Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống bọc ngoài trục cho bơm bùn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
2 |
Tết chèn bơm Size 14x14x10000mm |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
3 |
Cụm pully chuyển hướng phần khô đuôi thuyền xỉ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
4 |
Cụm pully chuyển hướng phần khô đầu thuyền xỉ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
5 |
Bộ Thanh ray chống mòn phần khô nằm ngang |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
6 |
Bộ Thanh ray chống mòn phần khô nằm ngang |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
7 |
Bộ Thanh ray chống mòn phần khô nằm nghiêng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
8 |
Thép tấm Q345 dày 10mm |
5 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
9 |
Sơn phủ, màu xám sáng (RAL 7035) |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
10 |
Thinner (Dung môi pha sơn) |
150 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
11 |
Sơn lót hai thành phần (Sơn chống gỉ) |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
12 |
Bộ seal kit Piston |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
13 |
Cụm ống lồng xả tro silo tro bay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
14 |
Xi lanh khí/ Air Cylinder cỡ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
15 |
Van (bướm tay gạt) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
16 |
Van cân bằng FS |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
17 |
Vòng bi gối trục bơm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
18 |
Keo epoxy |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
19 |
Đĩa van cho van chặn dưới, chặn dưới FS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
20 |
Mặt làm kín van chặn dưới, chặn dưới FS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
21 |
Cụm tay đòn đỡ đĩa van |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
22 |
Tấm sàn grating mạ kẽm |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
23 |
Tấm sàn grating mạ kẽm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
24 |
Gioăng van xả phễu tro ESP |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
25 |
Sơn epoxy 2 thành phần, màu ghi xám (Grey) |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
26 |
Sơn epoxy 2 thành phần, màu ghi xám (Grey) |
15 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
27 |
Sơn phủ epoxy 2 thành phần hiệu suất cao |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
28 |
O-ring Cord |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
29 |
Dây vòng chữ O (O-ring Cord) |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
30 |
Sơn lót 2 thành phần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
31 |
Sơn phủ epoxy 2 thành phần hiệu suất cao |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
32 |
Khớp nối của trục bơm nước hồi |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
33 |
Bạc lót đỡ trục bơm: Vòng bi cho bơm nước hồi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
34 |
Bạc lót đỡ trục bơm: Vòng bi cho bơm nước hồi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
35 |
Bạc lót đỡ trục bơm: Vòng bi cho bơm nước hồi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
36 |
Vòng bi cho bơm nước hồi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
37 |
Bạc đồng trên trục (bearing sleever) cho bơm nước hồi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
38 |
Ống lót tết chèn trục bơm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |
|
39 |
Coupling thuyền xỉ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
40 |
Bao che bảo vệ trục chủ động thuyền xỉ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
41 |
Máng dẫn hướng pully chủ động thuyền xỉ (Tấm chắn bảo vệ trục pully chủ động thuyền xỉ) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
42 |
Tấm mài mòn vách nghiêng khô thuyền xỉ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
43 |
Tấm mài mòn vách nghiêng khô thuyền xỉ |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
44 |
Tấm mài mòn ngập nước thuyền xỉ |
12 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
45 |
Tấm chịu mài mòn cho thanh gạt |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
135 |
|
46 |
Que hàn |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình, thôn Chỉ Thiên, xã Đông Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên |
1 |
180 |