Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cây Giáng Hương |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Cây Nhãn |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Cây Mít |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Cây Hoàng Nam |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Cây Phong Linh |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cây Ngọc Lan |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Cây Hoa Giấy |
6 |
Cây + Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Cây Chuỗi Ngọc |
6.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Cây Nguyệt Quế |
208 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Cây Tùng Tháp (Nhóm 3 Cây) |
1 |
Nhóm |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Cây Tường Vi |
3 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Cây Hồng Lộc (Nhóm 3 Cây ) |
3 |
Nhóm |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Cây Thiên Điểu |
20.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Cây Chuối Rẻ Quạt |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Cụm tiểu cảnh cây bụi tán tròn: Mai Vạn Phúc, Hồng Phụng, Mẫu Đơn, Dứa Vàng |
2 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Cây Thường Xuân (leo giàn) |
20 |
khóm |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Cây Thường Xuân (trồng chậu treo giàn) |
90 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Cây Sanh |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Cây Tùng La Hán |
2 |
Cây + Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cây Hồng Phụng |
2 |
Cây + Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cây Nguyệt Quế cổ thụ |
2 |
Cây + Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Cây Vạn Tuế (cao 0,5m) |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Cây Vạn Tuế (cao 0,7m) |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Cây Vạn Tuế (cao 01m) |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Cây Phát Tài Núi |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Cây Cau Lợn Cọ |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Cây Lộc Vừng |
2 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Cây Dâm Bụt |
3 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Cây Nguyệt Quế |
35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Cây leo Mai Hoàng Yến |
16 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Cây leo Sử Quân Tử |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Cụm tiểu cảnh cây Bụi tán tròn: Mai Vạn Phúc, Hồng Phụng, Mẫu Đơn, Dứa Vàng |
4 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Cụm tiểu cảnh kết hợp đá khối tự nhiên |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Cây Thiết Mộc Lan |
2 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Cây Mai Vạn Phúc |
2 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Cây Trầu Bà Lá Xẻ |
2 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Cây Bàng Singapore |
4 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Cây Trầu Bà Đế Vương |
2 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Cây Hạnh Phúc |
2 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Cây Phát Tài Núi |
2 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Chậu Cây Kè Nhật + Trầu Bà Nam Mỹ (kiểu chậu 1) |
4 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Chậu Cây Kè Nhật + Trầu Bà Nam Mỹ (kiểu chậu 2) |
4 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Cây Cúc Tần Ấn Độ |
40 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Chậu Cây trồng xen Trầu Bà + Bạch Mã + Ngọc Ngân + Vạn Lộc + Đuôi Công (kiểu chậu 1) |
3 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Chậu Cây trồng xen Trầu Bà + Bạch Mã + Ngọc Ngân + Vạn Lộc + Đuôi Công (kiểu chậu 2) |
1 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Cây Hạnh Phúc |
4 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Cây Phát Tài Núi |
7 |
Cây+ Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Chậu Cây Trồng xen Trầu Bà + Bạch Mã + Ngọc Ngân + Vạn Lộc + Đuôi Công (kiểu chậu 1) |
3 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Chậu Cây Trồng xen Trầu Bà + Bạch Mã + Ngọc Ngân + Vạn Lộc + Đuôi Công (kiểu chậu 2) |
1 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Chậu cây Lan Ý (kiểu chậu 1) |
20 |
Cây+Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
TP.Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |