Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy biến áp 3 pha 160kVA 35/0,4kV |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
2 |
Máy biến áp 3 pha 180kVA 35/0,4kV |
4 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
3 |
Máy biến áp 3 pha 250kVA 35/0,4kV |
7 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
4 |
Máy biến áp 3 pha 320kVA 35/0,4kV |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
5 |
Máy biến áp 3 pha 630kVA 35/0,4kV |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
6 |
Tủ hạ thế 300A- 500V - 3 lộ cầu dao 200A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
7 |
Tủ hạ thế 400A- 500V - 3 lộ cầu dao 250A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
8 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, dòng rò ≥ 25 mm/kV |
5 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
9 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, dòng rò ≥ 31 mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
10 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém đứng, dòng rò ≥ 31 mm/kV |
3 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
11 |
Chống sét van 24kV cho đường dây, dòng rò ≥ 31 mm/kV |
3 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
12 |
Chống sét van 35kV cho đường dây, dòng rò ≥ 25 mm/kV |
5 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
13 |
Chống sét van 35kV cho Tụ bù, dòng rò ≥ 25 mm/kV |
1 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
14 |
Chống sét van 35kV cho TBA, dòng rò ≥ 25 mm/kV |
21 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
15 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35KV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + Dây chì |
22 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
16 |
Tụ bù tĩnh 100kVAr-22,13kV |
3 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
17 |
Dây nhôm lõi thép AC70/11 |
14805 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
18 |
Dây nhôm lõi thép AC95/16 |
14483 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
19 |
Dây nhôm lõi thép AC120/19 |
13415 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
20 |
Dây nhôm lõi thép AC150/19 |
15921 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
21 |
Dây chống sét TK50 |
374 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
22 |
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm2 - 20/35(40,5)kV |
105 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
23 |
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x400mm2 - 12,7/22(24)kV |
789 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
24 |
Cáp đồng Cu/XLPE4.3/PVC -50mm2 |
489 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
25 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120mm2-0,6/1kV |
126 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
26 |
Dây đồng mềm nối đất M35 |
438 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
27 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
42 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
28 |
Cách điện đứng 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + ty |
1074 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
29 |
Chuỗi cách điện néo kép Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện cho dây ACSR-120/19 (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn; 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
6 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
30 |
Chuỗi cách điện néo kép Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện cho dây ACSR-70/11 (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
27 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
31 |
Chuỗi cách điện néo đơn Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện ACSR-120/19 ((gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
180 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
32 |
Chuỗi cách điện néo đơn Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện ACSR-95/16 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
132 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
33 |
Chuỗi cách điện néo đơn Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện ACSR-70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
357 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
34 |
Chuỗi cách điện đỡ đơn Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện dây ACSR-120/19 (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 khóa đỡ hợp kim nhôm) |
81 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
35 |
Chuỗi cách điện đỡ đơn Polime 35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV + phụ kiện dây ACSR-70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
3 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
36 |
Cách điện đứng 22kV + ty (Đr >= 750mm) |
100 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
37 |
Chuỗi cách điện néo kép Polime 24kV, dòng rò ≥ 31 mm/kV + phụ kiện cho dây ACSR-150/19 (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn; 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
12 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
38 |
Chuỗi cách điện néo đơn Polime 24kV, dòng rò ≥ 31 mm/kV + phụ kiện dây ACSR-150/19 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
490 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
39 |
Đầu cáp ngoài trời 3x400mm2-24kV, dòng rò ≥ 31 mm/kV (cho cáp nhôm) |
6 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
40 |
Đầu cáp ngoài trời 3x240mm2-35kV, dòng rò ≥ 25 mm/kV (cho cáp nhôm) |
2 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
41 |
Hộp nối cáp ngầm 3x400mm2-24kV (cho cáp nhôm) |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
42 |
Khóa néo hợp kim nhôm cho dây AC95 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
43 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-150 |
362 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
44 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-120 |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
45 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
46 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70 |
342 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
47 |
Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM-70 |
66 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |
|
48 |
Kẹp hãm 4x120 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa -Số 86 Bà triệu - Phường Hàm Rồng - Tp Thanh Hóa |
1 |
60 |