Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội |
| 3 | NAM VIET BUILDING CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED | E-HSDT assessment consulting | Nhà 36/3, Ngách 29, Ngõ 27 Đường Võ Chí Công - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Nhà Số 2, Ngõ 219 Nguyễn Ngọc Vũ - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
|
1.325.700.000
|
1.325.700.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
|
1.767.600.000
|
1.767.600.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2
|
3.790.000.000
|
3.790.000.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành không polymer
|
3.830.000.000
|
3.830.000.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Khung giá đỡ mạch vành điều hợp tương thích sinh học có phủ thuốc
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc loại siêu mỏng
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vánh có màng bọc
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 2
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 3
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 4
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 1
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 2
|
1.192.500.000
|
1.192.500.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 3
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 4
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 1
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 2
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 3
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
321.750.000
|
321.750.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bộ kết nối 3 cổng áp lực cao
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Bơm tiêm thuốc cản quang
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành loại 1 bên
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Ống thông chụp chẩn đoán đa năng trái phải
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và ngoại biên
|
891.000.000
|
891.000.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút cực lớn
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu
|
229.950.000
|
229.950.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 1
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 2
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Vi ống thông mạch vành có 2 nòng dùng cho tổn thương chỗ chia nhánh
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Vi ống thông can thiệp mạch vành
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Dây đo áp lực
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", loại 1
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.035", loại 2
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", loại 1
|
806.000.000
|
806.000.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.018", loại 2
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Bóng nong mạch ngoại vi trên dây dẫn 0.014", loại 1
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
|
201.500.000
|
201.500.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035''
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 1
|
2.950.000.000
|
2.950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 2
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi, ngoại biên
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối thiểu ≤ 5.0mm)
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối đa ≥ 14.0mm)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chi loại tự nở phủ thuốc
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Stent (Khung giá đỡ) động mạch ngoại biên có màng bọc
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Dụng cụ lấy dị vật (Đường kính tối đa ≥ 35mm)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014"
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018"
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 1
|
144.750.000
|
144.750.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 2
|
52.900.000
|
52.900.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Dụng cụ đóng mạch đùi
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Ống thông mở đường mạch máu ngoại biên đầu thẳng và đối bên
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Kim chọc mạch 18G - 21G
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Khung giá đỡ tĩnh mạch
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035''
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Ống thông RF điều trị tĩnh mạch
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Sợi Laser dùng trong điều trị suy tĩnh mạch
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Dụng cụ nút mạch bằng dù
|
32.100.000
|
32.100.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và ngoại biên
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Hạt nhựa nút mạch
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Vi ống thông can thiệp các cỡ có 1 marker, cỡ 1.8F, 2.2F và 2.7F, không kèm vi dây dẫn
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch tạng
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng lòng rộng
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Khung giá đỡ động mạch thận
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Khung giá đỡ mạch cảnh chất liệu nitinol
|
1.060.000.000
|
1.060.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Khung giá đỡ động mạch cảnh
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Avigo
|
956.800.000
|
956.800.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Giá đỡ mạch thần kinh Solitaire X
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Ống thông hút huyết khối REACT
|
1.421.500.000
|
1.421.500.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Cuộn nút mạch não Axium
|
1.179.000.000
|
1.179.000.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Cuộn nút mạch não Axium Prime
|
1.179.000.000
|
1.179.000.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳng
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Bóng tắc mạch Hyperglide
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Bóng nong động mạch cảnh, động mạch thận
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Bóng nong mạch não loại 2 nòng (2 lòng)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 1
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 2
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Ống thông chẩn đoán mạch não
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi
|
79.350.000
|
79.350.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
|
974.977.500
|
974.977.500
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
|
1.778.700.000
|
1.778.700.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Ống thông hút huyết khối đoạn xa
|
1.778.700.000
|
1.778.700.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Ống thông chuyên dụng can thiệp thần kinh loại mềm 6F
|
1.570.000.000
|
1.570.000.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Ống thông can thiệp chuyên dụng 8F
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Van cầm máu dạng chữ Y
|
366.000.000
|
366.000.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Dụng cụ đóng mạch đùi
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Bộ dụng cụ đóng mạch máu sau can thiệp bằng nút collagen
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Dụng cụ lấy dị vật (Đường kính tối thiểu ≤ 2mm)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Bộ dây truyền dịch có chức năng đuổi khí và ngắt dịch tự động
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Điện cực tạo nhịp tạm thời
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, chuyển chế độ MRI bằng thiết kế cầm tay nhỏ gọn, có nhận cảm tự động
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Dây điện cực tạo nhịp HIS
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào đường dẫn truyền
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Miếng dán cảm ứng theo dõi điện tim 7 ngày
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Dây dẫn truyền sóng viba
|
7.764.000
|
7.764.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Kim đốt sóng cao tần
|
1.339.500.000
|
1.339.500.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Đầu điều trị Shock Wave
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.