Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 2 | NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - Phường Nghĩa Đô - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | E-HSDT assessment consulting | Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 4 | NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - Phường Nghĩa Đô - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông hút
|
1.067.432.000
|
1.067.432.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Bông không thấm nước (bông mỡ)
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Bông tăm vô khuẩn
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Bông gạc đắp vết thương 6cmx 15cm
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Bông gạc đắp vết thương 6cmx 22cm
|
33.820.000
|
33.820.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Dung dịch rửa tay nhanh (chai 500ml)
|
61.900.800
|
61.900.800
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Dung dịch rửa tay, sát khuẩn (can 5 lít)
|
356.850.000
|
356.850.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Dung dịch sát khuẩn tay 2% (chai 500 ml)
|
85.934.160
|
85.934.160
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Dung dịch sát khuẩn tay 4% (can 5 lít)
|
4.979.800.000
|
4.979.800.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (chai 500ml)
|
19.764.000
|
19.764.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh (can 5 lít)
|
52.845.000
|
52.845.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ có chứa Glutaraldehyde 2% (can 5 lít)
|
132.230.000
|
132.230.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ (chai 1 lít)
|
340.804.800
|
340.804.800
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Dung dịch tẩy rửa ALKALINE
|
9.520.500
|
9.520.500
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Dung dịch tẩy rửa ENZYMATIC
|
7.212.000
|
7.212.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Viên sủi sát khuẩn
|
861.000.000
|
861.000.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Cloramin B
|
235.800.000
|
235.800.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Dung dịch Javen
|
30.396.000
|
30.396.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Dung dịch khử trùng bề mặt (Chai 750ml)
|
2.014.500
|
2.014.500
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Dung dịch khử trùng bề mặt (can 5000ml)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Vôi Soda
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ (chai 1000ml)
|
1.834.692
|
1.834.692
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ (can 5000ml)
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5000ml)
|
255.151.944
|
255.151.944
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
|
228.288.410
|
228.288.410
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bột bó các cỡ
|
126.252.000
|
126.252.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Băng bó bột thạch cao các cỡ
|
155.210.000
|
155.210.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Băng chun
|
65.688.000
|
65.688.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Băng chun có keo
|
25.674.000
|
25.674.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Băng chun có keo, vô trùng
|
8.752.500
|
8.752.500
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Băng cuộn 5,5cmx5m
|
23.030.000
|
23.030.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Băng cuộn 10cm x 5m
|
111.748.140
|
111.748.140
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Băng ép sọ não các cỡ
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Băng dán mi mắt
|
11.495.000
|
11.495.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
|
1.308.700.000
|
1.308.700.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Băng dính lụa 5cm x 5m
|
1.577.040.000
|
1.577.040.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Băng keo dùng cho da nhạy cảm
|
134.520.000
|
134.520.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Gạc đắp vết thương các cỡ
|
2.910.000
|
2.910.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Gạc hút
|
930.150.000
|
930.150.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Gạc cầu
|
851.445.000
|
851.445.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Gạc củ ấu sản khoa
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Gạc chạy thận nhân tạo
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 6 lớp
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Gạc phẫu thuật 10cm x10cmx12 lớp
|
92.970.000
|
92.970.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx6 lớp
|
226.575.000
|
226.575.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Gạc phẫu thuật 10cm x10cmx8 lớp
|
6.237.000
|
6.237.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Gạc phẫu thuật 15cm x 60cm x 6 lớp
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Gạc phẫu thuật 20cmx20 cmx 3 lớp
|
88.544.500
|
88.544.500
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Gạc phẫu thuật 40cmx30cmx 6 lớp
|
549.290.000
|
549.290.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 12 lớp
|
67.080.000
|
67.080.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
|
68.425.000
|
68.425.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Gạc phẫu thuật 7,5cmx7,5cm x 8 lớp
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Miếng dán phẫu thuật vô trùng
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Vật liệu cầm máu các cỡ
|
5.079.690
|
5.079.690
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Vật liệu cầm máu
|
97.440.000
|
97.440.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Vật liệu cầm máu mũi, tai
|
93.006.900
|
93.006.900
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Sáp cầm máu xương
|
34.464.000
|
34.464.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Dây dẫn dịch vào ra bằng Silicol trong mổ nội soi
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Bơm cho ăn 50ml
|
41.610.000
|
41.610.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Bơm tiêm đầu xoáy
|
37.100.000
|
37.100.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Bộ bơm tiêm 190 ml dùng cho máy bơm thuốc cản quang 2 nòng tương thích máy Medrad salient
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Bộ bơm tiêm 2 xilanh 200ml dùng cho máy bơm thuốc cản quang 2 nòng tương thích máy Liebel-Flarshiem OptiVantage
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản quang
|
37.422.000
|
37.422.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
|
538.164.000
|
538.164.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
|
231.610.000
|
231.610.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Bơm tiêm Insulin các cỡ
|
2.136.456.000
|
2.136.456.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml
|
44.148.000
|
44.148.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Bơm tiêm dùng một lần 1ml
|
1.944.884.500
|
1.944.884.500
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Bơm tiêm dùng một lần 3ml
|
234.814.000
|
234.814.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Bơm tiêm dùng một lần 5ml
|
1.684.904.000
|
1.684.904.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Bơm tiêm dùng một lần 10ml
|
1.786.160.640
|
1.786.160.640
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Bơm tiêm dùng một lần 20ml
|
1.512.086.400
|
1.512.086.400
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Bơm tiêm dùng một lần 50ml
|
274.734.320
|
274.734.320
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Kim cánh bướm các cỡ
|
236.707.380
|
236.707.380
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Kim chích máu các cỡ
|
20.182.500
|
20.182.500
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
|
1.263.420.000
|
1.263.420.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22 dùng cho máy laser nội mạch
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
3.653.350.400
|
3.653.350.400
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số
|
53.190.000
|
53.190.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc, các cỡ
|
2.018.955.680
|
2.018.955.680
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh, các cỡ
|
4.925.000
|
4.925.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Kim luồn tĩnh mạch tròn
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Kim tiêm nội soi tiêu hóa các cỡ
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Nút chặn kim luồn
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Kim chọc dò cuống sống dùng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Kim chọc dò dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Kim chọc đưa xi măng dùng cho vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số
|
300.699.000
|
300.699.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Kim gây tê nha khoa các số
|
43.536.000
|
43.536.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Kim chạy thận nhân tạo
|
1.928.109.960
|
1.928.109.960
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Kim sinh thiết dùng 1 lần tự động các loại các cỡ
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Kim quang nội mạch số 22G
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Kim châm cứu các số
|
3.461.040.000
|
3.461.040.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
|
2.884.350.000
|
2.884.350.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm
|
147.200.000
|
147.200.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Bộ dây truyền dịch kim không cánh bướm
|
957.275.000
|
957.275.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Bẫy khí (dùng cho máy lọc thận)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Dây truyền máu
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Găng tay khám các cỡ
|
5.810.590.000
|
5.810.590.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Găng tay khám không bột các cỡ
|
54.825.000
|
54.825.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Găng tay kiểm soát tử cung
|
71.115.000
|
71.115.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Găng tay y tế tiệt trùng
|
1.378.147.500
|
1.378.147.500
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Găng tay không bột tiệt trùng
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Túi chùm bóng đèn các loại các cỡ
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Túi ép tiệt trùng dẹt (Loại 1)
|
4.737.900
|
4.737.900
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Túi ép tiệt trùng dẹt (Loại 2)
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Bịch đựng máu đơn
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Bình dẫn lưu màng phổi
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Cassette chuyển đúc bệnh phẩm
|
20.860.000
|
20.860.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Túi đựng nước tiểu (túi 2 lít)
|
17.025.750
|
17.025.750
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Túi đựng nước tiểu có quai treo (túi 2 lít)
|
168.172.200
|
168.172.200
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Lọ nhựa đựng phân
|
11.704.000
|
11.704.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Cốc đựng bệnh phẩm
|
73.341.000
|
73.341.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Lọ lấy mẫu vô trùng
|
1.812.200
|
1.812.200
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Ống chống đông 1ml lấy máu sơ sinh
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Ống lưu mẫu, đựng bệnh phẩm
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Ống ly tâm Eppendorf các cỡ
|
2.740.500
|
2.740.500
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Ống ly tâm Falcon 50ml
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Ống máu lắng
|
11.875.000
|
11.875.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Ống nghiệm nước tiểu 15mm x 10cm, 16mm x 10 cm
|
430.470.000
|
430.470.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Ống nghiệm nước tiểu 18mm x 18cm
|
113.050.000
|
113.050.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Ống nghiệm thủy tinh
|
5.796.000
|
5.796.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Ống chống đông EDTA có nút cao su
|
734.896.500
|
734.896.500
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Ống chống đông EDTA có nút nhựa
|
127.779.600
|
127.779.600
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Ống chống đông Natricitrat
|
103.464.000
|
103.464.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Ống nghiệm có chứa hạt bi
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Ống nghiệm nhựa có nút
|
73.114.800
|
73.114.800
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Ống nghiệm Heparin
|
1.036.200.000
|
1.036.200.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Ống nghiệm nhựa không nút
|
87.975.000
|
87.975.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Canuyn Mayo các cỡ
|
9.112.000
|
9.112.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Ống mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ các số
|
161.969.220
|
161.969.220
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Ống nội khí quản có bóng các số sử dụng 1 lần
|
138.270.000
|
138.270.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Ống nội khí quản có lò xo, kim loại có bóng các số
|
562.000
|
562.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Ống nội khí quản không bóng các số
|
7.166.880
|
7.166.880
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Ống thông khí tai dạng T
|
26.750.000
|
26.750.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Ống thông khí tai người lớn các cỡ
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Ống thông khí tai trẻ em
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Sonde mở màng phổi silicon
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Sonde chữ T phủ Silicon các số
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Sonde dạ dày các số
|
97.135.200
|
97.135.200
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Sonde dẫn lưu các cỡ vô khuẩn
|
16.675.000
|
16.675.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Sonde Foley 2 nhánh phủ Silicon các số
|
368.235.000
|
368.235.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicon các số
|
9.570.000
|
9.570.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Sonde nelaton các số
|
88.506.000
|
88.506.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Sonde hút nhớt các số
|
499.150.000
|
499.150.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Sonde hậu môn các số
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Sonde JJ các cỡ
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Sonde manico các số
|
4.162.500
|
4.162.500
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Ống dẫn lưu đa chức năng (dẫn lưu mật, thận, gan, phổi, áp xe…)
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Ống dẫn lưu qua da có khóa các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Dây hút đờm kín
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Bộ phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo 1 dây chằng (6 khoản)
|
1.336.000.000
|
1.336.000.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Dây dẫn máu dùng trong lọc thận nhân tạo
|
1.120.123.200
|
1.120.123.200
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Dây thở oxy 1 nhánh các cỡ
|
103.950
|
103.950
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Dây thở oxy gọng kính 2 nhánh các cỡ
|
163.493.400
|
163.493.400
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Dây máy hút dịch
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Bộ dây cáp máy điện tim 6 cần, 3 cần cho máy điện tim
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Bộ dây cáp máy điện tim 12 cần cho máy điện tim
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Dây điện châm
|
97.052.000
|
97.052.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Dây nối bơm thuốc cản quang các cỡ
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Ống nối ruột gà dùng cho máy thở (sâu máy thở)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Ống thổi chức năng hô hấp
|
40.005.000
|
40.005.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Ống thổi silicon dùng cho máy đo hô hấp
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Dây nối bóng ambu
|
594.000
|
594.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Ba chạc truyền dịch có dây nối
|
11.610.000
|
11.610.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Ba chạc truyền dịch không dây nối
|
168.630.000
|
168.630.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Dây nối bơm tiêm điện dài từ 140cm trở lên
|
739.830.000
|
739.830.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Bộ phận kết nối nhiều cổng
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Dây máy thở dùng 1 lần các cỡ
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Dây máy thở dùng nhiều lần tương thích các máy các cỡ
|
152.500.000
|
152.500.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Catheter 2 nòng chạy thận
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Catheter tĩnh mạch rốn
|
15.290.100
|
15.290.100
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các số
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các số
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các số
|
89.040.000
|
89.040.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Ống thông niệu quản chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Ống thông can thiệp động mạch vành, phủ ái nước, hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp tắc động mạch vành phức tạp mạn tính
|
59.100.000
|
59.100.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Ống thông chẩn đoán Pigtail
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Ống thông chụp chẩn đoán tim và mạch vành
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Vi ống thông can thiệp mạch tạng ái nước.
|
124.425.000
|
124.425.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Vi ống thông trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành
|
96.500.000
|
96.500.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu đồng trục các cỡ
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp ngoại vi
|
8.950.000
|
8.950.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Ống thông dùng chụp chẩn đoán và hỗ trợ can thiệp mạch
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Vi ống thông can thiệp mạch tạng ái nước.
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Kim khâu các loại, các cỡ
|
1.462.500
|
1.462.500
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Kim khâu phẫu thuật 3 cạnh
|
6.037.500
|
6.037.500
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Kim cấy chỉ các số
|
17.472.000
|
17.472.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Chỉ khâu mắt Polypropylene 10/0
|
7.862.400
|
7.862.400
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Chỉ siêu bền
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Chỉ khâu không tiêu Polypropylene đơn sợi các số
|
125.891.136
|
125.891.136
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Chỉ khâu không tiêu Ecru
|
11.055.000
|
11.055.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Chỉ khâu không tiêu Perlon
|
2.505.000
|
2.505.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon liền kim nhãn khoa số 9/0 hoặc 10/0
|
14.777.500
|
14.777.500
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Chỉ khâu không tiêu liền kim từ số 3/0 đến 6/0
|
39.262.860
|
39.262.860
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số
|
397.574.100
|
397.574.100
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn liền kim số 0, số 1
|
2.063.880
|
2.063.880
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Chỉ khâu gan tự tiêu Polyglactin số 1
|
1.955.100
|
1.955.100
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Chỉ khâu tự tiêu Polyglactin các số
|
1.254.504.000
|
1.254.504.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Chỉ khâu tiêu tổng hợp sợi bện các số liền kim
|
820.120.000
|
820.120.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0, số 4/0
|
274.080.000
|
274.080.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Chỉ khâu tiêu tổng hợp đa sợi số 1/0, 2/0, 3/0
|
1.896.300.000
|
1.896.300.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Chỉ khâu tiêu tổng hợp Polyglycolic acid các số
|
341.600.000
|
341.600.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut liền kim các số
|
40.576.000
|
40.576.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Chỉ khâu tiêu nhanh Catgut các số
|
15.640.000
|
15.640.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp số 2/0, kim tròn làm bằng thép
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp các số
|
3.782.688
|
3.782.688
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin các số
|
4.110.000
|
4.110.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Chỉ khâu thép
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Chỉ thép liền kim các cỡ
|
19.497.270
|
19.497.270
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Dao chích
|
936.000
|
936.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Dao phẫu thuật mắt
|
220.440
|
220.440
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Dao chọc tiền phòng 15 độ
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Dao mổ phaco 15°
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Dao mổ phaco 2.8 mm
|
489.800.000
|
489.800.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Dao mổ Phaco 2.2 mm
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Dao mổ mộng và tạo vạt củng mạc
|
21.328.000
|
21.328.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Tay dao mổ điện
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Dây dao điện đơn cực dùng cho mổ nội soi
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ nội soi
|
87.550.000
|
87.550.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ nội soi tiền liệt tuyến
|
23.217.000
|
23.217.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Dao trích nhĩ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Dao trích tai
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Dao mổ tiểu phẫu
|
5.140.800
|
5.140.800
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Dây dao siêu âm dùng cho tay dao mổ mở
|
52.123.050
|
52.123.050
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Dây dao siêu âm dùng cho tay dao mổ nội soi
|
107.396.100
|
107.396.100
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Lưỡi dao siêu âm mổ nội soi
|
544.813.500
|
544.813.500
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Tay dao siêu âm mổ mở
|
118.550.250
|
118.550.250
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Tay dao mổ điện đơn cực loại dùng nhiều lần cho dao mổ tương thích với máy Force FX-8C
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Lưỡi dao Bipolar mổ nội soi
|
91.770.000
|
91.770.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Cán dao mổ
|
5.050.500
|
5.050.500
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Dây cưa xương
|
27.027.000
|
27.027.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio các loại
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
|
253.500.000
|
253.500.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Lưỡi dao cắt tiêu bản
|
23.703.750
|
23.703.750
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Lưỡi dao mổ các số dùng một lần
|
48.552.000
|
48.552.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Van dẫn lưu não thất ổ bụng
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Van dẫn lưu não thất ra ngoài
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 1
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 2
|
383.000.000
|
383.000.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus Loại 3
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
|
883.800.000
|
883.800.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Rapamycin
|
1.149.000.000
|
1.149.000.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Stent mạch vành lớp polymer sinh học tự tiêu phủ sirolimus
|
1.109.400.000
|
1.109.400.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Stent động mạch ngoại vi (chậu, khí phế quản, tĩnh mạch, đường mật, ...) tự bung
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Stent động mạch phủ thuốc Sirolimus, phủ mặt áp thành
|
383.000.000
|
383.000.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự bung với thiết kế 3 trục
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên tự bung
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Khung giá đỡ động mạch thận loại gắn trên bóng
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Stent động mạch ngoại biên chất liệu nitinol nhớ hình các cỡ
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Stent động mạch ngoại vi (đùi nông, kheo, ...) tự bung
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Khung giá đỡ đường mật các loại, các cỡ
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus dùng cho tổn thương vôi hóa phức tạp
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Stent động mạch chậu tự bung
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Stent chữa túi phình mạch vành
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
9.176.000.000
|
9.176.000.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước Loại 1
|
2.310.000.000
|
2.310.000.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, không ngậm nước Loại 2
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh đơn tiêu lọc ánh sáng xanh Loại 1
|
2.872.700.000
|
2.872.700.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh đơn tiêu lọc ánh sáng xanh Loại 2
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
|
173.750.000
|
173.750.000
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo
|
479.710.000
|
479.710.000
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Miếng ghép đĩa đệm cổ các cỡ
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Miếng ghép đĩa đệm lưng dạng thẳng các cỡ
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Xi măng sinh học
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
|
4.504.500.000
|
4.504.500.000
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng có Vitamin E
|
1.416.825.000
|
1.416.825.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic
|
1.426.000.000
|
1.426.000.000
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Khớp háng bán phần không xi chuôi phủ CAP
|
987.500.000
|
987.500.000
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Khớp háng bán phần không xi
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
667.260.000
|
667.260.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Khớp gối các loại, các cỡ
|
1.062.000.000
|
1.062.000.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Khớp vai các loại, các cỡ
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Xương ghép nhân tạo
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Lưới mềm điều trị thoát vị
|
192.800.000
|
192.800.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Miếng vá khuyết sọ titanium 50mm x50mm
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Miếng vá khuyết sọ titanium 100mm x100mm
|
97.080.000
|
97.080.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Miếng vá khuyết sọ titanium 150mm x150mm
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Keo xương sinh học 2,5ml
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Keo xương sinh học 1ml
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Keo xương sinh học 5ml
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Điện cực tạo nhịp tim tạm thời loại không bóng phủ Heparin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ (bao gồm: ống hút, vi ống thông, khoan huyết khối, giá đỡ kéo huyết khối…)
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
|
197.600.000
|
197.600.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Dụng cụ mở đường dài vào các động mạch có van cầm máu các cỡ
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi các cỡ
|
10.360.000
|
10.360.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Bộ dụng cụ mở đường xuyên gan qua da, hỗ trợ dẫn lưu đường mật và các kỹ thuật khác
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Bộ mở đường vào động mạch quay ái nước các cỡ
|
51.800.000
|
51.800.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay các cỡ
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Bộ dụng cụ dùng trong hỗ trợ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da và thủ thuật tắc tĩnh mạch cửa
|
1.036.000
|
1.036.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Điện cực tim
|
46.254.000
|
46.254.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần cho dây nội soi
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Bơm áp lực cao có hệ thống khóa tự động
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp động mạch vành
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Bóng nong động mạch vành
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Bóng nong áp lực thường các loại các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dùng cho tổn thương vôi hóa
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Bóng nong áp lực cao các loại các cỡ
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường loại siêu nhỏ
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Bóng nong động mạch vành ba lớp, loại áp lực cao các cỡ
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao dành cho tất cả các tổn thương
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ nhỏ
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Bóng nong động mạch vành đường kính nhỏ cho tổn thương vôi hóa
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
326
|
Bóng nong mạch ngoại biên cỡ lớn, trên dây dẫn đường kính 0.035".
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 month
|
|
327
|
Bóng nong mạch ngoại biên cỡ nhỏ có nếp gấp
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
328
|
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao đi trên dây dẫn 0.035''
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
329
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc nồng độ cao
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 month
|
|
330
|
Dây đo áp lực
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
331
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da
|
46.550.000
|
46.550.000
|
0
|
12 month
|
|
332
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
333
|
Dây dẫn đường cho Catheter ái nước dài 260cm các cỡ
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
334
|
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước dài 150cm
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
12 month
|
|
335
|
Dây dẫn đường ái nước dài 260cm
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 month
|
|
336
|
Dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành loại đầu mềm quặt ngược
|
822.500.000
|
822.500.000
|
0
|
12 month
|
|
337
|
Dây dẫn đường cho bóng và khung giá đỡ động mạch vành trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành loại cứng
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 month
|
|
338
|
Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp cơ chế kép
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 month
|
|
339
|
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 month
|
|
340
|
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng cỡ nhỏ trong can thiệp động mạch vành
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
341
|
Keo sinh học dán mô
|
2.623.950
|
2.623.950
|
0
|
12 month
|
|
342
|
Máy tạo nhịp 1 buồng
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
343
|
Máy tạo nhịp 2 buồng
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 month
|
|
344
|
Hạt nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan các cỡ
|
623.000.000
|
623.000.000
|
0
|
12 month
|
|
345
|
Vòng xoắn kim loại nút mạch tương thích chụp MRI các cỡ
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 month
|
|
346
|
Hạt nút mạch đồng trục các kích cỡ
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 month
|
|
347
|
Vật liệu nút mạch hạt nhựa hình cầu không đồng kích cỡ
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
12 month
|
|
348
|
Chất nút mạch tạm thời
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 month
|
|
349
|
Hạt nút mạch vi cầu có tải thuốc
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
12 month
|
|
350
|
Hạt nút mạch bằng nhựa các cỡ
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 month
|
|
351
|
Vi dây dẫn đường phủ chất ái nước
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
352
|
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
353
|
Phim X-Quang 20cmx25cm tương thích máy in nhiệt Fujifilm
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
354
|
Phim X-Quang 20cmx25cm tương thích máy in laser Fujifilm
|
1.896.000.000
|
1.896.000.000
|
0
|
12 month
|
|
355
|
Phim X-Quang 25cmx30cm tương thích máy in laser Fujifilm
|
3.256.320.000
|
3.256.320.000
|
0
|
12 month
|
|
356
|
Phim X-Quang 35cmx43cm tương thích máy in laser Fujifilm
|
2.508.000.000
|
2.508.000.000
|
0
|
12 month
|
|
357
|
Phim khô laser 20cmx25cm tương thích máy in Trimax TXE
|
2.956.873.750
|
2.956.873.750
|
0
|
12 month
|
|
358
|
Phim khô laser 25cmx30cm tương thích máy in Trimax TXE
|
1.121.400.000
|
1.121.400.000
|
0
|
12 month
|
|
359
|
Phim khô laser 35cmx43cm tương thích máy in Trimax TXE
|
1.203.440.000
|
1.203.440.000
|
0
|
12 month
|
|
360
|
Phim khô 20cmx25cm tương thích máy in AGFA
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
361
|
Phim khô 35cmx43cm tương thích máy in AGFA
|
424.200.000
|
424.200.000
|
0
|
12 month
|
|
362
|
Phim khô 20cmx25cm tương thích máy in Dryview
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
12 month
|
|
363
|
Phim khô 35cmx43cm tương thích máy in Dryview
|
878.400.000
|
878.400.000
|
0
|
12 month
|
|
364
|
Phim khô 25cmx30cm tương thích máy in Dryview
|
835.200.000
|
835.200.000
|
0
|
12 month
|
|
365
|
Phim X -quang răng
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
366
|
Quả lọc dùng cho lọc máu liên tục
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 month
|
|
367
|
Quả lọc dùng trao đổi huyết tương
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 month
|
|
368
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
8.048.212.200
|
8.048.212.200
|
0
|
12 month
|
|
369
|
Chất nhầy Eyegel 2%
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
12 month
|
|
370
|
Chất nhầy hydroxypropyl methyl cellulose 2%
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
371
|
Chất nhuộm bao trong mổ mắt Phaco
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 month
|
|
372
|
Lưỡi cắt nạo xoang, VA cong, thẳng
|
145.250.000
|
145.250.000
|
0
|
12 month
|
|
373
|
Đầu tán sỏi các cỡ
|
70.750.000
|
70.750.000
|
0
|
12 month
|
|
374
|
Đầu silicon sleeve dùng cho kim Phaco típ 2.8mm
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 month
|
|
375
|
Cực máy điện não, lưu huyết não
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
12 month
|
|
376
|
Dung cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 month
|
|
377
|
Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi
|
89.850.000
|
89.850.000
|
0
|
12 month
|
|
378
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở
|
95.840.000
|
95.840.000
|
0
|
12 month
|
|
379
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn các cỡ
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
12 month
|
|
380
|
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở
|
145.350.000
|
145.350.000
|
0
|
12 month
|
|
381
|
Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong
|
147.690.000
|
147.690.000
|
0
|
12 month
|
|
382
|
Tấm cố định phần đầu dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
|
36.450.000
|
36.450.000
|
0
|
12 month
|
|
383
|
Tấm cố định phần đầu cổ liền vai dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
|
165.742.500
|
165.742.500
|
0
|
12 month
|
|
384
|
Tấm cố định phần khung chậu dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
385
|
Tấm cố định phần ngực dùng trong xạ trị gia tốc các loại, các cỡ
|
74.064.900
|
74.064.900
|
0
|
12 month
|
|
386
|
Rổ lấy sỏi các cỡ
|
22.226.400
|
22.226.400
|
0
|
12 month
|
|
387
|
Dây dẫn hướng bằng titan trong nội soi tiết niệu
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
12 month
|
|
388
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
465.500.000
|
465.500.000
|
0
|
12 month
|
|
389
|
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại các cỡ
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
12 month
|
|
390
|
Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến các loại, các cỡ
|
80.388.000
|
80.388.000
|
0
|
12 month
|
|
391
|
Điện cực đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình cầu
|
14.070.000
|
14.070.000
|
0
|
12 month
|
|
392
|
Điện cực cắt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình vòng
|
140.700.000
|
140.700.000
|
0
|
12 month
|
|
393
|
Điện cực cắt trong phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến hình vòng, lưỡi nhỏ
|
12.454.800
|
12.454.800
|
0
|
12 month
|
|
394
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng.
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
12 month
|
|
395
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
12 month
|
|
396
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống có bóng
|
1.751.200.000
|
1.751.200.000
|
0
|
12 month
|
|
397
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống không có bóng
|
2.052.000.000
|
2.052.000.000
|
0
|
12 month
|
|
398
|
Vít minititan
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 month
|
|
399
|
Vít đơn trục
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 month
|
|
400
|
Vít đa trục
|
1.309.500.000
|
1.309.500.000
|
0
|
12 month
|
|
401
|
Vít đa trục rỗng nòng
|
205.500.000
|
205.500.000
|
0
|
12 month
|
|
402
|
Vít dùng cho xương mềm
|
1.270.000
|
1.270.000
|
0
|
12 month
|
|
403
|
Vít cố định hàm (vít neo chặn)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
404
|
Ốc hãm trong của vít đơn trục và đa trục
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 month
|
|
405
|
Nẹp mini titanium các lỗ dùng cho sọ não và hàm mặt
|
326.300.000
|
326.300.000
|
0
|
12 month
|
|
406
|
Bộ nẹp vít xâm lấn tối thiểu qua da 6 vít đa trục
|
179.730.000
|
179.730.000
|
0
|
12 month
|
|
407
|
Bộ Nẹp vít khóa đầu trên và dưới xương cánh tay 5 lỗ,7 lỗ vật liệu titanium
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 month
|
|
408
|
Vít treo có thể điều chỉnh độ ngắn dài cố định treo bên ngoài xương cứng, dùng cho nội soi khớp gối
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
409
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
410
|
Vít cột sống lưng đa trục các cỡ
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 month
|
|
411
|
Vít cột sống lưng đơn trục các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
412
|
Vít tự khoan, tự ta rô
|
220.000
|
220.000
|
0
|
12 month
|
|
413
|
Vít xốp các loại
|
50.200.000
|
50.200.000
|
0
|
12 month
|
|
414
|
Vít xốp đường kính 6,5mm, ren 32 mm, các loại
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
12 month
|
|
415
|
Nẹp khóa titanium xương đòn trái, phải các cỡ
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 month
|
|
416
|
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
417
|
Vít xương cứng đường kính 2.0mm, 3.5mm, 4.5mm, tự taro
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
418
|
Vít khóa đường kính 2.4mm, 2.7mm, 3.5mm, 5.0mm, 6.5mm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
419
|
Vít khóa titanium đường kính 3.5mm, dài 14mm-60mm
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
12 month
|
|
420
|
Vít khóa titanium đường kính 5.0mm, dài 20mm-90mm
|
669.500.000
|
669.500.000
|
0
|
12 month
|
|
421
|
Đinh nội tủy có chốt xương chày
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
12 month
|
|
422
|
Đinh nội tủy rỗng lòng xương đùi, xương chày đa phương diện vít chốt 4.5mm và 5.0mm. Titannium
|
331.500.000
|
331.500.000
|
0
|
12 month
|
|
423
|
Đinh Kirschner các loại, các cỡ
|
65.800.000
|
65.800.000
|
0
|
12 month
|
|
424
|
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
|
372.690.000
|
372.690.000
|
0
|
12 month
|
|
425
|
Vít khóa đường kính 3.5mm
|
250.908.000
|
250.908.000
|
0
|
12 month
|
|
426
|
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro
|
209.000
|
209.000
|
0
|
12 month
|
|
427
|
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
428
|
Vít khóa đường kính 2.0mm. Chất liệu titanium
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
429
|
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục các cỡ
|
326.300.000
|
326.300.000
|
0
|
12 month
|
|
430
|
Vít mổ ít xâm lấn qua da đa trục các cỡ
|
891.770.000
|
891.770.000
|
0
|
12 month
|
|
431
|
Ốc khóa trong dùng cho vít mổ ít xâm lấn qua da
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
432
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít mổ ít xâm lấn qua da
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
433
|
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0 mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
434
|
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0 mm
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 month
|
|
435
|
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0 mm
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 month
|
|
436
|
Vít Titanium tự taro đường kính 2.0mm
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
12 month
|
|
437
|
Nẹp cố định xương sọ loại không dùng vít
|
100.650.000
|
100.650.000
|
0
|
12 month
|
|
438
|
Vít cố định xương hàm
|
220.000
|
220.000
|
0
|
12 month
|
|
439
|
Vít đa trục rỗng nòng các cỡ dùng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
|
882.700.000
|
882.700.000
|
0
|
12 month
|
|
440
|
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục rỗng nòng trong kỹ thuật mổ ít xâm lấn
|
118.300.000
|
118.300.000
|
0
|
12 month
|
|
441
|
Nẹp chữ T dùng vít 2.0
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
442
|
Vít cứng đường kính 2.0 dài từ 6-20mm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
443
|
Vít xương xốp đường kính 6.5mm
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 month
|
|
444
|
Vít khóa xương titanium 6.5mm
|
77.470.000
|
77.470.000
|
0
|
12 month
|
|
445
|
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
446
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
|
142.900.000
|
142.900.000
|
0
|
12 month
|
|
447
|
Đinh nội tủy xương đùi các cỡ
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
448
|
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 month
|
|
449
|
Bộ nẹp cổ trước 1 tầng
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 month
|
|
450
|
Nẹp cổ trước 1 tầng
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 month
|
|
451
|
Vít cho nẹp cổ trước 1 tầng
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
452
|
Bộ nẹp cổ trước 2 tầng
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
12 month
|
|
453
|
Nẹp cổ trước 2 tầng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
454
|
Vít cho nẹp cổ trước 2 tầng
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
455
|
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
12 month
|
|
456
|
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ, hợp kim titanium
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 month
|
|
457
|
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
|
44.900.000
|
44.900.000
|
0
|
12 month
|
|
458
|
Bộ nẹp vít cột sống 4 vít đa trục
|
974.050.000
|
974.050.000
|
0
|
12 month
|
|
459
|
Vít cột sống đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
727.500.000
|
727.500.000
|
0
|
12 month
|
|
460
|
Nẹp dọc
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 month
|
|
461
|
Bộ nẹp vít cột sống 6 vít đa trục
|
2.236.080.000
|
2.236.080.000
|
0
|
12 month
|
|
462
|
Bộ nẹp vít cột sống 8 vít đa trục
|
471.240.000
|
471.240.000
|
0
|
12 month
|
|
463
|
Nẹp khóa titanium bản rộng các cỡ
|
192.150.000
|
192.150.000
|
0
|
12 month
|
|
464
|
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục rỗng nòng qua da các cỡ
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
12 month
|
|
465
|
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ.
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
12 month
|
|
466
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (Nẹp khóa chữ T nhỏ/vít 3.5) hợp kim titanium
|
19.225.000
|
19.225.000
|
0
|
12 month
|
|
467
|
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ, hợp kim titanium
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
468
|
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
|
88.560.000
|
88.560.000
|
0
|
12 month
|
|
469
|
Vít khóa đường kính 5.0mm
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
12 month
|
|
470
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, mặt ngoài các cỡ
|
286.550.000
|
286.550.000
|
0
|
12 month
|
|
471
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, mặt ngoài các cỡ
|
219.725.000
|
219.725.000
|
0
|
12 month
|
|
472
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
|
347.880.000
|
347.880.000
|
0
|
12 month
|
|
473
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
|
362.880.000
|
362.880.000
|
0
|
12 month
|
|
474
|
Nẹp khóa titanium bàn ngón chữ T
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 month
|
|
475
|
Vít khóa titanium 2.0mm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
476
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực cứng, mềm các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
477
|
Dây dẫn nước
|
110.500.000
|
110.500.000
|
0
|
12 month
|
|
478
|
Băng keo thử nhiệt, hấp ướt
|
50.694.000
|
50.694.000
|
0
|
12 month
|
|
479
|
Bao bọc Camera đã tiệt trùng
|
36.162.000
|
36.162.000
|
0
|
12 month
|
|
480
|
Đầu đo SpO2 dùng nhiều lần cho người lớn
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
12 month
|
|
481
|
Đầu đo SpO2 dùng nhiều lần cho trẻ em
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 month
|
|
482
|
Đầu côn trắng, xanh hoặc vàng
|
20.988.000
|
20.988.000
|
0
|
12 month
|
|
483
|
Đầu côn lọc 1- 1000 μl
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 month
|
|
484
|
Đầu côn lọc 1- 200 μl
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
12 month
|
|
485
|
Đầu côn lọc 1- 10 μl
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 month
|
|
486
|
Đầu côn hút mẫu
|
88.000
|
88.000
|
0
|
12 month
|
|
487
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 month
|
|
488
|
Điện cực dán
|
133.119.360
|
133.119.360
|
0
|
12 month
|
|
489
|
Clip polyme cầm máu
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
490
|
Clip titan cầm máu
|
39.872.000
|
39.872.000
|
0
|
12 month
|
|
491
|
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
|
27.956.000
|
27.956.000
|
0
|
12 month
|
|
492
|
Kẹp clip cầm máu trong cắt polyp ống tiêu hóa các cỡ
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 month
|
|
493
|
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ
|
242.025.000
|
242.025.000
|
0
|
12 month
|
|
494
|
Mask thanh quản 2 nòng
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 month
|
|
495
|
Mask thanh quản các số
|
950.000
|
950.000
|
0
|
12 month
|
|
496
|
Mask thở khí dung các cỡ dùng một lần
|
241.700.000
|
241.700.000
|
0
|
12 month
|
|
497
|
Mask thở oxy (loại thở lại)
|
47.855.000
|
47.855.000
|
0
|
12 month
|
|
498
|
Mask thở oxy cho máy thở không xâm nhập
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 month
|
|
499
|
Mask thở oxy kèm dây
|
15.007.000
|
15.007.000
|
0
|
12 month
|
|
500
|
Mask thở CPAP
|
150.500.000
|
150.500.000
|
0
|
12 month
|
|
501
|
Mạt nạ bóp bóng (Ambu)
|
23.740.500
|
23.740.500
|
0
|
12 month
|
|
502
|
Mũi cắt xương tay nhanh
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 month
|
|
503
|
Mũi khoan răng
|
19.656.000
|
19.656.000
|
0
|
12 month
|
|
504
|
Nong dũa Mani dài 25mm
|
8.408.865
|
8.408.865
|
0
|
12 month
|
|
505
|
Nong dũa Mani số 8
|
5.176.431
|
5.176.431
|
0
|
12 month
|
|
506
|
Trâm gai
|
9.413.800
|
9.413.800
|
0
|
12 month
|
|
507
|
Trâm nội nha
|
6.680.000
|
6.680.000
|
0
|
12 month
|
|
508
|
Trâm trơn nội nha
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 month
|
|
509
|
Mũi khoan mở tủy
|
27.783.000
|
27.783.000
|
0
|
12 month
|
|
510
|
Mũi khoan xương đa năng
|
99.250
|
99.250
|
0
|
12 month
|
|
511
|
Mũi khoan kim cương tròn
|
11.481.600
|
11.481.600
|
0
|
12 month
|
|
512
|
Mũi khoan trụ thuôn
|
11.169.600
|
11.169.600
|
0
|
12 month
|
|
513
|
Mũi khoan xương đa năng dùng trong chấn thương
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 month
|
|
514
|
Mũi Khoan tai kim cương các cỡ dùng cho máy khoan IPC
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
515
|
Mũi khoan tai loại phá các cỡ dùng cho máy khoan IPC
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 month
|
|
516
|
Mũi khoan sọ não tự dừng độ dày xương sọ các cỡ dùng cho máy khoan IPC
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
12 month
|
|
517
|
Mũi khoan tạo hình dùng cho máy khoan IPC
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 month
|
|
518
|
Mũi khoan cắt sọ
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
12 month
|
|
519
|
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp tương thích với máy KOKO
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
12 month
|
|
520
|
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp dùng cho máy Mini Spir
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 month
|
|
521
|
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp tương thích với máy Chest-HI
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 month
|
|
522
|
Phin lọc khuẩn cho máy thở E360
|
756.000
|
756.000
|
0
|
12 month
|
|
523
|
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 month
|
|
524
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
846.475.000
|
846.475.000
|
0
|
12 month
|
|
525
|
Dịch lọc thận đậm đặc A (can 10 lít)
|
6.246.240.000
|
6.246.240.000
|
0
|
12 month
|
|
526
|
Dịch lọc thận đậm đặc B (can 10 lít)
|
7.741.440.000
|
7.741.440.000
|
0
|
12 month
|
|
527
|
Acid Citric
|
181.000.000
|
181.000.000
|
0
|
12 month
|
|
528
|
Acid rửa quả lọc (Can 5 lít)
|
256.450.000
|
256.450.000
|
0
|
12 month
|
|
529
|
Que thử nồng độ Peracetic Acid
|
21.280.000
|
21.280.000
|
0
|
12 month
|
|
530
|
Que thử tồn dư Peroxide
|
70.880.000
|
70.880.000
|
0
|
12 month
|
|
531
|
Que thử tồn dư Clo
|
18.984.000
|
18.984.000
|
0
|
12 month
|
|
532
|
Que thử độ cứng của nước
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 month
|
|
533
|
Bộ kit dùng để tách huyết tương
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 month
|
|
534
|
Bộ kit dùng cho máy lọc máu liên tục
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
12 month
|
|
535
|
Túi dịch thải 10 lít
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 month
|
|
536
|
Muối thô (Bao 50kg)
|
50.689.800
|
50.689.800
|
0
|
12 month
|
|
537
|
Van Trocar kim loại 11mm hoặc 6mm
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
12 month
|
|
538
|
Vỏ pank nội soi
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 month
|
|
539
|
Bóng đèn hồng ngoại các loại
|
26.640.000
|
26.640.000
|
0
|
12 month
|
|
540
|
Bóng đèn tử ngoại
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 month
|
|
541
|
Giấy điện tim 3 cần
|
143.400.000
|
143.400.000
|
0
|
12 month
|
|
542
|
Giấy điện tim 6 cần
|
123.008.340
|
123.008.340
|
0
|
12 month
|
|
543
|
Giấy điện tim 12 cần
|
252.500.000
|
252.500.000
|
0
|
12 month
|
|
544
|
Gel siêu âm
|
57.134.000
|
57.134.000
|
0
|
12 month
|
|
545
|
Giấy in siêu âm đen trắng
|
609.390.000
|
609.390.000
|
0
|
12 month
|
|
546
|
Giấy in máy Monitor Sản khoa
|
40.050.000
|
40.050.000
|
0
|
12 month
|
|
547
|
Giấy in ảnh màu máy nội soi tai mũi họng, nội soi tiêu hóa
|
7.082.856.000
|
7.082.856.000
|
0
|
12 month
|
|
548
|
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa các cỡ
|
31.950.000
|
31.950.000
|
0
|
12 month
|
|
549
|
Pipet nhựa
|
5.676.000
|
5.676.000
|
0
|
12 month
|
|
550
|
Tấm trải nilon vô khuẩn các cỡ
|
29.745.000
|
29.745.000
|
0
|
12 month
|
|
551
|
Chất hiện hình, hãm hình
|
1.405.000
|
1.405.000
|
0
|
12 month
|
|
552
|
Lam kính
|
56.427.840
|
56.427.840
|
0
|
12 month
|
|
553
|
Lamen
|
21.320.000
|
21.320.000
|
0
|
12 month
|
|
554
|
Parafin hạt tinh khiết
|
1.391.083.050
|
1.391.083.050
|
0
|
12 month
|
|
555
|
Hộp lồng Petri
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 month
|
|
556
|
Gel điện tim
|
8.893.500
|
8.893.500
|
0
|
12 month
|
|
557
|
Dầu Parafin
|
29.260.000
|
29.260.000
|
0
|
12 month
|
|
558
|
Acid acetic đậm đặc
|
9.624.000
|
9.624.000
|
0
|
12 month
|
|
559
|
Hoá chất nhuộm Giemsa
|
23.403.900
|
23.403.900
|
0
|
12 month
|
|
560
|
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
12 month
|
|
561
|
Gel bôi trơn
|
116.270.000
|
116.270.000
|
0
|
12 month
|
|
562
|
Giấy in nhiệt đo chức năng hô hấp
|
9.291.000
|
9.291.000
|
0
|
12 month
|
|
563
|
Chất hàn dùng trong nha khoa (Fuji I hoặc tương đương)
|
65.858.771
|
65.858.771
|
0
|
12 month
|
|
564
|
Chất hàn dùng trong nha khoa (Fuji IX hoặc tương đương)
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 month
|
|
565
|
Guttapercha các số
|
8.595.555
|
8.595.555
|
0
|
12 month
|
|
566
|
Chất trám răng dùng trong nha khoa
|
40.928.000
|
40.928.000
|
0
|
12 month
|
|
567
|
Lentulo số 25-40 dài 21
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 month
|
|
568
|
Mặt gương nha khoa
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 month
|
|
569
|
Nước tự cứng
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 month
|
|
570
|
Ốc tay khoan
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
571
|
Ống hút nước bọt
|
6.374.500
|
6.374.500
|
0
|
12 month
|
|
572
|
Dung dịch sát trùng ống tủy sống (CMC)
|
5.780.000
|
5.780.000
|
0
|
12 month
|
|
573
|
Bột tự cứng đỏ
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 month
|
|
574
|
Chất hàn ống tủy Cortisomol
|
24.128.000
|
24.128.000
|
0
|
12 month
|
|
575
|
Chất lấy dấu aroma
|
432.600
|
432.600
|
0
|
12 month
|
|
576
|
Chổi đánh bóng răng
|
9.930.200
|
9.930.200
|
0
|
12 month
|
|
577
|
Sáp gối (Dùng trong nha khoa)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
578
|
Sáp lá (Dùng trong nha khoa)
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 month
|
|
579
|
Thủy ngân (diệt tủy)
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
12 month
|
|
580
|
Cốc đánh bóng
|
15.912.000
|
15.912.000
|
0
|
12 month
|
|
581
|
Lá chắn giữa hai răng
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 month
|
|
582
|
Thạch cao đá Planet
|
3.060.000
|
3.060.000
|
0
|
12 month
|
|
583
|
Thìa lấy khuôn
|
5.225.000
|
5.225.000
|
0
|
12 month
|
|
584
|
Eugenol
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
12 month
|
|
585
|
Chất hàn tạm
|
121.770.000
|
121.770.000
|
0
|
12 month
|
|
586
|
Giấy cắn/giấy trộn
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
587
|
Keo trám răng
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 month
|
|
588
|
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CPC)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
589
|
Bộ khám nha khoa
|
8.650.000
|
8.650.000
|
0
|
12 month
|
|
590
|
Bộ nong ống tủy
|
4.441.500
|
4.441.500
|
0
|
12 month
|
|
591
|
Keo dán men ngà răng
|
10.850.000
|
10.850.000
|
0
|
12 month
|
|
592
|
Bột đánh bóng
|
693.000
|
693.000
|
0
|
12 month
|
|
593
|
Calcium hydroxide
|
777.000
|
777.000
|
0
|
12 month
|
|
594
|
Chất diệt tủy
|
8.242.000
|
8.242.000
|
0
|
12 month
|
|
595
|
Chất hàn Composite đặc
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 month
|
|
596
|
Chất hàn Composite lỏng
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 month
|
|
597
|
Que nhựa đánh chất hàn
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
598
|
Cốc nhựa dùng trong nha khoa
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 month
|
|
599
|
Tăm bông nha khoa
|
1.692.000
|
1.692.000
|
0
|
12 month
|
|
600
|
Củ đánh bóng Composite
|
2.537.000
|
2.537.000
|
0
|
12 month
|
|
601
|
Khám Trâm nha khoa
|
7.912.000
|
7.912.000
|
0
|
12 month
|
|
602
|
Nạo huyệt ổ răng
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
12 month
|
|
603
|
Súng bắn COMPOSITE
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 month
|
|
604
|
Côn giấy các số
|
3.382.000
|
3.382.000
|
0
|
12 month
|
|
605
|
Đĩa Enhanche đánh bóng Composit
|
3.753.750
|
3.753.750
|
0
|
12 month
|
|
606
|
Acid Etching I-gel dùng trong nha khoa
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
607
|
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
|
639.322.200
|
639.322.200
|
0
|
12 month
|
|
608
|
Cồn y tế 96 độ
|
573.606.000
|
573.606.000
|
0
|
12 month
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế Hưng Yên as follows:
- Has relationships with 336 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 17.57 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 57.14%, Construction 8.57%, Consulting 22.86%, Non-consulting 11.43%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,867,270,414,065 VND, in which the total winning value is: 1,584,710,603,115 VND.
- The savings rate is: 15.13%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Sở Y tế Hưng Yên:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Sở Y tế Hưng Yên:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.