Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 01. Buy medical supplies

    Watching    
Find: 17:04 21/05/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Shopping for chemical concentration, testing materials, medical supplies, medical biologicals for public health units in Hung Yen province in 2025
Bidding package name
Tender package No 01. Buy medical supplies
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Shopping for chemical concentration, testing materials, medical supplies, medical biologicals for public health units in Hung Yen province in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State budget; Health Insurance Fund; Paid funds of patients; Other legitimate financial resources of health facilities in the province according to the provisions of law
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:00 09/06/2025
Validity of bid documents
90 days
Approval ID
E2500215716_2505211623
Approval date
21/05/2025 16:51
Approval Authority
Sở Y tế Hưng Yên
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
17:02 21/05/2025
to
10:00 09/06/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 09/06/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
4.302.427.380 VND
Amount in words
Four billion three hundred two million four hundred twenty seven thousand three hundred eighty dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED Consulting for setting up E-HSMT Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội
2 NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED E-HSMT . appraisal consulting Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - Phường Nghĩa Đô - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội
3 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED E-HSDT assessment consulting Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội
4 NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED Consultancy on appraisal of contractor selection results Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - Phường Nghĩa Đô - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bông hút
1.067.432.000
1.067.432.000
0
12 month
2
Bông không thấm nước (bông mỡ)
2.160.000
2.160.000
0
12 month
3
Bông tăm vô khuẩn
14.700.000
14.700.000
0
12 month
4
Bông gạc đắp vết thương 6cmx 15cm
4.800.000
4.800.000
0
12 month
5
Bông gạc đắp vết thương 6cmx 22cm
33.820.000
33.820.000
0
12 month
6
Dung dịch rửa tay nhanh (chai 500ml)
61.900.800
61.900.800
0
12 month
7
Dung dịch rửa tay, sát khuẩn (can 5 lít)
356.850.000
356.850.000
0
12 month
8
Dung dịch sát khuẩn tay 2% (chai 500 ml)
85.934.160
85.934.160
0
12 month
9
Dung dịch sát khuẩn tay 4% (can 5 lít)
4.979.800.000
4.979.800.000
0
12 month
10
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (chai 500ml)
19.764.000
19.764.000
0
12 month
11
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh (can 5 lít)
52.845.000
52.845.000
0
12 month
12
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ có chứa Glutaraldehyde 2% (can 5 lít)
132.230.000
132.230.000
0
12 month
13
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ (chai 1 lít)
340.804.800
340.804.800
0
12 month
14
Dung dịch tẩy rửa ALKALINE
9.520.500
9.520.500
0
12 month
15
Dung dịch tẩy rửa ENZYMATIC
7.212.000
7.212.000
0
12 month
16
Viên sủi sát khuẩn
861.000.000
861.000.000
0
12 month
17
Cloramin B
235.800.000
235.800.000
0
12 month
18
Dung dịch Javen
30.396.000
30.396.000
0
12 month
19
Dung dịch khử trùng bề mặt (Chai 750ml)
2.014.500
2.014.500
0
12 month
20
Dung dịch khử trùng bề mặt (can 5000ml)
14.700.000
14.700.000
0
12 month
21
Vôi Soda
36.960.000
36.960.000
0
12 month
22
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ (chai 1000ml)
1.834.692
1.834.692
0
12 month
23
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ (can 5000ml)
74.800.000
74.800.000
0
12 month
24
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5000ml)
255.151.944
255.151.944
0
12 month
25
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
228.288.410
228.288.410
0
12 month
26
Bột bó các cỡ
126.252.000
126.252.000
0
12 month
27
Băng bó bột thạch cao các cỡ
155.210.000
155.210.000
0
12 month
28
Băng chun
65.688.000
65.688.000
0
12 month
29
Băng chun có keo
25.674.000
25.674.000
0
12 month
30
Băng chun có keo, vô trùng
8.752.500
8.752.500
0
12 month
31
Băng cuộn 5,5cmx5m
23.030.000
23.030.000
0
12 month
32
Băng cuộn 10cm x 5m
111.748.140
111.748.140
0
12 month
33
Băng ép sọ não các cỡ
7.100.000
7.100.000
0
12 month
34
Băng dán mi mắt
11.495.000
11.495.000
0
12 month
35
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
1.308.700.000
1.308.700.000
0
12 month
36
Băng dính lụa 5cm x 5m
1.577.040.000
1.577.040.000
0
12 month
37
Băng keo dùng cho da nhạy cảm
134.520.000
134.520.000
0
12 month
38
Gạc đắp vết thương các cỡ
2.910.000
2.910.000
0
12 month
39
Gạc hút
930.150.000
930.150.000
0
12 month
40
Gạc cầu
851.445.000
851.445.000
0
12 month
41
Gạc củ ấu sản khoa
650.000
650.000
0
12 month
42
Gạc chạy thận nhân tạo
1.296.000.000
1.296.000.000
0
12 month
43
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 6 lớp
34.020.000
34.020.000
0
12 month
44
Gạc phẫu thuật 10cm x10cmx12 lớp
92.970.000
92.970.000
0
12 month
45
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx6 lớp
226.575.000
226.575.000
0
12 month
46
Gạc phẫu thuật 10cm x10cmx8 lớp
6.237.000
6.237.000
0
12 month
47
Gạc phẫu thuật 15cm x 60cm x 6 lớp
16.400.000
16.400.000
0
12 month
48
Gạc phẫu thuật 20cmx20 cmx 3 lớp
88.544.500
88.544.500
0
12 month
49
Gạc phẫu thuật 40cmx30cmx 6 lớp
549.290.000
549.290.000
0
12 month
50
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 12 lớp
67.080.000
67.080.000
0
12 month
51
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
68.425.000
68.425.000
0
12 month
52
Gạc phẫu thuật 7,5cmx7,5cm x 8 lớp
2.200.000
2.200.000
0
12 month
53
Miếng dán phẫu thuật vô trùng
29.400.000
29.400.000
0
12 month
54
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
49.000.000
49.000.000
0
12 month
55
Vật liệu cầm máu các cỡ
5.079.690
5.079.690
0
12 month
56
Vật liệu cầm máu
97.440.000
97.440.000
0
12 month
57
Vật liệu cầm máu mũi, tai
93.006.900
93.006.900
0
12 month
58
Sáp cầm máu xương
34.464.000
34.464.000
0
12 month
59
Dây dẫn dịch vào ra bằng Silicol trong mổ nội soi
8.000.000
8.000.000
0
12 month
60
Bơm cho ăn 50ml
41.610.000
41.610.000
0
12 month
61
Bơm tiêm đầu xoáy
37.100.000
37.100.000
0
12 month
62
Bộ bơm tiêm 190 ml dùng cho máy bơm thuốc cản quang 2 nòng tương thích máy Medrad salient
76.000.000
76.000.000
0
12 month
63
Bộ bơm tiêm 2 xilanh 200ml dùng cho máy bơm thuốc cản quang 2 nòng tương thích máy Liebel-Flarshiem OptiVantage
210.000.000
210.000.000
0
12 month
64
Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản quang
37.422.000
37.422.000
0
12 month
65
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
538.164.000
538.164.000
0
12 month
66
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
231.610.000
231.610.000
0
12 month
67
Bơm tiêm Insulin các cỡ
2.136.456.000
2.136.456.000
0
12 month
68
Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml
44.148.000
44.148.000
0
12 month
69
Bơm tiêm dùng một lần 1ml
1.944.884.500
1.944.884.500
0
12 month
70
Bơm tiêm dùng một lần 3ml
234.814.000
234.814.000
0
12 month
71
Bơm tiêm dùng một lần 5ml
1.684.904.000
1.684.904.000
0
12 month
72
Bơm tiêm dùng một lần 10ml
1.786.160.640
1.786.160.640
0
12 month
73
Bơm tiêm dùng một lần 20ml
1.512.086.400
1.512.086.400
0
12 month
74
Bơm tiêm dùng một lần 50ml
274.734.320
274.734.320
0
12 month
75
Kim cánh bướm các cỡ
236.707.380
236.707.380
0
12 month
76
Kim chích máu các cỡ
20.182.500
20.182.500
0
12 month
77
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
1.263.420.000
1.263.420.000
0
12 month
78
Kim luồn tĩnh mạch số 22 dùng cho máy laser nội mạch
41.400.000
41.400.000
0
12 month
79
Kim luồn tĩnh mạch các số
3.653.350.400
3.653.350.400
0
12 month
80
Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số
53.190.000
53.190.000
0
12 month
81
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc, các cỡ
2.018.955.680
2.018.955.680
0
12 month
82
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh, các cỡ
4.925.000
4.925.000
0
12 month
83
Kim luồn tĩnh mạch tròn
13.650.000
13.650.000
0
12 month
84
Kim tiêm nội soi tiêu hóa các cỡ
11.000.000
11.000.000
0
12 month
85
Nút chặn kim luồn
21.000.000
21.000.000
0
12 month
86
Kim chọc dò cuống sống dùng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
112.500.000
112.500.000
0
12 month
87
Kim chọc dò dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da
150.000.000
150.000.000
0
12 month
88
Kim chọc đưa xi măng dùng cho vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ
12.500.000
12.500.000
0
12 month
89
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số
300.699.000
300.699.000
0
12 month
90
Kim gây tê nha khoa các số
43.536.000
43.536.000
0
12 month
91
Kim chạy thận nhân tạo
1.928.109.960
1.928.109.960
0
12 month
92
Kim sinh thiết dùng 1 lần tự động các loại các cỡ
91.000.000
91.000.000
0
12 month
93
Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần
99.000.000
99.000.000
0
12 month
94
Kim quang nội mạch số 22G
108.000.000
108.000.000
0
12 month
95
Kim châm cứu các số
3.461.040.000
3.461.040.000
0
12 month
96
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
2.884.350.000
2.884.350.000
0
12 month
97
Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm
147.200.000
147.200.000
0
12 month
98
Bộ dây truyền dịch kim không cánh bướm
957.275.000
957.275.000
0
12 month
99
Bẫy khí (dùng cho máy lọc thận)
150.000.000
150.000.000
0
12 month
100
Dây truyền máu
127.200.000
127.200.000
0
12 month
101
Găng tay khám các cỡ
5.810.590.000
5.810.590.000
0
12 month
102
Găng tay khám không bột các cỡ
54.825.000
54.825.000
0
12 month
103
Găng tay kiểm soát tử cung
71.115.000
71.115.000
0
12 month
104
Găng tay y tế tiệt trùng
1.378.147.500
1.378.147.500
0
12 month
105
Găng tay không bột tiệt trùng
85.800.000
85.800.000
0
12 month
106
Túi chùm bóng đèn các loại các cỡ
19.500.000
19.500.000
0
12 month
107
Túi ép tiệt trùng dẹt (Loại 1)
4.737.900
4.737.900
0
12 month
108
Túi ép tiệt trùng dẹt (Loại 2)
11.670.000
11.670.000
0
12 month
109
Bịch đựng máu đơn
9.240.000
9.240.000
0
12 month
110
Bình dẫn lưu màng phổi
21.000.000
21.000.000
0
12 month
111
Cassette chuyển đúc bệnh phẩm
20.860.000
20.860.000
0
12 month
112
Túi đựng nước tiểu (túi 2 lít)
17.025.750
17.025.750
0
12 month
113
Túi đựng nước tiểu có quai treo (túi 2 lít)
168.172.200
168.172.200
0
12 month
114
Lọ nhựa đựng phân
11.704.000
11.704.000
0
12 month
115
Cốc đựng bệnh phẩm
73.341.000
73.341.000
0
12 month
116
Lọ lấy mẫu vô trùng
1.812.200
1.812.200
0
12 month
117
Ống chống đông 1ml lấy máu sơ sinh
1.200.000
1.200.000
0
12 month
118
Ống lưu mẫu, đựng bệnh phẩm
12.075.000
12.075.000
0
12 month
119
Ống ly tâm Eppendorf các cỡ
2.740.500
2.740.500
0
12 month
120
Ống ly tâm Falcon 50ml
18.900.000
18.900.000
0
12 month
121
Ống máu lắng
11.875.000
11.875.000
0
12 month
122
Ống nghiệm nước tiểu 15mm x 10cm, 16mm x 10 cm
430.470.000
430.470.000
0
12 month
123
Ống nghiệm nước tiểu 18mm x 18cm
113.050.000
113.050.000
0
12 month
124
Ống nghiệm thủy tinh
5.796.000
5.796.000
0
12 month
125
Ống chống đông EDTA có nút cao su
734.896.500
734.896.500
0
12 month
126
Ống chống đông EDTA có nút nhựa
127.779.600
127.779.600
0
12 month
127
Ống chống đông Natricitrat
103.464.000
103.464.000
0
12 month
128
Ống nghiệm có chứa hạt bi
79.500.000
79.500.000
0
12 month
129
Ống nghiệm nhựa có nút
73.114.800
73.114.800
0
12 month
130
Ống nghiệm Heparin
1.036.200.000
1.036.200.000
0
12 month
131
Ống nghiệm nhựa không nút
87.975.000
87.975.000
0
12 month
132
Canuyn Mayo các cỡ
9.112.000
9.112.000
0
12 month
133
Ống mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ các số
161.969.220
161.969.220
0
12 month
134
Ống nội khí quản có bóng các số sử dụng 1 lần
138.270.000
138.270.000
0
12 month
135
Ống nội khí quản có lò xo, kim loại có bóng các số
562.000
562.000
0
12 month
136
Ống nội khí quản không bóng các số
7.166.880
7.166.880
0
12 month
137
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số
24.000.000
24.000.000
0
12 month
138
Ống thông khí tai dạng T
26.750.000
26.750.000
0
12 month
139
Ống thông khí tai người lớn các cỡ
13.800.000
13.800.000
0
12 month
140
Ống thông khí tai trẻ em
12.960.000
12.960.000
0
12 month
141
Sonde mở màng phổi silicon
23.100.000
23.100.000
0
12 month
142
Sonde chữ T phủ Silicon các số
2.280.000
2.280.000
0
12 month
143
Sonde dạ dày các số
97.135.200
97.135.200
0
12 month
144
Sonde dẫn lưu các cỡ vô khuẩn
16.675.000
16.675.000
0
12 month
145
Sonde Foley 2 nhánh phủ Silicon các số
368.235.000
368.235.000
0
12 month
146
Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicon các số
9.570.000
9.570.000
0
12 month
147
Sonde nelaton các số
88.506.000
88.506.000
0
12 month
148
Sonde hút nhớt các số
499.150.000
499.150.000
0
12 month
149
Sonde hậu môn các số
4.725.000
4.725.000
0
12 month
150
Sonde JJ các cỡ
162.000.000
162.000.000
0
12 month
151
Sonde manico các số
4.162.500
4.162.500
0
12 month
152
Ống dẫn lưu đa chức năng (dẫn lưu mật, thận, gan, phổi, áp xe…)
960.000.000
960.000.000
0
12 month
153
Ống dẫn lưu qua da có khóa các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
12 month
154
Dây hút đờm kín
3.600.000
3.600.000
0
12 month
155
Bộ phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo 1 dây chằng (6 khoản)
1.336.000.000
1.336.000.000
0
12 month
156
Dây dẫn máu dùng trong lọc thận nhân tạo
1.120.123.200
1.120.123.200
0
12 month
157
Dây thở oxy 1 nhánh các cỡ
103.950
103.950
0
12 month
158
Dây thở oxy gọng kính 2 nhánh các cỡ
163.493.400
163.493.400
0
12 month
159
Dây máy hút dịch
5.670.000
5.670.000
0
12 month
160
Bộ dây cáp máy điện tim 6 cần, 3 cần cho máy điện tim
337.500.000
337.500.000
0
12 month
161
Bộ dây cáp máy điện tim 12 cần cho máy điện tim
146.400.000
146.400.000
0
12 month
162
Dây điện châm
97.052.000
97.052.000
0
12 month
163
Dây nối bơm thuốc cản quang các cỡ
7.350.000
7.350.000
0
12 month
164
Ống nối ruột gà dùng cho máy thở (sâu máy thở)
19.000.000
19.000.000
0
12 month
165
Ống thổi chức năng hô hấp
40.005.000
40.005.000
0
12 month
166
Ống thổi silicon dùng cho máy đo hô hấp
245.000.000
245.000.000
0
12 month
167
Dây nối bóng ambu
594.000
594.000
0
12 month
168
Ba chạc truyền dịch có dây nối
11.610.000
11.610.000
0
12 month
169
Ba chạc truyền dịch không dây nối
168.630.000
168.630.000
0
12 month
170
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
25.200.000
25.200.000
0
12 month
171
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
6.300.000
6.300.000
0
12 month
172
Dây nối bơm tiêm điện dài từ 140cm trở lên
739.830.000
739.830.000
0
12 month
173
Bộ phận kết nối nhiều cổng
63.000.000
63.000.000
0
12 month
174
Dây máy thở dùng 1 lần các cỡ
84.500.000
84.500.000
0
12 month
175
Dây máy thở dùng nhiều lần tương thích các máy các cỡ
152.500.000
152.500.000
0
12 month
176
Catheter 2 nòng chạy thận
56.280.000
56.280.000
0
12 month
177
Catheter tĩnh mạch rốn
15.290.100
15.290.100
0
12 month
178
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các số
76.800.000
76.800.000
0
12 month
179
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các số
254.100.000
254.100.000
0
12 month
180
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các số
89.040.000
89.040.000
0
12 month
181
Ống thông niệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua da
42.750.000
42.750.000
0
12 month
182
Ống thông can thiệp động mạch vành, phủ ái nước, hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính
59.100.000
59.100.000
0
12 month
183
Ống thông chẩn đoán mạch vành
22.500.000
22.500.000
0
12 month
184
Ống thông chẩn đoán Pigtail
6.300.000
6.300.000
0
12 month
185
Ống thông chụp chẩn đoán tim và mạch vành
45.000.000
45.000.000
0
12 month
186
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn
241.500.000
241.500.000
0
12 month
187
Vi ống thông can thiệp mạch tạng ái nước.
124.425.000
124.425.000
0
12 month
188
Vi ống thông trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành
96.500.000
96.500.000
0
12 month
189
Vi ống thông can thiệp mạch máu đồng trục các cỡ
237.500.000
237.500.000
0
12 month
190
Ống thông hỗ trợ can thiệp ngoại vi
8.950.000
8.950.000
0
12 month
191
Ống thông dùng chụp chẩn đoán và hỗ trợ can thiệp mạch
96.000.000
96.000.000
0
12 month
192
Vi ống thông can thiệp mạch tạng ái nước.
380.000.000
380.000.000
0
12 month
193
Kim khâu các loại, các cỡ
1.462.500
1.462.500
0
12 month
194
Kim khâu phẫu thuật 3 cạnh
6.037.500
6.037.500
0
12 month
195
Kim cấy chỉ các số
17.472.000
17.472.000
0
12 month
196
Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0
7.862.400
7.862.400
0
12 month
197
Chỉ siêu bền
25.000.000
25.000.000
0
12 month
198
Chỉ khâu không tiêu Polypropylene đơn sợi các số
125.891.136
125.891.136
0
12 month
199
Chỉ khâu không tiêu Ecru
11.055.000
11.055.000
0
12 month
200
Chỉ khâu không tiêu Perlon
2.505.000
2.505.000
0
12 month
201
Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 9/0 hoặc 10/0
14.777.500
14.777.500
0
12 month
202
Chỉ khâu không tiêu liền kim từ số 3/0 đến 6/0
39.262.860
39.262.860
0
12 month
203
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số
397.574.100
397.574.100
0
12 month
204
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn liền kim số 0, số 1
2.063.880
2.063.880
0
12 month
205
Chỉ khâu gan tự tiêu Polyglactin số 1
1.955.100
1.955.100
0
12 month
206
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin các số
1.254.504.000
1.254.504.000
0
12 month
207
Chỉ khâu tiêu tổng hợp sợi bện các số liền kim
820.120.000
820.120.000
0
12 month
208
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0, số 4/0
274.080.000
274.080.000
0
12 month
209
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0, 2/0, 3/0
1.896.300.000
1.896.300.000
0
12 month
210
Chỉ khâu tiêu tổng hợp Polyglycolic acid các số
341.600.000
341.600.000
0
12 month
211
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut liền kim các số
40.576.000
40.576.000
0
12 month
212
Chỉ khâu tiêu nhanh Catgut các số
15.640.000
15.640.000
0
12 month
213
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0, kim tròn làm bằng thép
162.000.000
162.000.000
0
12 month
214
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp các số
3.782.688
3.782.688
0
12 month
215
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin các số
4.110.000
4.110.000
0
12 month
216
Chỉ khâu thép
21.000.000
21.000.000
0
12 month
217
Chỉ thép liền kim các cỡ
19.497.270
19.497.270
0
12 month
218
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
42.000.000
42.000.000
0
12 month
219
Dao chích
936.000
936.000
0
12 month
220
Dao phẫu thuật mắt
220.440
220.440
0
12 month
221
Dao chọc tiền phòng 15 độ
372.000.000
372.000.000
0
12 month
222
Dao mổ phaco 15°
270.000.000
270.000.000
0
12 month
223
Dao mổ phaco 2.8 mm
489.800.000
489.800.000
0
12 month
224
Dao mổ Phaco 2.2 mm
705.000.000
705.000.000
0
12 month
225
Dao mổ mộng và tạo vạt củng mạc
21.328.000
21.328.000
0
12 month
226
Tay dao mổ điện
48.000.000
48.000.000
0
12 month
227
Dây dao điện đơn cực dùng cho mổ nội soi
27.500.000
27.500.000
0
12 month
228
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ nội soi
87.550.000
87.550.000
0
12 month
229
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ nội soi tiền liệt tuyến
23.217.000
23.217.000
0
12 month
230
Dao trích nhĩ
6.300.000
6.300.000
0
12 month
231
Dao trích tai
10.920.000
10.920.000
0
12 month
232
Dao mổ tiểu phẫu
5.140.800
5.140.800
0
12 month
233
Dây dao siêu âm dùng cho tay dao mổ mở
52.123.050
52.123.050
0
12 month
234
Dây dao siêu âm dùng cho tay dao mổ nội soi
107.396.100
107.396.100
0
12 month
235
Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi
544.813.500
544.813.500
0
12 month
236
Tay dao siêu âm mổ mở
118.550.250
118.550.250
0
12 month
237
Tay dao mổ điện đơn cực loại dùng nhiều lần cho dao mổ tương thích với máy Force FX-8C
48.000.000
48.000.000
0
12 month
238
Lưỡi dao Bipolar mổ nội soi
91.770.000
91.770.000
0
12 month
239
Cán dao mổ
5.050.500
5.050.500
0
12 month
240
Dây cưa xương
27.027.000
27.027.000
0
12 month
241
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio các loại
315.000.000
315.000.000
0
12 month
242
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
253.500.000
253.500.000
0
12 month
243
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
82.500.000
82.500.000
0
12 month
244
Lưỡi dao cắt tiêu bản
23.703.750
23.703.750
0
12 month
245
Lưỡi dao mổ các số dùng một lần
48.552.000
48.552.000
0
12 month
246
Van dẫn lưu não thất ổ bụng
82.000.000
82.000.000
0
12 month
247
Van dẫn lưu não thất ra ngoài
120.000.000
120.000.000
0
12 month
248
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 1
400.000.000
400.000.000
0
12 month
249
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 2
383.000.000
383.000.000
0
12 month
250
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 3
340.000.000
340.000.000
0
12 month
251
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
960.000.000
960.000.000
0
12 month
252
Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 month
253
Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
883.800.000
883.800.000
0
12 month
254
Stent động mạch vành phủ thuốc Rapamycin
1.149.000.000
1.149.000.000
0
12 month
255
Stent mạch vành lớp polymer sinh học tự tiêu phủ sirolimus
1.109.400.000
1.109.400.000
0
12 month
256
Stent động mạch ngoại vi (chậu, khí phế quản, tĩnh mạch, đường mật, ...) tự bung
73.500.000
73.500.000
0
12 month
257
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus, phủ mặt áp thành
383.000.000
383.000.000
0
12 month
258
Khung giá đỡ ngoại vi tự bung với thiết kế 3 trục
73.500.000
73.500.000
0
12 month
259
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên tự bung
69.300.000
69.300.000
0
12 month
260
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên
69.300.000
69.300.000
0
12 month
261
Khung giá đỡ động mạch thận loại gắn trên bóng
69.300.000
69.300.000
0
12 month
262
Stent động mạch ngoại biên chất liệu nitinol nhớ hình các cỡ
69.300.000
69.300.000
0
12 month
263
Stent động mạch ngoại vi (đùi nông, kheo, ...) tự bung
73.500.000
73.500.000
0
12 month
264
Khung giá đỡ đường mật các loại, các cỡ
245.000.000
245.000.000
0
12 month
265
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus dùng cho tổn thương vôi hóa phức tạp
780.000.000
780.000.000
0
12 month
266
Stent động mạch chậu tự bung
63.900.000
63.900.000
0
12 month
267
Stent chữa túi phình mạch vành
98.000.000
98.000.000
0
12 month
268
Thủy tinh thể nhân tạo
9.176.000.000
9.176.000.000
0
12 month
269
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước Loại 1
2.310.000.000
2.310.000.000
0
12 month
270
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước Loại 2
500.000.000
500.000.000
0
12 month
271
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
1.014.000.000
1.014.000.000
0
12 month
272
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh đơn tiêu lọc ánh sáng xanh Loại 1
2.872.700.000
2.872.700.000
0
12 month
273
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh đơn tiêu lọc ánh sáng xanh Loại 2
750.000.000
750.000.000
0
12 month
274
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự
365.000.000
365.000.000
0
12 month
275
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
173.750.000
173.750.000
0
12 month
276
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo
479.710.000
479.710.000
0
12 month
277
Miếng ghép đĩa đệm cổ các cỡ
15.480.000
15.480.000
0
12 month
278
Miếng ghép đĩa đệm lưng dạng thẳng các cỡ
315.000.000
315.000.000
0
12 month
279
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
15.480.000
15.480.000
0
12 month
280
Xi măng sinh học
25.200.000
25.200.000
0
12 month
281
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 month
282
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
4.504.500.000
4.504.500.000
0
12 month
283
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng có Vitamin E
1.416.825.000
1.416.825.000
0
12 month
284
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic
1.426.000.000
1.426.000.000
0
12 month
285
Khớp háng toàn phần không xi măng
155.000.000
155.000.000
0
12 month
286
Khớp háng bán phần không xi chuôi phủ CAP
987.500.000
987.500.000
0
12 month
287
Khớp háng bán phần không xi
1.580.000.000
1.580.000.000
0
12 month
288
Khớp háng bán phần có xi măng
667.260.000
667.260.000
0
12 month
289
Khớp gối các loại, các cỡ
1.062.000.000
1.062.000.000
0
12 month
290
Khớp vai các loại, các cỡ
650.000.000
650.000.000
0
12 month
291
Xương ghép nhân tạo
117.000.000
117.000.000
0
12 month
292
Lưới mềm điều trị thoát vị
192.800.000
192.800.000
0
12 month
293
Miếng vá khuyết sọ titanium 50mm x50mm
100.800.000
100.800.000
0
12 month
294
Miếng vá khuyết sọ titanium 100mm x100mm
97.080.000
97.080.000
0
12 month
295
Miếng vá khuyết sọ titanium 150mm x150mm
93.000.000
93.000.000
0
12 month
296
Keo xương sinh học 2,5ml
4.000.000
4.000.000
0
12 month
297
Keo xương sinh học 1ml
3.400.000
3.400.000
0
12 month
298
Keo xương sinh học 5ml
7.000.000
7.000.000
0
12 month
299
Điện cực tạo nhịp tim tạm thời loại không bóng phủ Heparin
34.000.000
34.000.000
0
12 month
300
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ (bao gồm: ống hút, vi ống thông, khoan huyết khối, giá đỡ kéo huyết khối…)
228.000.000
228.000.000
0
12 month
301
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
197.600.000
197.600.000
0
12 month
302
Dụng cụ mở đường dài vào các động mạch có van cầm máu các cỡ
155.400.000
155.400.000
0
12 month
303
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
183.600.000
183.600.000
0
12 month
304
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi các cỡ
10.360.000
10.360.000
0
12 month
305
Bộ dụng cụ mở đường xuyên gan qua da, hỗ trợ dẫn lưu đường mật và các kỹ thuật khác
67.500.000
67.500.000
0
12 month
306
Bộ mở đường vào động mạch quay ái nước các cỡ
51.800.000
51.800.000
0
12 month
307
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay các cỡ
69.000.000
69.000.000
0
12 month
308
Bộ dụng cụ dùng trong hỗ trợ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da và thủ thuật tắc tĩnh mạch cửa
1.036.000
1.036.000
0
12 month
309
Điện cực tim
46.254.000
46.254.000
0
12 month
310
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần cho dây nội soi
48.000.000
48.000.000
0
12 month
311
Bơm áp lực cao có hệ thống khóa tự động
95.000.000
95.000.000
0
12 month
312
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
142.500.000
142.500.000
0
12 month
313
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp động mạch vành
142.500.000
142.500.000
0
12 month
314
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
216.000.000
216.000.000
0
12 month
315
Bóng nong động mạch vành
576.000.000
576.000.000
0
12 month
316
Bóng nong áp lực thường các loại các cỡ
400.000.000
400.000.000
0
12 month
317
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
650.000.000
650.000.000
0
12 month
318
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dùng cho tổn thương vôi hóa
216.000.000
216.000.000
0
12 month
319
Bóng nong áp lực cao các loại các cỡ
216.000.000
216.000.000
0
12 month
320
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ
216.000.000
216.000.000
0
12 month
321
Bóng nong động mạch vành ba lớp, loại áp lực cao các cỡ
157.500.000
157.500.000
0
12 month
322
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương
156.000.000
156.000.000
0
12 month
323
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ
14.400.000
14.400.000
0
12 month
324
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel
47.000.000
47.000.000
0
12 month
325
Bóng nong động mạch vành đường kính nhỏ cho tổn thương vôi hóa
150.000.000
150.000.000
0
12 month
326
Bóng nong mạch ngoại biên cỡ lớn, trên dây dẫn đường kính 0.035".
21.600.000
21.600.000
0
12 month
327
Bóng nong mạch ngoại biên cỡ nhỏ có nếp gấp
14.400.000
14.400.000
0
12 month
328
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao đi trên dây dẫn 0.035''
14.400.000
14.400.000
0
12 month
329
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao
47.000.000
47.000.000
0
12 month
330
Dây đo áp lực
84.000.000
84.000.000
0
12 month
331
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da
46.550.000
46.550.000
0
12 month
332
Dây dẫn đường cho bóng và stent
84.000.000
84.000.000
0
12 month
333
Dây dẫn đường cho Catheter ái nước dài 260cm các cỡ
2.940.000
2.940.000
0
12 month
334
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước dài 150cm
280.500.000
280.500.000
0
12 month
335
Dây dẫn đường ái nước dài 260cm
16.800.000
16.800.000
0
12 month
336
Dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành loại đầu mềm quặt ngược
822.500.000
822.500.000
0
12 month
337
Dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành loại cứng
47.000.000
47.000.000
0
12 month
338
Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp cơ chế kép
36.750.000
36.750.000
0
12 month
339
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình
101.500.000
101.500.000
0
12 month
340
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng cỡ nhỏ trong can thiệp động mạch vành
45.000.000
45.000.000
0
12 month
341
Keo sinh học dán mô
2.623.950
2.623.950
0
12 month
342
Máy tạo nhịp 1 buồng
500.000.000
500.000.000
0
12 month
343
Máy tạo nhịp 2 buồng
970.000.000
970.000.000
0
12 month
344
Hạt nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan các cỡ
623.000.000
623.000.000
0
12 month
345
Vòng xoắn kim loại nút mạch tương thích chụp MRI các cỡ
92.500.000
92.500.000
0
12 month
346
Hạt nút mạch đồng trục các kích cỡ
146.000.000
146.000.000
0
12 month
347
Vật liệu nút mạch hạt nhựa hình cầu không đồng kích cỡ
13.250.000
13.250.000
0
12 month
348
Chất nút mạch tạm thời
132.500.000
132.500.000
0
12 month
349
Hạt nút mạch vi cầu có tải thuốc
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 month
350
Hạt nút mạch bằng nhựa các cỡ
36.500.000
36.500.000
0
12 month
351
Vi dây dẫn đường phủ chất ái nước
75.000.000
75.000.000
0
12 month
352
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil
190.000.000
190.000.000
0
12 month
353
Phim X-Quang 20cmx25cm tương thích máy in nhiệt Fujifilm
660.000.000
660.000.000
0
12 month
354
Phim X-Quang 20cmx25cm tương thích máy in laser Fujifilm
1.896.000.000
1.896.000.000
0
12 month
355
Phim X-Quang 25cmx30cm tương thích máy in laser Fujifilm
3.256.320.000
3.256.320.000
0
12 month
356
Phim X-Quang 35cmx43cm tương thích máy in laser Fujifilm
2.508.000.000
2.508.000.000
0
12 month
357
Phim khô laser 20cmx25cm tương thích máy in Trimax TXE
2.956.873.750
2.956.873.750
0
12 month
358
Phim khô laser 25cmx30cm tương thích máy in Trimax TXE
1.121.400.000
1.121.400.000
0
12 month
359
Phim khô laser 35cmx43cm tương thích máy in Trimax TXE
1.203.440.000
1.203.440.000
0
12 month
360
Phim khô 20cmx25cm tương thích máy in AGFA
80.000.000
80.000.000
0
12 month
361
Phim khô 35cmx43cm tương thích máy in AGFA
424.200.000
424.200.000
0
12 month
362
Phim khô 20cmx25cm tương thích máy in Dryview
644.000.000
644.000.000
0
12 month
363
Phim khô 35cmx43cm tương thích máy in Dryview
878.400.000
878.400.000
0
12 month
364
Phim khô 25cmx30cm tương thích máy in Dryview
835.200.000
835.200.000
0
12 month
365
Phim X -quang răng
8.400.000
8.400.000
0
12 month
366
Quả lọc dùng cho lọc máu liên tục
87.600.000
87.600.000
0
12 month
367
Quả lọc dùng trao đổi huyết tương
59.500.000
59.500.000
0
12 month
368
Quả lọc thận nhân tạo
8.048.212.200
8.048.212.200
0
12 month
369
Chất nhầy Eyegel 2%
462.500.000
462.500.000
0
12 month
370
Chất nhầy hydroxypropyl methyl cellulose 2%
300.000.000
300.000.000
0
12 month
371
Chất nhuộm bao trong mổ mắt Phaco
81.000.000
81.000.000
0
12 month
372
Lưỡi cắt nạo xoang, VA cong, thẳng
145.250.000
145.250.000
0
12 month
373
Đầu tán sỏi các cỡ
70.750.000
70.750.000
0
12 month
374
Đầu silicon sleeve dùng cho kim Phaco típ 2.8mm
88.000.000
88.000.000
0
12 month
375
Cực máy điện não, lưu huyết não
278.000.000
278.000.000
0
12 month
376
Dung cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
588.000.000
588.000.000
0
12 month
377
Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi
89.850.000
89.850.000
0
12 month
378
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở
95.840.000
95.840.000
0
12 month
379
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ
230.400.000
230.400.000
0
12 month
380
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở
145.350.000
145.350.000
0
12 month
381
Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong
147.690.000
147.690.000
0
12 month
382
Tấm cố định phần đầu dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
36.450.000
36.450.000
0
12 month
383
Tấm cố định phần đầu cổ liền vai dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
165.742.500
165.742.500
0
12 month
384
Tấm cố định phần khung chậu dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
12 month
385
Tấm cố định phần ngực dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
74.064.900
74.064.900
0
12 month
386
Rổ lấy sỏi các cỡ
22.226.400
22.226.400
0
12 month
387
Dây dẫn hướng bằng titan trong nội soi tiết niệu
107.100.000
107.100.000
0
12 month
388
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
465.500.000
465.500.000
0
12 month
389
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại các cỡ
27.930.000
27.930.000
0
12 month
390
Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến các loại, các cỡ
80.388.000
80.388.000
0
12 month
391
Điện cực đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình cầu
14.070.000
14.070.000
0
12 month
392
Điện cực cắt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình vòng
140.700.000
140.700.000
0
12 month
393
Điện cực cắt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình vòng, lưỡi nhỏ
12.454.800
12.454.800
0
12 month
394
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng.
1.740.000.000
1.740.000.000
0
12 month
395
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 month
396
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng
1.751.200.000
1.751.200.000
0
12 month
397
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống không có bóng
2.052.000.000
2.052.000.000
0
12 month
398
Vít minititan
212.500.000
212.500.000
0
12 month
399
Vít đơn trục
462.000.000
462.000.000
0
12 month
400
Vít đa trục
1.309.500.000
1.309.500.000
0
12 month
401
Vít đa trục rỗng nòng
205.500.000
205.500.000
0
12 month
402
Vít dùng cho xương mềm
1.270.000
1.270.000
0
12 month
403
Vít cố định hàm (vít neo chặn)
30.000.000
30.000.000
0
12 month
404
Ốc hãm trong của vít đơn trục và đa trục
546.000.000
546.000.000
0
12 month
405
Nẹp mini titanium các lỗ dùng cho sọ não và hàm mặt
326.300.000
326.300.000
0
12 month
406
Bộ nẹp vít xâm lấn tối thiểu qua da 6 vít đa trục
179.730.000
179.730.000
0
12 month
407
Bộ Nẹp vít khóa đầu trên và dưới xương cánh tay 5 lỗ,7 lỗ vật liệu titanium
510.000.000
510.000.000
0
12 month
408
Vít treo có thể điều chỉnh độ ngắn dài cố định treo bên ngoài xương cứng, dùng cho nội soi khớp gối
200.000.000
200.000.000
0
12 month
409
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
165.000.000
165.000.000
0
12 month
410
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ
840.000.000
840.000.000
0
12 month
411
Vít cột sống lưng đơn trục các cỡ
270.000.000
270.000.000
0
12 month
412
Vít tự khoan, tự ta rô
220.000
220.000
0
12 month
413
Vít xốp các loại
50.200.000
50.200.000
0
12 month
414
Vít xốp đường kính 6,5mm, ren 32 mm, các loại
26.100.000
26.100.000
0
12 month
415
Nẹp khóa titanium xương đòn trái, phải các cỡ
570.000.000
570.000.000
0
12 month
416
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
12 month
417
Vít xương cứng đường kính 2.0mm, 3.5mm, 4.5mm, tự taro
15.000.000
15.000.000
0
12 month
418
Vít khóa đường kính 2.4mm, 2.7mm, 3.5mm, 5.0mm, 6.5mm
35.000.000
35.000.000
0
12 month
419
Vít khóa titanium đường kính 3.5mm, dài 14mm-60mm
352.800.000
352.800.000
0
12 month
420
Vít khóa titanium đường kính 5.0mm, dài 20mm-90mm
669.500.000
669.500.000
0
12 month
421
Đinh nội tủy có chốt xương chày
162.500.000
162.500.000
0
12 month
422
Đinh nội tủy rỗng lòng xương đùi, xương chày đa phương diện vít chốt 4.5mm và 5.0mm. Titannium
331.500.000
331.500.000
0
12 month
423
Đinh Kirschner các loại, các cỡ
65.800.000
65.800.000
0
12 month
424
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
372.690.000
372.690.000
0
12 month
425
Vít khóa đường kính 3.5mm
250.908.000
250.908.000
0
12 month
426
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro
209.000
209.000
0
12 month
427
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium
36.000.000
36.000.000
0
12 month
428
Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium
36.000.000
36.000.000
0
12 month
429
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục các cỡ
326.300.000
326.300.000
0
12 month
430
Vít mổ ít xâm lấn qua da đa trục các cỡ
891.770.000
891.770.000
0
12 month
431
Ốc khóa trong dùng cho vít mổ ít xâm lấn qua da
144.000.000
144.000.000
0
12 month
432
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít mổ ít xâm lấn qua da
140.000.000
140.000.000
0
12 month
433
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0 mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
434
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0 mm
97.200.000
97.200.000
0
12 month
435
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0 mm
17.000.000
17.000.000
0
12 month
436
Vít Titanium tự taro đường kính 2.0mm
257.600.000
257.600.000
0
12 month
437
Nẹp cố định xương sọ loại không dùng vít
100.650.000
100.650.000
0
12 month
438
Vít cố định xương hàm
220.000
220.000
0
12 month
439
Vít đa trục rỗng nòng các cỡ dùng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
882.700.000
882.700.000
0
12 month
440
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
118.300.000
118.300.000
0
12 month
441
Nẹp chữ T dùng vít 2.0
27.000.000
27.000.000
0
12 month
442
Vít cứng đường kính 2.0 dài từ 6-20mm
45.000.000
45.000.000
0
12 month
443
Vít xương xốp đường kính 6.5mm
14.500.000
14.500.000
0
12 month
444
Vít khóa xương titanium 6.5mm
77.470.000
77.470.000
0
12 month
445
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
12.500.000
12.500.000
0
12 month
446
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
142.900.000
142.900.000
0
12 month
447
Đinh nội tủy xương đùi các cỡ
6.600.000
6.600.000
0
12 month
448
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
550.000
550.000
0
12 month
449
Bộ nẹp cổ trước 1 tầng
54.000.000
54.000.000
0
12 month
450
Nẹp cổ trước 1 tầng
8.500.000
8.500.000
0
12 month
451
Vít cho nẹp cổ trước 1 tầng
4.600.000
4.600.000
0
12 month
452
Bộ nẹp cổ trước 2 tầng
53.400.000
53.400.000
0
12 month
453
Nẹp cổ trước 2 tầng
9.000.000
9.000.000
0
12 month
454
Vít cho nẹp cổ trước 2 tầng
4.600.000
4.600.000
0
12 month
455
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium
98.400.000
98.400.000
0
12 month
456
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ, hợp kim titanium
168.000.000
168.000.000
0
12 month
457
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
44.900.000
44.900.000
0
12 month
458
Bộ nẹp vít cột sống 4 vít đa trục
974.050.000
974.050.000
0
12 month
459
Vít cột sống đa trục (kèm ốc khóa trong)
727.500.000
727.500.000
0
12 month
460
Nẹp dọc
152.000.000
152.000.000
0
12 month
461
Bộ nẹp vít cột sống 6 vít đa trục
2.236.080.000
2.236.080.000
0
12 month
462
Bộ nẹp vít cột sống 8 vít đa trục
471.240.000
471.240.000
0
12 month
463
Nẹp khóa titanium bản rộng các cỡ
192.150.000
192.150.000
0
12 month
464
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da các cỡ
60.500.000
60.500.000
0
12 month
465
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ.
60.500.000
60.500.000
0
12 month
466
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (Nẹp khóa chữ T nhỏ/vít 3.5) hợp kim titanium
19.225.000
19.225.000
0
12 month
467
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ, hợp kim titanium
147.000.000
147.000.000
0
12 month
468
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
88.560.000
88.560.000
0
12 month
469
Vít khóa đường kính 5.0mm
89.600.000
89.600.000
0
12 month
470
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, mặt ngoài các cỡ
286.550.000
286.550.000
0
12 month
471
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, mặt ngoài các cỡ
219.725.000
219.725.000
0
12 month
472
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
347.880.000
347.880.000
0
12 month
473
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
362.880.000
362.880.000
0
12 month
474
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T
13.500.000
13.500.000
0
12 month
475
Vít khóa titanium 2.0mm
24.000.000
24.000.000
0
12 month
476
Nẹp dọc cột sống lưng ngực cứng, mềm các cỡ
80.000.000
80.000.000
0
12 month
477
Dây dẫn nước
110.500.000
110.500.000
0
12 month
478
Băng keo thử nhiệt, hấp ướt
50.694.000
50.694.000
0
12 month
479
Bao bọc Camera đã tiệt trùng
36.162.000
36.162.000
0
12 month
480
Đầu đo SpO2 dùng nhiều lần cho người lớn
74.800.000
74.800.000
0
12 month
481
Đầu đo SpO2 dùng nhiều lần cho trẻ em
99.000.000
99.000.000
0
12 month
482
Đầu côn trắng, xanh hoặc vàng
20.988.000
20.988.000
0
12 month
483
Đầu côn lọc 1- 1000 μl
4.500.000
4.500.000
0
12 month
484
Đầu côn lọc 1- 200 μl
3.375.000
3.375.000
0
12 month
485
Đầu côn lọc 1- 10 μl
1.575.000
1.575.000
0
12 month
486
Đầu côn hút mẫu
88.000
88.000
0
12 month
487
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
8.200.000
8.200.000
0
12 month
488
Điện cực dán
133.119.360
133.119.360
0
12 month
489
Clip polyme cầm máu
22.000.000
22.000.000
0
12 month
490
Clip titan cầm máu
39.872.000
39.872.000
0
12 month
491
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
27.956.000
27.956.000
0
12 month
492
Kẹp clip cầm máu trong cắt polyp ống tiêu hóa các cỡ
357.000.000
357.000.000
0
12 month
493
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ
242.025.000
242.025.000
0
12 month
494
Mask thanh quản 2 nòng
19.000.000
19.000.000
0
12 month
495
Mask thanh quản các số
950.000
950.000
0
12 month
496
Mask thở khí dung các cỡ dùng một lần
241.700.000
241.700.000
0
12 month
497
Mask thở oxy (loại thở lại)
47.855.000
47.855.000
0
12 month
498
Mask thở oxy cho máy thở không xâm nhập
20.160.000
20.160.000
0
12 month
499
Mask thở oxy kèm dây
15.007.000
15.007.000
0
12 month
500
Mask thở CPAP
150.500.000
150.500.000
0
12 month
501
Mạt nạ bóp bóng (Ambu)
23.740.500
23.740.500
0
12 month
502
Mũi cắt xương tay nhanh
3.360.000
3.360.000
0
12 month
503
Mũi khoan răng
19.656.000
19.656.000
0
12 month
504
Nong dũa Mani dài 25mm
8.408.865
8.408.865
0
12 month
505
Nong dũa Mani số 8
5.176.431
5.176.431
0
12 month
506
Trâm gai
9.413.800
9.413.800
0
12 month
507
Trâm nội nha
6.680.000
6.680.000
0
12 month
508
Trâm trơn nội nha
4.680.000
4.680.000
0
12 month
509
Mũi khoan mở tủy
27.783.000
27.783.000
0
12 month
510
Mũi khoan xương đa năng
99.250
99.250
0
12 month
511
Mũi khoan kim cương tròn
11.481.600
11.481.600
0
12 month
512
Mũi khoan trụ thuôn
11.169.600
11.169.600
0
12 month
513
Mũi khoan xương đa năng dùng trong chấn thương
23.750.000
23.750.000
0
12 month
514
Mũi Khoan tai kim cương các cỡ dùng cho máy khoan IPC
48.000.000
48.000.000
0
12 month
515
Mũi khoan tai loại phá các cỡ dùng cho máy khoan IPC
50.400.000
50.400.000
0
12 month
516
Mũi khoan sọ não tự dừng độ dày xương sọ các cỡ dùng cho máy khoan IPC
63.750.000
63.750.000
0
12 month
517
Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan IPC
43.500.000
43.500.000
0
12 month
518
Mũi khoan cắt sọ
58.350.000
58.350.000
0
12 month
519
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp tương thích với máy KOKO
123.750.000
123.750.000
0
12 month
520
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp dùng cho máy Mini Spir
61.000.000
61.000.000
0
12 month
521
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp tương thích với máy Chest-HI
24.750.000
24.750.000
0
12 month
522
Phin lọc khuẩn cho máy thở E360
756.000
756.000
0
12 month
523
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
36.750.000
36.750.000
0
12 month
524
Bộ gây tê ngoài màng cứng
846.475.000
846.475.000
0
12 month
525
Dịch lọc thận đậm đặc A (can 10 lít)
6.246.240.000
6.246.240.000
0
12 month
526
Dịch lọc thận đậm đặc B (can 10 lít)
7.741.440.000
7.741.440.000
0
12 month
527
Acid Citric
181.000.000
181.000.000
0
12 month
528
Acid rửa quả lọc (Can 5 lít)
256.450.000
256.450.000
0
12 month
529
Que thử nồng độ Peracetic Acid
21.280.000
21.280.000
0
12 month
530
Que thử tồn dư Peroxide
70.880.000
70.880.000
0
12 month
531
Que thử tồn dư Clo
18.984.000
18.984.000
0
12 month
532
Que thử độ cứng của nước
21.840.000
21.840.000
0
12 month
533
Bộ kit dùng để tách huyết tương
178.500.000
178.500.000
0
12 month
534
Bộ kit dùng cho máy lọc máu liên tục
109.500.000
109.500.000
0
12 month
535
Túi dịch thải 10 lít
7.500.000
7.500.000
0
12 month
536
Muối thô (Bao 50kg)
50.689.800
50.689.800
0
12 month
537
Van Trocar kim loại 11mm hoặc 6mm
282.000.000
282.000.000
0
12 month
538
Vỏ pank nội soi
122.000.000
122.000.000
0
12 month
539
Bóng đèn hồng ngoại các loại
26.640.000
26.640.000
0
12 month
540
Bóng đèn tử ngoại
970.000.000
970.000.000
0
12 month
541
Giấy điện tim 3 cần
143.400.000
143.400.000
0
12 month
542
Giấy điện tim 6 cần
123.008.340
123.008.340
0
12 month
543
Giấy điện tim 12 cần
252.500.000
252.500.000
0
12 month
544
Gel siêu âm
57.134.000
57.134.000
0
12 month
545
Giấy in siêu âm đen trắng
609.390.000
609.390.000
0
12 month
546
Giấy in máy Monitor Sản khoa
40.050.000
40.050.000
0
12 month
547
Giấy in ảnh màu máy nội soi tai mũi họng, nội soi tiêu hóa
7.082.856.000
7.082.856.000
0
12 month
548
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa các cỡ
31.950.000
31.950.000
0
12 month
549
Pipet nhựa
5.676.000
5.676.000
0
12 month
550
Tấm trải nilon vô khuẩn các cỡ
29.745.000
29.745.000
0
12 month
551
Chất hiện hình, hãm hình
1.405.000
1.405.000
0
12 month
552
Lam kính
56.427.840
56.427.840
0
12 month
553
Lamen
21.320.000
21.320.000
0
12 month
554
Parafin hạt tinh khiết
1.391.083.050
1.391.083.050
0
12 month
555
Hộp lồng Petri
17.640.000
17.640.000
0
12 month
556
Gel điện tim
8.893.500
8.893.500
0
12 month
557
Dầu Parafin
29.260.000
29.260.000
0
12 month
558
Acid acetic đậm đặc
9.624.000
9.624.000
0
12 month
559
Hoá chất nhuộm Giemsa
23.403.900
23.403.900
0
12 month
560
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
427.500.000
427.500.000
0
12 month
561
Gel bôi trơn
116.270.000
116.270.000
0
12 month
562
Giấy in nhiệt đo chức năng hô hấp
9.291.000
9.291.000
0
12 month
563
Chất hàn dùng trong nha khoa (Fuji I hoặc tương đương)
65.858.771
65.858.771
0
12 month
564
Chất hàn dùng trong nha khoa (Fuji IX hoặc tương đương)
57.500.000
57.500.000
0
12 month
565
Guttapercha các số
8.595.555
8.595.555
0
12 month
566
Chất trám răng dùng trong nha khoa
40.928.000
40.928.000
0
12 month
567
Lentulo số 25-40 dài 21
16.500.000
16.500.000
0
12 month
568
Mặt gương nha khoa
6.300.000
6.300.000
0
12 month
569
Nước tự cứng
2.760.000
2.760.000
0
12 month
570
Ốc tay khoan
2.940.000
2.940.000
0
12 month
571
Ống hút nước bọt
6.374.500
6.374.500
0
12 month
572
Dung dịch sát trùng ống tủy sống (CMC)
5.780.000
5.780.000
0
12 month
573
Bột tự cứng đỏ
1.050.000
1.050.000
0
12 month
574
Chất hàn ống tủy Cortisomol
24.128.000
24.128.000
0
12 month
575
Chất lấy dấu aroma
432.600
432.600
0
12 month
576
Chổi đánh bóng răng
9.930.200
9.930.200
0
12 month
577
Sáp gối (Dùng trong nha khoa)
8.000.000
8.000.000
0
12 month
578
Sáp lá (Dùng trong nha khoa)
2.040.000
2.040.000
0
12 month
579
Thủy ngân (diệt tủy)
1.840.000
1.840.000
0
12 month
580
Cốc đánh bóng
15.912.000
15.912.000
0
12 month
581
Lá chắn giữa hai răng
3.234.000
3.234.000
0
12 month
582
Thạch cao đá Planet
3.060.000
3.060.000
0
12 month
583
Thìa lấy khuôn
5.225.000
5.225.000
0
12 month
584
Eugenol
4.920.000
4.920.000
0
12 month
585
Chất hàn tạm
121.770.000
121.770.000
0
12 month
586
Giấy cắn/giấy trộn
8.400.000
8.400.000
0
12 month
587
Keo trám răng
12.600.000
12.600.000
0
12 month
588
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CPC)
5.000.000
5.000.000
0
12 month
589
Bộ khám nha khoa
8.650.000
8.650.000
0
12 month
590
Bộ nong ống tủy
4.441.500
4.441.500
0
12 month
591
Keo dán men ngà răng
10.850.000
10.850.000
0
12 month
592
Bột đánh bóng
693.000
693.000
0
12 month
593
Calcium hydroxide
777.000
777.000
0
12 month
594
Chất diệt tủy
8.242.000
8.242.000
0
12 month
595
Chất hàn Composite đặc
16.380.000
16.380.000
0
12 month
596
Chất hàn Composite lỏng
11.400.000
11.400.000
0
12 month
597
Que nhựa đánh chất hàn
4.650.000
4.650.000
0
12 month
598
Cốc nhựa dùng trong nha khoa
3.200.000
3.200.000
0
12 month
599
Tăm bông nha khoa
1.692.000
1.692.000
0
12 month
600
Củ đánh bóng Composite
2.537.000
2.537.000
0
12 month
601
Khám Trâm nha khoa
7.912.000
7.912.000
0
12 month
602
Nạo huyệt ổ răng
3.350.000
3.350.000
0
12 month
603
Súng bắn COMPOSITE
1.400.000
1.400.000
0
12 month
604
Côn giấy các số
3.382.000
3.382.000
0
12 month
605
Đĩa Enhanche đánh bóng Composit
3.753.750
3.753.750
0
12 month
606
Acid Etching I-gel dùng trong nha khoa
2.250.000
2.250.000
0
12 month
607
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
639.322.200
639.322.200
0
12 month
608
Cồn y tế 96 độ
573.606.000
573.606.000
0
12 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế Hưng Yên as follows:

  • Has relationships with 336 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 17.57 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 57.14%, Construction 8.57%, Consulting 22.86%, Non-consulting 11.43%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,867,270,414,065 VND, in which the total winning value is: 1,584,710,603,115 VND.
  • The savings rate is: 15.13%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 01. Buy medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 01. Buy medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 77

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second