Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500476718 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1 | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 73.514.000 | 150 | 1.077.000.000 | 1.077.000.000 | 0 |
| vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 | |||
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 43.594.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500476719 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500476720 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.767.600.000 | 1.767.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500476721 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2 | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 99.740.000 | 150 | 3.790.000.000 | 3.790.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500476722 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành không polymer | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 113.680.000 | 150 | 3.830.000.000 | 3.830.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500476723 | Khung giá đỡ mạch vành điều hợp tương thích sinh học có phủ thuốc | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 99.740.000 | 150 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500476724 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc loại siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500476726 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1 | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 73.514.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 148.950.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 21.320.000 | 150 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500476727 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 2 | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500476728 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 3 | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 113.680.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500476729 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 4 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500476730 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 1 | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 148.950.000 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500476731 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 2 | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500476733 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 4 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500476734 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5 | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 73.514.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 21.320.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500476735 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 148.950.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500476736 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500476737 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 2 | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 1.077.500.000 | 1.077.500.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500476738 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 3 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 33.435.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500476739 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 13.435.000 | 150 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 150.255.000 | 150.255.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 33.435.000 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 30.735.000 | 150 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500476740 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500476741 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 120 | 11.900.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500476742 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 120 | 11.900.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500476743 | Bộ kết nối 3 cổng áp lực cao | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500476744 | Bơm tiêm thuốc cản quang | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500476745 | Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành loại 1 bên | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500476746 | Ống thông chụp chẩn đoán đa năng trái phải | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 73.514.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 30.735.000 | 150 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500476747 | Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500476748 | Dây dẫn can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 847.500.000 | 847.500.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500476749 | Dây dẫn đường cho bóng và stent | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500476750 | Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500476751 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 30.735.000 | 150 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500476752 | Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút cực lớn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500476753 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500476754 | Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 1 | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 148.950.000 | 150 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 43.594.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500476755 | Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500476756 | Vi ống thông mạch vành có 2 nòng dùng cho tổn thương chỗ chia nhánh | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500476757 | Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500476758 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500476759 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500476760 | Dây đo áp lực | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 4.235.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500476761 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", loại 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500476762 | Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.035", loại 2 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500476763 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", loại 1 | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500476764 | Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.018", loại 2 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500476765 | Bóng nong mạch ngoại vi trên dây dẫn 0.014", loại 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500476766 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500476767 | Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035'' | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500476768 | Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 1 | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500476769 | Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 2 | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500476770 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi, ngoại biên | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500476771 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối thiểu ≤ 5.0mm) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500476772 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối đa ≥ 14.0mm) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500476773 | Khung giá đỡ (Stent) động mạch chi loại tự nở phủ thuốc | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 113.680.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500476774 | Stent (Khung giá đỡ) động mạch ngoại biên có màng bọc | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500476775 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 13.435.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 33.435.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.320.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500476776 | Dụng cụ lấy dị vật (Đường kính tối đa ≥ 35mm) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500476777 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500476778 | Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500476779 | Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500476780 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 43.594.000 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500476781 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 43.594.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500476782 | Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 1 | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500476783 | Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 2 | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 4.235.000 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 65 | PP2500476784 | Dụng cụ đóng mạch đùi | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500476785 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 78.487.500 | 78.487.500 | 0 | |||
| 67 | PP2500476786 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500476787 | Ống thông mở đường mạch máu ngoại biên đầu thẳng và đối bên | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 141.400.000 | 150 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500476788 | Kim chọc mạch 18G - 21G | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 4.235.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500476789 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 43.594.000 | 150 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500476790 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500476791 | Khung giá đỡ tĩnh mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500476792 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500476793 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500476794 | Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035'' | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500476795 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 13.435.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 33.435.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500476796 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500476797 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500476798 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 15.697.500 | 15.697.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500476799 | Ống thông RF điều trị tĩnh mạch | vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 58.000.000 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500476800 | Sợi Laser dùng trong điều trị suy tĩnh mạch | vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 58.000.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500476801 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500476802 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500476803 | Dụng cụ nút mạch bằng dù | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 15.674.000 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 85 | PP2500476804 | Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 15.674.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500476805 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500476806 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500476807 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500476810 | Vi ống thông can thiệp các cỡ có 1 marker, cỡ 1.8F, 2.2F và 2.7F, không kèm vi dây dẫn | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 7.476.000 | 150 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500476811 | Vi dây dẫn đường can thiệp mạch tạng | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500476812 | Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng lòng rộng | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500476813 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500476814 | Khung giá đỡ động mạch thận | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 10.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500476815 | Khung giá đỡ mạch cảnh chất liệu nitinol | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500476816 | Khung giá đỡ động mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 15.674.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500476817 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500476818 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Avigo | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500476819 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500476820 | Giá đỡ mạch thần kinh Solitaire X | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500476821 | Ống thông hút huyết khối REACT | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 1.421.500.000 | 1.421.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500476822 | Cuộn nút mạch não Axium | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500476823 | Cuộn nút mạch não Axium Prime | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 1.165.000.000 | 1.165.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500476824 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500476825 | Bóng tắc mạch Hyperglide | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 123.336.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500476826 | Bóng nong động mạch cảnh, động mạch thận | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 15.674.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500476827 | Bóng nong mạch não loại 2 nòng (2 lòng) | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 9.200.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500476828 | Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 9.200.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500476829 | Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 1 | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500476830 | Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 2 | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500476831 | Ống thông chẩn đoán mạch não | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 111 | PP2500476832 | Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 4.235.000 | 150 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| 112 | PP2500476833 | Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 974.977.500 | 974.977.500 | 0 |
| 113 | PP2500476834 | Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 |
| 114 | PP2500476835 | Ống thông hút huyết khối đoạn xa | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 |
| 115 | PP2500476836 | Ống thông chuyên dụng can thiệp thần kinh loại mềm 6F | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500476837 | Ống thông can thiệp chuyên dụng 8F | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 156.488.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500476838 | Van cầm máu dạng chữ Y | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.320.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500476839 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 | |||
| 119 | PP2500476840 | Dụng cụ đóng mạch đùi | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500476841 | Bộ dụng cụ đóng mạch máu sau can thiệp bằng nút collagen | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 10.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500476842 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 13.435.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 110.215.000 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 120 | 11.490.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500476844 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500476845 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 76.000.000 | 160 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500476846 | Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 52.970.000 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 30.770.000 | 150 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 120 | 109.660.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500476848 | Điện cực tạo nhịp tạm thời | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 1.340.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500476849 | Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500476850 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, chuyển chế độ MRI bằng thiết kế cầm tay nhỏ gọn, có nhận cảm tự động | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500476851 | Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500476852 | Dây điện cực tạo nhịp HIS | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500476853 | Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào đường dẫn truyền | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 71.754.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500476854 | Miếng dán cảm ứng theo dõi điện tim 7 ngày | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 159.410.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500476855 | Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 390.000.000 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 14.036.000 | 150 | 9.418.500 | 9.418.500 | 0 | |||
| 133 | PP2500476856 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 214.180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500476857 | Dây dẫn truyền sóng viba | vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 38.946.000 | 150 | 7.760.000 | 7.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500476858 | Kim đốt sóng cao tần | vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 38.946.000 | 150 | 1.339.500.000 | 1.339.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500476859 | Đầu điều trị Shock Wave | vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 38.946.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
1. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476741 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
3. PP2500476742 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
4. PP2500476748 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
5. PP2500476749 - Dây dẫn đường cho bóng và stent
6. PP2500476750 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
7. PP2500476751 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
8. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
9. PP2500476777 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
10. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
11. PP2500476797 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
12. PP2500476807 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
13. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
14. PP2500476845 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
1. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
3. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
4. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2500476814 - Khung giá đỡ động mạch thận
2. PP2500476841 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu sau can thiệp bằng nút collagen
1. PP2500476803 - Dụng cụ nút mạch bằng dù
2. PP2500476804 - Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường
3. PP2500476816 - Khung giá đỡ động mạch cảnh
4. PP2500476826 - Bóng nong động mạch cảnh, động mạch thận
1. PP2500476718 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
2. PP2500476726 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1
3. PP2500476734 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5
4. PP2500476746 - Ống thông chụp chẩn đoán đa năng trái phải
1. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476741 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
3. PP2500476742 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
4. PP2500476743 - Bộ kết nối 3 cổng áp lực cao
5. PP2500476745 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành loại 1 bên
6. PP2500476751 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
7. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
8. PP2500476782 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 1
9. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
10. PP2500476812 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng lòng rộng
11. PP2500476838 - Van cầm máu dạng chữ Y
12. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
13. PP2500476846 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
1. PP2500476720 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
2. PP2500476734 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5
3. PP2500476736 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 1
4. PP2500476747 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành và ngoại biên
5. PP2500476753 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu
6. PP2500476755 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 2
7. PP2500476759 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
8. PP2500476761 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", loại 1
9. PP2500476765 - Bóng nong mạch ngoại vi trên dây dẫn 0.014", loại 1
10. PP2500476767 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035''
11. PP2500476771 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối thiểu ≤ 5.0mm)
12. PP2500476772 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên (Đường kính tối đa ≥ 14.0mm)
13. PP2500476776 - Dụng cụ lấy dị vật (Đường kính tối đa ≥ 35mm)
14. PP2500476785 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
15. PP2500476790 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
16. PP2500476791 - Khung giá đỡ tĩnh mạch
17. PP2500476793 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
18. PP2500476794 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.035''
19. PP2500476798 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
20. PP2500476801 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn
21. PP2500476802 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
22. PP2500476813 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
23. PP2500476815 - Khung giá đỡ mạch cảnh chất liệu nitinol
24. PP2500476817 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
25. PP2500476839 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
26. PP2500476849 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
27. PP2500476852 - Dây điện cực tạo nhịp HIS
28. PP2500476855 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
1. PP2500476719 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2
2. PP2500476729 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 4
3. PP2500476733 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 4
4. PP2500476738 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 3
5. PP2500476740 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
6. PP2500476762 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.035", loại 2
7. PP2500476764 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.018", loại 2
8. PP2500476769 - Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 2
9. PP2500476770 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi, ngoại biên
10. PP2500476774 - Stent (Khung giá đỡ) động mạch ngoại biên có màng bọc
11. PP2500476786 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
12. PP2500476796 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
13. PP2500476806 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
14. PP2500476844 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
15. PP2500476856 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
1. PP2500476760 - Dây đo áp lực
2. PP2500476783 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 2
3. PP2500476788 - Kim chọc mạch 18G - 21G
4. PP2500476832 - Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi
1. PP2500476728 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 3
2. PP2500476729 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 4
3. PP2500476737 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 2
4. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
5. PP2500476741 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
6. PP2500476749 - Dây dẫn đường cho bóng và stent
7. PP2500476750 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
8. PP2500476757 - Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent
9. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
10. PP2500476778 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ
11. PP2500476779 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
12. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
13. PP2500476829 - Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 1
14. PP2500476830 - Dây dẫn đường dùng trong can thiệp mạch máu thần kinh (guide wire) các loại, các cỡ, loại 2
15. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2500476738 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 3
2. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
3. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
4. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2500476721 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không phải Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 2
2. PP2500476723 - Khung giá đỡ mạch vành điều hợp tương thích sinh học có phủ thuốc
1. PP2500476718 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
2. PP2500476730 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 1
3. PP2500476805 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
4. PP2500476850 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, chuyển chế độ MRI bằng thiết kế cầm tay nhỏ gọn, có nhận cảm tự động
5. PP2500476851 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
6. PP2500476853 - Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào đường dẫn truyền
1. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476838 - Van cầm máu dạng chữ Y
1. PP2500476726 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1
2. PP2500476730 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 1
3. PP2500476735 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
4. PP2500476754 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 1
1. PP2500476718 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Everolimus, có trộn polymer, loại 1
2. PP2500476754 - Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành phức tạp, loại 1
3. PP2500476780 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014"
4. PP2500476781 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018"
5. PP2500476789 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
1. PP2500476741 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
2. PP2500476742 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
1. PP2500476722 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành không polymer
2. PP2500476728 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 3
3. PP2500476773 - Khung giá đỡ (Stent) động mạch chi loại tự nở phủ thuốc
1. PP2500476799 - Ống thông RF điều trị tĩnh mạch
2. PP2500476800 - Sợi Laser dùng trong điều trị suy tĩnh mạch
1. PP2500476792 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
2. PP2500476833 - Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
3. PP2500476834 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
4. PP2500476835 - Ống thông hút huyết khối đoạn xa
5. PP2500476836 - Ống thông chuyên dụng can thiệp thần kinh loại mềm 6F
6. PP2500476837 - Ống thông can thiệp chuyên dụng 8F
1. PP2500476827 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng (2 lòng)
2. PP2500476828 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
1. PP2500476848 - Điện cực tạo nhịp tạm thời
1. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476751 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
3. PP2500476760 - Dây đo áp lực
4. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
5. PP2500476777 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
6. PP2500476797 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
7. PP2500476807 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
8. PP2500476845 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
9. PP2500476846 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
1. PP2500476739 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2500476746 - Ống thông chụp chẩn đoán đa năng trái phải
3. PP2500476751 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
1. PP2500476737 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 2
2. PP2500476738 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc, loại 3
3. PP2500476763 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", loại 1
4. PP2500476766 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
5. PP2500476768 - Bóng nong ngoại vi phủ thuốc tương thích với dây dẫn 0.018'', loại 1
6. PP2500476787 - Ống thông mở đường mạch máu ngoại biên đầu thẳng và đối bên
1. PP2500476759 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
2. PP2500476785 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
3. PP2500476798 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
4. PP2500476813 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
5. PP2500476839 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
6. PP2500476855 - Bộ khăn Can thiệp Tim, Mạch
1. PP2500476726 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1
2. PP2500476734 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5
3. PP2500476742 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
4. PP2500476745 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành loại 1 bên
5. PP2500476746 - Ống thông chụp chẩn đoán đa năng trái phải
6. PP2500476748 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
7. PP2500476751 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
8. PP2500476758 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
9. PP2500476777 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
10. PP2500476782 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng, loại 1
11. PP2500476784 - Dụng cụ đóng mạch đùi
12. PP2500476797 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
13. PP2500476807 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
14. PP2500476811 - Vi dây dẫn đường can thiệp mạch tạng
15. PP2500476812 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên và mạch tạng lòng rộng
16. PP2500476831 - Ống thông chẩn đoán mạch não
17. PP2500476840 - Dụng cụ đóng mạch đùi
18. PP2500476845 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 260 cm
19. PP2500476846 - Dây dẫn đường lõi nitinol, dài 150cm
1. PP2500476724 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc loại siêu mỏng
2. PP2500476727 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 2
3. PP2500476729 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường, loại 4
4. PP2500476731 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, loại 2
5. PP2500476741 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng thép không rỉ
6. PP2500476743 - Bộ kết nối 3 cổng áp lực cao
7. PP2500476744 - Bơm tiêm thuốc cản quang
8. PP2500476752 - Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút cực lớn
9. PP2500476756 - Vi ống thông mạch vành có 2 nòng dùng cho tổn thương chỗ chia nhánh
10. PP2500476757 - Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent
11. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
12. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
13. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
14. PP2500476854 - Miếng dán cảm ứng theo dõi điện tim 7 ngày
1. PP2500476726 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, loại 1
2. PP2500476734 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại 5
1. PP2500476818 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Avigo
2. PP2500476819 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar
3. PP2500476820 - Giá đỡ mạch thần kinh Solitaire X
4. PP2500476821 - Ống thông hút huyết khối REACT
5. PP2500476822 - Cuộn nút mạch não Axium
6. PP2500476823 - Cuộn nút mạch não Axium Prime
7. PP2500476824 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳng
8. PP2500476825 - Bóng tắc mạch Hyperglide
1. PP2500476810 - Vi ống thông can thiệp các cỡ có 1 marker, cỡ 1.8F, 2.2F và 2.7F, không kèm vi dây dẫn
1. PP2500476743 - Bộ kết nối 3 cổng áp lực cao
2. PP2500476744 - Bơm tiêm thuốc cản quang
3. PP2500476775 - Bộ bơm bóng áp lực cao
4. PP2500476788 - Kim chọc mạch 18G - 21G
5. PP2500476795 - Bộ bơm bóng áp lực cao
6. PP2500476842 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2500476857 - Dây dẫn truyền sóng viba
2. PP2500476858 - Kim đốt sóng cao tần
3. PP2500476859 - Đầu điều trị Shock Wave