Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quần áo xuân hè (BHLĐ Petrolimex) |
1925 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Quần áo Thu đông (BHLĐ Petrolimex) |
324 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Áo Đại hàn (BHLĐ Petrolimex) |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Áo Gile (BHLĐ Petrolimex) |
332 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Mũ vải Petrolimex (BHLĐ Petrolimex) |
858 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Quần áo BHLĐ (BHLĐ Bảo vệ) |
768 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Áo Đại hàn (BHLĐ Bảo vệ) |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Áo Vest (BHLĐ Bảo vệ) |
24 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Áo Ghi lê (BHLĐ Bảo vệ) |
72 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Mũ vải mềm (BHLĐ Bảo vệ) |
412 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Sao hiệu, cấp vạch, phù hiệu (BHLĐ Bảo vệ) |
412 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Calavat (BHLĐ Bảo vệ) |
412 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Quần áo BHLĐ (BHLĐ Thuyền viên tàu biển) |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Mũ vải mềm (BHLĐ Thuyền viên tàu biển) |
24 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Sao hiệu, cấp vạch, phù hiệu (BHLĐ Thuyền viên tàu biển) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Calavat (BHLĐ Thuyền viên tàu biển) |
24 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Chi phí dự phòng thay đổi thuế GTGT 2%: 43.142.500 đồng |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại các đơn vị trực thuộc Công ty như tại Mục 1 – Chương V – E-HSMT |
5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |