Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Generic drugs (including 1,293 categories)

    Watching  
Find: 08:50 21/12/2022
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Drug supply in 2023
Bidding package name
Generic drugs (including 1,293 categories)
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services; Health insurance fund
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 12/01/2023
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
3238/QĐ-BVĐHYD
Approval date
20/12/2022 16:43
Approval Authority
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Direct
Receive location HSDT
To view full information, please Login or Register
Document Submission Fees
2.000.000 VND

Bid award

Bid opening time
09:30 12/01/2023
Bid opening location
215 Hong Bang, Ward 11, District 5, HCMC
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of bank guarantee
Bid security amount
11.383.912.278 VND
Amount in words
Eleven billion three hundred eighty three million nine hundred twelve thousand two hundred seventy eight dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Hộp 2 túi
2.583.000.000
2.583.000.000
51.660.000
12 month
2
5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
34.500.000
34.500.000
690.000
12 month
3
Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
264.500.000
264.500.000
5.290.000
12 month
4
Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.750.000
6.750.000
135.000
12 month
5
Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.303.500
13.303.500
266.070
12 month
6
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.380.000
4.380.000
87.600
12 month
7
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.848.480
3.848.480
76.969
12 month
8
Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.170.400
4.170.400
83.408
12 month
9
Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
108.478.400
108.478.400
2.169.568
12 month
10
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
189.000.000
189.000.000
3.780.000
12 month
11
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
58.800.000
58.800.000
1.176.000
12 month
12
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
143.820.000
143.820.000
2.876.400
12 month
13
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.000.000
30.000.000
600.000
12 month
14
Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
19.320.000
19.320.000
386.400
12 month
15
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
415.080.000
415.080.000
8.301.600
12 month
16
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
77.000.000
77.000.000
1.540.000
12 month
17
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.187.200
1.187.200
23.744
12 month
18
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
254.400
254.400
5.088
12 month
19
Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
297.500.000
297.500.000
5.950.000
12 month
20
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
129.937.500
129.937.500
2.598.750
12 month
21
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
2.335.000
2.335.000
46.700
12 month
22
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
40.700.000
40.700.000
814.000
12 month
23
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.350.000
7.350.000
147.000
12 month
24
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
287.000
287.000
5.740
12 month
25
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
963.200.000
963.200.000
19.264.000
12 month
26
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
140.000.000
140.000.000
2.800.000
12 month
27
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.292.800.000
1.292.800.000
25.856.000
12 month
28
Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
22.349.250
22.349.250
446.985
12 month
29
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
118.860.000
118.860.000
2.377.200
12 month
30
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.089.497.000
2.089.497.000
41.789.940
12 month
31
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
763.199.100
763.199.100
15.263.982
12 month
32
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.688.000.000
2.688.000.000
53.760.000
12 month
33
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.612.330.000
3.612.330.000
72.246.600
12 month
34
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
264.500.000
264.500.000
5.290.000
12 month
35
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
116.632.000
116.632.000
2.332.640
12 month
36
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
224.083.200
224.083.200
4.481.664
12 month
37
Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
358.501.500
358.501.500
7.170.030
12 month
38
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
91.710.000
91.710.000
1.834.200
12 month
39
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
82.800.000
82.800.000
1.656.000
12 month
40
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
661.500.000
661.500.000
13.230.000
12 month
41
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
126.240.000
126.240.000
2.524.800
12 month
42
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
298.200.000
298.200.000
5.964.000
12 month
43
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
585.000.000
585.000.000
11.700.000
12 month
44
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
390.600.000
390.600.000
7.812.000
12 month
45
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai
33.902.000
33.902.000
678.040
12 month
46
Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
6.792.797.440
6.792.797.440
135.855.948
12 month
47
Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
2.811.980
2.811.980
56.239
12 month
48
Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
170.000.000
170.000.000
3.400.000
12 month
49
Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
71.820.000
71.820.000
1.436.400
12 month
50
Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm
164.127.600
164.127.600
3.282.552
12 month
51
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
508.000.000
508.000.000
10.160.000
12 month
52
Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.800.000
1.800.000
36.000
12 month
53
Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.011.712.320
1.011.712.320
20.234.246
12 month
54
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
59.168.400
59.168.400
1.183.368
12 month
55
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.560.000
3.560.000
71.200
12 month
56
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
98.615.000
98.615.000
1.972.300
12 month
57
Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
535.185.000
535.185.000
10.703.700
12 month
58
Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
99.000.000
99.000.000
1.980.000
12 month
59
Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
137.760.000
137.760.000
2.755.200
12 month
60
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
13.902.000
13.902.000
278.040
12 month
61
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
64.512.500
64.512.500
1.290.250
12 month
62
Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
141.600
141.600
2.832
12 month
63
Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.550.000
11.550.000
231.000
12 month
64
Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.764.000
1.764.000
35.280
12 month
65
Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
136.680.000
136.680.000
2.733.600
12 month
66
Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
137.082.000
137.082.000
2.741.640
12 month
67
Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.334.680
18.334.680
366.693
12 month
68
Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
1.651.774.080
1.651.774.080
33.035.481
12 month
69
Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
146.164.200
146.164.200
2.923.284
12 month
70
Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.528.000
6.528.000
130.560
12 month
71
Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
99.200.000
99.200.000
1.984.000
12 month
72
Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
33.600.000
33.600.000
672.000
12 month
73
Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.208.000
5.208.000
104.160
12 month
74
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
145.000
145.000
2.900
12 month
75
Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
52.800.000
52.800.000
1.056.000
12 month
76
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.474.500
6.474.500
129.490
12 month
77
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
29.922.000
29.922.000
598.440
12 month
78
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
633.745.000
633.745.000
12.674.900
12 month
79
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
325.926.000
325.926.000
6.518.520
12 month
80
Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.774.400
24.774.400
495.488
12 month
81
Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.832.000
13.832.000
276.640
12 month
82
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
50.717.790
50.717.790
1.014.355
12 month
83
Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
48.720.000
48.720.000
974.400
12 month
84
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
48.384.000
48.384.000
967.680
12 month
85
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
56.538.000
56.538.000
1.130.760
12 month
86
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
217.284.000
217.284.000
4.345.680
12 month
87
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
928.791.000
928.791.000
18.575.820
12 month
88
Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.956.000
2.956.000
59.120
12 month
89
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
307.125.000
307.125.000
6.142.500
12 month
90
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
89.250.000
89.250.000
1.785.000
12 month
91
Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
22.620.400
22.620.400
452.408
12 month
92
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
38.377.500
38.377.500
767.550
12 month
93
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
106.344.000
106.344.000
2.126.880
12 month
94
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
52.533.000
52.533.000
1.050.660
12 month
95
Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.980.000.000
1.980.000.000
39.600.000
12 month
96
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
381.300.000
381.300.000
7.626.000
12 month
97
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
80.000.000
80.000.000
1.600.000
12 month
98
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
52.000.000
52.000.000
1.040.000
12 month
99
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
159.200.000
159.200.000
3.184.000
12 month
100
Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
48.000.000
48.000.000
960.000
12 month
101
Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
612.000
612.000
12.240
12 month
102
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
840.000
840.000
16.800
12 month
103
Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
32.500.000
32.500.000
650.000
12 month
104
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
14.875.200
14.875.200
297.504
12 month
105
Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
3.554.820.096
3.554.820.096
71.096.401
12 month
106
Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
34.600.000
34.600.000
692.000
12 month
107
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.960.000
4.960.000
99.200
12 month
108
Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
147.000.000
147.000.000
2.940.000
12 month
109
Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.600.000
9.600.000
192.000
12 month
110
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.208.000
5.208.000
104.160
12 month
111
Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
85.920.000
85.920.000
1.718.400
12 month
112
Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
358.800.000
358.800.000
7.176.000
12 month
113
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.570.000
13.570.000
271.400
12 month
114
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.932.000
4.932.000
98.640
12 month
115
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
128.500.770
128.500.770
2.570.015
12 month
116
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
30.240.000
30.240.000
604.800
12 month
117
Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
217.000.000
217.000.000
4.340.000
12 month
118
Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.700.000
7.700.000
154.000
12 month
119
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.680.000
1.680.000
33.600
12 month
120
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
5.984.000
5.984.000
119.680
12 month
121
Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
29.900.000
29.900.000
598.000
12 month
122
Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
165.366.000
165.366.000
3.307.320
12 month
123
Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
46.440.000
46.440.000
928.800
12 month
124
Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
45.957.850
45.957.850
919.157
12 month
125
Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.942.500
8.942.500
178.850
12 month
126
Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.658.250
1.658.250
33.165
12 month
127
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.063.368.000
1.063.368.000
21.267.360
12 month
128
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
233.618.000
233.618.000
4.672.360
12 month
129
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
25.758.000
25.758.000
515.160
12 month
130
Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
3.799.311.744
3.799.311.744
75.986.234
12 month
131
Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
2.360.000
2.360.000
47.200
12 month
132
BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
3.343.100
3.343.100
66.862
12 month
133
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
166.824.000
166.824.000
3.336.480
12 month
134
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
31.028.700
31.028.700
620.574
12 month
135
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.910.000
8.910.000
178.200
12 month
136
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
195.553.600
195.553.600
3.911.072
12 month
137
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.560.000
7.560.000
151.200
12 month
138
Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
23.100.000
23.100.000
462.000
12 month
139
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
33.143.760
33.143.760
662.875
12 month
140
Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
273.000
273.000
5.460
12 month
141
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.182.913.100
6.182.913.100
123.658.262
12 month
142
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.560.000.000
7.560.000.000
151.200.000
12 month
143
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.383.451.900
7.383.451.900
147.669.038
12 month
144
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.418.500.000
9.418.500.000
188.370.000
12 month
145
Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
50.220.000
50.220.000
1.004.400
12 month
146
Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
6.399.750
6.399.750
127.995
12 month
147
Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
7.562.370
7.562.370
151.247
12 month
148
Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.120.000
16.120.000
322.400
12 month
149
Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
63.200.000
63.200.000
1.264.000
12 month
150
Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
37.170.000
37.170.000
743.400
12 month
151
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
65.600.000
65.600.000
1.312.000
12 month
152
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
47.377.300
47.377.300
947.546
12 month
153
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.821.000
9.821.000
196.420
12 month
154
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
72.787.000
72.787.000
1.455.740
12 month
155
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
25.556.500
25.556.500
511.130
12 month
156
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.240.000
6.240.000
124.800
12 month
157
Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
68.640.000
68.640.000
1.372.800
12 month
158
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.245.000.000
1.245.000.000
24.900.000
12 month
159
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.899.520.000
1.899.520.000
37.990.400
12 month
160
Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
106.800.000
106.800.000
2.136.000
12 month
161
Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
128.625.000
128.625.000
2.572.500
12 month
162
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
183.781.500
183.781.500
3.675.630
12 month
163
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
211.200.000
211.200.000
4.224.000
12 month
164
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.937.620
9.937.620
198.752
12 month
165
Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
15.500.250
15.500.250
310.005
12 month
166
Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
31.080.000
31.080.000
621.600
12 month
167
Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
17.450.376
17.450.376
349.007
12 month
168
Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
44.774.840
44.774.840
895.496
12 month
169
Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
6.300.000
6.300.000
126.000
12 month
170
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.781.385.000
4.781.385.000
95.627.700
12 month
171
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.000.000.000
1.000.000.000
20.000.000
12 month
172
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
526.435.000
526.435.000
10.528.700
12 month
173
Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.440.000
13.440.000
268.800
12 month
174
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
135.000.000
135.000.000
2.700.000
12 month
175
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
466.200.000
466.200.000
9.324.000
12 month
176
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
19.271.700
19.271.700
385.434
12 month
177
Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
19.588.800
19.588.800
391.776
12 month
178
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 month
179
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
119.460.000
119.460.000
2.389.200
12 month
180
Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
52.500.000
52.500.000
1.050.000
12 month
181
Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
71.250.000
71.250.000
1.425.000
12 month
182
Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
256.539.140
256.539.140
5.130.782
12 month
183
Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
51.250.000
51.250.000
1.025.000
12 month
184
Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.653.000
10.653.000
213.060
12 month
185
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
175.140.000
175.140.000
3.502.800
12 month
186
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
48.636.000
48.636.000
972.720
12 month
187
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi
8.400.000.000
8.400.000.000
168.000.000
12 month
188
Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
36.202.600
36.202.600
724.052
12 month
189
Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
147.000.000
147.000.000
2.940.000
12 month
190
Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.640.000.000
10.640.000.000
212.800.000
12 month
191
Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.326.000.000
1.326.000.000
26.520.000
12 month
192
Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.340.000.000
2.340.000.000
46.800.000
12 month
193
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.878.000
10.878.000
217.560
12 month
194
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên
78.120.000
78.120.000
1.562.400
12 month
195
Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
756.200.000
756.200.000
15.124.000
12 month
196
Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
255.000.000
255.000.000
5.100.000
12 month
197
Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
18.040.500
18.040.500
360.810
12 month
198
Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
31.409.980
31.409.980
628.199
12 month
199
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
38.720.000
38.720.000
774.400
12 month
200
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.625.000
4.625.000
92.500
12 month
201
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
69.300.000
69.300.000
1.386.000
12 month
202
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.400.000
11.400.000
228.000
12 month
203
Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.600.000
6.600.000
132.000
12 month
204
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.032.000.000
4.032.000.000
80.640.000
12 month
205
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
672.000.000
672.000.000
13.440.000
12 month
206
Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
315.000
315.000
6.300
12 month
207
Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
165.000
165.000
3.300
12 month
208
Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
25.270.000
25.270.000
505.400
12 month
209
Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
11.340.000
11.340.000
226.800
12 month
210
Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
106.500.000
106.500.000
2.130.000
12 month
211
Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
85.200.000
85.200.000
1.704.000
12 month
212
Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.768.000
9.768.000
195.360
12 month
213
Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.940.000
8.940.000
178.800
12 month
214
Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
189.000.000
189.000.000
3.780.000
12 month
215
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.398.400.000
1.398.400.000
27.968.000
12 month
216
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
190.750.000
190.750.000
3.815.000
12 month
217
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
28.980.000
28.980.000
579.600
12 month
218
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.040.000.000
2.040.000.000
40.800.000
12 month
219
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
185.661.000
185.661.000
3.713.220
12 month
220
Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.818.200
2.818.200
56.364
12 month
221
Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
50.800.000
50.800.000
1.016.000
12 month
222
Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.810.480
15.810.480
316.209
12 month
223
Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.856.000
2.856.000
57.120
12 month
224
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.600.000
9.600.000
192.000
12 month
225
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.532.800
1.532.800
30.656
12 month
226
Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
880.000
880.000
17.600
12 month
227
Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
32.096.000
32.096.000
641.920
12 month
228
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.920.000
9.920.000
198.400
12 month
229
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.641.200
5.641.200
112.824
12 month
230
Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
39.606.000
39.606.000
792.120
12 month
231
Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.316.000.000
8.316.000.000
166.320.000
12 month
232
Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.893.000.000
4.893.000.000
97.860.000
12 month
233
Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
167.500
167.500
3.350
12 month
234
Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ
6.080.850
6.080.850
121.617
12 month
235
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.790.000
2.790.000
55.800
12 month
236
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
31.178.000
31.178.000
623.560
12 month
237
Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
519.225.000
519.225.000
10.384.500
12 month
238
Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.960.000
22.960.000
459.200
12 month
239
Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
153.000.000
153.000.000
3.060.000
12 month
240
Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
75.058.200
75.058.200
1.501.164
12 month
241
Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
820.092.900
820.092.900
16.401.858
12 month
242
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
56.684.000
56.684.000
1.133.680
12 month
243
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.590.200
4.590.200
91.804
12 month
244
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.400.000
2.400.000
48.000
12 month
245
Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ
270.000.000
270.000.000
5.400.000
12 month
246
Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
103.950.000
103.950.000
2.079.000
12 month
247
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
67.294.000
67.294.000
1.345.880
12 month
248
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
807.528.480
807.528.480
16.150.569
12 month
249
Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
900.000
900.000
18.000
12 month
250
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
26.880.000
26.880.000
537.600
12 month
251
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
62.590.000
62.590.000
1.251.800
12 month
252
Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.500.000
16.500.000
330.000
12 month
253
Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.695.000
16.695.000
333.900
12 month
254
Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
525.000
525.000
10.500
12 month
255
Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
3.268.000
3.268.000
65.360
12 month
256
Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.850.000
14.850.000
297.000
12 month
257
Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.040.000
6.040.000
120.800
12 month
258
Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.513.000.000
1.513.000.000
30.260.000
12 month
259
Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
291.193.000
291.193.000
5.823.860
12 month
260
Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
108.540.000
108.540.000
2.170.800
12 month
261
Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
52.470.000
52.470.000
1.049.400
12 month
262
Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.730.000
4.730.000
94.600
12 month
263
Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
114.660.000
114.660.000
2.293.200
12 month
264
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.920.000
13.920.000
278.400
12 month
265
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 month
266
Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
6.872.250
6.872.250
137.445
12 month
267
Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
4.053.800
4.053.800
81.076
12 month
268
Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
69.888.000
69.888.000
1.397.760
12 month
269
Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
103.000.000
103.000.000
2.060.000
12 month
270
Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.650.000
16.650.000
333.000
12 month
271
Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.499.360.000
2.499.360.000
49.987.200
12 month
272
Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai
134.820
134.820
2.696
12 month
273
Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
475.700
475.700
9.514
12 month
274
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
720.141.000
720.141.000
14.402.820
12 month
275
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.319.772.000
2.319.772.000
46.395.440
12 month
276
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
905.310.000
905.310.000
18.106.200
12 month
277
Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.701.000
1.701.000
34.020
12 month
278
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
129.060.000
129.060.000
2.581.200
12 month
279
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
978.000
978.000
19.560
12 month
280
Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
44.200.000
44.200.000
884.000
12 month
281
Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.200.000
5.200.000
104.000
12 month
282
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.722.000
1.722.000
34.440
12 month
283
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.947.160.000
7.947.160.000
158.943.200
12 month
284
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.710.000.000
1.710.000.000
34.200.000
12 month
285
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.755.000.000
1.755.000.000
35.100.000
12 month
286
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.100.715.100
3.100.715.100
62.014.302
12 month
287
Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
189.000
189.000
3.780
12 month
288
Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
1.559.880
1.559.880
31.197
12 month
289
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
84.709.300
84.709.300
1.694.186
12 month
290
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
99.500.800
99.500.800
1.990.016
12 month
291
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
111.240.000
111.240.000
2.224.800
12 month
292
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
121.360.000
121.360.000
2.427.200
12 month
293
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.269.514.000
4.269.514.000
85.390.280
12 month
294
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.075.735.200
1.075.735.200
21.514.704
12 month
295
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
39.504.400
39.504.400
790.088
12 month
296
Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
79.600.000
79.600.000
1.592.000
12 month
297
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
6.011.600
6.011.600
120.232
12 month
298
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
12.882.000
12.882.000
257.640
12 month
299
Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
254.850.000
254.850.000
5.097.000
12 month
300
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
181.000.000
181.000.000
3.620.000
12 month
301
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
790.550.000
790.550.000
15.811.000
12 month
302
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.232.500.000
1.232.500.000
24.650.000
12 month
303
Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.800.000
9.800.000
196.000
12 month
304
Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.600.200
1.600.200
32.004
12 month
305
Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.290.000
3.290.000
65.800
12 month
306
Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
2.524.600
2.524.600
50.492
12 month
307
Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ
21.412.000
21.412.000
428.240
12 month
308
Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ
594.000.000
594.000.000
11.880.000
12 month
309
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
5.523.000
5.523.000
110.460
12 month
310
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
204.125.000
204.125.000
4.082.500
12 month
311
Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
12.127.500
12.127.500
242.550
12 month
312
Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
19.500.000
19.500.000
390.000
12 month
313
Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên
44.266.000
44.266.000
885.320
12 month
314
Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
221.330.000
221.330.000
4.426.600
12 month
315
Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
780.000
780.000
15.600
12 month
316
Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
384.000.000
384.000.000
7.680.000
12 month
317
Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.265.600
15.265.600
305.312
12 month
318
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
2.220.000
2.220.000
44.400
12 month
319
Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.500
15.500
310
12 month
320
Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.388.000
2.388.000
47.760
12 month
321
Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.200.000
7.200.000
144.000
12 month
322
Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
64.000
64.000
1.280
12 month
323
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
5.874.000.000
5.874.000.000
117.480.000
12 month
324
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
1.780.000.000
1.780.000.000
35.600.000
12 month
325
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
1.329.026.000
1.329.026.000
26.580.520
12 month
326
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
625.424.000
625.424.000
12.508.480
12 month
327
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
54.724.600
54.724.600
1.094.492
12 month
328
Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
66.000.000
66.000.000
1.320.000
12 month
329
Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.910.000
2.910.000
58.200
12 month
330
Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.232.000
1.232.000
24.640
12 month
331
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.477.600
4.477.600
89.552
12 month
332
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
985.600
985.600
19.712
12 month
333
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
12.726.000
12.726.000
254.520
12 month
334
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.230.000
1.230.000
24.600
12 month
335
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
17.500.000
17.500.000
350.000
12 month
336
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.750.000
8.750.000
175.000
12 month
337
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
196.000.000
196.000.000
3.920.000
12 month
338
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
36.045.000
36.045.000
720.900
12 month
339
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
89.880.000
89.880.000
1.797.600
12 month
340
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.560.000
7.560.000
151.200
12 month
341
Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.100.000
5.100.000
102.000
12 month
342
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.200.000
3.200.000
64.000
12 month
343
Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.602.800
5.602.800
112.056
12 month
344
Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
28.245.000
28.245.000
564.900
12 month
345
Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.720.000
18.720.000
374.400
12 month
346
Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.851.000
4.851.000
97.020
12 month
347
Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.500.000
3.500.000
70.000
12 month
348
Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
510.000
510.000
10.200
12 month
349
Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi
158.865.000
158.865.000
3.177.300
12 month
350
Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
78.535.000
78.535.000
1.570.700
12 month
351
Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
7.350.000
7.350.000
147.000
12 month
352
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.389.537.000
1.389.537.000
27.790.740
12 month
353
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
371.788.000
371.788.000
7.435.760
12 month
354
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
126.000.000
126.000.000
2.520.000
12 month
355
Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
197.391.360
197.391.360
3.947.827
12 month
356
Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
75.000.000
75.000.000
1.500.000
12 month
357
Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
48.300.000
48.300.000
966.000
12 month
358
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
82.160.000
82.160.000
1.643.200
12 month
359
Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.435.520
3.435.520
68.710
12 month
360
Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
72.450.000
72.450.000
1.449.000
12 month
361
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
424.970.000
424.970.000
8.499.400
12 month
362
Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
156.202.200
156.202.200
3.124.044
12 month
363
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
306.240.000
306.240.000
6.124.800
12 month
364
Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
115.843.860
115.843.860
2.316.877
12 month
365
Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
73.152.000
73.152.000
1.463.040
12 month
366
Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.518.000
13.518.000
270.360
12 month
367
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.203.200
2.203.200
44.064
12 month
368
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
265.650
265.650
5.313
12 month
369
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
481.950.000
481.950.000
9.639.000
12 month
370
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
47.100.000
47.100.000
942.000
12 month
371
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
510.000.000
510.000.000
10.200.000
12 month
372
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
39.870.000
39.870.000
797.400
12 month
373
Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
92.460.000
92.460.000
1.849.200
12 month
374
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
255.393.000
255.393.000
5.107.860
12 month
375
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
44.110.000
44.110.000
882.200
12 month
376
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
136.800.000
136.800.000
2.736.000
12 month
377
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
174.720.000
174.720.000
3.494.400
12 month
378
Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.269.600
40.269.600
805.392
12 month
379
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.160.000
2.160.000
43.200
12 month
380
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
177.100
177.100
3.542
12 month
381
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
11.195.660
11.195.660
223.913
12 month
382
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.029.500
2.029.500
40.590
12 month
383
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
12.738.000
12.738.000
254.760
12 month
384
Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.725.000
4.725.000
94.500
12 month
385
Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.200.000
7.200.000
144.000
12 month
386
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
314.030.580
314.030.580
6.280.611
12 month
387
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.024.489.400
5.024.489.400
100.489.788
12 month
388
Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
189.827.000
189.827.000
3.796.540
12 month
389
Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.500.000
22.500.000
450.000
12 month
390
Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.425.000
7.425.000
148.500
12 month
391
Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.777.050
1.777.050
35.541
12 month
392
Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
300.000
300.000
6.000
12 month
393
Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.661.500
18.661.500
373.230
12 month
394
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.352.000
2.352.000
47.040
12 month
395
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.352.000
2.352.000
47.040
12 month
396
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.661.100
1.661.100
33.222
12 month
397
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.661.100
1.661.100
33.222
12 month
398
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
980.000.000
980.000.000
19.600.000
12 month
399
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
380.000.000
380.000.000
7.600.000
12 month
400
Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
525.000.000
525.000.000
10.500.000
12 month
401
Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
174.900.000
174.900.000
3.498.000
12 month
402
Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.460.000
14.460.000
289.200
12 month
403
Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.642.499.600
1.642.499.600
32.849.992
12 month
404
Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
324.520.000
324.520.000
6.490.400
12 month
405
Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
117.964.000
117.964.000
2.359.280
12 month
406
Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
27.220.500
27.220.500
544.410
12 month
407
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
229.646.000
229.646.000
4.592.920
12 month
408
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
101.000.000
101.000.000
2.020.000
12 month
409
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
22.154.220
22.154.220
443.084
12 month
410
Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.521.590
8.521.590
170.431
12 month
411
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
129.215.600
129.215.600
2.584.312
12 month
412
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
308.000.000
308.000.000
6.160.000
12 month
413
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
864.000.000
864.000.000
17.280.000
12 month
414
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
458.710.000
458.710.000
9.174.200
12 month
415
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
872.130.000
872.130.000
17.442.600
12 month
416
Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
450.000
450.000
9.000
12 month
417
Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.016.000.000
2.016.000.000
40.320.000
12 month
418
Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
67.500.000
67.500.000
1.350.000
12 month
419
Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
502.740.000
502.740.000
10.054.800
12 month
420
Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ
2.283.600.000
2.283.600.000
45.672.000
12 month
421
Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
6.708.000
6.708.000
134.160
12 month
422
Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
3.390.000
3.390.000
67.800
12 month
423
Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
119.000
119.000
2.380
12 month
424
Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
99.000.000
99.000.000
1.980.000
12 month
425
Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
46.034.800
46.034.800
920.696
12 month
426
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
331.780.000
331.780.000
6.635.600
12 month
427
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.640.000
10.640.000
212.800
12 month
428
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
629.800.000
629.800.000
12.596.000
12 month
429
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
37.460.700
37.460.700
749.214
12 month
430
Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
460.050
460.050
9.201
12 month
431
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.022.000.000
5.022.000.000
100.440.000
12 month
432
Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
99.000.000
99.000.000
1.980.000
12 month
433
Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.800.000
4.800.000
96.000
12 month
434
Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy
361.326.000
361.326.000
7.226.520
12 month
435
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.344.000
22.344.000
446.880
12 month
436
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.640.000
2.640.000
52.800
12 month
437
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
167.860.000
167.860.000
3.357.200
12 month
438
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.432.000
14.432.000
288.640
12 month
439
Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.530.000
3.530.000
70.600
12 month
440
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
78.000.000
78.000.000
1.560.000
12 month
441
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.380.000
8.380.000
167.600
12 month
442
Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.000.000
10.000.000
200.000
12 month
443
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
330.751.680
330.751.680
6.615.033
12 month
444
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
631.585.920
631.585.920
12.631.718
12 month
445
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
947.385.600
947.385.600
18.947.712
12 month
446
Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.560.000
11.560.000
231.200
12 month
447
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.340.000
11.340.000
226.800
12 month
448
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.431.000
1.431.000
28.620
12 month
449
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.050.000
24.050.000
481.000
12 month
450
Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.862.000
2.862.000
57.240
12 month
451
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.400.000
2.400.000
48.000
12 month
452
Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
41.160.000
41.160.000
823.200
12 month
453
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.300.000
8.300.000
166.000
12 month
454
Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
40.950.000
40.950.000
819.000
12 month
455
Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
14.760.000
14.760.000
295.200
12 month
456
Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
147.920.000
147.920.000
2.958.400
12 month
457
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
36.225.000
36.225.000
724.500
12 month
458
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
72.684.600
72.684.600
1.453.692
12 month
459
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.800.000
4.800.000
96.000
12 month
460
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.160.000
1.160.000
23.200
12 month
461
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.337.800
18.337.800
366.756
12 month
462
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.310.000
2.310.000
46.200
12 month
463
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
67.200.000
67.200.000
1.344.000
12 month
464
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
985.324.200
985.324.200
19.706.484
12 month
465
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
430.000
430.000
8.600
12 month
466
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.844.000
8.844.000
176.880
12 month
467
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.780.000
9.780.000
195.600
12 month
468
Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
658.000
658.000
13.160
12 month
469
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.530.000
5.530.000
110.600
12 month
470
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.670.000
5.670.000
113.400
12 month
471
Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
84.684.650
84.684.650
1.693.693
12 month
472
Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.773.000
10.773.000
215.460
12 month
473
Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
59.325.000
59.325.000
1.186.500
12 month
474
Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.400.000
18.400.000
368.000
12 month
475
Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.824.670
3.824.670
76.493
12 month
476
Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
31.000.000
31.000.000
620.000
12 month
477
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
1.345.050
1.345.050
26.901
12 month
478
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
834.000
834.000
16.680
12 month
479
Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.100.000
22.100.000
442.000
12 month
480
Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.120.000
4.120.000
82.400
12 month
481
Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.680.000
1.680.000
33.600
12 month
482
Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
7.452.340
7.452.340
149.046
12 month
483
Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.560.000
10.560.000
211.200
12 month
484
Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
45.990.000
45.990.000
919.800
12 month
485
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
81.900.000
81.900.000
1.638.000
12 month
486
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.308.000
4.308.000
86.160
12 month
487
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
717.100.000
717.100.000
14.342.000
12 month
488
Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
116.700.000
116.700.000
2.334.000
12 month
489
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
465.000.000
465.000.000
9.300.000
12 month
490
Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
26.460.000
26.460.000
529.200
12 month
491
Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
158.093.784
158.093.784
3.161.875
12 month
492
Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
47.250.000
47.250.000
945.000
12 month
493
Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
4.632.100
4.632.100
92.642
12 month
494
Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
40.516.080
40.516.080
810.321
12 month
495
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
29.333.260
29.333.260
586.665
12 month
496
Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
607.500.000
607.500.000
12.150.000
12 month
497
Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
79.124.000
79.124.000
1.582.480
12 month
498
Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
139.000.000
139.000.000
2.780.000
12 month
499
Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.200.000
13.200.000
264.000
12 month
500
Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
3.549.000.000
3.549.000.000
70.980.000
12 month
501
Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.120.000.000
3.120.000.000
62.400.000
12 month
502
Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
58.590.000
58.590.000
1.171.800
12 month
503
Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
145.995.000
145.995.000
2.919.900
12 month
504
Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
399.000.000
399.000.000
7.980.000
12 month
505
Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
546.750.000
546.750.000
10.935.000
12 month
506
Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
773.300.000
773.300.000
15.466.000
12 month
507
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
270.750.000
270.750.000
5.415.000
12 month
508
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
108.300.000
108.300.000
2.166.000
12 month
509
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
444.330.000
444.330.000
8.886.600
12 month
510
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
104.500.000
104.500.000
2.090.000
12 month
511
Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.560.000
7.560.000
151.200
12 month
512
Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.100.000
2.100.000
42.000
12 month
513
Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.144.000
1.144.000
22.880
12 month
514
Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.600.000
13.600.000
272.000
12 month
515
Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
523.908.400
523.908.400
10.478.168
12 month
516
Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
70.200.000
70.200.000
1.404.000
12 month
517
Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.670.000
2.670.000
53.400
12 month
518
Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
109.440.000
109.440.000
2.188.800
12 month
519
Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
46.400.000
46.400.000
928.000
12 month
520
Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
6.210.000
6.210.000
124.200
12 month
521
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.648.000
4.648.000
92.960
12 month
522
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
708.000
708.000
14.160
12 month
523
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.885.000
6.885.000
137.700
12 month
524
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.350.000
1.350.000
27.000
12 month
525
Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.130.000
1.130.000
22.600
12 month
526
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.012.500.000
2.012.500.000
40.250.000
12 month
527
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.950.000.000
5.950.000.000
119.000.000
12 month
528
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.328.000.000
2.328.000.000
46.560.000
12 month
529
Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp
54.833.300
54.833.300
1.096.666
12 month
530
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
8.500.000
8.500.000
170.000
12 month
531
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
196.000.000
196.000.000
3.920.000
12 month
532
Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.361.600
20.361.600
407.232
12 month
533
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
148.082.355
148.082.355
2.961.647
12 month
534
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.992.500
2.992.500
59.850
12 month
535
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
48.825.000
48.825.000
976.500
12 month
536
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
35.970.000
35.970.000
719.400
12 month
537
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
38.137.630
38.137.630
762.752
12 month
538
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
21.021.000
21.021.000
420.420
12 month
539
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
136.656.000
136.656.000
2.733.120
12 month
540
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
91.224.000
91.224.000
1.824.480
12 month
541
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.785.000
1.785.000
35.700
12 month
542
Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
1.644.000
1.644.000
32.880
12 month
543
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.928.397.660
1.928.397.660
38.567.953
12 month
544
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
14.660.100
14.660.100
293.202
12 month
545
Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
413.201.250
413.201.250
8.264.025
12 month
546
Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
64.050.000
64.050.000
1.281.000
12 month
547
Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
88.200.000
88.200.000
1.764.000
12 month
548
Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
36.900.000
36.900.000
738.000
12 month
549
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
194.000
194.000
3.880
12 month
550
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.160.500
3.160.500
63.210
12 month
551
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.319.990.000
1.319.990.000
26.399.800
12 month
552
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.363.615.866
3.363.615.866
67.272.317
12 month
553
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.041.000.000
1.041.000.000
20.820.000
12 month
554
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.659.000.000
7.659.000.000
153.180.000
12 month
555
Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.932.000
13.932.000
278.640
12 month
556
Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
34.100.000
34.100.000
682.000
12 month
557
Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
25.500.000
25.500.000
510.000
12 month
558
Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
63.600.000
63.600.000
1.272.000
12 month
559
Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
16.852.500
16.852.500
337.050
12 month
560
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
25.515.630
25.515.630
510.312
12 month
561
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
234.577.000
234.577.000
4.691.540
12 month
562
Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
45.600.000
45.600.000
912.000
12 month
563
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
63.000.000
63.000.000
1.260.000
12 month
564
Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
204.100
204.100
4.082
12 month
565
Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
1.799.000
1.799.000
35.980
12 month
566
Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
448.000.000
448.000.000
8.960.000
12 month
567
Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
21.500.000
21.500.000
430.000
12 month
568
Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
27.327.300
27.327.300
546.546
12 month
569
Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
981.750
981.750
19.635
12 month
570
Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
215.758.840
215.758.840
4.315.176
12 month
571
Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
115.500.000
115.500.000
2.310.000
12 month
572
Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
405.405.000
405.405.000
8.108.100
12 month
573
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.776.720
13.776.720
275.534
12 month
574
Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
25.525.000
25.525.000
510.500
12 month
575
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.720.000
2.720.000
54.400
12 month
576
Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
11.200.000
11.200.000
224.000
12 month
577
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
578.000.000
578.000.000
11.560.000
12 month
578
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
480.000.000
480.000.000
9.600.000
12 month
579
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.750.000.000
8.750.000.000
175.000.000
12 month
580
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
419.524.800
419.524.800
8.390.496
12 month
581
Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
5.500.520
5.500.520
110.010
12 month
582
Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
53.070.000
53.070.000
1.061.400
12 month
583
Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
985.857.600
985.857.600
19.717.152
12 month
584
Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
8.160.000
8.160.000
163.200
12 month
585
Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
11.936.988.000
11.936.988.000
238.739.760
12 month
586
Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
113.065.600
113.065.600
2.261.312
12 month
587
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
287.874.300
287.874.300
5.757.486
12 month
588
Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
830.000.000
830.000.000
16.600.000
12 month
589
Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
151.000.000
151.000.000
3.020.000
12 month
590
Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
78.539.490
78.539.490
1.570.789
12 month
591
Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
62.000.000
62.000.000
1.240.000
12 month
592
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
23.400.000
23.400.000
468.000
12 month
593
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
241.200.000
241.200.000
4.824.000
12 month
594
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
4.607.500.000
4.607.500.000
92.150.000
12 month
595
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
2.032.000.000
2.032.000.000
40.640.000
12 month
596
Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
1.100.000.000
1.100.000.000
22.000.000
12 month
597
Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
486.000.000
486.000.000
9.720.000
12 month
598
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
446.512.500
446.512.500
8.930.250
12 month
599
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
60.637.500
60.637.500
1.212.750
12 month
600
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
3.570.000.000
3.570.000.000
71.400.000
12 month
601
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
705.600.000
705.600.000
14.112.000
12 month
602
Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống
1.260.000
1.260.000
25.200
12 month
603
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ
186.575.430
186.575.430
3.731.508
12 month
604
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
38.748.000
38.748.000
774.960
12 month
605
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.064.000
8.064.000
161.280
12 month
606
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
25.108.200
25.108.200
502.164
12 month
607
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.984.000
6.984.000
139.680
12 month
608
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.750.000
8.750.000
175.000
12 month
609
Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
34.140.000
34.140.000
682.800
12 month
610
Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.200.000
5.200.000
104.000
12 month
611
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.180.000
1.180.000
23.600
12 month
612
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
114.736.000
114.736.000
2.294.720
12 month
613
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.000.000
20.000.000
400.000
12 month
614
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
409.500.000
409.500.000
8.190.000
12 month
615
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
137.400.000
137.400.000
2.748.000
12 month
616
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
297.000.000
297.000.000
5.940.000
12 month
617
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
64.500.000
64.500.000
1.290.000
12 month
618
Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
17.328.300
17.328.300
346.566
12 month
619
Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.030.925.000
1.030.925.000
20.618.500
12 month
620
Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
272.160.000
272.160.000
5.443.200
12 month
621
Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
70.602.000
70.602.000
1.412.040
12 month
622
Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.950.000
13.950.000
279.000
12 month
623
Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.435.000
3.435.000
68.700
12 month
624
Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.400.000
1.400.000
28.000
12 month
625
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
176.400.000
176.400.000
3.528.000
12 month
626
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
63.225.000
63.225.000
1.264.500
12 month
627
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
120.745.000
120.745.000
2.414.900
12 month
628
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
32.925.000
32.925.000
658.500
12 month
629
Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.970.000
11.970.000
239.400
12 month
630
Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
85.000.000
85.000.000
1.700.000
12 month
631
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
231.000.000
231.000.000
4.620.000
12 month
632
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
24.801.504
24.801.504
496.030
12 month
633
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
83.944.000
83.944.000
1.678.880
12 month
634
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
17.856.000
17.856.000
357.120
12 month
635
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
264.390.000
264.390.000
5.287.800
12 month
636
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.846.400
1.846.400
36.928
12 month
637
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
11.200.000
11.200.000
224.000
12 month
638
Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.790.000
20.790.000
415.800
12 month
639
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.458.500
2.458.500
49.170
12 month
640
Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
37.696.000
37.696.000
753.920
12 month
641
Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
67.450.000
67.450.000
1.349.000
12 month
642
Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán
1.800.000
1.800.000
36.000
12 month
643
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
526.539.300
526.539.300
10.530.786
12 month
644
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
46.193.400
46.193.400
923.868
12 month
645
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
868.600
868.600
17.372
12 month
646
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
955.640
955.640
19.112
12 month
647
Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
2.558.500
2.558.500
51.170
12 month
648
Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
8.217.000
8.217.000
164.340
12 month
649
Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.230.000
13.230.000
264.600
12 month
650
Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.664.000
2.664.000
53.280
12 month
651
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.827.860
2.827.860
56.557
12 month
652
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.860.000
6.860.000
137.200
12 month
653
Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.499.400
1.499.400
29.988
12 month
654
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.500.000
3.500.000
70.000
12 month
655
Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
360.000
360.000
7.200
12 month
656
Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
255.000
255.000
5.100
12 month
657
L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
980.000
980.000
19.600
12 month
658
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
945.000.000
945.000.000
18.900.000
12 month
659
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.150.880.000
5.150.880.000
103.017.600
12 month
660
Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
32.442.000
32.442.000
648.840
12 month
661
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
33.461.400
33.461.400
669.228
12 month
662
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.882.000
9.882.000
197.640
12 month
663
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
411.600.000
411.600.000
8.232.000
12 month
664
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
120.750.000
120.750.000
2.415.000
12 month
665
Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
95.550.000
95.550.000
1.911.000
12 month
666
Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.475.000
1.475.000
29.500
12 month
667
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
45.000.000
45.000.000
900.000
12 month
668
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.156.000
6.156.000
123.120
12 month
669
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
186.000
186.000
3.720
12 month
670
Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.326.780.000
1.326.780.000
26.535.600
12 month
671
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
352.800.000
352.800.000
7.056.000
12 month
672
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
135.000.000
135.000.000
2.700.000
12 month
673
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.074.895.000
1.074.895.000
21.497.900
12 month
674
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
176.400.000
176.400.000
3.528.000
12 month
675
Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.448.000
8.448.000
168.960
12 month
676
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
189.728.370
189.728.370
3.794.567
12 month
677
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.501.850.000
1.501.850.000
30.037.000
12 month
678
Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung
106.715.400
106.715.400
2.134.308
12 month
679
Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
79.800.000
79.800.000
1.596.000
12 month
680
Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.960.000
30.960.000
619.200
12 month
681
Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.470.000
22.470.000
449.400
12 month
682
Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.409.600
5.409.600
108.192
12 month
683
Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
71.497.000
71.497.000
1.429.940
12 month
684
Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
209.880.000
209.880.000
4.197.600
12 month
685
Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
419.827.200
419.827.200
8.396.544
12 month
686
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
61.740.000
61.740.000
1.234.800
12 month
687
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
270.000.000
270.000.000
5.400.000
12 month
688
Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
393.092.000
393.092.000
7.861.840
12 month
689
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
122.043.600
122.043.600
2.440.872
12 month
690
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
177.253.800
177.253.800
3.545.076
12 month
691
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
296.391.600
296.391.600
5.927.832
12 month
692
Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
819.109.200
819.109.200
16.382.184
12 month
693
Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
161.352.000
161.352.000
3.227.040
12 month
694
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
207.400.000
207.400.000
4.148.000
12 month
695
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
42.250.000
42.250.000
845.000
12 month
696
Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.630.950.000
3.630.950.000
72.619.000
12 month
697
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
949.987.500
949.987.500
18.999.750
12 month
698
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
292.500.000
292.500.000
5.850.000
12 month
699
Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
48.493.200
48.493.200
969.864
12 month
700
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.065.000
16.065.000
321.300
12 month
701
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.170.000
2.170.000
43.400
12 month
702
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.000.000
18.000.000
360.000
12 month
703
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.420.000
2.420.000
48.400
12 month
704
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
316.221.760
316.221.760
6.324.435
12 month
705
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
42.000.000
42.000.000
840.000
12 month
706
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.072.500.000
1.072.500.000
21.450.000
12 month
707
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
478.503.600
478.503.600
9.570.072
12 month
708
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
505.000.000
505.000.000
10.100.000
12 month
709
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
665.280
665.280
13.305
12 month
710
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
552.000.000
552.000.000
11.040.000
12 month
711
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
82.560.000
82.560.000
1.651.200
12 month
712
Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
89.880.000
89.880.000
1.797.600
12 month
713
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.000.000
14.000.000
280.000
12 month
714
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.205.000
2.205.000
44.100
12 month
715
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
23.075.000
23.075.000
461.500
12 month
716
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.780.000
1.780.000
35.600
12 month
717
Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
21.669.000
21.669.000
433.380
12 month
718
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.870.000
3.870.000
77.400
12 month
719
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
47.092.500
47.092.500
941.850
12 month
720
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.900.000
2.900.000
58.000
12 month
721
Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
10.975.000
10.975.000
219.500
12 month
722
Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.197.000
1.197.000
23.940
12 month
723
Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
284.221.000
284.221.000
5.684.420
12 month
724
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.529.949.000
1.529.949.000
30.598.980
12 month
725
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
50.700.000
50.700.000
1.014.000
12 month
726
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
50.286.000
50.286.000
1.005.720
12 month
727
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.615.000
6.615.000
132.300
12 month
728
Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
108.780.000
108.780.000
2.175.600
12 month
729
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
257.040.000
257.040.000
5.140.800
12 month
730
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.780.000
3.780.000
75.600
12 month
731
Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
57.249.250
57.249.250
1.144.985
12 month
732
Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.309.000
15.309.000
306.180
12 month
733
Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.444.000
15.444.000
308.880
12 month
734
Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.400.000
18.400.000
368.000
12 month
735
Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
345.000.000
345.000.000
6.900.000
12 month
736
Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.390.000
15.390.000
307.800
12 month
737
Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
21.829.800
21.829.800
436.596
12 month
738
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
5.730.000
5.730.000
114.600
12 month
739
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
91.392.000
91.392.000
1.827.840
12 month
740
Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
125.000.000
125.000.000
2.500.000
12 month
741
Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
5.200.000
5.200.000
104.000
12 month
742
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
165.834.000
165.834.000
3.316.680
12 month
743
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói
21.848.750
21.848.750
436.975
12 month
744
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
838.304.400
838.304.400
16.766.088
12 month
745
Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
43.491.600
43.491.600
869.832
12 month
746
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.015.000
4.015.000
80.300
12 month
747
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
66.500.000
66.500.000
1.330.000
12 month
748
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.720.000
4.720.000
94.400
12 month
749
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.015.500
3.015.500
60.310
12 month
750
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
29.925.000
29.925.000
598.500
12 month
751
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
37.848.000
37.848.000
756.960
12 month
752
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.350.000
4.350.000
87.000
12 month
753
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
49.015.200
49.015.200
980.304
12 month
754
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.308.000
7.308.000
146.160
12 month
755
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
76.000.000
76.000.000
1.520.000
12 month
756
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
25.000.000
25.000.000
500.000
12 month
757
Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
36.750.000
36.750.000
735.000
12 month
758
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
3.390.502.500
3.390.502.500
67.810.050
12 month
759
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
1.435.770.000
1.435.770.000
28.715.400
12 month
760
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
3.696.735.000
3.696.735.000
73.934.700
12 month
761
Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
129.000.000
129.000.000
2.580.000
12 month
762
Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
378.550.000
378.550.000
7.571.000
12 month
763
Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
158.250.000
158.250.000
3.165.000
12 month
764
Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
31.895.480
31.895.480
637.909
12 month
765
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
91.604.930
91.604.930
1.832.098
12 month
766
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.000.000
1.000.000
20.000
12 month
767
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
300.756.000
300.756.000
6.015.120
12 month
768
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.646.500
15.646.500
312.930
12 month
769
Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
122.280.000
122.280.000
2.445.600
12 month
770
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
4.720.000
4.720.000
94.400
12 month
771
Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
955.500.000
955.500.000
19.110.000
12 month
772
Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp
2.490.000
2.490.000
49.800
12 month
773
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
89.775.000
89.775.000
1.795.500
12 month
774
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
969.759.000
969.759.000
19.395.180
12 month
775
Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
315.000.000
315.000.000
6.300.000
12 month
776
Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
44.820.000
44.820.000
896.400
12 month
777
Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.940.000.000
2.940.000.000
58.800.000
12 month
778
Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.900.000
15.900.000
318.000
12 month
779
Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
210.000.000
210.000.000
4.200.000
12 month
780
Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
23.850.000
23.850.000
477.000
12 month
781
Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.064.000
8.064.000
161.280
12 month
782
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.800.000
40.800.000
816.000
12 month
783
Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
71.000.000
71.000.000
1.420.000
12 month
784
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
880.000
880.000
17.600
12 month
785
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
2.935.500.000
2.935.500.000
58.710.000
12 month
786
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
191.100.000
191.100.000
3.822.000
12 month
787
Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.500.000
9.500.000
190.000
12 month
788
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.620.000
4.620.000
92.400
12 month
789
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
8.776.300
8.776.300
175.526
12 month
790
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
336.000
336.000
6.720
12 month
791
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.200.000
8.200.000
164.000
12 month
792
Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
67.200.000
67.200.000
1.344.000
12 month
793
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.498.000
7.498.000
149.960
12 month
794
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
250.250.000
250.250.000
5.005.000
12 month
795
Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
195.510.000
195.510.000
3.910.200
12 month
796
Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.600.000
5.600.000
112.000
12 month
797
Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.725.000
1.725.000
34.500
12 month
798
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
4.185.000
4.185.000
83.700
12 month
799
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
120.750.000
120.750.000
2.415.000
12 month
800
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
18.750.000
18.750.000
375.000
12 month
801
Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.000.000
20.000.000
400.000
12 month
802
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
305.000.000
305.000.000
6.100.000
12 month
803
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
90.800.000
90.800.000
1.816.000
12 month
804
Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
9.090.900
9.090.900
181.818
12 month
805
Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
2.600.000
2.600.000
52.000
12 month
806
Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
56.880.000
56.880.000
1.137.600
12 month
807
Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.886.400.000
7.886.400.000
157.728.000
12 month
808
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
1.388.499.840
1.388.499.840
27.769.996
12 month
809
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
2.638.198.080
2.638.198.080
52.763.961
12 month
810
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.600.000
3.600.000
72.000
12 month
811
Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
100.947.000
100.947.000
2.018.940
12 month
812
Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.839.450
4.839.450
96.789
12 month
813
Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.838.000
2.838.000
56.760
12 month
814
Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
30.374.350
30.374.350
607.487
12 month
815
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
171.045.000
171.045.000
3.420.900
12 month
816
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
214.720.000
214.720.000
4.294.400
12 month
817
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
144.942.000
144.942.000
2.898.840
12 month
818
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
853.261.500
853.261.500
17.065.230
12 month
819
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
68.125.380
68.125.380
1.362.507
12 month
820
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
18.000.000
18.000.000
360.000
12 month
821
Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
25.000.000
25.000.000
500.000
12 month
822
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
163.624.000
163.624.000
3.272.480
12 month
823
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ
566.496.000
566.496.000
11.329.920
12 month
824
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
11.575.200
11.575.200
231.504
12 month
825
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.752.044.750
2.752.044.750
55.040.895
12 month
826
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
829.150.000
829.150.000
16.583.000
12 month
827
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
28.301.000
28.301.000
566.020
12 month
828
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
305.450.000
305.450.000
6.109.000
12 month
829
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.361.638.740
1.361.638.740
27.232.774
12 month
830
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
472.500.000
472.500.000
9.450.000
12 month
831
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
3.099.600
3.099.600
61.992
12 month
832
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
427.035.000
427.035.000
8.540.700
12 month
833
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
924.000
924.000
18.480
12 month
834
Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ
6.600.000
6.600.000
132.000
12 month
835
Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
80.000.000
80.000.000
1.600.000
12 month
836
Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
277.400.000
277.400.000
5.548.000
12 month
837
Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
34.650.000
34.650.000
693.000
12 month
838
Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
11.237.500
11.237.500
224.750
12 month
839
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.686.300.000
1.686.300.000
33.726.000
12 month
840
Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
26.200.000
26.200.000
524.000
12 month
841
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.150.000
3.150.000
63.000
12 month
842
Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
34.020
34.020
680
12 month
843
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
275.200.000
275.200.000
5.504.000
12 month
844
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
49.104.000
49.104.000
982.080
12 month
845
Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
2.294.985
2.294.985
45.899
12 month
846
Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ
20.700.000
20.700.000
414.000
12 month
847
Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.000.000
3.000.000
60.000
12 month
848
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
91.500.000
91.500.000
1.830.000
12 month
849
Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
230.000
230.000
4.600
12 month
850
Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.256.231.950
2.256.231.950
45.124.639
12 month
851
Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
161.700.000
161.700.000
3.234.000
12 month
852
Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
60.900.000
60.900.000
1.218.000
12 month
853
Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
95.069.700
95.069.700
1.901.394
12 month
854
Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
117.200.000
117.200.000
2.344.000
12 month
855
Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
50.400.000
50.400.000
1.008.000
12 month
856
Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
739.935.360
739.935.360
14.798.707
12 month
857
Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
9.750.000
9.750.000
195.000
12 month
858
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
407.740.000
407.740.000
8.154.800
12 month
859
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.450.350.000
2.450.350.000
49.007.000
12 month
860
NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
572.000.000
572.000.000
11.440.000
12 month
861
Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.234.800
1.234.800
24.696
12 month
862
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.400.000
2.400.000
48.000
12 month
863
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
205.314.680
205.314.680
4.106.293
12 month
864
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
182.700.000
182.700.000
3.654.000
12 month
865
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
23.152.500
23.152.500
463.050
12 month
866
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.940.000
2.940.000
58.800
12 month
867
Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
444.675.000
444.675.000
8.893.500
12 month
868
Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
168.000.000
168.000.000
3.360.000
12 month
869
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
7.452.900
7.452.900
149.058
12 month
870
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
520.000
520.000
10.400
12 month
871
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
31.920.000
31.920.000
638.400
12 month
872
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.000.000
3.000.000
60.000
12 month
873
Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.860.000
13.860.000
277.200
12 month
874
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.975.000
30.975.000
619.500
12 month
875
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.182.500
2.182.500
43.650
12 month
876
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.265.544.000
1.265.544.000
25.310.880
12 month
877
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.374.784.000
3.374.784.000
67.495.680
12 month
878
Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
9.170.000
9.170.000
183.400
12 month
879
Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
63.767.690
63.767.690
1.275.353
12 month
880
Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
462.000
462.000
9.240
12 month
881
Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
745.680.000
745.680.000
14.913.600
12 month
882
Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
80.912.000
80.912.000
1.618.240
12 month
883
Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.682.350
24.682.350
493.647
12 month
884
Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
27.594.000
27.594.000
551.880
12 month
885
Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
35.500.000
35.500.000
710.000
12 month
886
Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.988.000
8.988.000
179.760
12 month
887
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
382.700.700
382.700.700
7.654.014
12 month
888
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
728.000.000
728.000.000
14.560.000
12 month
889
Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
478.800.000
478.800.000
9.576.000
12 month
890
Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
369.331.200
369.331.200
7.386.624
12 month
891
Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
76.000.000
76.000.000
1.520.000
12 month
892
Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
39.900.000
39.900.000
798.000
12 month
893
Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
20.699.280
20.699.280
413.985
12 month
894
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.605.744.000
1.605.744.000
32.114.880
12 month
895
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.070.496.000
1.070.496.000
21.409.920
12 month
896
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
535.248.000
535.248.000
10.704.960
12 month
897
Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.071.000.000
1.071.000.000
21.420.000
12 month
898
Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
19.488.000
19.488.000
389.760
12 month
899
Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
548.120.000
548.120.000
10.962.400
12 month
900
Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
62.403.000
62.403.000
1.248.060
12 month
901
Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
621.000
621.000
12.420
12 month
902
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
790.300
790.300
15.806
12 month
903
Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.067.887.850
2.067.887.850
41.357.757
12 month
904
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
2.376.900
2.376.900
47.538
12 month
905
Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
95.000
95.000
1.900
12 month
906
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
432.000.000
432.000.000
8.640.000
12 month
907
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
55.200.000
55.200.000
1.104.000
12 month
908
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
34.503.000
34.503.000
690.060
12 month
909
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.940.000
2.940.000
58.800
12 month
910
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
31.560.000
31.560.000
631.200
12 month
911
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
18.000.000
18.000.000
360.000
12 month
912
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
661.500
661.500
13.230
12 month
913
Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
244.750.000
244.750.000
4.895.000
12 month
914
Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.701.000
22.701.000
454.020
12 month
915
Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.300.000
20.300.000
406.000
12 month
916
Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
326.150.000
326.150.000
6.523.000
12 month
917
Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
106.962.500
106.962.500
2.139.250
12 month
918
Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
18.492.000.000
18.492.000.000
369.840.000
12 month
919
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
214.500.000
214.500.000
4.290.000
12 month
920
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
23.760.000
23.760.000
475.200
12 month
921
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.172.325.000
1.172.325.000
23.446.500
12 month
922
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
71.200.000
71.200.000
1.424.000
12 month
923
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
64.476.000
64.476.000
1.289.520
12 month
924
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
132.206.380
132.206.380
2.644.127
12 month
925
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
111.960.380
111.960.380
2.239.207
12 month
926
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
25.032.000
25.032.000
500.640
12 month
927
Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
78.000.000
78.000.000
1.560.000
12 month
928
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
109.045.000
109.045.000
2.180.900
12 month
929
Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
19.127.000
19.127.000
382.540
12 month
930
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
56.006.500
56.006.500
1.120.130
12 month
931
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
375.573.000
375.573.000
7.511.460
12 month
932
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.976.700
1.976.700
39.534
12 month
933
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
55.650.000
55.650.000
1.113.000
12 month
934
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
33.390.000
33.390.000
667.800
12 month
935
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.805.200
30.805.200
616.104
12 month
936
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
94.127.000
94.127.000
1.882.540
12 month
937
Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
19.260.000
19.260.000
385.200
12 month
938
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.476.000
22.476.000
449.520
12 month
939
Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ
1.080.000
1.080.000
21.600
12 month
940
Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
94.500
94.500
1.890
12 month
941
Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
703.500
703.500
14.070
12 month
942
Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm
357.880.000
357.880.000
7.157.600
12 month
943
Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.640.000
4.640.000
92.800
12 month
944
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
140.962.680
140.962.680
2.819.253
12 month
945
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
43.400.000
43.400.000
868.000
12 month
946
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.320.000
6.320.000
126.400
12 month
947
Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
80.230.500
80.230.500
1.604.610
12 month
948
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.570.000
5.570.000
111.400
12 month
949
Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.234.800
1.234.800
24.696
12 month
950
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
159.000
159.000
3.180
12 month
951
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.305.000
4.305.000
86.100
12 month
952
Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.280.000
2.280.000
45.600
12 month
953
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai
22.409.700
22.409.700
448.194
12 month
954
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
13.822.770
13.822.770
276.455
12 month
955
Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
142.500.000
142.500.000
2.850.000
12 month
956
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ
176.304.960
176.304.960
3.526.099
12 month
957
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
2.462.250
2.462.250
49.245
12 month
958
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
8.750.000
8.750.000
175.000
12 month
959
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
67.050.000
67.050.000
1.341.000
12 month
960
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
17.808.000
17.808.000
356.160
12 month
961
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
388.500.000
388.500.000
7.770.000
12 month
962
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
496.320.000
496.320.000
9.926.400
12 month
963
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
3.090.500.000
3.090.500.000
61.810.000
12 month
964
Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.520.000
2.520.000
50.400
12 month
965
Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
635.240
635.240
12.704
12 month
966
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
198.500.000
198.500.000
3.970.000
12 month
967
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
26.520.000
26.520.000
530.400
12 month
968
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.166.000
5.166.000
103.320
12 month
969
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
816.260.100
816.260.100
16.325.202
12 month
970
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
199.875.000
199.875.000
3.997.500
12 month
971
Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
503.370.000
503.370.000
10.067.400
12 month
972
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
28.860.000
28.860.000
577.200
12 month
973
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
10.985.000
10.985.000
219.700
12 month
974
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.365.000
1.365.000
27.300
12 month
975
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
39.000.000
39.000.000
780.000
12 month
976
Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.120.000
9.120.000
182.400
12 month
977
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
185.850
185.850
3.717
12 month
978
Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.650.000
7.650.000
153.000
12 month
979
Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
1.181.400
1.181.400
23.628
12 month
980
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
921.837.500
921.837.500
18.436.750
12 month
981
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
37.800.000
37.800.000
756.000
12 month
982
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.000.000
5.000.000
100.000
12 month
983
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
20.867.900
20.867.900
417.358
12 month
984
Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 month
985
Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
373.100.000
373.100.000
7.462.000
12 month
986
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
158.400.000
158.400.000
3.168.000
12 month
987
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.870.000
30.870.000
617.400
12 month
988
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
65.688.000
65.688.000
1.313.760
12 month
989
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
16.660.000
16.660.000
333.200
12 month
990
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
146.608.000
146.608.000
2.932.160
12 month
991
Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.940.000
14.940.000
298.800
12 month
992
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
873.600.000
873.600.000
17.472.000
12 month
993
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
58.080.000
58.080.000
1.161.600
12 month
994
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
97.020.000
97.020.000
1.940.400
12 month
995
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
731.500.000
731.500.000
14.630.000
12 month
996
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
14.560.000
14.560.000
291.200
12 month
997
Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
202.800.000
202.800.000
4.056.000
12 month
998
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
6.630.000
6.630.000
132.600
12 month
999
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
2.666.000.000
2.666.000.000
53.320.000
12 month
1000
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
60.500.000
60.500.000
1.210.000
12 month
1001
Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
12.075.000
12.075.000
241.500
12 month
1002
Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
7.980.000
7.980.000
159.600
12 month
1003
Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
450.000
450.000
9.000
12 month
1004
Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
21.240.000
21.240.000
424.800
12 month
1005
Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
33.600.000
33.600.000
672.000
12 month
1006
Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.885.000
6.885.000
137.700
12 month
1007
Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
318.000.000
318.000.000
6.360.000
12 month
1008
Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
52.500.000
52.500.000
1.050.000
12 month
1009
Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
719.280.000
719.280.000
14.385.600
12 month
1010
Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
230.000.000
230.000.000
4.600.000
12 month
1011
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
792.075.466
792.075.466
15.841.509
12 month
1012
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
181.392.120
181.392.120
3.627.842
12 month
1013
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.318.505.000
2.318.505.000
46.370.100
12 month
1014
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
723.240.000
723.240.000
14.464.800
12 month
1015
Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 month
1016
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
100.000.000
100.000.000
2.000.000
12 month
1017
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.352.480.000
2.352.480.000
47.049.600
12 month
1018
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
413.100.000
413.100.000
8.262.000
12 month
1019
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.922.700.000
1.922.700.000
38.454.000
12 month
1020
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
399.600.000
399.600.000
7.992.000
12 month
1021
Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
827.700.000
827.700.000
16.554.000
12 month
1022
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
34.000.000
34.000.000
680.000
12 month
1023
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
8.331.200
8.331.200
166.624
12 month
1024
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
49.680.000
49.680.000
993.600
12 month
1025
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.110.000
13.110.000
262.200
12 month
1026
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.827.000
3.827.000
76.540
12 month
1027
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
13.470.000
13.470.000
269.400
12 month
1028
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
309.000
309.000
6.180
12 month
1029
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.750.000
15.750.000
315.000
12 month
1030
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
690.000
690.000
13.800
12 month
1031
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
111.650.000
111.650.000
2.233.000
12 month
1032
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
487.500.000
487.500.000
9.750.000
12 month
1033
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
160.000.000
160.000.000
3.200.000
12 month
1034
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
120.000.000
120.000.000
2.400.000
12 month
1035
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
60.000.000
60.000.000
1.200.000
12 month
1036
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
28.050.000
28.050.000
561.000
12 month
1037
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
179.028.390
179.028.390
3.580.567
12 month
1038
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
5.750.000
5.750.000
115.000
12 month
1039
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
425.000
425.000
8.500
12 month
1040
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
740.000
740.000
14.800
12 month
1041
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
13.559.760
13.559.760
271.195
12 month
1042
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
335.098.450
335.098.450
6.701.969
12 month
1043
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt
72.000.000
72.000.000
1.440.000
12 month
1044
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
1.911.390
1.911.390
38.227
12 month
1045
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
161.175.000
161.175.000
3.223.500
12 month
1046
Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
2.035.000
2.035.000
40.700
12 month
1047
Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
134.850.000
134.850.000
2.697.000
12 month
1048
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
242.165.000
242.165.000
4.843.300
12 month
1049
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
94.990.000
94.990.000
1.899.800
12 month
1050
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
452.350.480
452.350.480
9.047.009
12 month
1051
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
540.045.840
540.045.840
10.800.916
12 month
1052
Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
2.346.000.000
2.346.000.000
46.920.000
12 month
1053
Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.669.500
1.669.500
33.390
12 month
1054
Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
85.260.000
85.260.000
1.705.200
12 month
1055
Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.788.000
4.788.000
95.760
12 month
1056
Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ
232.800.000
232.800.000
4.656.000
12 month
1057
Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
16.800.000
16.800.000
336.000
12 month
1058
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
624.355.200
624.355.200
12.487.104
12 month
1059
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
286.995.000
286.995.000
5.739.900
12 month
1060
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
35.000.000
35.000.000
700.000
12 month
1061
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
25.000.000
25.000.000
500.000
12 month
1062
Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
200.000.000
200.000.000
4.000.000
12 month
1063
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
38.400.000
38.400.000
768.000
12 month
1064
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
72.418.500
72.418.500
1.448.370
12 month
1065
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.750.000
24.750.000
495.000
12 month
1066
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
551.307.400
551.307.400
11.026.148
12 month
1067
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
51.403.800
51.403.800
1.028.076
12 month
1068
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
491.706.600
491.706.600
9.834.132
12 month
1069
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
559.821.800
559.821.800
11.196.436
12 month
1070
Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.499.550
40.499.550
809.991
12 month
1071
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.000.000
15.000.000
300.000
12 month
1072
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
10.000.000
10.000.000
200.000
12 month
1073
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
401.625.000
401.625.000
8.032.500
12 month
1074
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
222.300.000
222.300.000
4.446.000
12 month
1075
Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
82.215.000
82.215.000
1.644.300
12 month
1076
Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
858.810.000
858.810.000
17.176.200
12 month
1077
Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.646.564.000
5.646.564.000
112.931.280
12 month
1078
Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.220.000.000
2.220.000.000
44.400.000
12 month
1079
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
3.543.750
3.543.750
70.875
12 month
1080
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
3.528.000
3.528.000
70.560
12 month
1081
Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
44.688.000
44.688.000
893.760
12 month
1082
Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
12.474.000
12.474.000
249.480
12 month
1083
Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.100.000
6.100.000
122.000
12 month
1084
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
73.920.000
73.920.000
1.478.400
12 month
1085
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
21.000.000
21.000.000
420.000
12 month
1086
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
88.200.000
88.200.000
1.764.000
12 month
1087
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.500.000
5.500.000
110.000
12 month
1088
Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
536.400.000
536.400.000
10.728.000
12 month
1089
Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
101.010.000
101.010.000
2.020.200
12 month
1090
Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
100.768.500
100.768.500
2.015.370
12 month
1091
Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
989.100
989.100
19.782
12 month
1092
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
334.400.000
334.400.000
6.688.000
12 month
1093
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.920.000
3.920.000
78.400
12 month
1094
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.058.400
1.058.400
21.168
12 month
1095
Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
21.735.000
21.735.000
434.700
12 month
1096
Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
87.425.000
87.425.000
1.748.500
12 month
1097
Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.745.000
9.745.000
194.900
12 month
1098
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
2.260.960.000
2.260.960.000
45.219.200
12 month
1099
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
5.490.000
5.490.000
109.800
12 month
1100
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
17.850.000
17.850.000
357.000
12 month
1101
Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
760.000
760.000
15.200
12 month
1102
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
3.182.553.000
3.182.553.000
63.651.060
12 month
1103
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
1.460.592.000
1.460.592.000
29.211.840
12 month
1104
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
112.027.572
112.027.572
2.240.551
12 month
1105
Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
36.000.000
36.000.000
720.000
12 month
1106
Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
156.000.000
156.000.000
3.120.000
12 month
1107
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
1.139.880.000
1.139.880.000
22.797.600
12 month
1108
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
407.404.000
407.404.000
8.148.080
12 month
1109
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.399.984.000
3.399.984.000
67.999.680
12 month
1110
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.885.704.000
1.885.704.000
37.714.080
12 month
1111
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
79.590.000
79.590.000
1.591.800
12 month
1112
Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
18.000.000
18.000.000
360.000
12 month
1113
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
858.900.000
858.900.000
17.178.000
12 month
1114
Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
45.180.000
45.180.000
903.600
12 month
1115
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.084.000
6.084.000
121.680
12 month
1116
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.310.610.000
1.310.610.000
26.212.200
12 month
1117
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
195.800.000
195.800.000
3.916.000
12 month
1118
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.000.000
15.000.000
300.000
12 month
1119
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.240.000
30.240.000
604.800
12 month
1120
Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
274.360.000
274.360.000
5.487.200
12 month
1121
Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.150.000
24.150.000
483.000
12 month
1122
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.700.000
7.700.000
154.000
12 month
1123
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
5.432.100
5.432.100
108.642
12 month
1124
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
328.050.000
328.050.000
6.561.000
12 month
1125
Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
220.500.000
220.500.000
4.410.000
12 month
1126
Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
120.000.000
120.000.000
2.400.000
12 month
1127
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
132.345.000
132.345.000
2.646.900
12 month
1128
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 month
1129
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.000.000
24.000.000
480.000
12 month
1130
Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống
531.300
531.300
10.626
12 month
1131
Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.234.610.000
2.234.610.000
44.692.200
12 month
1132
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
7.409.500
7.409.500
148.190
12 month
1133
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
623.000
623.000
12.460
12 month
1134
Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
1.651.650
1.651.650
33.033
12 month
1135
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
8.960.000
8.960.000
179.200
12 month
1136
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.640.000
4.640.000
92.800
12 month
1137
Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
15.474.000
15.474.000
309.480
12 month
1138
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
32.046.300
32.046.300
640.926
12 month
1139
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.402.000
3.402.000
68.040
12 month
1140
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
24.780.000
24.780.000
495.600
12 month
1141
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.673.000
2.673.000
53.460
12 month
1142
Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.321.013.552
2.321.013.552
46.420.271
12 month
1143
Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
47.264.000
47.264.000
945.280
12 month
1144
Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
64.800.000
64.800.000
1.296.000
12 month
1145
Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
14.700.000
14.700.000
294.000
12 month
1146
Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.158.000
4.158.000
83.160
12 month
1147
Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit
2.024.253.000
2.024.253.000
40.485.060
12 month
1148
Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
80.010.000
80.010.000
1.600.200
12 month
1149
Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
1.816.744.650
1.816.744.650
36.334.893
12 month
1150
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.174.000
6.174.000
123.480
12 month
1151
Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.362.240
1.362.240
27.244
12 month
1152
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.189.500
4.189.500
83.790
12 month
1153
Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 month
1154
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
63.000.000
63.000.000
1.260.000
12 month
1155
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
88.000.000
88.000.000
1.760.000
12 month
1156
Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
16.000.000
16.000.000
320.000
12 month
1157
Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
360.576.300
360.576.300
7.211.526
12 month
1158
Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT:
73.426.500
73.426.500
1.468.530
12 month
1159
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
35.200.000
35.200.000
704.000
12 month
1160
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.720.000
9.720.000
194.400
12 month
1161
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
221.375.000
221.375.000
4.427.500
12 month
1162
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
51.240.000
51.240.000
1.024.800
12 month
1163
Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
2.565.867.150
2.565.867.150
51.317.343
12 month
1164
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.439.978.400
1.439.978.400
28.799.568
12 month
1165
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.071.000.000
1.071.000.000
21.420.000
12 month
1166
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
680.000.000
680.000.000
13.600.000
12 month
1167
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.524.600.000
1.524.600.000
30.492.000
12 month
1168
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
1.588.692.000
1.588.692.000
31.773.840
12 month
1169
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
1.829.984.940
1.829.984.940
36.599.698
12 month
1170
Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
22.400.000
22.400.000
448.000
12 month
1171
Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
32.799.000
32.799.000
655.980
12 month
1172
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.800.000
1.800.000
36.000
12 month
1173
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
100.800.000
100.800.000
2.016.000
12 month
1174
Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.200.000
9.200.000
184.000
12 month
1175
Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.303.500
4.303.500
86.070
12 month
1176
Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.594.000
6.594.000
131.880
12 month
1177
Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
415.558.000
415.558.000
8.311.160
12 month
1178
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
51.030.000
51.030.000
1.020.600
12 month
1179
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.561.000
15.561.000
311.220
12 month
1180
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
15.000.000
15.000.000
300.000
12 month
1181
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.478.000
2.478.000
49.560
12 month
1182
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
58.282.500
58.282.500
1.165.650
12 month
1183
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
20.993.500
20.993.500
419.870
12 month
1184
Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
30.683.988
30.683.988
613.679
12 month
1185
Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
5.400.000
5.400.000
108.000
12 month
1186
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.821.600.000
1.821.600.000
36.432.000
12 month
1187
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
252.000.000
252.000.000
5.040.000
12 month
1188
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
44.000.000
44.000.000
880.000
12 month
1189
Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
7.035.000
7.035.000
140.700
12 month
1190
Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.960.500
40.960.500
819.210
12 month
1191
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
208.468.000
208.468.000
4.169.360
12 month
1192
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
627.000.000
627.000.000
12.540.000
12 month
1193
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
501.320.000
501.320.000
10.026.400
12 month
1194
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
526.350.000
526.350.000
10.527.000
12 month
1195
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
116.560.000
116.560.000
2.331.200
12 month
1196
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
27.500.000
27.500.000
550.000
12 month
1197
Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
5.199.245.744
5.199.245.744
103.984.914
12 month
1198
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
810.000.000
810.000.000
16.200.000
12 month
1199
Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
302.937.600
302.937.600
6.058.752
12 month
1200
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
2.472.000.000
2.472.000.000
49.440.000
12 month
1201
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
3.888.000.000
3.888.000.000
77.760.000
12 month
1202
Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
51.765.000
51.765.000
1.035.300
12 month
1203
Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
13.143.060.000
13.143.060.000
262.861.200
12 month
1204
Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
3.734.550.000
3.734.550.000
74.691.000
12 month
1205
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
665.280.000
665.280.000
13.305.600
12 month
1206
Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
54.544.600
54.544.600
1.090.892
12 month
1207
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
1.408.120.000
1.408.120.000
28.162.400
12 month
1208
Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
12.079.750
12.079.750
241.595
12 month
1209
Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
3.019.200.000
3.019.200.000
60.384.000
12 month
1210
Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
2.520.000.000
2.520.000.000
50.400.000
12 month
1211
Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
303.408.000
303.408.000
6.068.160
12 month
1212
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
1.069.620.300
1.069.620.300
21.392.406
12 month
1213
Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
263.392.000
263.392.000
5.267.840
12 month
1214
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
13.755.000
13.755.000
275.100
12 month
1215
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
794.560.000
794.560.000
15.891.200
12 month
1216
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
1.000.216.000
1.000.216.000
20.004.320
12 month
1217
Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
150.299.100
150.299.100
3.005.982
12 month
1218
Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
1.524.900.000
1.524.900.000
30.498.000
12 month
1219
Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
341.250.000
341.250.000
6.825.000
12 month
1220
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp
1.555.596.180
1.555.596.180
31.111.923
12 month
1221
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều
2.034.216.000
2.034.216.000
40.684.320
12 month
1222
Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
237.063.000
237.063.000
4.741.260
12 month
1223
Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
328.930.000
328.930.000
6.578.600
12 month
1224
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
268.941.200
268.941.200
5.378.824
12 month
1225
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
151.200.000
151.200.000
3.024.000
12 month
1226
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
115.810.000
115.810.000
2.316.200
12 month
1227
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
270.270.000
270.270.000
5.405.400
12 month
1228
Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
67.200.000
67.200.000
1.344.000
12 month
1229
Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
891.000.000
891.000.000
17.820.000
12 month
1230
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
60.239.700
60.239.700
1.204.794
12 month
1231
Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
4.000.000
4.000.000
80.000
12 month
1232
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
485.716.000
485.716.000
9.714.320
12 month
1233
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.069.600
8.069.600
161.392
12 month
1234
Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
141.235.000
141.235.000
2.824.700
12 month
1235
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
175.350.000
175.350.000
3.507.000
12 month
1236
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
38.600.000
38.600.000
772.000
12 month
1237
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
59.850.000
59.850.000
1.197.000
12 month
1238
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
33.750.000
33.750.000
675.000
12 month
1239
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
420.420.000
420.420.000
8.408.400
12 month
1240
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
79.550.000
79.550.000
1.591.000
12 month
1241
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
108.000.000
108.000.000
2.160.000
12 month
1242
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
66.092.000
66.092.000
1.321.840
12 month
1243
Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.281.125.000
2.281.125.000
45.622.500
12 month
1244
Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
344.100.000
344.100.000
6.882.000
12 month
1245
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
30.400.000
30.400.000
608.000
12 month
1246
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
69.776.000
69.776.000
1.395.520
12 month
1247
Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
84.000.000
84.000.000
1.680.000
12 month
1248
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
16.320.000
16.320.000
326.400
12 month
1249
Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
423.587.500
423.587.500
8.471.750
12 month
1250
Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
53.300.000
53.300.000
1.066.000
12 month
1251
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
296.768.000
296.768.000
5.935.360
12 month
1252
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
296.768.000
296.768.000
5.935.360
12 month
1253
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
208.665.000
208.665.000
4.173.300
12 month
1254
Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
16.560.000
16.560.000
331.200
12 month
1255
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
924.766.700
924.766.700
18.495.334
12 month
1256
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.173.582.850
1.173.582.850
23.471.657
12 month
1257
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.200.000
4.200.000
84.000
12 month
1258
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
164.175.000
164.175.000
3.283.500
12 month
1259
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
50.796.900
50.796.900
1.015.938
12 month
1260
Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.533.000
1.533.000
30.660
12 month
1261
Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
478.000
478.000
9.560
12 month
1262
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.064.000
8.064.000
161.280
12 month
1263
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
364.000
364.000
7.280
12 month
1264
Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
69.300
69.300
1.386
12 month
1265
Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
714.000
714.000
14.280
12 month
1266
Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.800.000
4.800.000
96.000
12 month
1267
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
15.010.000
15.010.000
300.200
12 month
1268
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.000.000
9.000.000
180.000
12 month
1269
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.296.400
6.296.400
125.928
12 month
1270
Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
5.500.000
5.500.000
110.000
12 month
1271
Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
9.000.000
9.000.000
180.000
12 month
1272
Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
6.300.000
6.300.000
126.000
12 month
1273
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
52.800.000
52.800.000
1.056.000
12 month
1274
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
15.910.600
15.910.600
318.212
12 month
1275
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
176.400.000
176.400.000
3.528.000
12 month
1276
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
3.505.500
3.505.500
70.110
12 month
1277
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
182.000
182.000
3.640
12 month
1278
Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
520.000.000
520.000.000
10.400.000
12 month
1279
Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
567.000.000
567.000.000
11.340.000
12 month
1280
Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
475.000.000
475.000.000
9.500.000
12 month
1281
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
4.375.000
4.375.000
87.500
12 month
1282
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.500.000
1.500.000
30.000
12 month
1283
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
22.720.000
22.720.000
454.400
12 month
1284
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
37.800.000
37.800.000
756.000
12 month
1285
Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
17.850.000
17.850.000
357.000
12 month
1286
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
1.097.400
1.097.400
21.948
12 month
1287
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
2.667.300
2.667.300
53.346
12 month
1288
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
240.000.000
240.000.000
4.800.000
12 month
1289
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
75.600.000
75.600.000
1.512.000
12 month
1290
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
2.569.365.820
2.569.365.820
51.387.316
12 month
1291
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
594.000.000
594.000.000
11.880.000
12 month
1292
Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
186.242.000
186.242.000
3.724.840
12 month
1293
Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
192.000.000
192.000.000
3.840.000
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Generic drugs (including 1,293 categories)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Generic drugs (including 1,293 categories)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 77

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second