Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây dẫn khí mềm 25kG/cm2 (1,0 m) |
118 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
2 |
Dây dẫn khí mềm 25kG/cm2 (0,8 m) |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
3 |
Dây dẫn khí mềm 25kG/cm2 (0,5 m) |
120 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
4 |
Đồng hồ 3 tác dụng máy lặn hở |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
5 |
Van an toàn máy lặn hở |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
6 |
Cút nối hai đầu ren ngoài |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
7 |
Cút nối hai đầu ren trong |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
8 |
Cút nối ren trong ren ngoài |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
9 |
Dầu máy nén khí Coltri Sub |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
10 |
Dây Cu roa máy nén khí |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
11 |
Dây mềm dẫn khí cao áp máy truyền khí |
12 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
12 |
Dây mềm truyền khí buồng tăng giảm áp |
20 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
13 |
Đồng hồ áp suất (0-10)kG/cm2 |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
14 |
Đồng hồ áp suất (0-200)kG/cm4 |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
15 |
Đồng hồ áp suất (0-30)kG/cm3 |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
16 |
Đồng hồ máy nén khí 0-400 bar |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
17 |
Đường ống dẫn khí inox |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
18 |
Gioăng cao su tròn Oring 10 x 1,75 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
19 |
Gioăng cao su tròn Oring 10,77 x 2,62 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
20 |
Gioăng cao su tròn Oring 11 x 2,5 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
21 |
Gioăng cao su tròn Oring 12 x 1,75 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
22 |
Gioăng cao su tròn Oring 12,37 x 2,62 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
23 |
Gioăng cao su tròn Oring 13,94 x 2,62 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
24 |
Gioăng cao su tròn Oring 14,5 x 1,75 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
25 |
Gioăng cao su tròn Oring 16 x 1,75 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
26 |
Gioăng cao su tròn Oring 37 x 3,5 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
27 |
Gioăng cao su tròn Oring 42 x 5,05 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
28 |
Gioăng cao su tròn Oring 53 x 2,5 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
29 |
Gioăng cao su tròn Oring 6,25 x 1,75 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
30 |
Gioăng cao su tròn Oring 61 x 3 |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
31 |
Gioăng cao su tròn Oring 135 x 5 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
32 |
Gioăng cao su tròn Oring 9,25 x 1,75 |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
33 |
Gioăng cửa Buồng tăng giảm áp |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
34 |
Lọc nhớt máy nén khí |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
35 |
Lõi lọc máy nén khí máy cao áp |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
36 |
Lõi lọc máy nén khí thấp áp |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
37 |
Mỡ bảo quản trang bị khí tài nước |
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
38 |
Ống mềm cao áp nạp chai khí |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
39 |
Van an toàn 13 bar |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
40 |
Van an toàn 225 bar |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
41 |
Van an toàn 3,5 bar |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
42 |
Van an toàn 300 bar |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
43 |
Van an toàn 65 bar |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
44 |
Van cấp khí buồng tăng giảm áp |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
45 |
Van nạp máy nén khí |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
46 |
Van xả bình lọc cao áp |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
47 |
Van xả bình tách nước |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
48 |
Van xả các tầng nén |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
49 |
Vải phin trắng K20x1,25 |
1200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |
|
50 |
Vải mộc 100% coton |
800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hoà Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hoà Bình |
5 |
30 |