Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Shopping for replacement materials in 2025

    Watching    
Find: 16:29 10/06/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of goods - high -tech supplies for medical examination and treatment activities in 2025
Bidding package name
Shopping for replacement materials in 2025
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Shopping for replacement materials in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Legal financial resources in 2025 and 2026 in accordance with the law of Thu Duc City Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
09:15 02/07/2025
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
E2500189644_2506101521
Approval date
10/06/2025 15:32
Approval Authority
Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:27 10/06/2025
to
09:15 02/07/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:15 02/07/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
7.130.492.421 VND
Amount in words
Seven billion one hundred thirty million four hundred ninety two thousand four hundred twenty one dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset
225.000.000
225.000.000
0
12 month
2
Băng ép cầm máu mạch quay
45.000.000
45.000.000
0
12 month
3
Bình chứa huyết khối
8.000.000
8.000.000
0
12 month
4
Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít
118.908.000
118.908.000
0
12 month
5
Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn
118.908.000
118.908.000
0
12 month
6
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V
35.000.000
35.000.000
0
12 month
7
Bộ đầu đốt phẫu thuật rung nhĩ đơn cực và lưỡng cực
254.992.500
254.992.500
0
12 month
8
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
307.500.000
307.500.000
0
12 month
9
Bộ điều khiển cắt coil điện tử
25.000.000
25.000.000
0
12 month
10
Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V
328.000.000
328.000.000
0
12 month
11
Bộ đinh nội tủy xương chày chất liệu Titanium
90.000.000
90.000.000
0
12 month
12
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml
115.500.000
115.500.000
0
12 month
13
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml
119.000.000
119.000.000
0
12 month
14
Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống
330.000.000
330.000.000
0
12 month
15
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít đa trục rỗng nòng
330.000.000
330.000.000
0
12 month
16
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ
297.000.000
297.000.000
0
12 month
17
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ
430.000.000
430.000.000
0
12 month
18
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay xa các cỡ
54.600.000
54.600.000
0
12 month
19
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay có công nghệ thành siêu mỏng
87.500.000
87.500.000
0
12 month
20
Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
21
Bộ hút huyết khối mạch vành kèm dây cứng
160.000.000
160.000.000
0
12 month
22
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F
336.000.000
336.000.000
0
12 month
23
Bộ kết nối 3 cổng
262.500.000
262.500.000
0
12 month
24
Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ
24.000.000
24.000.000
0
12 month
25
Bộ kim và kẹp thu chỉ
187.500.000
187.500.000
0
12 month
26
Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn
510.000.000
510.000.000
0
12 month
27
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp thất, có chức năng gợi ý các thông số lập trình.
510.000.000
510.000.000
0
12 month
28
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp, tương thích MRI
830.000.000
830.000.000
0
12 month
29
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp thay đổi theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI
994.000.000
994.000.000
0
12 month
30
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T
784.000.000
784.000.000
0
12 month
31
Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực
257.000.000
257.000.000
0
12 month
32
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng
395.000.000
395.000.000
0
12 month
33
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V
158.000.000
158.000.000
0
12 month
34
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn
150.000.000
150.000.000
0
12 month
35
Bộ vi ống thông kèm dây dẫn can thiệp toce, đầu tip 2.6F
350.000.000
350.000.000
0
12 month
36
Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong
301.500.000
301.500.000
0
12 month
37
Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong
552.000.000
552.000.000
0
12 month
38
Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong
225.000.000
225.000.000
0
12 month
39
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
1.072.500.000
1.072.500.000
0
12 month
40
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
1.265.000.000
1.265.000.000
0
12 month
41
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt Áp lực cao
393.750.000
393.750.000
0
12 month
42
Bóng cứng nong mạch vành
720.000.000
720.000.000
0
12 month
43
Bóng đo đường kính lỗ thông
40.000.000
40.000.000
0
12 month
44
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ
366.000.000
366.000.000
0
12 month
45
Bóng hỗ trợ điều trị túi phình mạch máu não
85.000.000
85.000.000
0
12 month
46
Bóng mềm nong mạch vành
750.000.000
750.000.000
0
12 month
47
Bóng nong áp lực cao với đường kính 2.0mm-5.0mm
800.000.000
800.000.000
0
12 month
48
Bóng nong áp lực thường với đường kính 1.25mm - 4.0mm
552.000.000
552.000.000
0
12 month
49
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên cho chậu đùi và dưới gối, đường kính 2.0mm đến 10.0mm, chiều dài 10mm đến 220mm, có 2 dạng: Monorail và Over-the-wire
74.900.000
74.900.000
0
12 month
50
Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail
126.000.000
126.000.000
0
12 month
51
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não nội sọ
630.000.000
630.000.000
0
12 month
52
Bóng nong động mạch và mạch máu 2 nếp gấp
262.800.000
262.800.000
0
12 month
53
Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 month
54
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp
854.100.000
854.100.000
0
12 month
55
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có vai bóng ngắn
472.000.000
472.000.000
0
12 month
56
Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
656.000.000
656.000.000
0
12 month
57
Bóng nong động mạch vành có kích thước cho sang thương CTO
209.984.670
209.984.670
0
12 month
58
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao NC chiều dài lên đến 38mm
283.500.000
283.500.000
0
12 month
59
Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ đáp ứng được các tổn thương phức tạp
354.000.000
354.000.000
0
12 month
60
Bóng nong dùng can thiệp ngoại biên đường kính lớn, đường kính bóng 12mm và 14mm
42.000.000
42.000.000
0
12 month
61
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu dưới gối, đường kính từ 1.5mm đến 4.0mm
84.000.000
84.000.000
0
12 month
62
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014''
885.000.000
885.000.000
0
12 month
63
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''
720.000.000
720.000.000
0
12 month
64
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'', áp lực cao
282.000.000
282.000.000
0
12 month
65
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, đường kính 3mm đến 12mm, chiều dài 20mm đến 200mm
84.000.000
84.000.000
0
12 month
66
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, mật độ phủ ≤ 2µg/mm2
250.000.000
250.000.000
0
12 month
67
Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"
246.000.000
246.000.000
0
12 month
68
Bóng nong mạch vành áp lực cao 2 chất liệu
163.800.000
163.800.000
0
12 month
69
Bóng nong mạch vành áp lực cao 26 atm
632.000.000
632.000.000
0
12 month
70
Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp đường kính đến 5mm
576.000.000
576.000.000
0
12 month
71
Bóng nong mạch vành áp lực cao có điểm đánh dấu bằng Platinum
800.000.000
800.000.000
0
12 month
72
Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ
1.576.800.000
1.576.800.000
0
12 month
73
Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi kính 1.5->5.0 mm
189.000.000
189.000.000
0
12 month
74
Bóng nong mạch vành áp lực cao không giãn nở
604.800.000
604.800.000
0
12 month
75
Bóng nong mạch vành áp lực cao NC
433.125.000
433.125.000
0
12 month
76
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
433.125.000
433.125.000
0
12 month
77
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
105.000.000
105.000.000
0
12 month
78
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ ái nước
169.650.000
169.650.000
0
12 month
79
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
235.200.000
235.200.000
0
12 month
80
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ
523.000.000
523.000.000
0
12 month
81
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi đường kính 1.25-> 2.0 mm
189.000.000
189.000.000
0
12 month
82
Bóng nong mạch vành có dao cắt
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 month
83
Bóng nong mạch vành có giãn nở đường kính nhỏ nhất 1.2mm
640.000.000
640.000.000
0
12 month
84
Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp các cỡ
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 month
85
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
700.000.000
700.000.000
0
12 month
86
Bóng nong mạch vành không đàn hồi
235.200.000
235.200.000
0
12 month
87
Bóng nong mạch vành không đàn hồi có phủ thuốc Paclitaxel
325.000.000
325.000.000
0
12 month
88
Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ
418.400.000
418.400.000
0
12 month
89
Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO
392.500.000
392.500.000
0
12 month
90
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano
250.000.000
250.000.000
0
12 month
91
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
522.000.000
522.000.000
0
12 month
92
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
580.000.000
580.000.000
0
12 month
93
Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
30.000.000
30.000.000
0
12 month
94
Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu.
195.000.000
195.000.000
0
12 month
95
Chỉ dùng trong nội soi khớp
120.000.000
120.000.000
0
12 month
96
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
75.000.000
75.000.000
0
12 month
97
Chỉ không tiêu các loại
105.000.000
105.000.000
0
12 month
98
Chỉ thép bánh chè
9.371.250
9.371.250
0
12 month
99
Chốt neo cố định dây chằng các cỡ
534.450.000
534.450.000
0
12 month
100
Cuộn chỉ thép
1.750.000
1.750.000
0
12 month
101
Dao cắt chỉ sụn chêm dạng thẳng
97.000.000
97.000.000
0
12 month
102
Đầu dò siêu âm nội mạch vành
2.310.000.000
2.310.000.000
0
12 month
103
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng
30.000.000
30.000.000
0
12 month
104
Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao
346.500.000
346.500.000
0
12 month
105
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay
361.500.000
361.500.000
0
12 month
106
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ
185.500.000
185.500.000
0
12 month
107
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.
146.000.000
146.000.000
0
12 month
108
Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể
14.100.000
14.100.000
0
12 month
109
Dây dẫn can thiệp mạch vành có phủ ái nước
48.800.000
48.800.000
0
12 month
110
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm
366.000.000
366.000.000
0
12 month
111
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm lõi Durasteel dành cho sang thương CTO
168.000.000
168.000.000
0
12 month
112
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic
480.000.000
480.000.000
0
12 month
113
Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm
366.000.000
366.000.000
0
12 month
114
Dây dẫn cho đầu mũi khoan bào mảng xơ vữa
147.500.000
147.500.000
0
12 month
115
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ các cỡ
442.500.000
442.500.000
0
12 month
116
Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ
67.500.000
67.500.000
0
12 month
117
Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
90.000.000
90.000.000
0
12 month
118
Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy
90.000.000
90.000.000
0
12 month
119
Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
723.000.000
723.000.000
0
12 month
120
Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm
361.500.000
361.500.000
0
12 month
121
Dây dẫn đường với phần cuộn vàng (Gold coil) ở đầu xa, lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane và lớp phủ ái nước
175.000.000
175.000.000
0
12 month
122
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
40.500.000
40.500.000
0
12 month
123
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
549.780.000
549.780.000
0
12 month
124
Dây nối với ống hút huyết khối
23.000.000
23.000.000
0
12 month
125
Đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần có khớp xoay, các cỡ
94.500.000
94.500.000
0
12 month
126
Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương chày.
37.500.000
37.500.000
0
12 month
127
Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi.
40.000.000
40.000.000
0
12 month
128
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
37.500.000
37.500.000
0
12 month
129
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi.
82.500.000
82.500.000
0
12 month
130
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày.
82.500.000
82.500.000
0
12 month
131
Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi
28.500.000
28.500.000
0
12 month
132
Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi
28.500.000
28.500.000
0
12 month
133
Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm
210.000.000
210.000.000
0
12 month
134
Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm
150.000.000
150.000.000
0
12 month
135
Đốt sống nhân tạo dạng lồng hình trụ tròn
93.750.000
93.750.000
0
12 month
136
Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường - Amplatzer Vascular Plug II
172.000.000
172.000.000
0
12 month
137
Dù đóng lỗ bầu dục
133.200.000
133.200.000
0
12 month
138
Dù đóng ống động mạch
50.820.000
50.820.000
0
12 month
139
Dù đóng thông liên nhĩ
247.500.000
247.500.000
0
12 month
140
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn
53.550.000
53.550.000
0
12 month
141
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước nhỏ
53.550.000
53.550.000
0
12 month
142
Dụng cụ cắt Coil cơ học
20.000.000
20.000.000
0
12 month
143
Dụng cụ cắt coil điện
35.000.000
35.000.000
0
12 month
144
Dụng cụ cố định mạch vành trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
250.000.000
250.000.000
0
12 month
145
Dụng cụ cố định mỏm tim trong phẫu thuật mạch vành
56.620.000
56.620.000
0
12 month
146
Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan
1.275.000.000
1.275.000.000
0
12 month
147
Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành
10.920.000
10.920.000
0
12 month
148
Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa
450.000.000
450.000.000
0
12 month
149
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
661.500.000
661.500.000
0
12 month
150
Dụng cụ khâu (cây đẩy chỉ)
195.000.000
195.000.000
0
12 month
151
Dụng cụ hỗ trợ nối mạch máu trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
90.720.000
90.720.000
0
12 month
152
Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent
1.425.000.000
1.425.000.000
0
12 month
153
Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung
900.000.000
900.000.000
0
12 month
154
Dụng cụ mở đường quay
780.000.000
780.000.000
0
12 month
155
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
308.990.000
308.990.000
0
12 month
156
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 25cm
69.000.000
69.000.000
0
12 month
157
Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ
346.500.000
346.500.000
0
12 month
158
Dụng cụ thả dù
49.225.000
49.225.000
0
12 month
159
Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa
70.500.000
70.500.000
0
12 month
160
Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch vành thành mỏng phủ thuốc Sirolimus
6.744.600.000
6.744.600.000
0
12 month
161
Dung dịch liệt tim túi
831.900.000
831.900.000
0
12 month
162
Giá đỡ động mạch và mạch máu chất liệu CoCr, phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu
6.120.000.000
6.120.000.000
0
12 month
163
Giá đỡ mạch cảnh các cỡ cấu trúc đóng (close-cell)
273.000.000
273.000.000
0
12 month
164
Giá đỡ mạch cảnh cấu trúc Open- cell
265.000.000
265.000.000
0
12 month
165
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker
300.000.000
300.000.000
0
12 month
166
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Amphilimus
4.596.000.000
4.596.000.000
0
12 month
167
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, độ mở rộng đường kính đạt tối đa 5.5mm
1.305.000.000
1.305.000.000
0
12 month
168
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ kép
5.274.000.000
5.274.000.000
0
12 month
169
Giá đỡ nội mạch siêu mềm làm thay đổi hướng dòng chảy
528.000.000
528.000.000
0
12 month
170
Hạt nhựa nút mạch kích thước 40 µm-1.300 µm
110.000.000
110.000.000
0
12 month
171
Hạt nút mạch điều trị ung thư gan
312.000.000
312.000.000
0
12 month
172
Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm
107.500.000
107.500.000
0
12 month
173
Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 100-900 µm
98.750.000
98.750.000
0
12 month
174
Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc, vật liệu PEG ái nước với độ nén và đàn hồi, hiệu chuẩn kích cỡ chặt chẽ
629.600.000
629.600.000
0
12 month
175
Keo nút mạch
174.940.000
174.940.000
0
12 month
176
Keo sinh học cầm máu có thành phần gelatin và thrombin
42.350.000
42.350.000
0
12 month
177
Kẹp da 5.4mm x 3.6mm
28.000.000
28.000.000
0
12 month
178
Kẹp kim bấm da
28.000.000
28.000.000
0
12 month
179
Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau
307.500.000
307.500.000
0
12 month
180
Khớp gối toàn phần di động có xi măng
1.035.000.000
1.035.000.000
0
12 month
181
Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
344.000.000
344.000.000
0
12 month
182
Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
360.000.000
360.000.000
0
12 month
183
Khớp gối toàn phần tùy chỉnh
745.000.000
745.000.000
0
12 month
184
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 129
210.000.000
210.000.000
0
12 month
185
Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 125 độ
320.000.000
320.000.000
0
12 month
186
Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ
225.000.000
225.000.000
0
12 month
187
Khớp háng bán phần không xi măng
906.000.000
906.000.000
0
12 month
188
Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
480.000.000
480.000.000
0
12 month
189
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương.
280.000.000
280.000.000
0
12 month
190
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
540.000.000
540.000.000
0
12 month
191
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực
385.600.000
385.600.000
0
12 month
192
Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
518.500.000
518.500.000
0
12 month
193
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài
300.000.000
300.000.000
0
12 month
194
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
340.000.000
340.000.000
0
12 month
195
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
653.500.000
653.500.000
0
12 month
196
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic
375.000.000
375.000.000
0
12 month
197
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo
375.000.000
375.000.000
0
12 month
198
Khớp háng toàn phần không xi măng
300.000.000
300.000.000
0
12 month
199
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
425.000.000
425.000.000
0
12 month
200
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
354.000.000
354.000.000
0
12 month
201
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi Ceramic
390.000.000
390.000.000
0
12 month
202
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại tiêu chuẩn
320.000.000
320.000.000
0
12 month
203
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 129 độ
320.000.000
320.000.000
0
12 month
204
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12.
315.000.000
315.000.000
0
12 month
205
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Ceramic, góc cổ chuôi 129 độ
320.000.000
320.000.000
0
12 month
206
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium , góc cổ chuôi 135º
580.000.000
580.000.000
0
12 month
207
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 129 độ
290.000.000
290.000.000
0
12 month
208
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
425.000.000
425.000.000
0
12 month
209
Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic
645.000.000
645.000.000
0
12 month
210
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
365.000.000
365.000.000
0
12 month
211
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài.
117.000.000
117.000.000
0
12 month
212
Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP)
653.500.000
653.500.000
0
12 month
213
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
310.000.000
310.000.000
0
12 month
214
Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng QUATTRO PNP, Ceramic on Poly (COP)
375.000.000
375.000.000
0
12 month
215
Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
550.000.000
550.000.000
0
12 month
216
Khớp vai bán phần có xi măng
65.000.000
65.000.000
0
12 month
217
Khớp vai toàn phần không xi măng có 3 chốt
94.000.000
94.000.000
0
12 month
218
Khung cố định ngoài cẳng chân
11.212.500
11.212.500
0
12 month
219
Khung cố định ngoài chữ T
21.476.250
21.476.250
0
12 month
220
Khung cố định ngoài gần khớp
8.826.250
8.826.250
0
12 month
221
Khung cố định ngoài khung chậu
7.331.250
7.331.250
0
12 month
222
Khung cố định ngoài qua gối
8.337.500
8.337.500
0
12 month
223
Khung cố định ngoài thẳng
12.362.500
12.362.500
0
12 month
224
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.
600.000.000
600.000.000
0
12 month
225
Khung giá đỡ cho động mạch chủ ngực miếng phụ
390.000.000
390.000.000
0
12 month
226
Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính
1.640.000.000
1.640.000.000
0
12 month
227
Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ
390.000.000
390.000.000
0
12 month
228
Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính
1.390.000.000
1.390.000.000
0
12 month
229
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch Supera
155.000.000
155.000.000
0
12 month
230
Khung giá đỡ động mạch thận
105.000.000
105.000.000
0
12 month
231
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ các cỡ
355.000.000
355.000.000
0
12 month
232
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
4.067.800.000
4.067.800.000
0
12 month
233
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu áp thành, độ nở vượt định mức đến 6.25mm
840.000.000
840.000.000
0
12 month
234
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ polymer tự tiêu
4.807.000.000
4.807.000.000
0
12 month
235
Kim chọc dò đốt sống dùng để bơm xi măng vào thân đốt sống
60.000.000
60.000.000
0
12 month
236
Kim cố định xương đường kính các cỡ
67.000.000
67.000.000
0
12 month
237
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
187.500.000
187.500.000
0
12 month
238
Long đền đệm vít xốp
9.000.000
9.000.000
0
12 month
239
Lưỡi bào da
2.625.000
2.625.000
0
12 month
240
Lưỡi bào các cỡ
136.500.000
136.500.000
0
12 month
241
Lưỡi bào ngược chiều dùng trong kỷ thuật all inside
119.700.000
119.700.000
0
12 month
242
Lưỡi bào ổ khớp
126.000.000
126.000.000
0
12 month
243
Lưỡi bào ổ khớp chức năng kép
150.000.000
150.000.000
0
12 month
244
Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên
174.000.000
174.000.000
0
12 month
245
Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên
112.500.000
112.500.000
0
12 month
246
Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên
113.700.000
113.700.000
0
12 month
247
Lưỡi bào ổ khớp Wave cutter
150.000.000
150.000.000
0
12 month
248
Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ
136.500.000
136.500.000
0
12 month
249
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
136.500.000
136.500.000
0
12 month
250
Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng
150.000.000
150.000.000
0
12 month
251
Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
129.400.000
129.400.000
0
12 month
252
Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
110.000.000
110.000.000
0
12 month
253
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
125.000.000
125.000.000
0
12 month
254
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
190.500.000
190.500.000
0
12 month
255
Lưỡi cắt đốt đơn cực
168.000.000
168.000.000
0
12 month
256
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
185.400.000
185.400.000
0
12 month
257
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm
190.500.000
190.500.000
0
12 month
258
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm
254.000.000
254.000.000
0
12 month
259
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 3.8 mm
124.000.000
124.000.000
0
12 month
260
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm
110.000.000
110.000.000
0
12 month
261
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
105.000.000
105.000.000
0
12 month
262
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma
154.000.000
154.000.000
0
12 month
263
Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai
37.500.000
37.500.000
0
12 month
264
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới bằng vật liệu Phynox phi từ tính, đường kính mở lưới 42 mm, chiều cao 44 mm, loại đặt vĩnh viễn
239.925.000
239.925.000
0
12 month
265
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
60.000.000
60.000.000
0
12 month
266
Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
104.000.000
104.000.000
0
12 month
267
Máy tạo nhịp 1 buồng vĩnh viễn có đáp ứng nhịp, tương thích MRI
308.000.000
308.000.000
0
12 month
268
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp, tương thích MRI
596.000.000
596.000.000
0
12 month
269
Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng tương thích MRI
610.000.000
610.000.000
0
12 month
270
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn
60.000.000
60.000.000
0
12 month
271
Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong
510.000.000
510.000.000
0
12 month
272
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu các loại
178.770.000
178.770.000
0
12 month
273
Miếng vá khuyết sọ các cỡ
262.875.000
262.875.000
0
12 month
274
Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật
54.450.000
54.450.000
0
12 month
275
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu các kích cỡ
55.500.000
55.500.000
0
12 month
276
Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside
150.000.000
150.000.000
0
12 month
277
Mũi khoan xương các cỡ
6.000.000
6.000.000
0
12 month
278
Ống thổi dùng trong mổ bắc cầu động mạch vành
15.250.000
15.250.000
0
12 month
279
Nẹp bất động cẳng chân
172.000.000
172.000.000
0
12 month
280
Nẹp bất động đùi
86.000.000
86.000.000
0
12 month
281
Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ
92.000.000
92.000.000
0
12 month
282
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ
8.890.000
8.890.000
0
12 month
283
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ
44.625.000
44.625.000
0
12 month
284
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ
11.220.000
11.220.000
0
12 month
285
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau đường kính 3.3mm các cỡ
2.600.000
2.600.000
0
12 month
286
Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
287
Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
12 month
288
Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da
35.000.000
35.000.000
0
12 month
289
Nẹp khóa 2.9, chất liệu Pure Titanium
270.000.000
270.000.000
0
12 month
290
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi
275.000.000
275.000.000
0
12 month
291
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) đầu dưới xương đùi
26.000.000
26.000.000
0
12 month
292
Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium
660.000.000
660.000.000
0
12 month
293
Nẹp khóa chữ T các cỡ
84.000.000
84.000.000
0
12 month
294
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
12 month
295
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
280.000.000
280.000.000
0
12 month
296
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
112.500.000
112.500.000
0
12 month
297
Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ
168.000.000
168.000.000
0
12 month
298
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
12 month
299
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
12 month
300
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
230.000.000
230.000.000
0
12 month
301
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
12 month
302
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
12 month
303
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
12 month
304
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
12 month
305
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
160.000.000
160.000.000
0
12 month
306
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
12 month
307
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
12 month
308
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
12 month
309
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
12 month
310
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
12 month
311
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
98.000.000
98.000.000
0
12 month
312
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
12 month
313
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
12 month
314
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
166.000.000
166.000.000
0
12 month
315
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
12 month
316
Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.
216.000.000
216.000.000
0
12 month
317
Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4 và 2.7mm
70.000.000
70.000.000
0
12 month
318
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
280.000.000
280.000.000
0
12 month
319
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T
52.000.000
52.000.000
0
12 month
320
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
34.000.000
34.000.000
0
12 month
321
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay
34.000.000
34.000.000
0
12 month
322
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y
56.250.000
56.250.000
0
12 month
323
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm
131.000.000
131.000.000
0
12 month
324
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, dài 250mm
73.250.000
73.250.000
0
12 month
325
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
72.000.000
72.000.000
0
12 month
326
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
43.000.000
43.000.000
0
12 month
327
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
201.600.000
201.600.000
0
12 month
328
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ
315.000.000
315.000.000
0
12 month
329
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ
62.500.000
62.500.000
0
12 month
330
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)
131.000.000
131.000.000
0
12 month
331
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm
195.600.000
195.600.000
0
12 month
332
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm
118.500.000
118.500.000
0
12 month
333
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay
122.000.000
122.000.000
0
12 month
334
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay)
122.000.000
122.000.000
0
12 month
335
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay)
122.000.000
122.000.000
0
12 month
336
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
185.000.000
185.000.000
0
12 month
337
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
247.500.000
247.500.000
0
12 month
338
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
68.000.000
68.000.000
0
12 month
339
Nẹp khóa đầu rắn xương đòn
290.000.000
290.000.000
0
12 month
340
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)
70.000.000
70.000.000
0
12 month
341
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
65.000.000
65.000.000
0
12 month
342
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
142.500.000
142.500.000
0
12 month
343
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc
80.000.000
80.000.000
0
12 month
344
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure titanium
51.000.000
51.000.000
0
12 month
345
Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày)
283.500.000
283.500.000
0
12 month
346
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
315.000.000
315.000.000
0
12 month
347
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
36.000.000
36.000.000
0
12 month
348
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.
51.000.000
51.000.000
0
12 month
349
Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ
208.050.000
208.050.000
0
12 month
350
Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ
168.000.000
168.000.000
0
12 month
351
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium
75.000.000
75.000.000
0
12 month
352
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.
102.000.000
102.000.000
0
12 month
353
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.
180.000.000
180.000.000
0
12 month
354
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V
195.000.000
195.000.000
0
12 month
355
Nẹp khóa DHS các cỡ
83.000.000
83.000.000
0
12 month
356
Nẹp khóa đỡ chữ L
52.000.000
52.000.000
0
12 month
357
Nẹp khóa gót chân
31.500.000
31.500.000
0
12 month
358
Nẹp khóa gót chân, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure titanium
42.000.000
42.000.000
0
12 month
359
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V
105.000.000
105.000.000
0
12 month
360
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º
145.000.000
145.000.000
0
12 month
361
Nẹp khóa lòng máng
48.000.000
48.000.000
0
12 month
362
Nẹp khóa lòng máng 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure titanium
66.000.000
66.000.000
0
12 month
363
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
322.500.000
322.500.000
0
12 month
364
Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V
298.500.000
298.500.000
0
12 month
365
Nẹp khóa mâm chày ngoài, có ren khóa đôi, chất liệu Pure Titanium.
153.000.000
153.000.000
0
12 month
366
Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ, vít 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
99.500.000
99.500.000
0
12 month
367
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
210.000.000
210.000.000
0
12 month
368
Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
97.500.000
97.500.000
0
12 month
369
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
210.000.000
210.000.000
0
12 month
370
Nẹp khóa mắt xích
130.000.000
130.000.000
0
12 month
371
Nẹp khóa Mini
93.000.000
93.000.000
0
12 month
372
Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
360.000.000
360.000.000
0
12 month
373
Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
390.000.000
390.000.000
0
12 month
374
Nẹp khóa mỏm khuỷu
31.000.000
31.000.000
0
12 month
375
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ các loại
110.500.000
110.500.000
0
12 month
376
Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V
220.000.000
220.000.000
0
12 month
377
Nẹp khóa nén ép bản hẹp
55.000.000
55.000.000
0
12 month
378
Nẹp khóa nén ép bản rộng
58.000.000
58.000.000
0
12 month
379
Nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm
70.000.000
70.000.000
0
12 month
380
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
66.000.000
66.000.000
0
12 month
381
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm
144.000.000
144.000.000
0
12 month
382
Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm.
75.000.000
75.000.000
0
12 month
383
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày 3.5mm
66.000.000
66.000.000
0
12 month
384
Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.
55.000.000
55.000.000
0
12 month
385
Nẹp khóa nén ép thân xương đòn 3.5mm.
120.000.000
120.000.000
0
12 month
386
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm
132.000.000
132.000.000
0
12 month
387
Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp.
60.000.000
60.000.000
0
12 month
388
Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm.
52.500.000
52.500.000
0
12 month
389
Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5.0mm.
52.000.000
52.000.000
0
12 month
390
Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5.0mm.
32.500.000
32.500.000
0
12 month
391
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay .
65.000.000
65.000.000
0
12 month
392
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài.
65.000.000
65.000.000
0
12 month
393
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong.
65.000.000
65.000.000
0
12 month
394
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm.
76.000.000
76.000.000
0
12 month
395
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 2.7 và 3.5mm
82.500.000
82.500.000
0
12 month
396
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.
90.000.000
90.000.000
0
12 month
397
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2.4 và 2.7mm.
90.000.000
90.000.000
0
12 month
398
Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn.
110.000.000
110.000.000
0
12 month
399
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm.
75.000.000
75.000.000
0
12 month
400
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm.
75.000.000
75.000.000
0
12 month
401
Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ.
63.000.000
63.000.000
0
12 month
402
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
110.500.000
110.500.000
0
12 month
403
Nẹp khóa tái cấu trúc 3.5mm, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi
99.000.000
99.000.000
0
12 month
404
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
51.000.000
51.000.000
0
12 month
405
Nẹp khóa thân xương cánh tay (Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay)
78.500.000
78.500.000
0
12 month
406
Nẹp khóa thân xương đùi ACP
130.000.000
130.000.000
0
12 month
407
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay
211.400.000
211.400.000
0
12 month
408
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay, ACP
317.100.000
317.100.000
0
12 month
409
Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm.
110.000.000
110.000.000
0
12 month
410
Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 5.0mm.
115.000.000
115.000.000
0
12 month
411
Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản rộng
125.000.000
125.000.000
0
12 month
412
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải.
125.000.000
125.000.000
0
12 month
413
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi, trái/ phải.
62.500.000
62.500.000
0
12 month
414
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, trái/phải.
125.000.000
125.000.000
0
12 month
415
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng.
210.000.000
210.000.000
0
12 month
416
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay.
62.500.000
62.500.000
0
12 month
417
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, trái/ phải.
187.500.000
187.500.000
0
12 month
418
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, trái/ phải.
187.500.000
187.500.000
0
12 month
419
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, trái/ phải.
62.500.000
62.500.000
0
12 month
420
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải.
62.500.000
62.500.000
0
12 month
421
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay, trái/ phải.
62.500.000
62.500.000
0
12 month
422
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mắt xích thẳng.
115.000.000
115.000.000
0
12 month
423
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mỏm khuỷu, trái/ phải.
125.000.000
125.000.000
0
12 month
424
Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới xương đòn có móc, trái/ phải.
157.500.000
157.500.000
0
12 month
425
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
66.000.000
66.000.000
0
12 month
426
Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc.
45.000.000
45.000.000
0
12 month
427
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
203.800.000
203.800.000
0
12 month
428
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay có ron vis.
228.000.000
228.000.000
0
12 month
429
Nẹp khóa xương đòn chữ S
655.000.000
655.000.000
0
12 month
430
Nẹp khóa xương đòn chữ S loại dài
124.000.000
124.000.000
0
12 month
431
Nẹp khóa xương đòn dạng móc
211.400.000
211.400.000
0
12 month
432
Nẹp khóa xương gót
100.800.000
100.800.000
0
12 month
433
Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ , kèm 2 vít
122.500.000
122.500.000
0
12 month
434
Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
435
Nẹp sọ não thẳng
58.500.000
58.500.000
0
12 month
436
Nút tắt mạch platinum túi phình mạch máu não
192.000.000
192.000.000
0
12 month
437
Ốc khóa trong cho vít cột sống cổ đa trục lối sau
4.000.000
4.000.000
0
12 month
438
Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa
96.600.000
96.600.000
0
12 month
439
Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít cột sống lưng đơn, đa trục 2 loại ren
33.000.000
33.000.000
0
12 month
440
Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da
14.000.000
14.000.000
0
12 month
441
Ống canunal (trocar) nhựa
45.000.000
45.000.000
0
12 month
442
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
28.600.000
28.600.000
0
12 month
443
Ống soi sử dụng trong nội soi cột sống 2 cổng, sử dụng 1 lần
180.000.000
180.000.000
0
12 month
444
Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ chống đông máu, lớp phủ giúp di chuyển dễ dàng. Kích cỡ 4-5F, dài 40-125cm. Áp suất tối đa 1200psi
9.300.000
9.300.000
0
12 month
445
Ống thông 2 nòng trong tim mạch can thiệp
360.000.000
360.000.000
0
12 month
446
Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay có lớp bện kép thép không gỉ và lớp trong giàu nylon; kiểu đầu MG1, MG2
45.000.000
45.000.000
0
12 month
447
Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F
103.000.000
103.000.000
0
12 month
448
Ống thông can thiệp chẩn đoán chuyên can thiệp mạch máu tạng, phế quản, phổi
158.000.000
158.000.000
0
12 month
449
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
12 month
450
Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng
60.000.000
60.000.000
0
12 month
451
Ống thông can thiệp mạch vành , cỡ 5->8Fr
1.168.200.000
1.168.200.000
0
12 month
452
Ống thông can thiệp mạch vành với thân ống thông bao các loại, các cỡ
480.000.000
480.000.000
0
12 month
453
Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ
690.000.000
690.000.000
0
12 month
454
Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ
126.000.000
126.000.000
0
12 month
455
Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ duy trì đường kính và giữ nguyên hình dạng. Cấu trúc nylon 3 đoạn, thân ống bện từ thép không gỉ. Kích cỡ 4F, 5F và 6F, dài 65-125cm. Áp suất tối đa 1200psi
5.900.000
5.900.000
0
12 month
456
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm
108.000.000
108.000.000
0
12 month
457
Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải
1.035.000.000
1.035.000.000
0
12 month
458
Ống thông chẩn đoán mạch vành 1 bên các loại, các cỡ
256.800.000
256.800.000
0
12 month
459
Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
276.000.000
276.000.000
0
12 month
460
Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ
517.000.000
517.000.000
0
12 month
461
Ống thông chụp buồng tim các cỡ
94.500.000
94.500.000
0
12 month
462
Ống thông chụp chẩn đoán tạng có cấu tạo 3 lớp, đường kính 5Fr (đường kính trong 1.10mm), chiều dài 70cm, 100cm.
70.000.000
70.000.000
0
12 month
463
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
460.000.000
460.000.000
0
12 month
464
Ông thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên.
179.850.000
179.850.000
0
12 month
465
Ống thông hỗ trợ can thiệp
120.000.000
120.000.000
0
12 month
466
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
369.000.000
369.000.000
0
12 month
467
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 month
468
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại
315.000.000
315.000.000
0
12 month
469
Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não
67.500.000
67.500.000
0
12 month
470
Stent (khung giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer tự tiêu dưới 60 ngày
870.000.000
870.000.000
0
12 month
471
Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng
111.000.000
111.000.000
0
12 month
472
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên
185.000.000
185.000.000
0
12 month
473
Stent can thiệp túi phình mạch não
163.350.000
163.350.000
0
12 month
474
Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành các cỡ
595.000.000
595.000.000
0
12 month
475
Stent graft bổ sung động mạch chủ bụng các loại, có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
420.000.000
420.000.000
0
12 month
476
Stent động mạch thận các cỡ
92.500.000
92.500.000
0
12 month
477
Stent động mạch vành Cobalt Chrome phủ thuốc Sirolimus, không polyme, thanh chống mỏng
1.399.650.000
1.399.650.000
0
12 month
478
Stent graft động mạch chủ ngực bổ sung các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau
350.000.000
350.000.000
0
12 month
479
Stent graft động mạch chậu các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
600.000.000
600.000.000
0
12 month
480
Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
1.450.000.000
1.450.000.000
0
12 month
481
Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau
1.325.000.000
1.325.000.000
0
12 month
482
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, thiết kế tối ưu cho mạch máu lớn
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 month
483
Stent mạch vành phủ thuốc lõi kép Zotarolimus, các cỡ
4.419.000.000
4.419.000.000
0
12 month
484
Stent mạch vành phủ thuốc Rapamycin, phủ polymer tự tiêu sinh học
945.000.000
945.000.000
0
12 month
485
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ
2.160.000.000
2.160.000.000
0
12 month
486
Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm
3.470.000.000
3.470.000.000
0
12 month
487
Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu sinh học
1.600.000.000
1.600.000.000
0
12 month
488
Stent mạch vành phủ thuốc, không polymer, khung Cobalt Chromium
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 month
489
Stent mạch vành phủ thuốc, polymer tự tiêu sinh học, khung Cobalt Chromium.
800.000.000
800.000.000
0
12 month
490
Stent mạch vành PtCr, phủ polymer tự tiêu, thiết kế mắt mở
10.010.000.000
10.010.000.000
0
12 month
491
Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép
3.950.000.000
3.950.000.000
0
12 month
492
Thanh nâng ngực các loại các cỡ (kèm ốc/vít)
336.000.000
336.000.000
0
12 month
493
Thanh nâng ngực các loại các cỡ không kèm vít
69.000.000
69.000.000
0
12 month
494
Thanh trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch
96.000.000
96.000.000
0
12 month
495
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
1.425.000.000
1.425.000.000
0
12 month
496
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh
664.000.000
664.000.000
0
12 month
497
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng
900.000.000
900.000.000
0
12 month
498
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, càng chữ C
1.525.000.000
1.525.000.000
0
12 month
499
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu, ngậm nước
332.000.000
332.000.000
0
12 month
500
Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp
45.000.000
45.000.000
0
12 month
501
Van cầm máu dạng chữ Y loại đóng mở bằng lò xo, và van kép chất liệu Polycarbonate
666.000.000
666.000.000
0
12 month
502
Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu
430.000.000
430.000.000
0
12 month
503
Van hai lá cơ học gờ nổi các cỡ
61.000.000
61.000.000
0
12 month
504
Van hai lá sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu
430.000.000
430.000.000
0
12 month
505
Van tim cơ học động mạch chủ
70.000.000
70.000.000
0
12 month
506
Van tim cơ học động mạch chủ loại INR thấp
517.500.000
517.500.000
0
12 month
507
Van tim hai lá INR thấp
690.000.000
690.000.000
0
12 month
508
Vật liệu gây nút mạch
89.500.000
89.500.000
0
12 month
509
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
672.000.000
672.000.000
0
12 month
510
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm
125.000.000
125.000.000
0
12 month
511
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 month
512
Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin, kích thước hạt từ 50µm-4000µm
201.600.000
201.600.000
0
12 month
513
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014"
124.250.000
124.250.000
0
12 month
514
Vi dây dẫn can thiệp đa lõi
550.000.000
550.000.000
0
12 month
515
Vi dây dẫn can thiệp đơn lõi
550.000.000
550.000.000
0
12 month
516
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não 300cm
128.205.000
128.205.000
0
12 month
517
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''
90.000.000
90.000.000
0
12 month
518
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
316.000.000
316.000.000
0
12 month
519
Vi dây dẫn can thiệp mạch tạng vùng bụng
442.500.000
442.500.000
0
12 month
520
Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép
1.610.000.000
1.610.000.000
0
12 month
521
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" và 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép, tip load 1 - 40 gf
137.500.000
137.500.000
0
12 month
522
Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ siêu ái nước có đường kính 0,08 inch
26.000.000
26.000.000
0
12 month
523
Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng
475.000.000
475.000.000
0
12 month
524
Vi ống thông can thiệp CTO cấu trúc lõi lớp bện kép thép không gỉ
345.000.000
345.000.000
0
12 month
525
Vi ống thông can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
540.000.000
540.000.000
0
12 month
526
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên
425.000.000
425.000.000
0
12 month
527
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021"
299.400.000
299.400.000
0
12 month
528
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh điều trị túi phình mạch não
99.000.000
99.000.000
0
12 month
529
Vi ống thông can thiệp tim mạch
465.000.000
465.000.000
0
12 month
530
Vi ống thông can thiệp toce 1.9F/2.6F
315.000.000
315.000.000
0
12 month
531
Vi ống thông can thiệp toce 2.4F
495.000.000
495.000.000
0
12 month
532
Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch
357.000.000
357.000.000
0
12 month
533
Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn
910.000.000
910.000.000
0
12 month
534
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
59.100.000
59.100.000
0
12 month
535
Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước với đầu vào 1.8Fr và 02 đoạn đánh dấu cản quang ở đầu xa và đầu gần của bóng
1.180.000.000
1.180.000.000
0
12 month
536
Vi ống thông loại đầu típ thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ
1.290.000.000
1.290.000.000
0
12 month
537
Vi ống thông siêu nhỏ dùng trong can thiệp dị dạng mạch máu não
47.250.000
47.250.000
0
12 month
538
Vi ống thông siêu nhỏ dùng trong can thiệp dị dạng mạch máu não có đầu đứt
99.000.000
99.000.000
0
12 month
539
Vít chân cung rỗng đa trục cột sống lưng đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, vít tự taro
330.000.000
330.000.000
0
12 month
540
Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
320.700.000
320.700.000
0
12 month
541
Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside
264.000.000
264.000.000
0
12 month
542
Vít chỉ khâu sụn chêm
194.000.000
194.000.000
0
12 month
543
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai
167.700.000
167.700.000
0
12 month
544
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
167.700.000
167.700.000
0
12 month
545
Vít chỉ neo
320.700.000
320.700.000
0
12 month
546
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ Ultra
275.400.000
275.400.000
0
12 month
547
Vít cố định dây chằng chéo chất liệu sinh học tự tiêu phủ Ha, các cỡ
267.750.000
267.750.000
0
12 month
548
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
476.000.000
476.000.000
0
12 month
549
Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm
392.000.000
392.000.000
0
12 month
550
Vít cố định dây chằng HA, các cỡ
267.750.000
267.750.000
0
12 month
551
Vít cột sống cổ đa trục lối sau
35.000.000
35.000.000
0
12 month
552
Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ, tương thích với nẹp cột sống cổ lối trước 1, 2, 3 tầng
9.750.000
9.750.000
0
12 month
553
Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren
276.000.000
276.000.000
0
12 month
554
Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ
179.600.000
179.600.000
0
12 month
555
Vít cột sống lưng đơn trục 2 loại ren
138.000.000
138.000.000
0
12 month
556
Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài 2 loại ren
97.500.000
97.500.000
0
12 month
557
Vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da
160.000.000
160.000.000
0
12 month
558
Vít khâu sụn chêm
129.400.000
129.400.000
0
12 month
559
Vít khâu sụn chêm
129.400.000
129.400.000
0
12 month
560
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
80.000.000
80.000.000
0
12 month
561
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm
90.000.000
90.000.000
0
12 month
562
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
67.500.000
67.500.000
0
12 month
563
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm
110.000.000
110.000.000
0
12 month
564
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
110.000.000
110.000.000
0
12 month
565
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
566
Vít khóa 2.0 các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
12 month
567
Vít khóa 2.4mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi
165.000.000
165.000.000
0
12 month
568
Vít khóa 2.7 các cỡ
67.500.000
67.500.000
0
12 month
569
Vít khóa 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
70.000.000
70.000.000
0
12 month
570
Vít khóa 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi, chất liệu Titanium.
198.000.000
198.000.000
0
12 month
571
Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren
90.000.000
90.000.000
0
12 month
572
Vít khóa 4.0 các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
12 month
573
Vít khóa 4.0 mm các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
12 month
574
Vít khóa 5.0 các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
12 month
575
Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro
90.000.000
90.000.000
0
12 month
576
Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi (double lead) chống vít bật ra khỏi nẹp, chất liệu Titanium.
122.400.000
122.400.000
0
12 month
577
Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
137.500.000
137.500.000
0
12 month
578
Vít khóa 6.5 các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
12 month
579
Vít khóa 6.5mm các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
12 month
580
Vít khóa 7.3 các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
581
Vít khóa 7.3mm các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
582
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren
110.000.000
110.000.000
0
12 month
583
Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
82.500.000
82.500.000
0
12 month
584
Vít khóa đa hướng titanium Alloy Grade 5 loại 2.5mm.
121.500.000
121.500.000
0
12 month
585
Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
140.000.000
140.000.000
0
12 month
586
Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
180.000.000
180.000.000
0
12 month
587
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
237.500.000
237.500.000
0
12 month
588
Vít khóa động tự taro đường kính 2.4mm các cỡ
67.500.000
67.500.000
0
12 month
589
Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
12 month
590
Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
12 month
591
Vít khóa đường kính 2.5mm
220.000.000
220.000.000
0
12 month
592
Vít khóa đường kính 3.5mm
360.000.000
360.000.000
0
12 month
593
Vít khóa đường kính 5.0mm
580.000.000
580.000.000
0
12 month
594
Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
112.000.000
112.000.000
0
12 month
595
Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
112.000.000
112.000.000
0
12 month
596
Vít khóa mini tự taro đường kính 1.5mm các cỡ
56.000.000
56.000.000
0
12 month
597
Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ
56.000.000
56.000.000
0
12 month
598
Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
90.000.000
90.000.000
0
12 month
599
Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
135.000.000
135.000.000
0
12 month
600
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
150.000.000
150.000.000
0
12 month
601
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 2.7mm, tự taro.
162.000.000
162.000.000
0
12 month
602
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm, tự taro.
243.000.000
243.000.000
0
12 month
603
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 5.0 mm, tự taro.
202.500.000
202.500.000
0
12 month
604
Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 6.5 mm, tự taro.
162.000.000
162.000.000
0
12 month
605
Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm
40.000.000
40.000.000
0
12 month
606
Vít khóa tự taro đường kính 2.0mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
607
Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm
52.500.000
52.500.000
0
12 month
608
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm
150.000.000
150.000.000
0
12 month
609
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm
75.000.000
75.000.000
0
12 month
610
Vít khóa xốp đường kính 3.5mm
120.000.000
120.000.000
0
12 month
611
Vít khóa xốp đường kính 5.0mm
80.000.000
80.000.000
0
12 month
612
Vít nén ép Titan 2.4 và 2.7mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
45.000.000
45.000.000
0
12 month
613
Vít nén ép Titan 3.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
45.000.000
45.000.000
0
12 month
614
Vít nén ép Titan 4.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
45.000.000
45.000.000
0
12 month
615
Vít neo cố định dây chằng các cỡ
352.500.000
352.500.000
0
12 month
616
Vít neo cố định dây chằng chéo
381.750.000
381.750.000
0
12 month
617
Vít neo cố định dây chằng chéo
223.500.000
223.500.000
0
12 month
618
Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo
270.000.000
270.000.000
0
12 month
619
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
224.100.000
224.100.000
0
12 month
620
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6
499.500.000
499.500.000
0
12 month
621
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7
522.900.000
522.900.000
0
12 month
622
Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.
822.500.000
822.500.000
0
12 month
623
Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
273.000.000
273.000.000
0
12 month
624
Vít neo không buộc chỉ
382.500.000
382.500.000
0
12 month
625
Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ
255.000.000
255.000.000
0
12 month
626
Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE
273.000.000
273.000.000
0
12 month
627
Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm kèm hai sợi chỉ
170.000.000
170.000.000
0
12 month
628
Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm
95.000.000
95.000.000
0
12 month
629
Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và 4.5mm kèm hai sợi chỉ
85.000.000
85.000.000
0
12 month
630
Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm
95.000.000
95.000.000
0
12 month
631
Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm
89.000.000
89.000.000
0
12 month
632
Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra
183.600.000
183.600.000
0
12 month
633
Vít neo ngang cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
587.500.000
587.500.000
0
12 month
634
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
268.000.000
268.000.000
0
12 month
635
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm
268.000.000
268.000.000
0
12 month
636
Vít rỗng nén ép Titan không đầu.
90.000.000
90.000.000
0
12 month
637
Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa.
57.500.000
57.500.000
0
12 month
638
Vít rỗng Titan nén ép không đầu
30.000.000
30.000.000
0
12 month
639
Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50.000.000
50.000.000
0
12 month
640
Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
55.000.000
55.000.000
0
12 month
641
Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
60.000.000
60.000.000
0
12 month
642
Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
75.000.000
75.000.000
0
12 month
643
Vít sọ tự khoan, tự taro
30.780.000
30.780.000
0
12 month
644
Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
124.000.000
124.000.000
0
12 month
645
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
12 month
646
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng
180.000.000
180.000.000
0
12 month
647
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn
207.500.000
207.500.000
0
12 month
648
Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
12 month
649
Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
12 month
650
Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ
17.500.000
17.500.000
0
12 month
651
Vít vỏ 2.7 các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
12 month
652
Vít vỏ 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
36.000.000
36.000.000
0
12 month
653
Vít vỏ 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi (double lead) chống vít bật ra khỏi nẹp, chất liệu Titanium.
72.000.000
72.000.000
0
12 month
654
Vít vỏ 3.5mm chất liệu thép không gỉ/ titanium
12.000.000
12.000.000
0
12 month
655
Vít vỏ 4.0 các cỡ
52.500.000
52.500.000
0
12 month
656
Vít vỏ 4.5mm các cỡ tự taro
35.700.000
35.700.000
0
12 month
657
Vít vỏ 4.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi (double lead) chống vít bật ra khỏi nẹp, chất liệu Titanium.
36.000.000
36.000.000
0
12 month
658
Vít vỏ 5.0 các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
12 month
659
Vít vỏ 5.0 mm các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
12 month
660
Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
661
Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ
154.000.000
154.000.000
0
12 month
662
Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
56.000.000
56.000.000
0
12 month
663
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 2.5 mm.
82.000.000
82.000.000
0
12 month
664
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm.
82.000.000
82.000.000
0
12 month
665
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5 mm.
82.000.000
82.000.000
0
12 month
666
Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
667
Vít vỏ xương
275.000.000
275.000.000
0
12 month
668
Vít vỏ xương 3.5mm
220.000.000
220.000.000
0
12 month
669
Vít vỏ xương 4.5mm
20.000.000
20.000.000
0
12 month
670
Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
12 month
671
Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
100.000.000
100.000.000
0
12 month
672
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
12 month
673
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
80.000.000
80.000.000
0
12 month
674
Vít xốp rỗng Titan bán phần ren.
195.000.000
195.000.000
0
12 month
675
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
42.000.000
42.000.000
0
12 month
676
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
42.000.000
42.000.000
0
12 month
677
Vít xương cứng 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa
33.750.000
33.750.000
0
12 month
678
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
74.000.000
74.000.000
0
12 month
679
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
75.240.000
75.240.000
0
12 month
680
Vít xương cứng đường kính 4.5mm tự tạo ren
45.000.000
45.000.000
0
12 month
681
Vít xương xốp 4.0mm
22.500.000
22.500.000
0
12 month
682
Vit xương xốp 4.0mm dùng cho nẹp khóa.
22.500.000
22.500.000
0
12 month
683
Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa.
43.800.000
43.800.000
0
12 month
684
Vít xương xốp đường kính 4.0mm
49.000.000
49.000.000
0
12 month
685
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm
56.000.000
56.000.000
0
12 month
686
Vit xương xốp Titan 4.0mm đầu ngôi sao.
22.500.000
22.500.000
0
12 month
687
Vit xương xốp Titan 6.5mm đầu ngôi sao.
25.000.000
25.000.000
0
12 month
688
Vòng van 2 lá hoặc 3 lá loại mềm
30.800.000
30.800.000
0
12 month
689
Vòng van ba lá 3D
500.000.000
500.000.000
0
12 month
690
Vòng van ba lá hở loại bán cứng
45.000.000
45.000.000
0
12 month
691
Vòng van 2 lá hình yên ngựa, lõi cứng phần trước, mềm phần sau, cỡ 24-40mm
250.000.000
250.000.000
0
12 month
692
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil
616.500.000
616.500.000
0
12 month
693
Vòng xoắn kim loại siêu mềm điều trị túi phình mạch não
420.000.000
420.000.000
0
12 month
694
Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha
270.000.000
270.000.000
0
12 month
695
Xi măng xương có kháng sinh
45.000.000
45.000.000
0
12 month
696
Xi măng xương không kháng sinh
10.000.000
10.000.000
0
12 month
697
Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ
82.500.000
82.500.000
0
12 month
698
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
12 month
699
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
12 month
700
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
109.250.000
109.250.000
0
12 month
701
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
728.000.000
728.000.000
0
12 month
702
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần
214.200.000
214.200.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Shopping for replacement materials in 2025". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Shopping for replacement materials in 2025" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 51

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second