Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 |
8.5098 |
m3 |
||
2 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
34.515 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
34.515 |
m2 |
||
4 |
NHÀ VĂN HÓA |
||||
5 |
Tháo dỡ phần điện cũ |
1 |
CT |
||
6 |
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m |
97.6 |
m2 |
||
7 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
1.248 |
m3 |
||
8 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
15.36 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ trần |
54.28 |
m2 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
230.128 |
m2 |
||
11 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
70.554 |
m2 |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.096 |
m3 |
||
13 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.1056 |
m3 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
5.04 |
m2 |
||
15 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.806 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
0.6832 |
100m2 |
||
17 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x15x25cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 |
1.7903 |
m3 |
||
18 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 |
6.946 |
m3 |
||
19 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
13.892 |
m3 |
||
20 |
Mua đất vận chuyển về để đắp |
13.892 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0276 |
100m2 |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0181 |
tấn |
||
23 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.189 |
m3 |
||
24 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.1624 |
tấn |
||
25 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.1624 |
tấn |
||
26 |
Gia công xà gồ thép |
0.2331 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.2331 |
tấn |
||
28 |
Lợp mái che tường bằng tôn xốp múi, chiều dài bất kỳ |
0.9516 |
100m2 |
||
29 |
Nóc + Ốp sườn mái |
27.8 |
m |
||
30 |
Làm trần bằng tấm nhựa KT 600x600 |
69.62 |
m2 |
||
31 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB30 |
71.391 |
m2 |
||
32 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 |
16.164 |
m2 |
||
33 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
153.012 |
m2 |
||
34 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
90.17 |
m2 |
||
35 |
Cửa đi, cửa sổ nhôm Việt - Pháp |
18.24 |
m2 |
||
36 |
Phụ kiện cửa đi |
5 |
bộ |
||
37 |
Phụ kiện cửa sổ |
3 |
bộ |
||
38 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
18.24 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
5.04 |
m2 |
||
40 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
5.04 |
1m2 |
||
41 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
153.012 |
m2 |
||
42 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
90.17 |
m2 |
||
43 |
Quét nước xi măng 2 nước |
4.96 |
m2 |
||
44 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
30 |
m |
||
45 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
15 |
m |
||
46 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 |
25 |
m |
||
47 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 |
30 |
m |
||
48 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 0,75mm2 |
65 |
m |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
130 |
m |
||
50 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
1 |
cái |