Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG DÂY 22KV (THEO ĐỊNH MỨC CỦA BỘ XÂY DỰNG) |
||||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
154.55 |
m3 |
||
3 |
BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 |
3.328 |
m3 |
||
4 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
32.6395 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
141.4572 |
m2 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm |
124.37 |
kg |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
359.96 |
kg |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
56.64 |
kg |
||
9 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
116.17 |
m3 |
||
10 |
Đào rảnh chôn dây tiếp địa máy đào 0,4m3 |
48.8 |
m3 |
||
11 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
48.8 |
m3 |
||
12 |
ĐƯỜNG DÂY 22KV (THEO ĐỊNH MỨC 4970 CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG) |
||||
13 |
Cột NPC.I.12-190-10 |
19 |
cột |
||
14 |
Dựng cột bê tông chiều cao cột 14m bằng cần cẩu kết hợp thủ công |
19 |
cột |
||
15 |
Kéo rải căng dây bọc XLPE ;ACSR/XLPE 120mm2 dày 3,5mm-12,7/22(24) KV |
1900 |
m |
||
16 |
Cụm đấu rẻ dây XLPE -120mm2-22KV (gồm kẹp răng+ kẹp đấu lèo) |
3 |
bộ |
||
17 |
Sứ đứng Pinpost 22KV -12,5KN kèm kẹp đầu sứ |
64 |
quả |
||
18 |
Chuổi sứ Polymer 22KV-70KN |
30 |
chuổi |
||
19 |
Giáp níu dây bọc 120 kèm yếm cáp |
24 |
cái |
||
20 |
Néo ép dây bọc 120 |
6 |
cái |
||
21 |
Xà đỡ XĐ-2LA |
11 |
bộ |
||
22 |
Xà đỡ XN-2L |
1 |
bộ |
||
23 |
Xà đỡ XN-2LA |
3 |
bộ |
||
24 |
Xà đỡ XN-LA |
1 |
bộ |
||
25 |
Xà đỡ XN-LB |
1 |
bộ |
||
26 |
Dao cách ly LTD 630A-24KV (3 cái /bộ) |
1 |
bộ |
||
27 |
Đóng cọc tiếp địa L70x70x7 l=2,5m mạ kẻm nhúng nóng |
60 |
cọc |
||
28 |
Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng |
150 |
m |
||
29 |
Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 |
13.42 |
kg |
||
30 |
Gíp nối dây trung tính 120-50 |
14 |
bộ |
||
31 |
Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 |
7 |
m |
||
32 |
Đầu bịt cáp 35mm2 |
14 |
cái |
||
33 |
Đầu cốt đồng M35 |
14 |
cái |
||
34 |
Đầu cốt đồng M120 |
6 |
cái |
||
35 |
Ghế sắt |
1 |
bộ |
||
36 |
ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐỊNH MỨC CỦA BỘ XÂY DỰNG) |
||||
37 |
ĐƯỜNG DÂY 0,4KV XT1, TBA2 CỘT; (M25-H6.1-H6.12) (ĐOẠN D-F) |
||||
38 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
71.595 |
m3 |
||
39 |
BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 |
4.554 |
m3 |
||
40 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
14.1202 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
84.33 |
m2 |
||
42 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
51.861 |
m3 |
||
43 |
Đào rảnh chôn dây tiếp địa máy đào 0,4m3 |
9.6 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
9.6 |
m3 |
||
45 |
ĐƯỜNG DÂY 0,4KV XT2, TBA2 CỘT; (M25-H6.1-H6.2-H7.1-H7.5) (ĐOẠN D-E-G) |
||||
46 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
29.6715 |
m3 |
||
47 |
BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 |
1.881 |
m3 |
||
48 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
5.8461 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
34.772 |
m2 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
21.5205 |
m3 |