Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ điện KM-5б-H30-6800 пФ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Tụ điện KM-5б-M1500-1200 пФ ± 10% - В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Tụ điện KM-5б-M1500-1200 пФ ± 20% - В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Tụ điện KM-5б-Н90-0,15 мкФ +50% -20% ОЖ0.460.043 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Tụ điện KM-6-H90-0,68 мкФ - Б |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Tụ điện KMK-2a-H30-0,022 мкФ - 20%, + 50% |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Tụ điện KД-1-M47-8,2 пФ ± 5%-3-В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Tụ điện KД-1-M75-20 пФ ± 5%-3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Tụ điện KД-2б-M75-8,2 пФ ± 5%-3 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Anten đối không P-863 (R-863) AT-ĐK |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Bộ chuyển mạch anten ЕУ2.095. 076 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Bộ dao động thạch anh ГO-4A И82.210.115 ТУ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Bộ giảm chấn АПН-3 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Bóng bán dẫn 2T201Б СБ0.336. 046 ТУ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Bóng bán dẫn 2T203Б ЩЫ3.365. 007 ТУ |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Bóng bán dẫn 2T203Г ЩЫ3.365. 007 ТУ |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Bóng bán dẫn 2T312Б ЖК3.365. 143 ТУ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Bóng bán dẫn 2T608Б И93.365. 013 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Bóng bán dẫn 2T610A Я53.365. 009 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Bóng bán dẫn 2T610Б Я53.365. 009 ТУ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Bóng bán dẫn 2T825A ОА0.339. 054 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Bóng bán dẫn 2T908A ГЕ3.365. 007 ТУ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Bóng bán dẫn 2T920A И93.365. 028 ТУ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Bóng bán dẫn 2T922A И93.365. 027 ТУ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Bóng bán dẫn 2T922Б И93.365. 027 ТУ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Bóng bán dẫn 2T931A аА0.339.-37 ЧТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Bóng bán dẫn 2T934A аА0.339. 004 ТУ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Bóng bán dẫn 2T934Б аА0.339. 004 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Bóng bán dẫn 2T934В аА0.339. 004 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Bóng bán dẫn 2П303Е СМ3.362. 816 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Bóng bán dẫn 2Т208М ЮФ3.365. 035 ТУ |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Bóng bán dẫn 2Т316Б СБ0.336. 019 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Bóng bán dẫn 2Т326Б ЩТ0.336. 003 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Bóng bán dẫn 2Т355А СБ3.365. 101 ТУ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Cầu chì ВП1-1Т-3а ОЮ0.480. 003 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Cầu chì ВП3Б-1-10а ОЮ0.481. 005 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Cầu đấu ПС5-6 НГ0.366.000 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Cơ cấu ghép nối cảm biến vị trí góc anten hướng ЕИ3.153.018 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Cơ cấu ghép nối cảm biến vị trí góc anten tầm EИ3.153.017 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Cơ cấu quay anten tầm EИ4.220. 006 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Cơ cấu trúc ngẩng anten hướng EИ4.220.005 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Cơ cấu truyền động và hộp giảm tốc EИ4.220.011 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Còi hú РВФ24-64А1 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Cuộn chặn ДM-0,1-100 мкГн ± 5% В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Cuộn chặn ДM-0,4-20 мкГн ± 5% В |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Cuộn chặn ДМ-2,4-20 мкГн ± 50% В ГИ0.477.005 ТУ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Đầu chuyển đổi cao tần CP-50-162ФВ ВР0.364.007 ТУ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Đầu kết nối ЕУ3.660.480 Сп |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Đầu kết nối ЕУ3.660.481 Сп |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Đầu kết nối ЕУ3.660.489 Сп |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường La Khê, quận Hà Đông, TP Hà Nội |
30 ngày |
60 ngày |