Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN CHÍNH |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
PHẦN ĐƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Cắt đường bê tông |
0.5 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Phá dỡ Kết cấu bê tông |
2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đào nền đường đất cấp III |
1.9617 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Vận chuyển đất cấp III |
1.9817 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Lu lèn lại mặt đường cũ |
3.5382 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 |
0.5373 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Ván khuôn mặt đường |
0.45 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Rải nilon lớp cách ly |
3.5318 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 |
113.11 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Tưới lớp dính bám, thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
49.1612 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC12,5); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 2,98cm |
38.2282 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC12,5); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
49.1612 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
326.346 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm |
80 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm; XM M200, XM PCB40 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Cột biển báo D88,3 dày 3mm, dán phản quang trắng đổ |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Biển báo tam giác cạnh 70cm phản quang |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
MƯƠNG THOÁT NƯỚC |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Cắt đường bê tông |
8.2253 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Phá dỡ Kết cấu bê tông |
123.7085 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
8.8246 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Đắp cát đáy mương |
43.1286 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Ván khuôn bê tông móng |
2.4163 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Rải nilon lớp cách ly |
8.6257 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
129.3857 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành mương, vữa XM mác 75 |
197.0063 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
1091.609 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
8.1269 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Cốt thép giằng |
3.9173 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Bê tông giằng , M250, đá 1x2, PCB40 |
61.124 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
GC thép bản mạ kẽm gia cố bản đậy |
3.4524 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
LĐ thép bản gia cố bản đậy |
3.4524 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Ván khuôn tấm đan |
4.0506 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Cốt thép tấm đan |
11.5012 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 |
90.1926 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt tấm đan |
815 |
1cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Song chắn rác gang đúc KT 960x530mm; 250KN |
30 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.2083 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Vận chuyển đất Cấp III |
6.6163 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE |
7.8533 |
100 m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Lắp đặt côn, cút nhựa |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Lắp đai khởi thuỷ |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Lắp đặt Măng sông ren ngoài HDPE |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 |
23.5599 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x16mm2 (độ võng 3%) |
576.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Lắp đặt cần đèn |
17 |
cần đèn |
Theo quy định tại Chương V |