Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HỆ THỐNG CAMERA ANTT |
||||
2 |
Lắp đặt camera quay quét Ống kính zoom quang học 25X |
3 |
1 thiết bị |
||
3 |
Lắp đặt camera nhận diện biển số, ống kính 2.7mm-13.5mm: Nhận biển số đường nhỏ một làn |
50 |
1 thiết bị |
||
4 |
Lắp đặt camera chuyên dụng quan sát an ninh đường phố |
149 |
1 thiết bị |
||
5 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Dây cáp CXV 2x1,5mm |
1058 |
10 m |
||
6 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Cáp mạng Cate 6E chống nhiễu |
1403 |
10 m |
||
7 |
Lắp ống ghen luồn cáp D34mm |
105.8 |
100 m |
||
8 |
Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn |
28 |
1 tủ |
||
9 |
Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị Modem/Converter |
28 |
1 thiết bị |
||
10 |
Kiểm tra, đo thử, hiệu chỉnh toàn trình thiết bị kênh thuê riêng. Loại thiết bị Modem |
28 |
1 thiết bị |
||
11 |
Tay vươn cho cột có sẵn |
152 |
bộ |
||
12 |
Cột mới lắp đặt mắt camera |
33 |
bộ |
||
13 |
Vận chuyển cột bát giác, tay vươn cho cột có sẵn từ nơi sản xuất đến vị trí thi công |
2 |
ca |
||
14 |
PHÒNG TRỰC + QUAN SÁT CAMERA |
||||
15 |
Phá dỡ tường rào |
0.5 |
ca |
||
16 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
4.4655 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
4.4655 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ tường rào |
0.5 |
ca |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
9.4331 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
9.4331 |
m3 |
||
21 |
Đào móng- Cấp đất III |
m3 |
|||
22 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.007 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn móng |
0.0568 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
2.7178 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn móng |
0.0999 |
100m2 |
||
26 |
cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0072 |
tấn |
||
27 |
cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.2339 |
tấn |
||
28 |
Xây tường thẳng gạch vữa XM M75, XM PCB40 |
12.3601 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1067 |
100m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.023 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
0.1377 |
tấn |
||
32 |
Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.1739 |
m3 |
||
33 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1591 |
100m3 |
||
34 |
Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0468 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.3413 |
m3 |
||
36 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.3413 |
m3 |
||
37 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
7.2 |
m2 |
||
38 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
7.2 |
m2 |
||
39 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.7841 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0187 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1138 |
tấn |
||
42 |
Ván khuôn móng cột |
0.1426 |
100m2 |
||
43 |
Xây tường thẳng gạch, vữa XM M75, XM PCB40 |
11.011 |
m3 |
||
44 |
Bê tông, tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.3973 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn, tấm đan |
0.133 |
100m2 |
||
46 |
cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.0557 |
tấn |
||
47 |
cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.0724 |
tấn |
||
48 |
Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 |
1.1739 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1067 |
100m2 |
||
50 |
cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.039 |
tấn |