Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe chở cột thép |
20 |
2 |
Ô tô vận tải |
30 |
3 |
Ô tô ben |
40 |
4 |
Xe téc chở nhiên liệu + nước |
20 |
5 |
Cần cẩu |
10 |
6 |
Máy ủi + máy đào |
30 |
7 |
Xe chở công nhân |
20 |
8 |
Máy trộn bê tông |
60 |
9 |
Đầm dùi |
80 |
10 |
Đầm bàn |
40 |
11 |
Máy uốn, cắt cốt thép |
20 |
12 |
Máy hàn điện |
40 |
13 |
Biến thế hàn |
40 |
14 |
Máy phát điện Điêzen |
20 |
15 |
Máy bơm nước |
20 |
16 |
Máy kéo, rải dây |
20 |
17 |
Máy ép dây thủy lực |
40 |
18 |
Điện thoại |
20 |
1 |
BIỂN BÁO, BIỂN SỐ (Toàn bộ vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Biển báo số thứ tự cột: BSTT |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Biển tên đường dây: BTĐD |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Biển báo nguy hiểm: BBNH |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cung cấp, thi công và lắp đặt biển báo vượt sông 4 bộ/ 1 vị trí: BBVS
(bao gồm cả biển, trụ đỡ, móng) |
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
THÍ NGHIỆM |
Theo quy định tại Chương V |
|||
7 |
Đo điện trở tiếp địa các vị trí cột |
37 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Thí nghiệm cáp quang |
9 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Thí nghiệm đường truyền tổng đài |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
ĐƯỜNG DÂY - PHẦN MÓNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
ĐƯỜNG DÂY - PHẦN MÓNG (Toàn bộ vật tư nhà thầu cấp): 4T48-63S/4T48-49S, Số lượng: 3 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|||
12 |
Bê tông lót móng M100; đá 4x6 |
81.912 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Bê tông móng M200; đá 2x4 |
804.54 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Công tác cốt thép Ф 8 |
3503.28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Công tác cốt thép Ф 10 |
2158.32 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Công tác cốt thép Ф 16 |
14169.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Công tác cốt thép Ф 18 |
15420 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Công tác cốt thép Ф 25 |
8166.36 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Công tác cốt thép Ф 28 |
10287.12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Đào đất đá (01 lô/01 móng) |
3 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Đắp đất (01 lô/01 móng) |
3 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
ĐƯỜNG DÂY - PHẦN MÓNG (Toàn bộ vật tư nhà thầu cấp): 4T42-49, Số lượng: 23 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|||
23 |
Bê tông lót móng M100; đá 4x6 |
239.292 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Bê tông móng M200; đá 2x4 |
1721.964 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Công tác cốt thép Ф 8 |
9319.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Công tác cốt thép Ф 10 |
4786.76 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Công tác cốt thép Ф 16 |
39595.88 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Công tác cốt thép Ф 18 |
44620 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Công tác cốt thép Ф 25 |
53555.04 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Đào đất đá (01 lô/01 móng) |
23 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Đắp đất (01 lô/01 móng) |
23 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
ĐƯỜNG DÂY - PHẦN MÓNG (Toàn bộ vật tư nhà thầu cấp): 4T45-69, Số lượng: 3 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Bê tông lót móng M100; đá 4x6 |
60.492 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Bê tông móng M200; đá 2x4 |
530.4 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Công tác cốt thép Ф 8 |
1598.16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Công tác cốt thép Ф 10 |
1507.08 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Công tác cốt thép Ф 16 |
10349.28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Công tác cốt thép Ф 20 |
14212.44 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Công tác cốt thép Ф 32 |
14992.56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Đào đất đá (01 lô/01 móng) |
3 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Đắp đất (01 lô/01 móng) |
3 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
ĐƯỜNG DÂY - PHẦN MÓNG (Toàn bộ vật tư nhà thầu cấp): 4T45-55, Số lượng: 3 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|||
43 |
Bê tông lót móng M100; đá 4x6 |
38.988 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bê tông móng M200; đá 2x4 |
343.02 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Công tác cốt thép Ф 8 |
1253.16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Công tác cốt thép Ф 10 |
1114.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Công tác cốt thép Ф 16 |
6821.76 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Công tác cốt thép Ф 18 |
7324.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Công tác cốt thép Ф 28 |
9408.96 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Đào đất đá (01 lô/01 móng) |
3 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |