Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chất chuẩn Di-n-butyl phthalate (DBP) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 84-74-2
Lọ: 500mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
2 |
Chất chuẩn Musk xylene 100 µg/mL in Cyclohexane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
4 |
Lọ |
Cas number: 81-15-2 Lọ: 1 mL Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
3 |
Chất chuẩn bis(2-Ethylhexyl)phthalate (DEHP) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 117-81-7
Lọ: 500mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
4 |
Chất chuẩn Hexabromocyclododecane |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 25637-99-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
5 |
Chất chuẩn Benzyl butyl phthalate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 85-68-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
6 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C10-C13, 63% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 85535-84-8
Lọ: 10ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
7 |
Chất chuẩn Chloroparaffin C10-C13, 55,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 85535-84-8
Lọ: 10ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
8 |
Chất chuẩn 2,4-Dinitrotoluene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 121-14-2
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
9 |
Chất chuẩn Carbazole |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 86-74-8
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
10 |
Chất chuẩn ZEK-01.4-08 PAHs Reference Standard 1000 µg/mL in Methylene chloride. Dung dịch chuẩn bao gồm tối thiểu các chất sau: naphthalene; acenaphthylene; acenaphthene; fluorene; phenanthrene; anthracene; fluoranthene; pyrene; benzo[a]anthracene; chrysene; benzo[b]fluoranthene; benzo[k]fluoranthene; benzo[j]fluoranthene; benzo[e]pyrene; benzo[a]pyrene; indeno[1,2,3-cd]pyrene; dibenzo[a,h]anthracene; benzo[ghi]perylene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
2 |
Lọ |
Lọ: 1mL
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
11 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-isobutyl ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 84-69-5
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
12 |
Chất chuẩn Tris(2-chloroethyl) phosphate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 115-96-8
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
13 |
Chất chuẩn Trichloroethene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 79-01-6
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
14 |
Chất chuẩn 2-Methoxyethanol |
Chemservice |
Chemservice |
MỸ |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 109-86-4
Lọ: 1 g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
15 |
Chất chuẩn Ethylene glycol-monoethyl ether |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 110-80-5
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
16 |
Chất chuẩn 2-Ethoxyethyl acetate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 111-15-9
Lọ: 1mL
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
17 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-n-heptyl ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3648-21-3
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
18 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-nonyl ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 84-76-4
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
19 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-n-undecyl ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3648-20-2
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
20 |
Chất chuẩn N-Methyl-2-pyrrolidone |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 872-50-4
Lọ: 5ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
21 |
Chất chuẩn 1,2,3-Trichloropropane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 96-18-4
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
22 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-C6-C8-branched alkyl esters C7-rich |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 71888-89-6
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
23 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-methylglycol ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 117-82-8
Lọ: 250 mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
24 |
Chất chuẩn 1,2-Dichloroethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 107-06-2
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
25 |
Chất chuẩn Bis(2-methoxyethyl) ether |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 111-96-6
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
26 |
Chất chuẩn Acetic acid-dimethylamide |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 127-19-5
Lọ: 1mL
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
27 |
Chất chuẩn 1,2-Bis(2-methoxyethoxy)ethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 112-49-2
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
28 |
Chất chuẩn 1,2-Dimethoxyethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 110-71-4
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
29 |
Chất chuẩn Formamide |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 75-12-7
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
30 |
Chất chuẩn 1,3,5-Triglycidyl isocyanurate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 2451-62-9
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
31 |
Chất chuẩn b-Triglycidyl Isocyanurate |
TRC |
TRC |
Nhóm nước G7 |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 59653-74-6
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
32 |
Chất chuẩn PBDE No. 209 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 1163-19-5
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
33 |
Chất chuẩn Phthalic acid, n-pentyl-isopentyl ester (mixture of isomers) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 84777-06-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
34 |
Chất chuẩn Diisopentyl phthalate |
AccuStandard |
AccuStandard |
Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 605-50-5
Lọ: 100 mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
35 |
Chất chuẩn n-Pentyl-iso-pentylphthalate |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 776297-69-9
Lọ: 50mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
36 |
Chất chuẩn 1,2-Diethoxyethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 629-14-1
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
37 |
Chất chuẩn N,N-Dimethylformamide |
Chemservice |
Chemservice |
Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 68-12-2
Lọ: 1g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
38 |
Chất chuẩn Furan |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 110-00-9
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
39 |
Chất chuẩn Propylene oxide |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 75-56-9
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
40 |
Chất chuẩn Diethyl sulfate |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 64-67-5
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
41 |
Chất chuẩn Dimethyl sulfate |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 77-78-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
42 |
Chất chuẩn N-Methylacetamide |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 79-16-3
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
43 |
Chất chuẩn 1-Bromopropane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 106-94-5
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
44 |
Chất chuẩn Dipentyl phthalate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 131-18-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
45 |
Chất chuẩn Dihexyl phthalate |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 84-75-3
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
46 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-isohexyl ester (mixture of isomers) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 68515-50-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
47 |
Chất chuẩn 2-(2H-Benzotriazol-2-yl)-4,6-di-tert-pentylphenol |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 25973-55-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
48 |
Chất chuẩn UV-320 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3846-71-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
49 |
Chất chuẩn Phthalic acid, bis-C6-C10-alkyl ester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 68515-51-5
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
50 |
Chất chuẩn Phthalic acid, mixed decyl-hexyl-octyl diester |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 68648-93-1
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |