Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 3: “Chemical”

    Watching    
Find: 19:19 12/05/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemicals and consumables in 2026 for Hanoi Heart Hospital
Bidding package name
Tender package No 3: “Chemical”
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 3: “Chemical”; Bidding package providing services of preparing E-Bidding Documents, evaluating E-Bidding Documents Bidding Package No. 3: "Chemical"; Bidding package providing E-HSMT appraisal services, appraisal of contractor selection results Bidding package No. 3: "Chemical"
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance source and other legal sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
- Phường Cửa Nam, City Hà Nội
- Phường Tây Hồ, City Hà Nội
Time of bid closing
09:00 01/06/2026
Validity of bid documents
120 days
AI-classified business sector
Approval ID
1787/QĐ-BVT
Approval date
12/05/2026 17:03
Approval Authority
Bệnh viện Tim Hà Nội
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
17:03 12/05/2026
to
09:00 01/06/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 01/06/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
3.184.090.900 VND
Amount in words
Three billion one hundred eighty four million ninety thousand nine hundred dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Consultants Role Address
1 NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED Consulting for setting up E-HSMT Số 36-C1 Tổ 44 Khu Đô Thị Đại Kim - - Phường Định Công - Thành phố Hà Nội
2 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED E-HSMT . appraisal consulting Số 3, Ngõ 208 Trần Cung - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội
3 NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED E-HSDT assessment consulting Số 36-C1 Tổ 44 Khu Đô Thị Đại Kim - - Phường Định Công - Thành phố Hà Nội
4 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 3, Ngõ 208 Trần Cung - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Test nhanh phát hiện virus Dengue
130.882.500
130.882.500
0
365 day
2
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1
213.465.000
213.465.000
0
365 day
3
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
874.011.600
874.011.600
0
365 day
4
Kim lấy máu
91.749.600
91.749.600
0
365 day
5
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí
260.337.000
260.337.000
0
365 day
6
Chai cấy máu nắp màu vàng
39.616.500
39.616.500
0
365 day
7
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí
265.996.500
265.996.500
0
365 day
8
Bộ nhuộm Gram
1.500.000
1.500.000
0
365 day
9
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
415.000
415.000
0
365 day
10
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
7.822.500
7.822.500
0
365 day
11
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
4.268.250
4.268.250
0
365 day
12
Thanh định danh nấm men
4.830.000
4.830.000
0
365 day
13
Thanh định danh tụ cầu khuẩn
4.294.500
4.294.500
0
365 day
14
Dầu khoáng
325.500
325.500
0
365 day
15
Hóa chất đi kèm thanh định danh
2.685.900
2.685.900
0
365 day
16
Môi trường thạch máu
43.050.000
43.050.000
0
365 day
17
Môi trường kháng sinh đồ
8.190.000
8.190.000
0
365 day
18
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
1.942.500
1.942.500
0
365 day
19
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
36.750.000
36.750.000
0
365 day
20
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
12.600.000
12.600.000
0
365 day
21
Môi trường thạch nâu
4.830.000
4.830.000
0
365 day
22
Môi trường nuôi cấy nấm
10.143.000
10.143.000
0
365 day
23
Khoanh giấy định danh phế cầu
1.150.000
1.150.000
0
365 day
24
Khoanh giấy định danh liên cầu A
1.300.000
1.300.000
0
365 day
25
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
2.289.000
2.289.000
0
365 day
26
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide
1.272.600
1.272.600
0
365 day
27
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate
1.218.000
1.218.000
0
365 day
28
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide
1.785.000
1.785.000
0
365 day
29
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
7.512.750
7.512.750
0
365 day
30
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
1.909.000
1.909.000
0
365 day
31
Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram
640.000
640.000
0
365 day
32
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram
630.000
630.000
0
365 day
33
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram
640.000
640.000
0
365 day
34
Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram
640.000
640.000
0
365 day
35
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram
1.280.000
1.280.000
0
365 day
36
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram
550.000
550.000
0
365 day
37
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 microgram
630.000
630.000
0
365 day
38
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram
640.000
640.000
0
365 day
39
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 microgram
612.500
612.500
0
365 day
40
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram
550.000
550.000
0
365 day
41
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 microgram
542.500
542.500
0
365 day
42
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram
640.000
640.000
0
365 day
43
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram
540.000
540.000
0
365 day
44
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram
640.000
640.000
0
365 day
45
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram
550.000
550.000
0
365 day
46
Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram
550.000
550.000
0
365 day
47
Hóa chất phát hiện indole
4.620.000
4.620.000
0
365 day
48
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram
640.000
640.000
0
365 day
49
Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram
630.000
630.000
0
365 day
50
Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram
650.000
650.000
0
365 day
51
Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram
640.000
640.000
0
365 day
52
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram
640.000
640.000
0
365 day
53
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram
640.000
640.000
0
365 day
54
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram
550.000
550.000
0
365 day
55
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram
650.000
650.000
0
365 day
56
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam
640.000
640.000
0
365 day
57
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram
640.000
640.000
0
365 day
58
Khoanh kháng sinh Fosfomicin
640.000
640.000
0
365 day
59
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram
550.000
550.000
0
365 day
60
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram
640.000
640.000
0
365 day
61
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923
4.700.000
4.700.000
0
365 day
62
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603
6.010.000
6.010.000
0
365 day
63
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404
9.610.000
9.610.000
0
365 day
64
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053
8.490.000
8.490.000
0
365 day
65
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
4.050.000
4.050.000
0
365 day
66
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
4.070.000
4.070.000
0
365 day
67
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019
8.580.000
8.580.000
0
365 day
68
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
4.670.000
4.670.000
0
365 day
69
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
4.680.000
4.680.000
0
365 day
70
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
3.030.000
3.030.000
0
365 day
71
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
106.722.000
106.722.000
0
365 day
72
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
88.935.000
88.935.000
0
365 day
73
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
10.080.000
10.080.000
0
365 day
74
Thẻ định danh cho Nấm
13.440.000
13.440.000
0
365 day
75
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
10.080.000
10.080.000
0
365 day
76
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột
24.402.000
24.402.000
0
365 day
77
Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột
16.800.000
16.800.000
0
365 day
78
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
20.160.000
20.160.000
0
365 day
79
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
7.300.000
7.300.000
0
365 day
80
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
11.995.200
11.995.200
0
365 day
81
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
11.995.200
11.995.200
0
365 day
82
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
11.995.200
11.995.200
0
365 day
83
Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu
23.547.000
23.547.000
0
365 day
84
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1
242.535.000
242.535.000
0
365 day
85
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2
339.557.925
339.557.925
0
365 day
86
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3
329.096.250
329.096.250
0
365 day
87
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu
1.195.350
1.195.350
0
365 day
88
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion
5.620.104
5.620.104
0
365 day
89
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải
4.277.500
4.277.500
0
365 day
90
Hóa chất định lượng albumin trong máu
5.430.000
5.430.000
0
365 day
91
Hóa chất định lượng ALT trong máu
74.607.500
74.607.500
0
365 day
92
Hóa chất định lượng amylase trong máu
27.948.690
27.948.690
0
365 day
93
Hóa chất định lượng Aslo trong máu
36.015.300
36.015.300
0
365 day
94
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải
92.026.800
92.026.800
0
365 day
95
Hóa chất định lượng AST trong máu
74.607.500
74.607.500
0
365 day
96
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu
13.129.550
13.129.550
0
365 day
97
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu
12.232.500
12.232.500
0
365 day
98
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu
18.981.000
18.981.000
0
365 day
99
Điện cực Clo máy sinh hoá
210.069.720
210.069.720
0
365 day
100
Điện cực Kali máy sinh hoá
212.342.460
212.342.460
0
365 day
101
Điện cực Natri máy sinh hoá
222.027.750
222.027.750
0
365 day
102
Điện cực tham chiếu máy sinh hoá
153.111.735
153.111.735
0
365 day
103
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
6.097.824
6.097.824
0
365 day
104
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
3.048.948
3.048.948
0
365 day
105
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
28.812.528
28.812.528
0
365 day
106
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol
4.648.008
4.648.008
0
365 day
107
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo
8.010.828
8.010.828
0
365 day
108
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin
13.706.250
13.706.250
0
365 day
109
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
20.976.000
20.976.000
0
365 day
110
Hóa chất định lượng CK trong máu
23.100.000
23.100.000
0
365 day
111
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
96.600.000
96.600.000
0
365 day
112
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu
30.590.000
30.590.000
0
365 day
113
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa
26.755.200
26.755.200
0
365 day
114
Dung dịch thay nước buồng ủ
21.748.230
21.748.230
0
365 day
115
Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu
15.374.800
15.374.800
0
365 day
116
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
32.144.800
32.144.800
0
365 day
117
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C
1.260.535.500
1.260.535.500
0
365 day
118
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
37.349.340
37.349.340
0
365 day
119
Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu
106.711.500
106.711.500
0
365 day
120
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh
17.784.000
17.784.000
0
365 day
121
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
30.103.500
30.103.500
0
365 day
122
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
65.871.000
65.871.000
0
365 day
123
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
17.721.000
17.721.000
0
365 day
124
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao
21.212.100
21.212.100
0
365 day
125
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp
21.212.100
21.212.100
0
365 day
126
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu
152.970.000
152.970.000
0
365 day
127
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
1.032.525.000
1.032.525.000
0
365 day
128
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
1.439.100
1.439.100
0
365 day
129
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
24.330.240
24.330.240
0
365 day
130
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm
232.848.000
232.848.000
0
365 day
131
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
50.400.000
50.400.000
0
365 day
132
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
50.400.000
50.400.000
0
365 day
133
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường
88.200.000
88.200.000
0
365 day
134
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
90.404.960
90.404.960
0
365 day
135
Cuvet dùng cho máy sinh hóa
53.846.064
53.846.064
0
365 day
136
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa
37.200.000
37.200.000
0
365 day
137
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
1.013.985
1.013.985
0
365 day
138
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu
9.439.200
9.439.200
0
365 day
139
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu
31.121.250
31.121.250
0
365 day
140
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
109.800.000
109.800.000
0
365 day
141
Hóa chất định lượng Ure trong máu
33.528.000
33.528.000
0
365 day
142
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ
193.536.000
193.536.000
0
365 day
143
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch
571.200.000
571.200.000
0
365 day
144
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
10.276.000
10.276.000
0
365 day
145
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt
257.725.000
257.725.000
0
365 day
146
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu
1.386.000.000
1.386.000.000
0
365 day
147
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
3.300.000
3.300.000
0
365 day
148
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
35.280.000
35.280.000
0
365 day
149
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
7.320.000
7.320.000
0
365 day
150
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu
440.996.400
440.996.400
0
365 day
151
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu
78.321.600
78.321.600
0
365 day
152
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP
55.938.680
55.938.680
0
365 day
153
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
88.830.000
88.830.000
0
365 day
154
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
8.244.600
8.244.600
0
365 day
155
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
3.969.000
3.969.000
0
365 day
156
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu
3.453.030.000
3.453.030.000
0
365 day
157
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp
51.398.550
51.398.550
0
365 day
158
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu
4.895.088
4.895.088
0
365 day
159
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu
32.307.600
32.307.600
0
365 day
160
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu
12.220.000
12.220.000
0
365 day
161
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu
457.691.000
457.691.000
0
365 day
162
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion
262.946.280
262.946.280
0
365 day
163
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá
40.762.500
40.762.500
0
365 day
164
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy
172.533.900
172.533.900
0
365 day
165
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
197.505.000
197.505.000
0
365 day
166
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
887.250.000
887.250.000
0
365 day
167
Hóa chất định lượng acid uric trong máu
16.264.000
16.264.000
0
365 day
168
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
128.331.000
128.331.000
0
365 day
169
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương
198.025.030
198.025.030
0
365 day
170
Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
381.150.000
381.150.000
0
365 day
171
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương
274.390.200
274.390.200
0
365 day
172
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương
1.152.478.530
1.152.478.530
0
365 day
173
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
207.900.000
207.900.000
0
365 day
174
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương
207.900.000
207.900.000
0
365 day
175
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương
453.749.945
453.749.945
0
365 day
176
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu
41.249.990
41.249.990
0
365 day
177
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
2.019.228
2.019.228
0
365 day
178
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
45.507.000
45.507.000
0
365 day
179
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
1.575.000
1.575.000
0
365 day
180
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
1.575.000
1.575.000
0
365 day
181
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa
20.475.000
20.475.000
0
365 day
182
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
26.080.000
26.080.000
0
365 day
183
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
192.307.280
192.307.280
0
365 day
184
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
87.412.400
87.412.400
0
365 day
185
Cốc đựng mẫu
6.717.944
6.717.944
0
365 day
186
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
2.082.936
2.082.936
0
365 day
187
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
869.040
869.040
0
365 day
188
Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch
1.713.280
1.713.280
0
365 day
189
Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch
1.578.656
1.578.656
0
365 day
190
Que thử máy nước tiểu
742.976.000
742.976.000
0
365 day
191
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
683.550
683.550
0
365 day
192
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu
80.769.000
80.769.000
0
365 day
193
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
20.558.304
20.558.304
0
365 day
194
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu
105.000.000
105.000.000
0
365 day
195
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
82.115.088
82.115.088
0
365 day
196
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu
227.610.000
227.610.000
0
365 day
197
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV
27.901.536
27.901.536
0
365 day
198
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
8.808.000
8.808.000
0
365 day
199
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn
43.614.900
43.614.900
0
365 day
200
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu
221.024.700
221.024.700
0
365 day
201
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR
12.224.000
12.224.000
0
365 day
202
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR
77.097.760
77.097.760
0
365 day
203
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
8.517.474
8.517.474
0
365 day
204
Hóa chất định lượng magie trong máu
5.229.000
5.229.000
0
365 day
205
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG
4.880.000
4.880.000
0
365 day
206
Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu
16.153.600
16.153.600
0
365 day
207
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu
16.153.800
16.153.800
0
365 day
208
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B
1.713.192
1.713.192
0
365 day
209
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer
8.403.660
8.403.660
0
365 day
210
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2
90.039.240
90.039.240
0
365 day
211
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
1.938.456.000
1.938.456.000
0
365 day
212
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu
1.986.769.800
1.986.769.800
0
365 day
213
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
5.917.963.800
5.917.963.800
0
365 day
214
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
8.800.000
8.800.000
0
365 day
215
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu
13.812.012.000
13.812.012.000
0
365 day
216
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
9.240.000
9.240.000
0
365 day
217
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu
665.280.000
665.280.000
0
365 day
218
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu
1.138.110.000
1.138.110.000
0
365 day
219
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu
403.845.000
403.845.000
0
365 day
220
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
4.459.680
4.459.680
0
365 day
221
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ
168.840.000
168.840.000
0
365 day
222
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn
643.200.000
643.200.000
0
365 day
223
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn
280.800.000
280.800.000
0
365 day
224
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn
522.849.600
522.849.600
0
365 day
225
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1
32.689.860
32.689.860
0
365 day
226
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2
32.689.860
32.689.860
0
365 day
227
Que thử nước tiểu 10 thông số
3.561.000
3.561.000
0
365 day
228
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
19.741.920
19.741.920
0
365 day
229
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin
12.449.430
12.449.430
0
365 day
230
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu
43.659.000
43.659.000
0
365 day
231
Cột sắc khí lỏng cao áp
316.000.000
316.000.000
0
365 day
232
Màng lọc dùng cho máy HbA1c
37.250.000
37.250.000
0
365 day
233
Dung dịch rửa giải số 1
267.057.600
267.057.600
0
365 day
234
Dung dịch rửa giải số 2
200.293.200
200.293.200
0
365 day
235
Dung dịch rửa giải số 3
200.293.200
200.293.200
0
365 day
236
Dung dịch rửa và ly giải
405.733.305
405.733.305
0
365 day
237
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C
11.800.000
11.800.000
0
365 day
238
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C
15.100.000
15.100.000
0
365 day
239
Khí CO2 y tế
6.588.000
6.588.000
0
365 day
240
Khí oxy (Chai 5- 10 lít)
32.832.000
32.832.000
0
365 day
241
Oxy lỏng y tế
799.511.040
799.511.040
0
365 day
242
Khí Ni tơ 99.99%
864.000
864.000
0
365 day
243
Bình khí Helium (Nạp lại)
68.750.000
68.750.000
0
365 day
244
Dung dịch rửa và bảo quản tạng
9.096.500.000
9.096.500.000
0
365 day
245
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
187.012.800
187.012.800
0
365 day
246
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng
120.393.000
120.393.000
0
365 day
247
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức
38.976.000
38.976.000
0
365 day
248
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng
84.480.000
84.480.000
0
365 day
249
Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu
1.377.000.000
1.377.000.000
0
365 day
250
Dung dịch ly giải hồng cầu
1.146.150.000
1.146.150.000
0
365 day
251
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
855.525.000
855.525.000
0
365 day
252
Dịch rửa máy cuối ngày
176.100.000
176.100.000
0
365 day
253
Chất kiểm chuẩn
163.758.000
163.758.000
0
365 day
254
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS
1.323.000
1.323.000
0
365 day
255
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
4.189.502
4.189.502
0
365 day
256
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
921.312.000
921.312.000
0
365 day
257
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
50.841.000
50.841.000
0
365 day
258
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
312.228.000
312.228.000
0
365 day
259
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
810.390.000
810.390.000
0
365 day
260
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
725.760.000
725.760.000
0
365 day
261
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
112.350.000
112.350.000
0
365 day
262
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
25.166.400
25.166.400
0
365 day
263
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
74.497.500
74.497.500
0
365 day
264
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
46.276.650
46.276.650
0
365 day
265
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
43.942.500
43.942.500
0
365 day
266
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
7.011.900
7.011.900
0
365 day
267
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
14.511.000
14.511.000
0
365 day
268
Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
4.318.600
4.318.600
0
365 day
269
Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu
49.416.400
49.416.400
0
365 day
270
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
14.742.000
14.742.000
0
365 day
271
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
589.680.000
589.680.000
0
365 day
272
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
42.226.800
42.226.800
0
365 day
273
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
41.764.800
41.764.800
0
365 day
274
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
47.145.000
47.145.000
0
365 day
275
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
48.195.000
48.195.000
0
365 day
276
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
700.350.000
700.350.000
0
365 day
277
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh
128.310.000
128.310.000
0
365 day
278
Dung dịch pha loãng định nhóm máu
12.835.200
12.835.200
0
365 day
279
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX
540.000.000
540.000.000
0
365 day
280
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
276.801.000
276.801.000
0
365 day
281
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde
628.000.000
628.000.000
0
365 day
282
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme
546.650.000
546.650.000
0
365 day
283
Viên khử khuẩn
304.607.520
304.607.520
0
365 day
284
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế
325.500.000
325.500.000
0
365 day
285
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
180.642.000
180.642.000
0
365 day
286
Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải)
31.130.000
31.130.000
0
365 day
287
Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao
120.000.000
120.000.000
0
365 day
288
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
87.304.560
87.304.560
0
365 day
289
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
550.998.000
550.998.000
0
365 day
290
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
301.323.750
301.323.750
0
365 day
291
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
752.760.000
752.760.000
0
365 day
292
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
265.000.000
265.000.000
0
365 day
293
Dung dịch phun sương khử khuẩn
138.432.714
138.432.714
0
365 day
294
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
643.218.500
643.218.500
0
365 day
295
Cồn 70 độ
105.910.000
105.910.000
0
365 day
296
Cồn 96 độ (Loại 30 lít)
5.400.000
5.400.000
0
365 day
297
Oxy già công nghiệp
22.500.000
22.500.000
0
365 day
298
Gel siêu âm
125.790.000
125.790.000
0
365 day
299
Nước cất vô khuẩn 2 lần
27.300.000
27.300.000
0
365 day
300
Nước tẩy Javen
128.700.000
128.700.000
0
365 day
301
Vôi Soda
27.579.825
27.579.825
0
365 day
302
Gel bôi trơn K.Y
4.960.000
4.960.000
0
365 day
303
Urease test
213.400
213.400
0
365 day
304
Parafin
29.434.800
29.434.800
0
365 day
305
Dầu soi kính
1.785.000
1.785.000
0
365 day
306
Dung dịch koh 30%
290.000
290.000
0
365 day
307
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
17.600.000
17.600.000
0
365 day
308
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn
30.804.000
30.804.000
0
365 day
309
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học
51.480.000
51.480.000
0
365 day
310
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2
14.100.000
14.100.000
0
365 day
311
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
19.242.000
19.242.000
0
365 day
312
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch
22.428.000
22.428.000
0
365 day
313
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh
16.746.000
16.746.000
0
365 day
314
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
16.062.000
16.062.000
0
365 day
315
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu
33.626.064
33.626.064
0
365 day
316
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
28.563.996
28.563.996
0
365 day
317
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
152.000.000
152.000.000
0
365 day
318
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
21.953.700
21.953.700
0
365 day
319
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
13.277.250
13.277.250
0
365 day
320
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
263.907.000
263.907.000
0
365 day
321
Hoá chất đo thời gian prothrombin
1.038.456.000
1.038.456.000
0
365 day
322
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
418.845.000
418.845.000
0
365 day
323
Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
21.000.000
21.000.000
0
365 day
324
Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
25.740.000
25.740.000
0
365 day
325
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
76.800.000
76.800.000
0
365 day
326
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
76.800.000
76.800.000
0
365 day
327
Dung dịch pha loãng
563.232.500
563.232.500
0
365 day
328
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
222.000.000
222.000.000
0
365 day
329
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
1.275.120.000
1.275.120.000
0
365 day
330
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
152.435.376
152.435.376
0
365 day
331
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit
361.330.200
361.330.200
0
365 day
332
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo
60.690.000
60.690.000
0
365 day
333
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1
83.200.000
83.200.000
0
365 day
334
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2
83.200.000
83.200.000
0
365 day
335
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3
83.200.000
83.200.000
0
365 day
336
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
121.600.000
121.600.000
0
365 day
337
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học
9.100.000
9.100.000
0
365 day
338
Thanh định danh liên cầu khuẩn
4.462.500
4.462.500
0
365 day
339
Cup sử dụng trong xét nghiệm kiểm chứng đông máu
6.804.000
6.804.000
0
365 day
340
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
314.700.750
314.700.750
0
365 day
341
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
314.700.750
314.700.750
0
365 day
342
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
159.090.750
159.090.750
0
365 day
343
Thuốc thử xét nghiệm CK
231.000.000
231.000.000
0
365 day
344
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
978.075.000
978.075.000
0
365 day
345
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
284.050.000
284.050.000
0
365 day
346
Thuốc thử xét nghiệm CRP
742.500.000
742.500.000
0
365 day
347
Dung dịch rửa có tính acid
22.680.000
22.680.000
0
365 day
348
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
9.348.000
9.348.000
0
365 day
349
Thuốc thử xét nghiệm GGT
22.610.000
22.610.000
0
365 day
350
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
230.736.000
230.736.000
0
365 day
351
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
818.081.250
818.081.250
0
365 day
352
Thuốc thử xét nghiệm UIBC
9.603.300
9.603.300
0
365 day
353
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
823.203.000
823.203.000
0
365 day
354
Thuốc thử NaCl
2.099.856
2.099.856
0
365 day
355
Dung dịch rửa kim hút mẫu
31.497.840
31.497.840
0
365 day
356
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
226.800.000
226.800.000
0
365 day
357
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
215.384.208
215.384.208
0
365 day
358
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
7.874.460
7.874.460
0
365 day
359
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
231.600.000
231.600.000
0
365 day
360
Thuốc thử xét nghiệm Ure
338.433.265
338.433.265
0
365 day
361
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
132.196.850
132.196.850
0
365 day
362
Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
157.500.000
157.500.000
0
365 day
363
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
75.198.400
75.198.400
0
365 day
364
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
773.136.000
773.136.000
0
365 day
365
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
266.495.880
266.495.880
0
365 day
366
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
1.057.341.600
1.057.341.600
0
365 day
367
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2
4.839.912
4.839.912
0
365 day
368
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439)
13.944.000
13.944.000
0
365 day
369
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u
10.769.220
10.769.220
0
365 day
370
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
57.217.500
57.217.500
0
365 day
371
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
9.591.120
9.591.120
0
365 day
372
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
6.604.740
6.604.740
0
365 day
373
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh
2.520.000
2.520.000
0
365 day
374
Hoá chất định lượng Ferritin trong máu
100.040.000
100.040.000
0
365 day
375
Kim hút mẫu máy phân tích huyết học
98.562.420
98.562.420
0
365 day
376
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
58.692.000
58.692.000
0
365 day
377
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein
6.156.810
6.156.810
0
365 day
378
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường
15.072.240
15.072.240
0
365 day
379
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý
15.072.240
15.072.240
0
365 day
380
Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
62.250.000
62.250.000
0
365 day
381
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
144.000.000
144.000.000
0
365 day
382
Dung dịch tắm sát khuẩn
1.189.230
1.189.230
0
365 day
383
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ
175.000.000
175.000.000
0
365 day
384
Hóa chất tẩy gỉ sét trên dụng cụ
16.400.000
16.400.000
0
365 day
385
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư
9.157.855
9.157.855
0
365 day
386
Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa
223.587.000
223.587.000
0
365 day
387
Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
814.572.000
814.572.000
0
365 day
388
Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen
194.171.250
194.171.250
0
365 day
389
Hoá chất xét nghiệm Glucose
384.000.000
384.000.000
0
365 day
390
Hoá chất xét nghiệm Creatinine
600.000.000
600.000.000
0
365 day
391
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid
114.075.000
114.075.000
0
365 day
392
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
53.517.750
53.517.750
0
365 day
393
Hoá chất xét nghiệmAST/GOT
58.812.000
58.812.000
0
365 day
394
Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol
61.405.500
61.405.500
0
365 day
395
Hoá chất xét nghiệm total triglycerides
66.865.500
66.865.500
0
365 day
396
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
426.874.500
426.874.500
0
365 day
397
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
711.994.500
711.994.500
0
365 day
398
Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số
5.000.000
5.000.000
0
365 day
399
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1
4.500.000
4.500.000
0
365 day
400
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2
4.500.000
4.500.000
0
365 day
401
Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid
12.950.000
12.950.000
0
365 day
402
Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet
150.750.000
150.750.000
0
365 day
403
Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet
29.250.000
29.250.000
0
365 day
404
Môi trường phân lập chọn lọc và định danh Pseudomonas aeruginosa
1.285.200
1.285.200
0
365 day
405
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
9.484.020.000
9.484.020.000
0
365 day
406
Acid acetic đậm đặc
130.000
130.000
0
365 day
407
Natri citrat 500gr
180.000
180.000
0
365 day
408
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
1.375.920.000
1.375.920.000
0
365 day
409
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
75.600.000
75.600.000
0
365 day
410
Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
128.898.000
128.898.000
0
365 day
411
Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu
24.230.746
24.230.746
0
365 day
412
Dung dịch khử protein
5.412.000
5.412.000
0
365 day
413
Khay giếng pha loãng
26.457.200
26.457.200
0
365 day
414
Cồn 96 độ
604.800
604.800
0
365 day
415
Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động
29.375.400
29.375.400
0
365 day
416
Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động
7.640.000
7.640.000
0
365 day
417
Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động
198.827.750
198.827.750
0
365 day
418
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
162.000.000
162.000.000
0
365 day
419
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
44.498.000
44.498.000
0
365 day
420
Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu
18.981.000
18.981.000
0
365 day
421
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu
7.341.600
7.341.600
0
365 day
422
Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu
4.751.250
4.751.250
0
365 day
423
Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu
30.488.400
30.488.400
0
365 day
424
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
108.000.000
108.000.000
0
365 day
425
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
149.679.600
149.679.600
0
365 day
426
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
145.488.000
145.488.000
0
365 day
427
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
215.712.000
215.712.000
0
365 day
428
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
92.400.000
92.400.000
0
365 day
429
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
84.142.800
84.142.800
0
365 day
430
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
127.512.000
127.512.000
0
365 day
431
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
259.080.360
259.080.360
0
365 day
432
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
210.068.460
210.068.460
0
365 day
433
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
154.224.000
154.224.000
0
365 day
434
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
1.166.931.360
1.166.931.360
0
365 day
435
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
2.066.841.000
2.066.841.000
0
365 day
436
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
828.828.000
828.828.000
0
365 day
437
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
3.085.005
3.085.005
0
365 day
438
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
12.075.000
12.075.000
0
365 day
439
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
12.138.000
12.138.000
0
365 day
440
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
11.130.000
11.130.000
0
365 day
441
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
18.068.400
18.068.400
0
365 day
442
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
21.898.800
21.898.800
0
365 day
443
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
26.019.000
26.019.000
0
365 day
444
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
8.610.000
8.610.000
0
365 day
445
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
8.610.000
8.610.000
0
365 day
446
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
2.297.400
2.297.400
0
365 day
447
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
57.216.600
57.216.600
0
365 day
448
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
113.400.000
113.400.000
0
365 day
449
IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl
26.134.500
26.134.500
0
365 day
450
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
3.679.200
3.679.200
0
365 day
451
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
4.242.000
4.242.000
0
365 day
452
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
56.728.350
56.728.350
0
365 day
453
Điện cực xét nghiệm định lượng K
57.919.050
57.919.050
0
365 day
454
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
56.728.350
56.728.350
0
365 day
455
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
119.873.250
119.873.250
0
365 day
456
Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.
3.902.800
3.902.800
0
365 day
457
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
145.866.000
145.866.000
0
365 day
458
Hóa chất khởi động động quá trình đông máu
43.220.400
43.220.400
0
365 day
459
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
40.787.400
40.787.400
0
365 day
460
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
40.787.400
40.787.400
0
365 day
461
Hóa chất ức chế tiểu cầu
49.505.904
49.505.904
0
365 day
462
Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết
40.236.500
40.236.500
0
365 day
463
Hóa chất ức chế Heparin
77.407.680
77.407.680
0
365 day
464
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
24.922.560
24.922.560
0
365 day
465
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
49.952.160
49.952.160
0
365 day
466
Chén đựng mẫu và que khuấy
62.440.200
62.440.200
0
365 day
467
Đầu côn
15.878.400
15.878.400
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 3: “Chemical”". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 3: “Chemical”" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 14

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second