Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500302560
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P1
|
838,000,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500302561
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P2
|
3,286,800,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500302562
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P3
|
713,740,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500302563
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P4
|
4,089,000,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500302564
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P5
|
914,250,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500302565
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P6
|
1,563,250,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500302566
|
Hệ thống cột sống cổ lối sau - P7
|
1,298,950,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500302567
|
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum - P8
|
238,500,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500302568
|
Đĩa đệm cột sống cổ - P9
|
630,000,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500302569
|
Đĩa đệm cột sống cổ -P10
|
345,000,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500302570
|
Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P11
|
202,500,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500302571
|
Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º - P12
|
112,500,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500302572
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ - P13
|
229,500,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500302573
|
Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong - P14
|
216,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500302574
|
Đĩa đệm cột sống cổ nở - P15
|
57,500,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500302575
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm - P16
|
648,000,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500302576
|
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa - P17
|
115,000,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500302577
|
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ - P18
|
1,160,000,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500302578
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19
|
360,000,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500302579
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ - P20
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500302580
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống - P21
|
330,000,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500302581
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô - P22
|
3,380,000,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500302582
|
Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít - P23
|
460,000,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500302583
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa - P24
|
371,000,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500302584
|
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít - P25
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500302585
|
Đĩa đệm cột sống cổ đóng kín kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P26
|
360,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500302586
|
Đĩa đệm cột sống cổ hình thang dùng độc lập kèm vít - P27
|
2,160,000,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500302587
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập - P28
|
315,000,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500302588
|
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc - P29
|
320,000,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500302589
|
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ - P30
|
325,000,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500302590
|
Đĩa đệm động cột sống cổ - P31
|
250,000,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500302591
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp động - P32
|
330,000,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500302592
|
Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33
|
775,000,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500302593
|
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34
|
1,897,500,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500302594
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
|
235,000,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500302595
|
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º - P36
|
1,140,000,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500302596
|
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37
|
11,160,000,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500302597
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P38
|
2,520,000,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500302598
|
Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương - P39
|
1,674,000,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500302599
|
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK - P40
|
1,050,000,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500302600
|
Đĩa đệm nở cột sống lưng - P41
|
69,500,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500302601
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên - P42
|
320,000,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500302602
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên - P43
|
5,287,500,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500302603
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau - P44
|
324,000,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500302604
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ - P45
|
3,136,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500302605
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46
|
1,400,000,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500302606
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47
|
3,600,000,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500302607
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong - P48
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500302608
|
Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn, cao: 6-18mm, rộng: 9mm, dài: 29mm, nghiêng 0º/5º, xoay 4 góc 0-72 độ - P49
|
77,700,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500302609
|
Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º - P50
|
220,000,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500302610
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
|
108,000,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500302611
|
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º - P52
|
79,800,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500302612
|
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53
|
1,390,000,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500302613
|
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P54
|
2,531,250,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500302614
|
Đĩa đệm nở cột sống lưng - P55
|
69,500,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500302615
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên ưỡn 6 độ - P56
|
520,000,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500302616
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57
|
1,300,000,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500302617
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn - P58
|
3,000,000,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500302618
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng - P59
|
115,000,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500302619
|
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° - P60
|
2,250,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500302620
|
Lồng cột sống cổ - P61
|
375,000,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500302621
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng - P62
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500302622
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng - P63
|
270,900,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500302623
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ - P64
|
175,000,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500302624
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ - P65
|
103,500,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500302625
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng - P66
|
124,200,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500302626
|
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° - P67
|
3,720,000,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500302627
|
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° - P68
|
2,800,000,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500302628
|
Lồng cột sống lưng - P69
|
1,620,000,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500302629
|
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ - P70
|
2,483,250,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500302630
|
Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ - P71
|
1,019,900,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500302631
|
Thân đốt sống nhân tạo - P72
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500302632
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P73
|
280,000,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500302633
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P74
|
210,950,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500302634
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P75
|
928,500,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500302635
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P76
|
95,600,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500302636
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P77
|
116,300,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500302637
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P78
|
90,000,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500302638
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P79
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500302639
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P80
|
126,000,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500302640
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P81
|
57,000,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500302641
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P82
|
64,500,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500302642
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P83
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500302643
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P84
|
295,000,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500302644
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P85
|
299,000,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500302645
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P86
|
175,610,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500302646
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P87
|
263,580,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500302647
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P88
|
240,000,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500302648
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P89
|
365,000,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500302649
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P90
|
211,590,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500302650
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P91
|
102,500,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500302651
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P92
|
306,900,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500302652
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P93
|
460,000,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500302653
|
Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P94
|
272,500,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500302654
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500302655
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P96
|
2,558,000,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500302656
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P97
|
2,335,000,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500302657
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P98
|
2,380,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500302658
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P99
|
11,166,000,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500302659
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P100
|
3,388,112,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500302660
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P101
|
2,027,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500302661
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P102
|
6,575,000,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2500302662
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P103
|
8,839,000,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2500302663
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104
|
4,062,250,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2500302664
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P105
|
22,410,560,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2500302665
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106
|
1,968,300,000
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2500302666
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107
|
699,820,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2500302667
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P108
|
8,226,700,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2500302668
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P109
|
2,871,000,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2500302669
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
|
2,350,000,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2500302670
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P111
|
1,500,000,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2500302671
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P112
|
301,000,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2500302672
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P113
|
114,000,000
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2500302673
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P114
|
190,000,000
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2500302674
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P115
|
331,000,000
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2500302675
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P116
|
320,150,000
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2500302676
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P117
|
476,800,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2500302677
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P118
|
152,050,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2500302678
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P119
|
420,000,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2500302679
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P120
|
760,800,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2500302680
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P121
|
225,000,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2500302681
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P122
|
3,062,000,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2500302682
|
Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P123
|
680,000,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2500302683
|
Hệ thống vít xương chậu - P124
|
315,000,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2500302684
|
Hệ thống vít xương chậu - P125
|
500,000,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2500302685
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P126
|
618,000,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2500302686
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P127
|
2,055,000,000
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2500302687
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P128
|
1,215,200,000
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2500302688
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
|
4,475,000,000
|
12 month
|
|
|
130
|
PP2500302689
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P130
|
247,500,000
|
12 month
|
|
|
131
|
PP2500302690
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P131
|
1,997,500,000
|
12 month
|
|
|
132
|
PP2500302691
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P132
|
892,000,000
|
12 month
|
|
|
133
|
PP2500302692
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P133
|
560,000,000
|
12 month
|
|
|
134
|
PP2500302693
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P134
|
3,935,000,000
|
12 month
|
|
|
135
|
PP2500302694
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P135
|
7,240,000,000
|
12 month
|
|
|
136
|
PP2500302695
|
Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P136
|
750,800,000
|
12 month
|
|
|
137
|
PP2500302696
|
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương
|
90,000,000
|
12 month
|
|
|
138
|
PP2500302697
|
Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa
|
14,000,000
|
12 month
|
|
|
139
|
PP2500302698
|
Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm
|
390,000,000
|
12 month
|
|
|
140
|
PP2500302699
|
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
141
|
PP2500302700
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
142
|
PP2500302701
|
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
|
38,940,000
|
12 month
|
|
|
143
|
PP2500302702
|
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
|
15,150,000
|
12 month
|
|
|
144
|
PP2500302703
|
Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động
|
252,000,000
|
12 month
|
|
|
145
|
PP2500302704
|
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
|
82,950,000
|
12 month
|
|
|
146
|
PP2500302705
|
Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy
|
165,375,000
|
12 month
|
|
|
147
|
PP2500302706
|
Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
|
945,000,000
|
12 month
|
|
|
148
|
PP2500302707
|
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
|
77,400,000
|
12 month
|
|
|
149
|
PP2500302708
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
|
36,000,000
|
12 month
|
|
|
150
|
PP2500302709
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
|
143,000,000
|
12 month
|
|
|
151
|
PP2500302710
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột
|
800,000,000
|
12 month
|
|
|
152
|
PP2500302711
|
Xương nhân tạo
|
400,000,000
|
12 month
|
|
|
153
|
PP2500302712
|
Xương nhân tạo, loại 2cc
|
90,000,000
|
12 month
|
|
|
154
|
PP2500302713
|
Xương nhân tạo, loại 5cc
|
250,000,000
|
12 month
|
|
|
155
|
PP2500302714
|
Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 1cc
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
156
|
PP2500302715
|
Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 2.5cc
|
495,000,000
|
12 month
|
|
|
157
|
PP2500302716
|
Dụng cụ cột sống trẻ em
|
1,923,000,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects