Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
2 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.972 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
3 |
Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác |
0.0688 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
4 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
5 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0222 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0774 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
7 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.285 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
8 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.9162 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
9 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1031 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
10 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.7401 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
11 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
370.04 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
12 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện |
2.7537 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0527 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3044 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1445 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
16 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.8766 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
27.2496 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
18 |
Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, lợp mái |
27.9306 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
19 |
Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng gạch chỉ và ngói bản |
13.26 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
20 |
Trát, tu bổ, phục hồi phào và các kết cấu tương tự |
44.7592 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
21 |
Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ |
4.5408 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
22 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
45.3927 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
23 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.5346 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
24 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.7904 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
25 |
Lát nền, sàn gạch - diện tích viên gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 |
15.504 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
26 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
2.9736 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
27 |
Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.504 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
28 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.0876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
29 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
7.5752 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
30 |
Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ |
3.9136 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
31 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
3.0876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
32 |
Chuyển vị trí súng thần công |
4 |
h. vật |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
33 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
2.916 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
34 |
Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.324 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
35 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0192 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
36 |
Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác |
0.0182 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
37 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.7266 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0297 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
40 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.972 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
41 |
Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác |
0.0688 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
42 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0222 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0774 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
45 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.285 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
46 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.9162 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
47 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1031 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
48 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.7401 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
49 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
370.04 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |
||
50 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện |
2.7537 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 11 đường Hồng Quang, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
60 ngày |