Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Spine tools in 2025

    Watching    
Find: 20:12 23/07/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Spine tools in 2025
Bidding package name
Spine tools in 2025
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Spine tools in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other legal sources of the hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:30 11/08/2025
Validity of bid documents
120 days
AI-classified business sector
Approval ID
730/QĐ-BVCTCH
Approval date
23/07/2025 20:13
Approval Authority
BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
20:11 23/07/2025
to
10:30 11/08/2025
Document Submission Fees
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:30 11/08/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
3.204.695.000 VND
Amount in words
Three billion two hundred four million six hundred ninety five thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P1
838.000.000
838.000.000
0
12 month
2
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P2
3.286.800.000
3.286.800.000
0
12 month
3
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P3
713.740.000
713.740.000
0
12 month
4
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P4
4.089.000.000
4.089.000.000
0
12 month
5
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P5
914.250.000
914.250.000
0
12 month
6
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P6
1.563.250.000
1.563.250.000
0
12 month
7
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P7
1.298.950.000
1.298.950.000
0
12 month
8
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum - P8
238.500.000
238.500.000
0
12 month
9
Đĩa đệm cột sống cổ - P9
630.000.000
630.000.000
0
12 month
10
Đĩa đệm cột sống cổ -P10
345.000.000
345.000.000
0
12 month
11
Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P11
202.500.000
202.500.000
0
12 month
12
Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º - P12
112.500.000
112.500.000
0
12 month
13
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ - P13
229.500.000
229.500.000
0
12 month
14
Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong - P14
216.000.000
216.000.000
0
12 month
15
Đĩa đệm cột sống cổ nở - P15
57.500.000
57.500.000
0
12 month
16
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm - P16
648.000.000
648.000.000
0
12 month
17
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa - P17
115.000.000
115.000.000
0
12 month
18
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ - P18
1.160.000.000
1.160.000.000
0
12 month
19
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19
360.000.000
360.000.000
0
12 month
20
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ - P20
210.000.000
210.000.000
0
12 month
21
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống - P21
330.000.000
330.000.000
0
12 month
22
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô - P22
3.380.000.000
3.380.000.000
0
12 month
23
Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít - P23
460.000.000
460.000.000
0
12 month
24
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa - P24
371.000.000
371.000.000
0
12 month
25
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít - P25
540.000.000
540.000.000
0
12 month
26
Đĩa đệm cột sống cổ đóng kín kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P26
360.000.000
360.000.000
0
12 month
27
Đĩa đệm cột sống cổ hình thang dùng độc lập kèm vít - P27
2.160.000.000
2.160.000.000
0
12 month
28
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập - P28
315.000.000
315.000.000
0
12 month
29
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc - P29
320.000.000
320.000.000
0
12 month
30
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ - P30
325.000.000
325.000.000
0
12 month
31
Đĩa đệm động cột sống cổ - P31
250.000.000
250.000.000
0
12 month
32
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp động - P32
330.000.000
330.000.000
0
12 month
33
Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33
775.000.000
775.000.000
0
12 month
34
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34
1.897.500.000
1.897.500.000
0
12 month
35
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
235.000.000
235.000.000
0
12 month
36
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º - P36
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 month
37
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37
11.160.000.000
11.160.000.000
0
12 month
38
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P38
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 month
39
Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương - P39
1.674.000.000
1.674.000.000
0
12 month
40
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK - P40
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 month
41
Đĩa đệm nở cột sống lưng - P41
69.500.000
69.500.000
0
12 month
42
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên - P42
320.000.000
320.000.000
0
12 month
43
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên - P43
5.287.500.000
5.287.500.000
0
12 month
44
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau - P44
324.000.000
324.000.000
0
12 month
45
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ - P45
3.136.000.000
3.136.000.000
0
12 month
46
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 month
47
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 month
48
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong - P48
540.000.000
540.000.000
0
12 month
49
Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn, cao: 6-18mm, rộng: 9mm, dài: 29mm, nghiêng 0º/5º, xoay 4 góc 0-72 độ - P49
77.700.000
77.700.000
0
12 month
50
Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º - P50
220.000.000
220.000.000
0
12 month
51
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
108.000.000
108.000.000
0
12 month
52
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º - P52
79.800.000
79.800.000
0
12 month
53
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53
1.390.000.000
1.390.000.000
0
12 month
54
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P54
2.531.250.000
2.531.250.000
0
12 month
55
Đĩa đệm nở cột sống lưng - P55
69.500.000
69.500.000
0
12 month
56
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên ưỡn 6 độ - P56
520.000.000
520.000.000
0
12 month
57
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 month
58
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn - P58
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 month
59
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng - P59
115.000.000
115.000.000
0
12 month
60
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° - P60
2.250.000.000
2.250.000.000
0
12 month
61
Lồng cột sống cổ - P61
375.000.000
375.000.000
0
12 month
62
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng - P62
210.000.000
210.000.000
0
12 month
63
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng - P63
270.900.000
270.900.000
0
12 month
64
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ - P64
175.000.000
175.000.000
0
12 month
65
Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ - P65
103.500.000
103.500.000
0
12 month
66
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng - P66
124.200.000
124.200.000
0
12 month
67
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° - P67
3.720.000.000
3.720.000.000
0
12 month
68
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° - P68
2.800.000.000
2.800.000.000
0
12 month
69
Lồng cột sống lưng - P69
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 month
70
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ - P70
2.483.250.000
2.483.250.000
0
12 month
71
Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ - P71
1.019.900.000
1.019.900.000
0
12 month
72
Thân đốt sống nhân tạo - P72
600.000.000
600.000.000
0
12 month
73
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P73
280.000.000
280.000.000
0
12 month
74
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P74
210.950.000
210.950.000
0
12 month
75
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P75
928.500.000
928.500.000
0
12 month
76
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P76
95.600.000
95.600.000
0
12 month
77
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P77
116.300.000
116.300.000
0
12 month
78
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P78
90.000.000
90.000.000
0
12 month
79
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P79
100.000.000
100.000.000
0
12 month
80
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P80
126.000.000
126.000.000
0
12 month
81
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P81
57.000.000
57.000.000
0
12 month
82
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P82
64.500.000
64.500.000
0
12 month
83
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P83
210.000.000
210.000.000
0
12 month
84
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P84
295.000.000
295.000.000
0
12 month
85
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P85
299.000.000
299.000.000
0
12 month
86
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P86
175.610.000
175.610.000
0
12 month
87
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P87
263.580.000
263.580.000
0
12 month
88
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P88
240.000.000
240.000.000
0
12 month
89
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P89
365.000.000
365.000.000
0
12 month
90
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P90
211.590.000
211.590.000
0
12 month
91
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P91
102.500.000
102.500.000
0
12 month
92
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P92
306.900.000
306.900.000
0
12 month
93
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P93
460.000.000
460.000.000
0
12 month
94
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P94
272.500.000
272.500.000
0
12 month
95
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95
100.000.000
100.000.000
0
12 month
96
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P96
2.558.000.000
2.558.000.000
0
12 month
97
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P97
2.335.000.000
2.335.000.000
0
12 month
98
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P98
2.380.000.000
2.380.000.000
0
12 month
99
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P99
11.166.000.000
11.166.000.000
0
12 month
100
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P100
3.388.112.000
3.388.112.000
0
12 month
101
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P101
2.027.000.000
2.027.000.000
0
12 month
102
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P102
6.575.000.000
6.575.000.000
0
12 month
103
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P103
8.839.000.000
8.839.000.000
0
12 month
104
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104
4.062.250.000
4.062.250.000
0
12 month
105
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P105
22.410.560.000
22.410.560.000
0
12 month
106
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106
1.968.300.000
1.968.300.000
0
12 month
107
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107
699.820.000
699.820.000
0
12 month
108
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P108
8.226.700.000
8.226.700.000
0
12 month
109
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P109
2.871.000.000
2.871.000.000
0
12 month
110
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
2.350.000.000
2.350.000.000
0
12 month
111
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P111
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 month
112
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P112
301.000.000
301.000.000
0
12 month
113
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P113
114.000.000
114.000.000
0
12 month
114
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P114
190.000.000
190.000.000
0
12 month
115
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P115
331.000.000
331.000.000
0
12 month
116
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P116
320.150.000
320.150.000
0
12 month
117
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P117
476.800.000
476.800.000
0
12 month
118
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P118
152.050.000
152.050.000
0
12 month
119
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P119
420.000.000
420.000.000
0
12 month
120
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P120
760.800.000
760.800.000
0
12 month
121
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P121
225.000.000
225.000.000
0
12 month
122
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P122
3.062.000.000
3.062.000.000
0
12 month
123
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P123
680.000.000
680.000.000
0
12 month
124
Hệ thống vít xương chậu - P124
315.000.000
315.000.000
0
12 month
125
Hệ thống vít xương chậu - P125
500.000.000
500.000.000
0
12 month
126
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P126
618.000.000
618.000.000
0
12 month
127
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P127
2.055.000.000
2.055.000.000
0
12 month
128
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P128
1.215.200.000
1.215.200.000
0
12 month
129
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
4.475.000.000
4.475.000.000
0
12 month
130
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P130
247.500.000
247.500.000
0
12 month
131
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P131
1.997.500.000
1.997.500.000
0
12 month
132
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P132
892.000.000
892.000.000
0
12 month
133
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P133
560.000.000
560.000.000
0
12 month
134
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P134
3.935.000.000
3.935.000.000
0
12 month
135
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P135
7.240.000.000
7.240.000.000
0
12 month
136
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P136
750.800.000
750.800.000
0
12 month
137
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương
90.000.000
90.000.000
0
12 month
138
Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa
14.000.000
14.000.000
0
12 month
139
Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm
390.000.000
390.000.000
0
12 month
140
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút
60.000.000
60.000.000
0
12 month
141
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
110.000.000
110.000.000
0
12 month
142
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
38.940.000
38.940.000
0
12 month
143
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
15.150.000
15.150.000
0
12 month
144
Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động
252.000.000
252.000.000
0
12 month
145
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
82.950.000
82.950.000
0
12 month
146
Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy
165.375.000
165.375.000
0
12 month
147
Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
945.000.000
945.000.000
0
12 month
148
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
77.400.000
77.400.000
0
12 month
149
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
36.000.000
36.000.000
0
12 month
150
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
143.000.000
143.000.000
0
12 month
151
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột
800.000.000
800.000.000
0
12 month
152
Xương nhân tạo
400.000.000
400.000.000
0
12 month
153
Xương nhân tạo, loại 2cc
90.000.000
90.000.000
0
12 month
154
Xương nhân tạo, loại 5cc
250.000.000
250.000.000
0
12 month
155
Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 1cc
45.000.000
45.000.000
0
12 month
156
Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 2.5cc
495.000.000
495.000.000
0
12 month
157
Dụng cụ cột sống trẻ em
1.923.000.000
1.923.000.000
0
12 month

List of goods:

Form no. 01B:

Number Category Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Note
1
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
40
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
2
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30- 150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời
24
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
3
Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng
10 20
Cái Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
4
Vít đa trục trượt kèm vít khóa trong
46
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
5
Nẹp dọc cột sống lưng
30
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
6
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0- 8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium
100 32
Cái Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
7
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm
20
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
8
Nẹp dọc cột sống ngực, lưng, chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm
10
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
9
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít Nẹp dọc cột sống lưng, chiều dài từ 25mm đến 90mm
80 20
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
10
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp
250
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
11
Vít trượt đa trục hai bước ren hệ mũ vít 5.5mm - 6.0mm kèm ốc khóa trong Nẹp nối thanh dọc đường kính 5.5mm - 6.0mm
20 20
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
12
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 7.5 - 10.0mm
20
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
13
Nẹp dọc cột sống ngực, lưng, chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm Nẹp, kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu, chất liệu bằng hợp kim titanium
10 20
Cái Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
14
Vít đa trục cánh chậu kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
20
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
15
Thanh liên kết bên dùng cho vít cánh chậu và thanh nối dọc
20
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
16
Vít cột sống đơn trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
100 32
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
17
Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài kèm ốc khoá trong
50
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
18
Vít đơn trục cột sống lưng Nẹp dọc cột sống lưng
250 92
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
19
Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa
100
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
20
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong Nẹp dọc đường kính 5.5mm dài 132-500mm
100 64
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
21
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium
700
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
22
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium
100 100
Cái Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
23
Vít đơn trục cột sống lưng ngực
50
bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
24
Nẹp dọc cột sống lưng ngực
15
cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
25
Vít đơn trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong tiệt trùng Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, dài 50-90mm
300 70
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
26
Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, dài 550mm
30
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
27
Vít đơn trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong tiệt trùng Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, dài 50-90mm
200 40
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
28
Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, dài 400mm
16
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
29
Vít đơn trục hai bước ren hệ mũ vít 5.5mm - 6.0mm kèm ốc khóa trong Nẹp dọc thẳng Cobalt chrome đường kính 5.5mm - 6.0mm
50 20
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
30
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm
600
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
31
Nẹp dọc cột sống ngực, lưng, chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm
50
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
32
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít Nẹp dọc cột sống lưng, chiều dài từ 25mm đến 90mm
1.400 20
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
33
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm
100
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
34
Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30- 95mm, chất liệu titanium Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium
100 32
Bộ Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
35
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương
30
bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
36
Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa
20
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
37
Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm
30
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
38
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút
20
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
39
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
40
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
10
Hộp
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
41
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
6
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
42
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
12
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
43
Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động
15
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
44
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
5
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
45
Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy
5
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
46
Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
50
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
47
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
18
Hộp
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
48
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
2
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
49
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
2
Bộ
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình
50
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột
80
Cái
Theo quy định tại chương V Theo quy định tại chương V
Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Spine tools in 2025". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Spine tools in 2025" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 55

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second