Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan bê tông cầm tay - 0,62kW |
1 |
2 |
Cần cầu bánh hơi - 6T |
1 |
3 |
Thiết bị nạp gas |
2 |
1 |
Máy lạnh loại giấu trần nối ống gió, CSL: 6.0kW |
2 |
máy |
||
2 |
Máy lạnh loại giấu trần nối ống gió, CSL: 7.0kW |
1 |
máy |
||
3 |
Máy lạnh loại giấu trần nối ống gió, CSL: 14.0kW |
1 |
máy |
||
4 |
Máy lạnh loại giấu trần nối ống gió, CSL: 28.0kW |
64 |
máy |
||
5 |
Quạt ly tâm hút cho bếp, 39.000m³/h@400Pa |
1 |
cái |
||
6 |
Quạt ly tâm hút cho bếp, 4.200m³/h@300Pa |
1 |
cái |
||
7 |
Quạt ly tâm cấp gió cho bếp, 17.000m³/h@350Pa |
1 |
cái |
||
8 |
Quạt hướng trục nối ống gió 1 tốc độ, 3.000m³/h@200Pa |
1 |
cái |
||
9 |
Quạt hướng trục nối ống gió 1 tốc độ, 5.000m³/h@150Pa |
6 |
cái |
||
10 |
Quạt hướng trục nối ống gió 1 tốc độ, 4.000m³/h@150Pa |
2 |
cái |
||
11 |
Quạt hướng trục nối ống gió 1 tốc độ, 2.100m³/h@150Pa |
1 |
cái |
||
12 |
Quạt hướng trục nối ống gió 1 tốc độ, 1.600m³/h@150Pa |
4 |
cái |
||
13 |
Quạt gắn âm trần, 100m³/h@--Pa |
12 |
cái |
||
14 |
Ống đồng Þ6.4 dày 0.8mm, cách nhiệt dày 19mm |
0.19 |
100m |
||
15 |
Ống đồng Þ9.5 dày 0.8mm, cách nhiệt dày 19mm |
0.44 |
100m |
||
16 |
Ống đồng Þ12.7 dày 0.8mm, cách nhiệt dày 19mm |
0.19 |
100m |
||
17 |
Ống đồng Þ15.9 dày 0.8mm, cách nhiệt dày 19mm |
20.74 |
100m |
||
18 |
Ống đồng Þ34.9 dày 1.0mm, cách nhiệt dày 19mm |
20.3 |
100m |
||
19 |
Gas R410A nạp thêm |
50 |
kg |
||
20 |
Vật tư phụ: co đồng, bạc, ty treo, keo dán, bạc hàn, băng keo, đinh vis,… |
1 |
lô |
||
21 |
Ống nước ngưng uPVC D27 |
0.29 |
100m |
||
22 |
Ống nước ngưng uPVC D34 |
2.88 |
100m |
||
23 |
Ống nước ngưng uPVC D42 |
3.5 |
100m |
||
24 |
Ống nước ngưng uPVC D49 |
0.41 |
100m |
||
25 |
Ống nước ngưng uPVC D60 |
1.44 |
100m |
||
26 |
Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 27mm |
0.29 |
100m |
||
27 |
Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 34mm |
2.88 |
100m |
||
28 |
Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 42mm |
3.5 |
100m |
||
29 |
Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 49mm |
0.41 |
100m |
||
30 |
Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 60mm |
1.44 |
100m |
||
31 |
Ống gió tole tráng kẽm 0.58mm |
1420 |
m2 |
||
32 |
Ống gió tole tráng kẽm 0.75mm |
1290 |
m2 |
||
33 |
Ống gió tole tráng kẽm 0.95mm |
248 |
m2 |
||
34 |
Tiêu âm trong, dày 25mm |
540 |
m2 |
||
35 |
Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 20mm |
2090 |
m2 |
||
36 |
Ống nhựa PVC D114 |
5.05 |
100m |
||
37 |
Hộp gió cấp máy lạnh kèm cách nhiệt dày 20mm |
4 |
cái |
||
38 |
Hộp gió hồi máy lạnh kèm cách nhiệt dày 20mm |
2 |
cái |
||
39 |
Hộp gió hồi máy lạnh kèm tiêu âm trong dày 20mm |
24 |
cái |
||
40 |
Louver kèm lưới chắn côn trùng 1000x300 kèm tấm lọc G4 |
5 |
bộ |
||
41 |
Louver kèm lưới chắn côn trùng 1000x500 kèm tấm lọc G4 |
1 |
bộ |
||
42 |
Miệng gió khe dài kèm hộp gió, KTC-1600x150 |
379 |
bộ |
||
43 |
Miệng gió khe dài kèm hộp gió, KTC-800x100 |
16 |
bộ |
||
44 |
Miệng gió 1 lớp nan + OBD + hộp gió, KTC-300x300 |
76 |
bộ |
||
45 |
Miệng gió tròn + OBD + hộp gió, KTM-D400 |
6 |
bộ |
||
46 |
Van điều chỉnh lưu lượng (VCD), D200 |
736 |
cái |
||
47 |
Van điều chỉnh lưu lượng (VCD), D300 |
18 |
cái |
||
48 |
Van điều chỉnh lưu lượng (OBD), 300x250 |
3 |
cái |
||
49 |
Van điều chỉnh lưu lượng (OBD), 400x400 |
12 |
cái |
||
50 |
Van điều chỉnh lưu lượng (OBD), 550x200 |
9 |
cái |