Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan, máy cắt
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê |
2 |
2 |
Máy hàn
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê |
2 |
3 |
Máy tời điện 5 tấn
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông ≥ 250L
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê |
1 |
5 |
Máy khoan đục bê tông
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê |
1 |
1 |
Hạng mục: Cáp ngầm trung thế |
||||
2 |
Rải cáp ngầm trung thế 3M50mm² luồn ống lắp mới |
0.33 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt tủ hợp bộ RMU (2 đầu cáp - 1MBA) 22KV (chưa bao gồm thiết bị) |
2 |
1 tủ |
||
4 |
Làm và lắp đặt đầu T-plug trung thế 24kV 3x50mm² đơn |
1 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
5 |
Làm và lắp đặt đầu T-plug trung thế 24kV 3x50mm² đôi |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
6 |
Làm và lắp đặt đầu Elbow trung thế 24kV 3x50mm² |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
7 |
Làm đầu cáp ngầm trung thế 24kV 3x50mm² trong nhà |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
8 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
2.1 |
10 đầu cốt |
||
9 |
Lắp biển báo nguy hiểm |
2 |
bảng |
||
10 |
Lắp bảng tên đầu cáp ngầm |
2 |
bảng |
||
11 |
Hạng mục: Trung thế nổi |
||||
12 |
Lắp Fuse link 60K (bộ 3 cái) |
1 |
1 bộ (3 pha) |
||
13 |
Hạng mục: Trạm biến áp |
||||
14 |
Lắp đặt trụ đỡ; loại kết cấu trụ đỡ thép (chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
Cái |
||
15 |
Lắp máy biến áp 560kVA 22/0,4kV (chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
Máy |
||
16 |
Lắp Aptomat 3P 800A (chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
1 bộ (3 pha) |
||
17 |
Lắp đặt biến dòng hạ thế 800/5A |
3 |
Máy |
||
18 |
Lắp đặt điện kế điện tử 3P hạ thế |
1 |
Cái |
||
19 |
Cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 |
0.4 |
10 cọc |
||
20 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; Cáp đồng trần 50mm2 |
1.6 |
10m |
||
21 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 50mm2 |
0.2 |
10 đầu cốt |
||
22 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, cáp đồng bọc 4*2.5mm2 |
0.005 |
km/dây |
||
23 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 2.5mm2 |
1.6 |
10 đầu cốt |
||
24 |
Lắp đặt cáp hạ thế M300 |
42 |
m |
||
25 |
Lắp đặt cáp hạ thế M200 |
14 |
m |
||
26 |
Làm đầu Cosse ép cu 300mm2 |
1.2 |
10 đầu cốt |
||
27 |
Làm đầu Cosse ép cu 200mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
28 |
Lắp đặt nắp che máy biến thế (chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
cái |
||
29 |
Lắp bảng tên trạm |
1 |
bảng |
||
30 |
Lắp biển báo nguy hiểm |
1 |
bảng |
||
31 |
Lắp đặt sơ đồ nguyên lý |
1 |
bảng |
||
32 |
Hạng mục: Hạ thế ngầm |
||||
33 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; Cáp CXV/DATA-1x300 0,6/1kV |
3.42 |
100m |
||
34 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; Cáp CXV/DATA-1x150 0,6/1kV |
27.53 |
100m |
||
35 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; Cáp CXV/DATA-1x95 0,6/1kV |
6.16 |
100m |
||
36 |
Cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 |
1 |
10 cọc |
||
37 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; cáp đồng trần 50mm2 |
4 |
10m |
||
38 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 50mm2 |
1 |
10 đầu cốt |
||
39 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 300mm2 |
2.3 |
10 đầu cốt |
||
40 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 150mm2 |
5.4 |
10 đầu cốt |
||
41 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 |
1.6 |
10 đầu cốt |
||
42 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha; Tủ PP MCCC 3P 800A (Chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
1 tủ |
||
43 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha; Tủ PP MCCC 3P 600A (Chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
1 tủ |
||
44 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha; Tủ PP MCCC 3P 400A (Chưa bao gồm thiết bị) |
2 |
1 tủ |
||
45 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha; Tủ PP MCCC 3P 250A (Chưa bao gồm thiết bị) |
1 |
1 tủ |
||
46 |
Hạng mục: Xây dựng trung thế |
||||
47 |
Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè |
2.58 |
10m |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng |
1377 |
m3 |
||
49 |
Đào móng tủ RMU 2 ngăn, đất cấp 3 |
2457 |
m3 |
||
50 |
Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III |
4.59 |
m3 |