. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
6. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
7. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
8. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
9. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
10. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
11. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
12. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
13. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
14. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
15. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
16. PP2300320274 - Chỉ thép khâu xương ức số 5
1. PP2300319976 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
3. PP2300320209 - Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương
4. PP2300320212 - Màng lọc thận highflux 1.5m²sợi Cellulose Triacetate hoặc tương đương
5. PP2300320213 - Màng lọc thận middle flux 1.5m², sợi Polynephron hoặc tương đương
6. PP2300320214 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương
7. PP2300320430 - Màng lọc diện tích lớn 1,9 hoặc 2,1 m2
1. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
2. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
3. PP2300320268 - Sonde JJ 12 tháng
4. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
5. PP2300320314 - Kìm Kocher các cỡ
6. PP2300320315 - Kìm Kellly thẳng
7. PP2300320316 - Kìm Kellly cong
8. PP2300320317 - Kìm kẹp kim
9. PP2300320319 - Cán dao
10. PP2300320320 - Kìm Mosquito cong đầu nhỏ
11. PP2300320321 - Kéo các loại
12. PP2300320322 - Nhíp có mấu, không mấu các loại
13. PP2300320323 - Kìm hình tim
1. PP2300319976 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2300319981 - Bộ hút đàm kín
3. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
4. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
5. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
6. PP2300320088 - Dây hút đàm kín
7. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
8. PP2300320209 - Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương
9. PP2300320213 - Màng lọc thận middle flux 1.5m², sợi Polynephron hoặc tương đương
10. PP2300320480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
3. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
4. PP2300319989 - Bơm cho ăn 50ml
5. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
6. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
7. PP2300319993 - Bơm tiêm 10ml
8. PP2300319994 - Bơm tiêm 20ml
9. PP2300319995 - Bơm tiêm 5ml, loại liền kim
10. PP2300319996 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10ml
11. PP2300319997 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml
12. PP2300319998 - Bơm tiêm 5ml
13. PP2300319999 - Bơm tiêm 3ml
14. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
15. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
16. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
17. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
18. PP2300320093 - Dây hút dịch phẫu thuật
19. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
20. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
21. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
22. PP2300320102 - Dây truyền dịch
23. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
24. PP2300320104 - Dây truyền máu
25. PP2300320141 - Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
26. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
27. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
28. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
29. PP2300320227 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
30. PP2300320230 - Ống thông hậu môn số 28
31. PP2300320245 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2300319989 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
3. PP2300319993 - Bơm tiêm 10ml
4. PP2300319994 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2300319995 - Bơm tiêm 5ml, loại liền kim
6. PP2300319996 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10ml
7. PP2300319997 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml
8. PP2300319998 - Bơm tiêm 5ml
9. PP2300319999 - Bơm tiêm 3ml
10. PP2300320102 - Dây truyền dịch
11. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
12. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
13. PP2300320167 - Kim tiêm 26Gx1/2"
1. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
2. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
3. PP2300319961 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
4. PP2300319970 - Bộ khí dung có ống chữ T
5. PP2300319971 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
6. PP2300319975 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 )
7. PP2300319981 - Bộ hút đàm kín
8. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
9. PP2300320005 - Catheter động mạch
10. PP2300320008 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
11. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
12. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
13. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
14. PP2300320069 - Clip cầm máu chất liệu polymer các cỡ
15. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
16. PP2300320081 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
17. PP2300320088 - Dây hút đàm kín
18. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
19. PP2300320105 - Điện cực cắt đốt dạng vòng cắt gập góc, 24Fr
20. PP2300320107 - Điện cực dán trung tính dùng 1 lần
21. PP2300320109 - Clip cầm máu
22. PP2300320114 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
23. PP2300320115 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng
24. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
25. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
26. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
27. PP2300320142 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300
28. PP2300320143 - clip kẹp mạch Titan cỡ 400
29. PP2300320144 - clip kẹp mạch Titan cỡ 200
30. PP2300320145 - clip kẹp mạch Titan cỡ 100
31. PP2300320150 - Kim chích cầm máu dài 5 mm
32. PP2300320155 - kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
33. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
34. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
35. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
36. PP2300320185 - Mask thở không xâm lấn người lớn
37. PP2300320197 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần
38. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
39. PP2300320200 - Ống dẫn lưu qua da có khóa
40. PP2300320203 - Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ
41. PP2300320214 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương
42. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
43. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
44. PP2300320224 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
45. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
46. PP2300320262 - Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
47. PP2300320264 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn
48. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
49. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
50. PP2300320282 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple.
51. PP2300320293 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao
52. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
53. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
54. PP2300320302 - Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ
55. PP2300320431 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
56. PP2300320442 - Dẫn lưu vết mổ dung tích 100ml
57. PP2300320457 - Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400
58. PP2300320460 - Dụng cụ kẹp clip đơn mổ mở cỡ nhỏ
59. PP2300320473 - Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn
1. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
3. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
4. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
6. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
7. PP2300320036 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1/0 kim tam giác
8. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
9. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
10. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
11. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
12. PP2300320044 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C 12 mm
13. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
14. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
15. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
16. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
17. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
18. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
19. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
20. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
21. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
22. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
23. PP2300320102 - Dây truyền dịch
24. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
25. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
26. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
27. PP2300320253 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
28. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
29. PP2300320468 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 số 6/0
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319950 - Băng bó bột 4"
3. PP2300319951 - Băng bó bột 6"
4. PP2300319952 - Băng bó bột sợi thủy tinh 4"
5. PP2300319953 - Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
6. PP2300319954 - Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
7. PP2300319978 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml
8. PP2300319981 - Bộ hút đàm kín
9. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
10. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
11. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
12. PP2300320097 - Dây oxy 1 nhánh
13. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
14. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
15. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
16. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
17. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
18. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
19. PP2300320134 - Găng tay phẫu thuật không bột
20. PP2300320135 - Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
21. PP2300320137 - Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
22. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
23. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
24. PP2300320160 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
25. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
26. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
27. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
28. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
29. PP2300320201 - Ống đặt nội khí quản các cỡ
30. PP2300320203 - Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ
31. PP2300320204 - Ống thông túi mật (Sonde Pezzer)
32. PP2300320206 - Băng bó bột 3"
33. PP2300320220 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
34. PP2300320230 - Ống thông hậu môn số 28
35. PP2300320231 - Ống thông tiểu 1 nhánh
36. PP2300320270 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
37. PP2300320478 - Thông Foley 2 nhánh bằng Silicon 100%
38. PP2300320479 - Thông Foley 3 nhánh bằng Silicon 100%
1. PP2300320014 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp
2. PP2300320074 - Dao tiền phòng 15 độ
3. PP2300320075 - Dao mổ phaco các cỡ
4. PP2300320234 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao
5. PP2300320235 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic.
6. PP2300320236 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ cao
7. PP2300320237 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính.
8. PP2300320238 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh.
9. PP2300320280 - Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán
1. PP2300319976 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
3. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
4. PP2300319993 - Bơm tiêm 10ml
5. PP2300319994 - Bơm tiêm 20ml
6. PP2300319995 - Bơm tiêm 5ml, loại liền kim
7. PP2300319997 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml
8. PP2300319999 - Bơm tiêm 3ml
9. PP2300320102 - Dây truyền dịch
10. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
11. PP2300320129 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
12. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
13. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
14. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
15. PP2300320167 - Kim tiêm 26Gx1/2"
16. PP2300320194 - Bao tóc tiệt trùng
17. PP2300320209 - Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương
18. PP2300320211 - Màng lọc thận highflux 1.5m² hoặc tương đương
19. PP2300320212 - Màng lọc thận highflux 1.5m²sợi Cellulose Triacetate hoặc tương đương
20. PP2300320214 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương
1. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
2. PP2300319958 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
3. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
4. PP2300320016 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
8. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
9. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
10. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
11. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
12. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
13. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
14. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
15. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
16. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
17. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
18. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
19. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
20. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
21. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
22. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
23. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
24. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
25. PP2300320065 - Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
26. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
27. PP2300320114 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
28. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
29. PP2300320130 - Găng tay khám, các cỡ
30. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
31. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
32. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
33. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
34. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
35. PP2300320210 - Màng Plasma hoặc tương đương
36. PP2300320241 - Trocar nhựa các cỡ
37. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
38. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
39. PP2300320264 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn
40. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
41. PP2300320279 - Màng Polysulfone khả năng hấp thụ cao, có khả năng loại bỏ vi khuẩn và nội độc tố >10IU/ml
42. PP2300320430 - Màng lọc diện tích lớn 1,9 hoặc 2,1 m2
43. PP2300320431 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
44. PP2300320436 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
45. PP2300320437 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
46. PP2300320438 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm.
47. PP2300320440 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
48. PP2300320466 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 10/0
1. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
1. PP2300320246 - Túi ép dẹp 200 x 200
2. PP2300320335 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200
3. PP2300320339 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
4. PP2300320340 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100.
5. PP2300320341 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100
6. PP2300320342 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100.
7. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
8. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
9. PP2300320345 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
10. PP2300320346 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
11. PP2300320347 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
12. PP2300320348 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
13. PP2300320349 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
14. PP2300320350 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
15. PP2300320368 - Test Protein
16. PP2300320370 - Nhãn giấy ghi thông tin tiệt khuẩn nhiều kích cỡ (tương thích các hộp đóng gói chuyên dụng)
17. PP2300320371 - Khay rửa, tiệt khuẩn dụng cụ
18. PP2300320372 - Máy giám sát vệ sinh bệnh viện
1. PP2300320431 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
1. PP2300320197 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần
2. PP2300320296 - Bao chi đùi
1. PP2300319956 - Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
2. PP2300319972 - Bộ chăm sóc Catheter
3. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
4. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
5. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
6. PP2300320167 - Kim tiêm 26Gx1/2"
7. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
1. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
1. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
2. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
3. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
4. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
5. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
6. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
1. PP2300319952 - Băng bó bột sợi thủy tinh 4"
2. PP2300319953 - Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
3. PP2300319954 - Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
4. PP2300319966 - Băng thun 10x 4.5 m
5. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
6. PP2300320262 - Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
3. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
4. PP2300320021 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
5. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
8. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
9. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
10. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
11. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
12. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
13. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
14. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
15. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
16. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
17. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
18. PP2300320135 - Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
19. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
20. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
21. PP2300320220 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
22. PP2300320231 - Ống thông tiểu 1 nhánh
23. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
24. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
1. PP2300320182 - Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu
2. PP2300320276 - Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu
3. PP2300320277 - Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố
4. PP2300320278 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
1. PP2300320246 - Túi ép dẹp 200 x 200
2. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
3. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
4. PP2300320333 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
5. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
6. PP2300320335 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200
7. PP2300320336 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 200
8. PP2300320337 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 200
9. PP2300320338 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 350 x 200.
10. PP2300320339 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
11. PP2300320340 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100.
12. PP2300320341 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100
13. PP2300320342 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100.
14. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
15. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
16. PP2300320345 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
17. PP2300320346 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
18. PP2300320347 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
19. PP2300320348 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
20. PP2300320349 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
21. PP2300320350 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
22. PP2300320351 - Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m
23. PP2300320352 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m
1. PP2300320211 - Màng lọc thận highflux 1.5m² hoặc tương đương
2. PP2300320212 - Màng lọc thận highflux 1.5m²sợi Cellulose Triacetate hoặc tương đương
3. PP2300320213 - Màng lọc thận middle flux 1.5m², sợi Polynephron hoặc tương đương
4. PP2300320429 - Quả lọc thận diện tích 1.3 m2 (sợi Cellulose Triacetate)
5. PP2300320430 - Màng lọc diện tích lớn 1,9 hoặc 2,1 m2
1. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
2. PP2300320004 - Bông viên y tế
3. PP2300320076 - Dao mổ phẫu thuật
4. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
5. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
6. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
7. PP2300320104 - Dây truyền máu
8. PP2300320119 - gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang
9. PP2300320122 - Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp
10. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
11. PP2300320139 - Hạt Nút mạch
12. PP2300320160 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
13. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
14. PP2300320181 - Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
15. PP2300320188 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
16. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
17. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
18. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
19. PP2300320433 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan
1. PP2300320232 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
2. PP2300320299 - Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa
3. PP2300320469 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước
4. PP2300320470 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị.
1. PP2300320018 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
2. PP2300320019 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm
3. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
4. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
7. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
8. PP2300320027 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bênsố 2-0, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316
9. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
10. PP2300320038 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
11. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
12. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
13. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
14. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
15. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
16. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
17. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
18. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
19. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
20. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
21. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
22. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
23. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
24. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
25. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
26. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
27. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
28. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
29. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
30. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
31. PP2300320065 - Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
32. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
33. PP2300320106 - Điện cực dán đo dẫn truyền
34. PP2300320155 - kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
35. PP2300320191 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ
36. PP2300320314 - Kìm Kocher các cỡ
37. PP2300320315 - Kìm Kellly thẳng
38. PP2300320316 - Kìm Kellly cong
39. PP2300320317 - Kìm kẹp kim
40. PP2300320318 - Bồn hạt đậu
41. PP2300320319 - Cán dao
42. PP2300320320 - Kìm Mosquito cong đầu nhỏ
43. PP2300320321 - Kéo các loại
44. PP2300320322 - Nhíp có mấu, không mấu các loại
45. PP2300320323 - Kìm hình tim
46. PP2300320324 - Chén chung
47. PP2300320369 - Tấm lót silicone màu xanh
48. PP2300320371 - Khay rửa, tiệt khuẩn dụng cụ
49. PP2300320373 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
50. PP2300320375 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
51. PP2300320376 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
52. PP2300320428 - Nhíp có mấu
53. PP2300320436 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
54. PP2300320437 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
55. PP2300320438 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm.
56. PP2300320439 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
57. PP2300320440 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
1. PP2300320001 - Bông hút nước 3x3 cm, vô trùng
2. PP2300320003 - Bông thấm nước y tế
3. PP2300320129 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
4. PP2300320130 - Găng tay khám, các cỡ
5. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
6. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
1. PP2300319981 - Bộ hút đàm kín
2. PP2300320201 - Ống đặt nội khí quản các cỡ
1. PP2300320002 - Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh
2. PP2300320069 - Clip cầm máu chất liệu polymer các cỡ
3. PP2300320073 - Dao cắt cơ vòng, 3 kênh
4. PP2300320081 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
5. PP2300320109 - Clip cầm máu
6. PP2300320150 - Kim chích cầm máu dài 5 mm
7. PP2300320156 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột
8. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
9. PP2300320216 - Rọ kéo sỏi đường mật
10. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
11. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
12. PP2300320222 - Stent nhựa đường mật thẳng, đk 7Fr dài 12cm
13. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
14. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
15. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
16. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
17. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
18. PP2300320301 - Dụng cụ thắt polyp
19. PP2300320303 - Bóng nong thực quản. Chiều dài bóng 5.5cm.
20. PP2300320473 - Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn
1. PP2300319970 - Bộ khí dung có ống chữ T
2. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
3. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
4. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
5. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
6. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
7. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
8. PP2300320104 - Dây truyền máu
9. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
10. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
11. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
1. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
2. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
3. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
4. PP2300320102 - Dây truyền dịch
5. PP2300320137 - Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
6. PP2300320148 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm
7. PP2300320149 - Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm
8. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
9. PP2300320298 - Giấy điện tim 3 bút 80 x 20
10. PP2300320312 - Tạp dề dùng 1 lần
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319956 - Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
3. PP2300320012 - Cây đè lưỡi gỗ
4. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
5. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
6. PP2300320230 - Ống thông hậu môn số 28
7. PP2300320298 - Giấy điện tim 3 bút 80 x 20
1. PP2300319970 - Bộ khí dung có ống chữ T
2. PP2300319971 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
3. PP2300319975 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 )
4. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
5. PP2300319991 - Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok)
6. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
7. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
8. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
9. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
10. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
11. PP2300320162 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
12. PP2300320163 - Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
13. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
14. PP2300320181 - Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
15. PP2300320200 - Ống dẫn lưu qua da có khóa
16. PP2300320201 - Ống đặt nội khí quản các cỡ
17. PP2300320202 - Ống nội khí quản có lò xo các số
18. PP2300320227 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
19. PP2300320271 - Catheter lấy huyết khối các cỡ
20. PP2300320480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2300320163 - Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
2. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
3. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
4. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
5. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
6. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
7. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
3. PP2300319968 - Bao giầy
4. PP2300319969 - Bao camera nội soi
5. PP2300319972 - Bộ chăm sóc Catheter
6. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
7. PP2300320093 - Dây hút dịch phẫu thuật
8. PP2300320104 - Dây truyền máu
9. PP2300320194 - Bao tóc tiệt trùng
10. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
11. PP2300320245 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2300320312 - Tạp dề dùng 1 lần
13. PP2300320482 - Dây garo
1. PP2300320140 - Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan
2. PP2300320200 - Ống dẫn lưu qua da có khóa
1. PP2300319993 - Bơm tiêm 10ml
2. PP2300319994 - Bơm tiêm 20ml
3. PP2300319995 - Bơm tiêm 5ml, loại liền kim
4. PP2300319997 - Bơm tiêm nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 3ml
5. PP2300319999 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
7. PP2300320168 - Kim châm cứu 13mm
8. PP2300320169 - Kim châm cứu 25mm
9. PP2300320170 - Kim châm cứu 30mm
10. PP2300320171 - Kim châm cứu 40mm
11. PP2300320189 - Máy điện châm 6 cọc
12. PP2300320266 - Kim châm cứu 11.6 cm
13. PP2300320267 - Kim châm cứu 4.5 cm
1. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
1. PP2300319950 - Băng bó bột 4"
2. PP2300319951 - Băng bó bột 6"
3. PP2300319952 - Băng bó bột sợi thủy tinh 4"
4. PP2300319953 - Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
5. PP2300319954 - Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
6. PP2300320284 - Nẹp ngoài lưng
7. PP2300320285 - Nẹp cẳng chân
8. PP2300320286 - Nẹp ngoài cánh cẳng tay
9. PP2300320287 - Nẹp đùi chống xoay
10. PP2300320288 - Nẹp cổ cứng
11. PP2300320289 - Nẹp ngoài đùi các cỡ
12. PP2300320290 - Nẹp ngoài ngón tay
13. PP2300320291 - Nẹp vải treo tay
1. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
3. PP2300319991 - Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok)
4. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
5. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
6. PP2300320151 - Kim chọc dò
7. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
8. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
9. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
10. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
11. PP2300320160 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
12. PP2300320161 - Kim nha
13. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
14. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
15. PP2300320197 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần
16. PP2300320202 - Ống nội khí quản có lò xo các số
17. PP2300320227 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
18. PP2300320232 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
19. PP2300320233 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp
1. PP2300320002 - Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh
2. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
3. PP2300320073 - Dao cắt cơ vòng, 3 kênh
4. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
5. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
6. PP2300320107 - Điện cực dán trung tính dùng 1 lần
7. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
8. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
9. PP2300320150 - Kim chích cầm máu dài 5 mm
10. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
11. PP2300320216 - Rọ kéo sỏi đường mật
12. PP2300320218 - Rọ tán sỏi đường mật có tay cầm tháo được
13. PP2300320304 - Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm,
14. PP2300320473 - Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn
1. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
2. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
3. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
4. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
5. PP2300320088 - Dây hút đàm kín
6. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
7. PP2300320135 - Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
8. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
9. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
10. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
11. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
12. PP2300320224 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
13. PP2300320264 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn
14. PP2300320298 - Giấy điện tim 3 bút 80 x 20
15. PP2300320339 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
16. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
17. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
1. PP2300320077 - Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
2. PP2300320078 - Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
3. PP2300320079 - Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm
4. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
5. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
6. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
7. PP2300320366 - Khóa seal có chỉ thị màu tưng thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn
1. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
2. PP2300319971 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
3. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
4. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
5. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
6. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
7. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
8. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
9. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
10. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
11. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
12. PP2300320228 - Test chỉ thị hóa học 1250
13. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
14. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
15. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
16. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
17. PP2300320253 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
18. PP2300320262 - Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
19. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
20. PP2300320327 - Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
21. PP2300320328 - Test chỉ thị gói tiệt khuẩn
22. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
23. PP2300320434 - Băng xốp 10cm x 10cm
24. PP2300320436 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
25. PP2300320437 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
1. PP2300319950 - Băng bó bột 4"
2. PP2300319951 - Băng bó bột 6"
3. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
4. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
5. PP2300320102 - Dây truyền dịch
6. PP2300320121 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm
7. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
8. PP2300320135 - Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
9. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
10. PP2300320137 - Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
11. PP2300320151 - Kim chọc dò
12. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
13. PP2300320153 - Kim chọc tủy xương
14. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
15. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
16. PP2300320162 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
17. PP2300320163 - Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
18. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
19. PP2300320168 - Kim châm cứu 13mm
20. PP2300320169 - Kim châm cứu 25mm
21. PP2300320170 - Kim châm cứu 30mm
22. PP2300320171 - Kim châm cứu 40mm
23. PP2300320181 - Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
24. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
25. PP2300320219 - Sáp xương
26. PP2300320245 - Túi đựng nước tiểu
27. PP2300320246 - Túi ép dẹp 200 x 200
28. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
29. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
30. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
31. PP2300320265 - Kim sinh thiết tủy xương
32. PP2300320266 - Kim châm cứu 11.6 cm
33. PP2300320267 - Kim châm cứu 4.5 cm
34. PP2300320333 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
35. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
36. PP2300320335 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200
37. PP2300320336 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 200
38. PP2300320337 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 200
39. PP2300320338 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 350 x 200.
40. PP2300320339 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
41. PP2300320340 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100.
42. PP2300320341 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100
43. PP2300320342 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100.
44. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
45. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
46. PP2300320345 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
47. PP2300320346 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
48. PP2300320347 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
49. PP2300320348 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
50. PP2300320349 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
51. PP2300320350 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
52. PP2300320351 - Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m
53. PP2300320352 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m
1. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
2. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
1. PP2300320002 - Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh
2. PP2300320073 - Dao cắt cơ vòng, 3 kênh
3. PP2300320081 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
4. PP2300320109 - Clip cầm máu
5. PP2300320150 - Kim chích cầm máu dài 5 mm
6. PP2300320156 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột
7. PP2300320216 - Rọ kéo sỏi đường mật
8. PP2300320218 - Rọ tán sỏi đường mật có tay cầm tháo được
9. PP2300320222 - Stent nhựa đường mật thẳng, đk 7Fr dài 12cm
10. PP2300320301 - Dụng cụ thắt polyp
11. PP2300320302 - Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ
12. PP2300320303 - Bóng nong thực quản. Chiều dài bóng 5.5cm.
13. PP2300320304 - Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm,
14. PP2300320473 - Lọng thắt Polyp tay cầm lắp sẵn
1. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
2. PP2300320118 - Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả
3. PP2300320120 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
4. PP2300320296 - Bao chi đùi
5. PP2300320434 - Băng xốp 10cm x 10cm
6. PP2300320453 - Que gạc theo tiêu chuẩn vàng để làm sạch vết thương cơ học
7. PP2300320454 - Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm
8. PP2300320455 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng , 10cm x 10cm
9. PP2300320456 - Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm
10. PP2300320481 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11 cm
1. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
1. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
2. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
3. PP2300320194 - Bao tóc tiệt trùng
1. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
2. PP2300319952 - Băng bó bột sợi thủy tinh 4"
3. PP2300319953 - Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
4. PP2300319954 - Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
5. PP2300320001 - Bông hút nước 3x3 cm, vô trùng
6. PP2300320003 - Bông thấm nước y tế
7. PP2300320004 - Bông viên y tế
8. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
9. PP2300320015 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm 3/8C
10. PP2300320037 - Chỉ thép số 5
11. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
12. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
13. PP2300320077 - Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
14. PP2300320078 - Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
15. PP2300320085 - Dây dao màu xám dùng mổ nội soi
16. PP2300320086 - Dây dao màu xanh dùng mổ hở
17. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
18. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
19. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
20. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
21. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
22. PP2300320228 - Test chỉ thị hóa học 1250
23. PP2300320253 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
24. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
25. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
26. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
27. PP2300320327 - Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
1. PP2300320153 - Kim chọc tủy xương
2. PP2300320163 - Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
3. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
4. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
5. PP2300320181 - Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
6. PP2300320265 - Kim sinh thiết tủy xương
1. PP2300319976 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
3. PP2300320151 - Kim chọc dò
4. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
5. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
6. PP2300320164 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm
7. PP2300320165 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các số
1. PP2300320081 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
2. PP2300320109 - Clip cầm máu
3. PP2300320142 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300
4. PP2300320143 - clip kẹp mạch Titan cỡ 400
5. PP2300320144 - clip kẹp mạch Titan cỡ 200
6. PP2300320145 - clip kẹp mạch Titan cỡ 100
7. PP2300320150 - Kim chích cầm máu dài 5 mm
8. PP2300320156 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột
9. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
10. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
1. PP2300319974 - Bộ chuyển tiếp (Transfer set)
2. PP2300319976 - Dây chạy thận nhân tạo
3. PP2300319982 - Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động
4. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
5. PP2300320007 - Catheter đầu cong
6. PP2300320080 - Đầu nối titanium
7. PP2300320094 - Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương
8. PP2300320104 - Dây truyền máu
9. PP2300320196 - Nắp đậy
10. PP2300320208 - Màng lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương
11. PP2300320209 - Màng lọc máu High flux, 1.8m2 hoặc tương đương
12. PP2300320214 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 hoặc tương đương
13. PP2300320244 - Túi đựng dịch xả 15 L
1. PP2300320107 - Điện cực dán trung tính dùng 1 lần
2. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
3. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
4. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
5. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
6. PP2300320203 - Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ
7. PP2300320224 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
8. PP2300320263 - Xốp cầm máu tự tiêu
9. PP2300320360 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285
10. PP2300320361 - Thùng hấp dụng cụ 3/4 (Chiều cao 135 mm)
11. PP2300320362 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng 310x280
12. PP2300320363 - Hộp đựng dụng cụ hấp tiệt khuẩn
13. PP2300320371 - Khay rửa, tiệt khuẩn dụng cụ
1. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
2. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
3. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
4. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
5. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
1. PP2300319971 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
2. PP2300320008 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
3. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
4. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
5. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
6. PP2300320114 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
7. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
8. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
9. PP2300320480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2300319968 - Bao giầy
3. PP2300320194 - Bao tóc tiệt trùng
1. PP2300320001 - Bông hút nước 3x3 cm, vô trùng
2. PP2300320003 - Bông thấm nước y tế
3. PP2300320004 - Bông viên y tế
1. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
3. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
4. PP2300320033 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
5. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
6. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
7. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
8. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
9. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
10. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
11. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
12. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
13. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
14. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
1. PP2300319979 - Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn…), dùng trong phẫu thuật nội soi.
2. PP2300319980 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn…) dùng trong phẫu thuật nội soi
3. PP2300320017 - Chỉ không tan đơn sợi 5-0 3/8C17mm 90cm
4. PP2300320018 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
5. PP2300320019 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm
6. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
7. PP2300320027 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bênsố 2-0, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316
8. PP2300320044 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C 12 mm
9. PP2300320046 - Chỉ tan đơn sợi có gai 180 0 30cm 1/2C GS-21 37mm
10. PP2300320047 - Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 15cm 1/2C V-20 26mm
11. PP2300320048 - Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 30cm 1/2C V-20 26mm
12. PP2300320049 - Chỉ tan đơn sợi có gai 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm
13. PP2300320050 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 4-0 15cm 3/8C CV-15 17mm
14. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
15. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
16. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
17. PP2300320065 - Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
18. PP2300320176 - Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm
19. PP2300320177 - Lưới chống dính hình chữ nhật 20x20cm
20. PP2300320179 - Lưới phẳng 11x6cm
21. PP2300320180 - Lưới phẳng 15x10cm
22. PP2300320274 - Chỉ thép khâu xương ức số 5
23. PP2300320294 - Clip polymer các cỡ
24. PP2300320373 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
25. PP2300320374 - Chỉ không tan tổng hợp sợi bên số 2-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm. Đóng gói Multipack
26. PP2300320375 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
27. PP2300320376 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
28. PP2300320377 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
29. PP2300320378 - Clip titanium kẹp mạch máu các cỡ Micro, S, S Wide
1. PP2300320015 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm 3/8C
2. PP2300320021 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
3. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
4. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
6. PP2300320029 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác
7. PP2300320032 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tam giác
8. PP2300320038 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
9. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
10. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
11. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
12. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
13. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
14. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
15. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
16. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
17. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
18. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
19. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
20. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
21. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
22. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
23. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
24. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
25. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
26. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
27. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
28. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
29. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
30. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
31. PP2300320074 - Dao tiền phòng 15 độ
32. PP2300320075 - Dao mổ phaco các cỡ
33. PP2300320117 - Lọ hút dịch phế quản các cỡ
34. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
35. PP2300320134 - Găng tay phẫu thuật không bột
36. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
37. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
38. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
39. PP2300320268 - Sonde JJ 12 tháng
40. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
41. PP2300320270 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
42. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
43. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
1. PP2300319966 - Băng thun 10x 4.5 m
2. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
3. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
4. PP2300320250 - Băng giãn dính 10x4.5m
5. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
6. PP2300320252 - Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm)
7. PP2300320300 - Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml
1. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
2. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
3. PP2300320016 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
4. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
8. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
9. PP2300320031 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
10. PP2300320033 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
11. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
12. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
13. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
14. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
15. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
16. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
17. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
18. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
19. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
20. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
21. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
22. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
23. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
24. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
25. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
26. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
27. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
28. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
29. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
30. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
31. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
32. PP2300320102 - Dây truyền dịch
33. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
34. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
35. PP2300320159 - Kim luồn có cánh có cổng 24G có cản quang
36. PP2300320160 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
37. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
38. PP2300320253 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
39. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
1. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
2. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
3. PP2300320031 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
4. PP2300320038 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
5. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
6. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
7. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
8. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
9. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
10. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
11. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
12. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
13. PP2300320106 - Điện cực dán đo dẫn truyền
14. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
15. PP2300320155 - kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
16. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
17. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
18. PP2300320191 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ
1. PP2300319963 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm
2. PP2300319964 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm
3. PP2300319965 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm
4. PP2300320077 - Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
5. PP2300320078 - Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
6. PP2300320079 - Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm
7. PP2300320085 - Dây dao màu xám dùng mổ nội soi
8. PP2300320086 - Dây dao màu xanh dùng mổ hở
9. PP2300320111 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm
10. PP2300320112 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm
11. PP2300320113 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin
12. PP2300320115 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng
13. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
14. PP2300320142 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300
15. PP2300320143 - clip kẹp mạch Titan cỡ 400
16. PP2300320144 - clip kẹp mạch Titan cỡ 200
17. PP2300320145 - clip kẹp mạch Titan cỡ 100
18. PP2300320241 - Trocar nhựa các cỡ
19. PP2300320281 - Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm
20. PP2300320457 - Kìm kẹp clip nội soi cỡ 300, 400
21. PP2300320460 - Dụng cụ kẹp clip đơn mổ mở cỡ nhỏ
22. PP2300320462 - Dao siêu âm mổ mở ,lưỡi hook, cán dài 4-9cm
1. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2300319991 - Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok)
3. PP2300320015 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm 3/8C
4. PP2300320016 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
5. PP2300320021 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
6. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
8. PP2300320024 - Chỉ Nylon 5/0, 75 cm, kim 25 mm tam giác
9. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
10. PP2300320029 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác
11. PP2300320030 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tròn
12. PP2300320031 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
13. PP2300320033 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
14. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
15. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
16. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
17. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
18. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
19. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
20. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
21. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
22. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
23. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
24. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
25. PP2300320141 - Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
26. PP2300320207 - Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ
27. PP2300320223 - Kim chọc động mạch, các cỡ
28. PP2300320226 - Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B
29. PP2300320227 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
30. PP2300320233 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp
31. PP2300320235 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic.
32. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
33. PP2300320433 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan
1. PP2300320102 - Dây truyền dịch
1. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
2. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
3. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
4. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
5. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
6. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
7. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
8. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
9. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
10. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
11. PP2300320151 - Kim chọc dò
12. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
13. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
14. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
15. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
16. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
17. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
18. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
19. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
20. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
21. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
22. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
23. PP2300320328 - Test chỉ thị gói tiệt khuẩn
24. PP2300320333 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
25. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
1. PP2300320228 - Test chỉ thị hóa học 1250
2. PP2300320246 - Túi ép dẹp 200 x 200
3. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
4. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
5. PP2300320327 - Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
6. PP2300320333 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
7. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
8. PP2300320335 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO kích thướ150 x 200
9. PP2300320336 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 200
10. PP2300320337 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 200
11. PP2300320338 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 350 x 200.
12. PP2300320339 - Túi, bao gói DẸP tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 400 x 200
13. PP2300320340 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 200 x 100.
14. PP2300320341 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 250 x 100
15. PP2300320342 - Túi, bao gói PHỒNG tiệt trùng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO 300 x 100.
16. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
17. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
18. PP2300320345 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
19. PP2300320346 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
20. PP2300320347 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
21. PP2300320348 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
22. PP2300320349 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
23. PP2300320350 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
24. PP2300320351 - Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m
25. PP2300320352 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m
26. PP2300320368 - Test Protein
27. PP2300320372 - Máy giám sát vệ sinh bệnh viện
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319970 - Bộ khí dung có ống chữ T
3. PP2300319971 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
4. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
5. PP2300319978 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml
6. PP2300319981 - Bộ hút đàm kín
7. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
8. PP2300319985 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
9. PP2300319992 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
10. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
11. PP2300320005 - Catheter động mạch
12. PP2300320008 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
13. PP2300320009 - Catheter đường hầm lọc máu 2 nòng
14. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
15. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
16. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
17. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
18. PP2300320082 - Trục dẫn thông 3 chiều
19. PP2300320083 - Thông dạ dày số 16
20. PP2300320084 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao
21. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
22. PP2300320088 - Dây hút đàm kín
23. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
24. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
25. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
26. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
27. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
28. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
29. PP2300320104 - Dây truyền máu
30. PP2300320108 - Điện cực tim dùng 1 lần
31. PP2300320117 - Lọ hút dịch phế quản các cỡ
32. PP2300320118 - Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả
33. PP2300320121 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm
34. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
35. PP2300320141 - Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
36. PP2300320148 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm
37. PP2300320149 - Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm
38. PP2300320151 - Kim chọc dò
39. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
40. PP2300320153 - Kim chọc tủy xương
41. PP2300320154 - Kim dẫn đường 17G
42. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
43. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
44. PP2300320162 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
45. PP2300320163 - Bộ sinh thiết sử dụng 1 lần
46. PP2300320164 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm
47. PP2300320165 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các số
48. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
49. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
50. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
51. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
52. PP2300320181 - Kim sinh thiết Magnum phù hợp với súng Magnum hoặc tương đương
53. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
54. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
55. PP2300320185 - Mask thở không xâm lấn người lớn
56. PP2300320186 - Mask xông khí dung người lớn
57. PP2300320188 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
58. PP2300320192 - Mở khí quản không bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần, các cỡ
59. PP2300320193 - Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ
60. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
61. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
62. PP2300320200 - Ống dẫn lưu qua da có khóa
63. PP2300320201 - Ống đặt nội khí quản các cỡ
64. PP2300320202 - Ống nội khí quản có lò xo các số
65. PP2300320203 - Ống thông phế quản/ ống đặt nội khí quản 2 nòng các cỡ
66. PP2300320219 - Sáp xương
67. PP2300320220 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
68. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
69. PP2300320231 - Ống thông tiểu 1 nhánh
70. PP2300320265 - Kim sinh thiết tủy xương
71. PP2300320268 - Sonde JJ 12 tháng
72. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
73. PP2300320270 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
74. PP2300320271 - Catheter lấy huyết khối các cỡ
75. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
76. PP2300320431 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu
77. PP2300320478 - Thông Foley 2 nhánh bằng Silicon 100%
78. PP2300320479 - Thông Foley 3 nhánh bằng Silicon 100%
79. PP2300320480 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
2. PP2300320072 - côn gutta máy
3. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
4. PP2300320168 - Kim châm cứu 13mm
5. PP2300320169 - Kim châm cứu 25mm
6. PP2300320170 - Kim châm cứu 30mm
7. PP2300320171 - Kim châm cứu 40mm
8. PP2300320189 - Máy điện châm 6 cọc
9. PP2300320195 - Mũi khoan răng kim cương các cỡ
10. PP2300320215 - Remer các cỡ
11. PP2300320239 - Trâm gai Mani
12. PP2300320242 - Túi chườm thảo dược
13. PP2300320243 - Túi đóng thuốc đông y
14. PP2300320266 - Kim châm cứu 11.6 cm
15. PP2300320267 - Kim châm cứu 4.5 cm
16. PP2300320297 - Mũi phẫu thuật cắt xương
17. PP2300320380 - Bộ chốt ống tủy
18. PP2300320385 - Cây lấy cao bằng máy
19. PP2300320386 - Côn chính các số
20. PP2300320393 - Giữ khuôn trám
21. PP2300320402 - Lèn nha khoa
22. PP2300320403 - Lentulo
23. PP2300320404 - Mũi cắt cầu mão
24. PP2300320405 - Mũi đánh bóng sứ
25. PP2300320406 - Mũi Gates
26. PP2300320407 - Mũi khoan cắt xương
27. PP2300320408 - Mũi khoan mở tủy
28. PP2300320409 - Mũi mài cùi
29. PP2300320410 - Mũi khoan tròn
30. PP2300320412 - Mũi cắt răng
31. PP2300320418 - Phim nha rửa liền
32. PP2300320419 - Tay khoan khuỷu
33. PP2300320420 - Tay khoan thẳng
34. PP2300320421 - Tay khoan nhanh
35. PP2300320423 - Đèn trám thẩm mỹ
36. PP2300320424 - Máy lấy cao
37. PP2300320471 - Kim quang dẫn laser nội mạch
38. PP2300320472 - Kim bút 22G
1. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
2. PP2300320228 - Test chỉ thị hóa học 1250
3. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
4. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
5. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
6. PP2300320314 - Kìm Kocher các cỡ
7. PP2300320315 - Kìm Kellly thẳng
8. PP2300320316 - Kìm Kellly cong
9. PP2300320317 - Kìm kẹp kim
10. PP2300320318 - Bồn hạt đậu
11. PP2300320319 - Cán dao
12. PP2300320320 - Kìm Mosquito cong đầu nhỏ
13. PP2300320321 - Kéo các loại
14. PP2300320322 - Nhíp có mấu, không mấu các loại
15. PP2300320323 - Kìm hình tim
16. PP2300320325 - Hộp gòn
17. PP2300320326 - Bình đựng kìm
18. PP2300320327 - Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
1. PP2300320021 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
2. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
3. PP2300320024 - Chỉ Nylon 5/0, 75 cm, kim 25 mm tam giác
4. PP2300320031 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 không kim
5. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
6. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
7. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
8. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
9. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
10. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
11. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
12. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
13. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
14. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
15. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
16. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
1. PP2300319956 - Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
2. PP2300319958 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
3. PP2300319959 - Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm
4. PP2300319966 - Băng thun 10x 4.5 m
5. PP2300319972 - Bộ chăm sóc Catheter
6. PP2300319983 - Kim thận nhân tạo
7. PP2300320003 - Bông thấm nước y tế
8. PP2300320004 - Bông viên y tế
9. PP2300320110 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm
10. PP2300320119 - gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang
11. PP2300320124 - Gạc mổ (10x10)cm x8 lớp, có cản quang
12. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
13. PP2300320126 - Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang
14. PP2300320128 - Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang
15. PP2300320129 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
16. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
17. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
18. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
19. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2300319956 - Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
2. PP2300319966 - Băng thun 10x 4.5 m
3. PP2300319977 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
4. PP2300320004 - Bông viên y tế
5. PP2300320012 - Cây đè lưỡi gỗ
6. PP2300320016 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320017 - Chỉ không tan đơn sợi 5-0 3/8C17mm 90cm
8. PP2300320018 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
9. PP2300320019 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm
10. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
11. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
12. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
13. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
14. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
15. PP2300320028 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi số 1 kim tam giác
16. PP2300320029 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác
17. PP2300320033 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
18. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
19. PP2300320037 - Chỉ thép số 5
20. PP2300320038 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
21. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
22. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
23. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
24. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
25. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
26. PP2300320044 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C 12 mm
27. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
28. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
29. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
30. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
31. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
32. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
33. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
34. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
35. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
36. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
37. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
38. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
39. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
40. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
41. PP2300320065 - Chỉ tan trung bình sợi bện Polysorb 1 90cm GS-24 1/2C 40mm
42. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
43. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
44. PP2300320082 - Trục dẫn thông 3 chiều
45. PP2300320083 - Thông dạ dày số 16
46. PP2300320084 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao
47. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
48. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
49. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
50. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
51. PP2300320093 - Dây hút dịch phẫu thuật
52. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
53. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
54. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
55. PP2300320102 - Dây truyền dịch
56. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
57. PP2300320123 - Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng
58. PP2300320124 - Gạc mổ (10x10)cm x8 lớp, có cản quang
59. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
60. PP2300320126 - Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang
61. PP2300320127 - Gạc phẫu thuật 30x30 cm x 8 lớp, không cản quang
62. PP2300320129 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
63. PP2300320148 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm
64. PP2300320149 - Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm
65. PP2300320178 - Lưỡi dao mổ các cỡ
66. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
67. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
68. PP2300320194 - Bao tóc tiệt trùng
69. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
70. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
71. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
72. PP2300320219 - Sáp xương
73. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
74. PP2300320245 - Túi đựng nước tiểu
75. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
76. PP2300320250 - Băng giãn dính 10x4.5m
77. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
78. PP2300320263 - Xốp cầm máu tự tiêu
79. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
80. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
81. PP2300320274 - Chỉ thép khâu xương ức số 5
82. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
83. PP2300320373 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
84. PP2300320375 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
85. PP2300320376 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
86. PP2300320377 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
87. PP2300320435 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75 , kim tròn 26mm,1/2C
88. PP2300320436 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
89. PP2300320437 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
90. PP2300320438 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm.
91. PP2300320439 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
92. PP2300320440 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
93. PP2300320441 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, 75cm, kim tròn 17mm, 1/2 C.
94. PP2300320463 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
95. PP2300320466 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 10/0
96. PP2300320467 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0
97. PP2300320468 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 số 6/0
98. PP2300320478 - Thông Foley 2 nhánh bằng Silicon 100%
1. PP2300319987 - Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm
2. PP2300320146 - Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây
3. PP2300320147 - Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây
4. PP2300320172 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10
5. PP2300320205 - Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây
6. PP2300320225 - Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ
7. PP2300320477 - Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi
1. PP2300320118 - Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả
1. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
2. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
1. PP2300319962 - Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S
2. PP2300320017 - Chỉ không tan đơn sợi 5-0 3/8C17mm 90cm
3. PP2300320018 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
4. PP2300320019 - Chỉ không tan đơn sợi 7-0 60CM 2xCV-351 3/8C 8mm
5. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320026 - Chỉ Nylon 3/0, dài 70 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C
7. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
8. PP2300320037 - Chỉ thép số 5
9. PP2300320038 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 1, dài 70 cm, kim tròn đầu tròn 31 mm, 1/2C
10. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
11. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
12. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
13. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
14. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
15. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
16. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
17. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
18. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
19. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
20. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
21. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
22. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
23. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
24. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
25. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
26. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
27. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
28. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
29. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
30. PP2300320067 - Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng
31. PP2300320183 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 15x15 cm
32. PP2300320184 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
33. PP2300320219 - Sáp xương
34. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
35. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
36. PP2300320263 - Xốp cầm máu tự tiêu
37. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
38. PP2300320274 - Chỉ thép khâu xương ức số 5
39. PP2300320328 - Test chỉ thị gói tiệt khuẩn
40. PP2300320329 - Test vi sinh tiệt khuẩn
41. PP2300320330 - Bộ bảo dưỡng Kit 1 cho máy tiệt khuẩn
42. PP2300320331 - Bộ bảo dưỡng Kit 2 cho máy tiệt khuẩn
43. PP2300320332 - Giấy in máy tiệt khuẩn
44. PP2300320333 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 75 mm x 70 m
45. PP2300320334 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 250 mm x 70 m
46. PP2300320353 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 300 x 100 x 50MM)
47. PP2300320354 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (600x 100x 50mm)
48. PP2300320355 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (170 x 70 x 30MM)
49. PP2300320356 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (250 x 150 x 30mm)
50. PP2300320357 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380x 150x 30mm)
51. PP2300320358 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp ( 380 x 250 x 30MM)
52. PP2300320359 - Khay đựng dụng cụ cho tiệt khuẩn kèm tấm lót cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (580 x 270 x 100mm)
53. PP2300320360 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật tiệt trùng. 600x285
54. PP2300320436 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
55. PP2300320437 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
56. PP2300320439 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
57. PP2300320440 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanonesố 4/0, 75cm, kim tròn 20mm, 1/2 C.
58. PP2300320441 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 5/0, 75cm, kim tròn 17mm, 1/2 C.
59. PP2300320463 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
60. PP2300320464 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
61. PP2300320465 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0
62. PP2300320466 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 10/0
63. PP2300320467 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0
64. PP2300320468 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6 số 6/0
1. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
2. PP2300320100 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
1. PP2300320162 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
2. PP2300320188 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
1. PP2300319957 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
2. PP2300319958 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
3. PP2300319959 - Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm
4. PP2300319960 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm,
5. PP2300319961 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
6. PP2300320008 - Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
7. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
8. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
9. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
10. PP2300320045 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn, số1, dài 90 cm,kim tròn đầu tròn 40 mm, 1/2C
11. PP2300320056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 26 mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
12. PP2300320110 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm
13. PP2300320114 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
14. PP2300320282 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple.
15. PP2300320292 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi
16. PP2300320293 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao
17. PP2300320444 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm
18. PP2300320446 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm
19. PP2300320458 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm
20. PP2300320459 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm
1. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
2. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2300320232 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
1. PP2300319947 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ
2. PP2300319950 - Băng bó bột 4"
3. PP2300319951 - Băng bó bột 6"
4. PP2300319953 - Băng bó bột sợi thủy tinh 5"
5. PP2300319954 - Băng bó bột sợi thủy tinh 3"
6. PP2300319984 - Mask khí dung ( mask + dây + bầu)
7. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
8. PP2300320000 - Bóng bóp giúp thở
9. PP2300320070 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
10. PP2300320087 - Dây thở dùng 1 lần
11. PP2300320088 - Dây hút đàm kín
12. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
13. PP2300320090 - Dây hút đàm có nắp các số
14. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
15. PP2300320093 - Dây hút dịch phẫu thuật
16. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
17. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
18. PP2300320101 - Dây Oxy 2 nhánh
19. PP2300320102 - Dây truyền dịch
20. PP2300320103 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
21. PP2300320104 - Dây truyền máu
22. PP2300320116 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
23. PP2300320135 - Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
24. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
25. PP2300320137 - Giấy in y tế - máy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
26. PP2300320138 - Catheter Lọc máu 2 nòng, các cỡ
27. PP2300320142 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300
28. PP2300320143 - clip kẹp mạch Titan cỡ 400
29. PP2300320144 - clip kẹp mạch Titan cỡ 200
30. PP2300320145 - clip kẹp mạch Titan cỡ 100
31. PP2300320151 - Kim chọc dò
32. PP2300320152 - Kim chọc tủy sống các cỡ
33. PP2300320157 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
34. PP2300320158 - Kim tiêm 18Gx1 1/2"
35. PP2300320160 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
36. PP2300320166 - Kim tiêm 18Gx1 1/2''
37. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
38. PP2300320174 - Lọc đo chức năng hô hấp
39. PP2300320175 - Lọc đo chức năng hô hấp
40. PP2300320198 - Nút chặn kim luồn
41. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
42. PP2300320201 - Ống đặt nội khí quản các cỡ
43. PP2300320202 - Ống nội khí quản có lò xo các số
44. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
45. PP2300320220 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
46. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
47. PP2300320224 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
48. PP2300320245 - Túi đựng nước tiểu
49. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
50. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
51. PP2300320275 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
52. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
53. PP2300320295 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer các cỡ
1. PP2300320075 - Dao mổ phaco các cỡ
2. PP2300320232 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
1. PP2300319955 - Băng keo cố định 10x10 m
2. PP2300319956 - Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
3. PP2300319990 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
4. PP2300320083 - Thông dạ dày số 16
5. PP2300320089 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số
6. PP2300320091 - Dây hút đàm có nắp
7. PP2300320095 - Dây nối bơm tiêm điện
8. PP2300320096 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
9. PP2300320097 - Dây oxy 1 nhánh
10. PP2300320249 - Băng dính cá nhân 2x6 cm
11. PP2300320251 - Băng keo lụa 2.5x5 m
1. PP2300320010 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
2. PP2300320011 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7F x 15/20cm.
3. PP2300320013 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
4. PP2300320253 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
1. PP2300319973 - Bộ chèn dưới da
2. PP2300320474 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
3. PP2300320475 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
4. PP2300320476 - Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO
1. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
2. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
3. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
4. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
5. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
6. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
7. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
8. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
9. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
10. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
11. PP2300320273 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
1. PP2300320312 - Tạp dề dùng 1 lần
2. PP2300320313 - Áo choàng bảo hộ dùng 1 lần ( cổ tay có lỗ xỏ ngón cái)
1. PP2300320234 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao
1. PP2300320016 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 5/0, 45 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
2. PP2300320018 - Chỉ không tan đơn sợi 6-0 75cm 2xCV-11 3/8C 13mm
3. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
4. PP2300320021 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tam giác 26 mm, 3/8C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
5. PP2300320022 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
6. PP2300320023 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon đơn sợi 4/0, 75cm, kim tam giác 20mm, 3/8C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
7. PP2300320029 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác
8. PP2300320033 - Chỉ không tan thiên nhiên đa sợi 3/0 kim tròn
9. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
10. PP2300320041 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
11. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
12. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
13. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
14. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
15. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
16. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
17. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
18. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
19. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
20. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
21. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
22. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
23. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
24. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
25. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
26. PP2300320066 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn 20 mm, 1/2C, kim bằng thép 301, kim bọc silion
27. PP2300320068 - Chỉ không tiêu số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
28. PP2300320142 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300
29. PP2300320143 - clip kẹp mạch Titan cỡ 400
30. PP2300320144 - clip kẹp mạch Titan cỡ 200
31. PP2300320145 - clip kẹp mạch Titan cỡ 100
32. PP2300320460 - Dụng cụ kẹp clip đơn mổ mở cỡ nhỏ
1. PP2300320219 - Sáp xương
2. PP2300320263 - Xốp cầm máu tự tiêu
1. PP2300320020 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 301 bọc Silicon
2. PP2300320025 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0, 2 kim tròn đầu tròn 13 mm 1/2C
3. PP2300320035 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0, 90 cm, 2 kim tròn 25 mm, 1/2C, kim bằng thép 302 bọc Silicon
4. PP2300320039 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0,75 cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20 mm, 1/2C
5. PP2300320040 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, 75 cm, kim tam giác 16 mm, 3/8C
6. PP2300320042 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
7. PP2300320043 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, dài 75 cm, kim tròn 25 mm,1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
8. PP2300320051 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, 75 cm, kim tròn đầu tròn 20 mm, 1/2C
9. PP2300320052 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
10. PP2300320053 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
11. PP2300320054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C. Tan hoàn toàn 56 - 72 ngày
12. PP2300320055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
13. PP2300320057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon
14. PP2300320058 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, kim tròn đầu tròn 20 mm,1/2C. Tan hoàn toàn 56-72 ngày
15. PP2300320059 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 1/2C 40 mm
16. PP2300320060 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
17. PP2300320061 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75cm, 25mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 60-90 ngày
18. PP2300320062 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
19. PP2300320063 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 1/2C 26 mm
20. PP2300320064 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
21. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
22. PP2300320134 - Găng tay phẫu thuật không bột
1. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
2. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
3. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
4. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
1. PP2300319950 - Băng bó bột 4"
2. PP2300319951 - Băng bó bột 6"
1. PP2300319948 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
1. PP2300320120 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
1. PP2300320217 - Rọ lấy sỏi
2. PP2300320221 - sonde jj số 6 Fr, dài 26 cm (3 tháng)
3. PP2300320268 - Sonde JJ 12 tháng
4. PP2300320269 - Sonde JJ 3 tháng
5. PP2300320283 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
1. PP2300320255 - Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ
2. PP2300320259 - Vít xương xườn các cỡ
3. PP2300320260 - Nẹp xương xườn thẳng 8 lỗ
4. PP2300320305 - Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái/phải
5. PP2300320306 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ
6. PP2300320307 - Miếng lót sàn ổ mắt dày 0.3 3 cánh nẹp
7. PP2300320309 - Nẹp titan L trái, phải; dày 0.6mm
8. PP2300320442 - Dẫn lưu vết mổ dung tích 100ml
9. PP2300320443 - Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực)
10. PP2300320447 - Van Heimlich
11. PP2300320448 - Vít xương ức dài 8-16mm
12. PP2300320449 - Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng
13. PP2300320450 - Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ
14. PP2300320451 - Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ
15. PP2300320452 - Nẹp xương sườn thẳng 12 lỗ
1. PP2300320131 - Găng tay khám các cỡ
2. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
3. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
4. PP2300320134 - Găng tay phẫu thuật không bột
5. PP2300320246 - Túi ép dẹp 200 x 200
6. PP2300320247 - Túi ép tiệt trùng 100mm x 70m
7. PP2300320248 - Túi ép tiệt trùng 150mm x 70m
8. PP2300320343 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 10cm x200m
9. PP2300320344 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 15cm x200m
10. PP2300320345 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
11. PP2300320346 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde25cm x200m
12. PP2300320347 - Túi ép dẹt sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
13. PP2300320348 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x100m
14. PP2300320349 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 25cm x100m
15. PP2300320350 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x100m
16. PP2300320351 - Túi épPHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde35cm x100m
17. PP2300320352 - Túi ép PHỒNG sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde15cm x200m
1. PP2300319946 - Miếng gạc cầm máu đường kính 0.8 inches x 1.5 inches tẩm Kaolin dùng trong can thiệp qua da đường quay kèm dải đeo áp lực ( 2 cm x 3.8 cm)
2. PP2300320121 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm
3. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
1. PP2300320098 - Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016"
2. PP2300320254 - Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F
3. PP2300320255 - Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ
4. PP2300320257 - Vít titan 1.65 - 2.6 mm x 5 - 6 mm
5. PP2300320258 - Vít titan các cỡ dạng tự taro, tự khoan
6. PP2300320308 - Nẹp cong 7 lỗ
7. PP2300320309 - Nẹp titan L trái, phải; dày 0.6mm
8. PP2300320310 - Vít titan 2.0x6-12mm
9. PP2300320311 - Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm
1. PP2300320327 - Test chỉ thị 1243 cho gói dụng cụ tiệt khuẩn
1. PP2300319949 - Bộ phận kết nối 2 hoặc 3 cổng
2. PP2300320199 - Dây dẫn đường mềm dùng cho niệu
1. PP2300320136 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20
1. PP2300320173 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2300320014 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp
2. PP2300320074 - Dao tiền phòng 15 độ
3. PP2300320075 - Dao mổ phaco các cỡ
4. PP2300320232 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
5. PP2300320234 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao
6. PP2300320236 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ cao
1. PP2300320004 - Bông viên y tế
2. PP2300320092 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
3. PP2300320119 - gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang
4. PP2300320123 - Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng
5. PP2300320124 - Gạc mổ (10x10)cm x8 lớp, có cản quang
6. PP2300320125 - Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
7. PP2300320127 - Gạc phẫu thuật 30x30 cm x 8 lớp, không cản quang
8. PP2300320128 - Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang
9. PP2300320129 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
10. PP2300320130 - Găng tay khám, các cỡ
11. PP2300320132 - Găng tay vô trùng, các cỡ
12. PP2300320133 - Găng tay khám không bột các cỡ
13. PP2300320134 - Găng tay phẫu thuật không bột