Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần trục ô tô / cần cẩu >=10T |
1 |
2 |
Máy in UV chuyên dung cho quảng cáo |
1 |
3 |
Máy cắt laser chuyên dùng cho quảng cáo |
1 |
4 |
Máy cắt CNC chuyên dùng cho quảng cáo |
1 |
5 |
Máy hàn laser chuyên dùng cho quảng cáo |
1 |
6 |
Máy uốn kim loại chuyên dùng cho quảng cáo |
1 |
7 |
Máy hút nổi / ép nổi mica chuyên dùng cho quảng cáo |
1 |
1 |
Lắp đặt cầu chì hộp 2A, đèn báo pha |
1 |
bộ |
||
2 |
Sản xuất, lắp dựng logo chữ P KT 1102x1066mm LOGO P cho diềm mái 3D theo thiết kế |
3 |
bộ |
||
3 |
Sản xuất, lắp dựng bộ chữ Petrolimex KT 4410x367mm cho diềm mái 3D: BỘ CHỮ PETROLIMEX theo thiết kế |
2 |
bộ |
||
4 |
Lắp đặt dây dẫn điện CU/XPLE/PVC (3x2,5)mm2 - 0,6/1KV (dây từ tủ điện đến Logo + Bộ chữ) |
53 |
m |
||
5 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo hộ dây dẫn D40/30 |
40 |
m |
||
6 |
Lắp đặt Tủ điện composite 200x300x150 ngoài trời, thoáng khí |
3 |
tủ |
||
7 |
Sản xuất, lắp dựng tấm Alumex vào khung thép cột 2D |
86.1105 |
m2 |
||
8 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.8886 |
100m2 |
||
9 |
Thi công ốp tôn phẳng chống hắt dày 0,42mm |
0.3292 |
100m2 |
||
10 |
Thay máng nước hiện có bằng máng inox 304 dày 0.8mm, khổ rộng 1060mm |
187.6175 |
kg |
||
11 |
Gia công kết cấu inox bảng giá mặt hàng xăng dầu |
0.0371 |
tấn |
||
12 |
Bu lông + đai ốc M20x100 |
12 |
bộ |
||
13 |
Bu lông nở đinh M20x150 |
12 |
bộ |
||
14 |
Lắp dựng bảng giá mặt hàng xăng dầu |
0.8888 |
m2 |
||
15 |
Sơn sắt thép bằng sơn 2 nước chống rỉ |
1.0044 |
m2 |
||
16 |
Dán decant vào các kết cấu dạng tấm |
0.7214 |
m2 |
||
17 |
Gia công kết cấu inox bảng giá mặt hàng xăng dầu |
0.0287 |
tấn |
||
18 |
Bu lông + đai ốc M20x100 |
8 |
bộ |
||
19 |
Bu lông nở đinh M20x150 |
8 |
bộ |
||
20 |
Lắp dựng bảng giá mặt hàng xăng dầu |
0.7025 |
m2 |
||
21 |
Sơn sắt thép bằng sơn 2 nước chống rỉ |
0.8256 |
m2 |
||
22 |
Dán decant vào các kết cấu dạng tấm |
0.5648 |
m2 |
||
23 |
NHÀ BÁN HÀNG |
||||
24 |
Sản xuất, lắp dựng khung thép ốp alumex diềm mái 2D |
5.726 |
m2 |
||
25 |
Sản xuất, lắp dựng tấm Alumex vào khung thép diềm mái 2D |
7.6074 |
m2 |
||
26 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.362 |
100m2 |
||
27 |
BIỂN BÁO GIÁ LOẠI PHỔ THÔNG |
||||
28 |
Gia công kết cấu khung thép trụ báo giá |
0.0918 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn |
0.0918 |
tấn |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn 2 nước chống rỉ |
0.155 |
m2 |
||
31 |
Ốp tấm alumex vào khung thép |
2.59 |
m2 |
||
32 |
Cung cấp logo chữ P KT 230x222mm: Logo chữ P lọng viền nhôm dày 1mm, Led module 3 bóng 1,2w/module độ tỏa 160độ, Mặt logo bằng mica trong in UV mặt trong 4 lớp - hút nổi 2 cấp; đế đèn Aluminium dầy 3mm độ dày nhôm 0.1 |
2 |
bộ |
||
33 |
Cung cấp Icon mặt hàng KT 250x160mm: Thân bằng nhôm dày 1mm cao 2,5cm; mặt icon bằng mica trong dầy 3mm dán decal 3M xuyên sáng; Led module 3 bóng 1,2W; đế dán đèn bằng Aluminium 3mm độ dày nhôm 0,1mm |
8 |
bộ |
||
34 |
Cung cấp Icon tiện ích KT 150x150mm: Thân bằng nhôm dày 1mm cao 2,5cm; mặt icon bằng mica trong dầy 3mm dán decal 3M xuyên sáng; Led module 3 bóng 1,2W; đế dán đèn bằng Aluminium 3mm độ dày nhôm 0,1mm |
6 |
bộ |
||
35 |
Tấm alumex trắng dày 3mm, mặt nhôm dày 0,1mm |
0.1075 |
m2 |
||
36 |
Mica trong dày 3mm |
0.1075 |
m2 |
||
37 |
Decal 3M xuyên sáng |
0.1075 |
m2 |
||
38 |
Lắp đặt module led 1,2W - 12V/DC |
21 |
bộ |
||
39 |
Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 10A/4,5kA |
1 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt bộ nguồn 300W 220V-AC/12V-DC |
1 |
bộ |
||
41 |
Lắp đặt bộ nguồn 600W 220V-AC/12V-DC |
1 |
bộ |
||
42 |
Cung cấp bảng led 7 đoạn KT 390x160mm bao gồm 8 bảng led, bộ điều khiển, phần mềm, nguồn led, bộ thu phát tín hiệu không dây (RF module 433MHZ/2,4GHZ) |
1 |
TB |
||
43 |
Lắp đặt bảng led 7 đoạn KT 390x160mm |
8 |
bộ |
||
44 |
Chi phí gia công lắp đặt, hoàn thiện logo, icon, dải cam (2 logo chữ P, 8 icon mặt hàng, 6 icon tiện ích, 2 dải cam) |
1 |
bộ |
||
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
8.0695 |
1m3 |
||
46 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
7.4207 |
m3 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 |
0.196 |
m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
0.4653 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0221 |
100m2 |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0032 |
tấn |