Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế học sinh loại 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa): 24 bộ/ phòng |
168 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Bàn ghế học sinh loại 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa): 24 bộ/ phòng |
312 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Bàn ghế học sinh loại 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa): 24 bộ/ phòng |
144 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Phụ kiện kèm bàn, ghế học sinh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Tủ đựng thiết bị |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Bàn giáo viên kết hợp để máy vi tính |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Ghế giáo viên |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Bảng từ chống lóa |
26 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Bảng inox để dán danh sách học sinh |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Tủ để mũ bảo hiểm, áo mưa, … (mỗi phòng 2 cái) |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ: Mỗi phòng khoảng 30m2 (phụ thuộc diện tích cửa đi và cửa sổ) |
780 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Bảng từ chống lóa |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Bàn thí nghiệm chuyên dùng Lý của học sinh loại 2 chỗ ngồi (mỗi bàn có 02 ổ cắm điện) |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Bàn thí nghiệm chuyên dùng Lý của giáo viên (có 01 ổ cắm điện) được tích hợp với Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn): AC/ DC (điều chỉnh từ 0 - 24 V/2A) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Ghế học sinh |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Ghế giáo viên (Tiêu chuẩn như ghế giáo viên được bố trí trong phòng học) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Vật tư lắp đặt: vật liệu inox SUS 304 hình chữ u «[», dày ≥ 01mm + dây diện từ tủ bộ nguồn đến từng bàn của học sinh + ốc, vít + Keo chuyên dùng, … |
1 |
phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Chi phí thi công: hệ thống điện & hệ thống nước hoàn chỉnh cho phòng (điện được cấp từ tủ bộ nguồn AC/DC đến từng bàn học sinh) |
1 |
phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Bảng formica |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Bàn làm việc phòng chuẩn bị |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Ghế làm việc phòng chuẩn bị |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Giá để thiết bị |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Tủ đựng thiết bị |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Dụng cụ đo huyết áp |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Dụng cụ đo thân nhiệt: Nhiệt kế y tế |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Dụng cụ thực hành kính lúp |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm cellulose |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Video mô tả đa dạng thực vật |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tương Bình Hiệp, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương |
40 ngày |
60 ngày |