Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào, dung tích ≥0,4m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ, tải trọng ≥5T |
1 |
1 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0628 |
tấn |
||
2 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0378 |
100m2 |
||
3 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.623 |
m3 |
||
4 |
Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
2.9594 |
m3 |
||
5 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.7901 |
tấn |
||
6 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.563 |
100m2 |
||
7 |
Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
5.2602 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2069 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0996 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1093 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.6704 |
tấn |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.076 |
m3 |
||
13 |
Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
7.3949 |
m3 |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.9801 |
m3 |
||
15 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
42.984 |
m2 |
||
16 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
10.566 |
m2 |
||
17 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
42.984 |
m2 |
||
18 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
2.2792 |
m2 |
||
19 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
29.762 |
m2 |
||
20 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
42.607 |
m2 |
||
21 |
Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 |
0.3537 |
100m2 |
||
22 |
Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 |
82.16 |
m |
||
23 |
Gia công cổng sắt Inox |
0.5214 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cửa |
14.805 |
m2 |
||
25 |
Bản lề cửa inox |
16 |
cái |
||
26 |
Mũ inox |
298 |
cái |
||
27 |
Khoá cổng Việt Tiệp chống cắt |
3 |
bộ |
||
28 |
chốt cửa dọc |
3 |
bộ |
||
29 |
Chốt cửa ngang |
3 |
bộ |
||
30 |
Bánh xe D100 |
4 |
bộ |
||
31 |
Gia công hệ khung biển tên |
0.0259 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng khung biển tên |
0.0259 |
tấn |
||
33 |
Tấm composite 2 mặt dày 3 ly màu vàng, chữ composite ốp nổi màu đỏ |
8.91 |
m2 |
||
34 |
***Tường rào |
||||
35 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
0.348 |
m3 |
||
36 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m |
0.2645 |
tấn |
||
37 |
Đào đất móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II |
2.1222 |
1m3 |
||
38 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m-Cấp đất II |
0.0849 |
100m3 |
||
39 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
1.21 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.02 |
100m2 |
||
41 |
Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.552 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.04 |
100m2 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0138 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0719 |
tấn |
||
45 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.9 |
m3 |
||
46 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0196 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất -Cấp đất II |
0.086 |
100m3 |
||
48 |
Ván khuôn cột-Cột vuông, chữ nhật |
0.0986 |
100m2 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0146 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0588 |
tấn |