Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% TC) |
0.9295 |
1m3 |
||
2 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0585 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m |
0.0345 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0345 |
100m3/1km |
||
5 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0142 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.5166 |
m3 |
||
7 |
Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.8027 |
m3 |
||
8 |
Xây móng bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.1264 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.7596 |
100m2 |
||
10 |
Giằng chân tường hàng rào: |
||||
11 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
27.4731 |
m3 |
||
12 |
Giằng chân tường hàng rào: |
||||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
1.5368 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.8079 |
tấn |
||
15 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75, PCB40 |
47.2360 |
m3 |
||
16 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75, PCB40 |
0.1594 |
m3 |
||
17 |
Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75, PCB40 |
11.3837 |
m3 |
||
18 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
361.2348 |
m2 |
||
19 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
444.2313 |
m2 |
||
20 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox |
7.7832 |
m2 |
||
21 |
Chân tường ốp gạch INAX 255 - VIZ -8 màu ghi |
269.0268 |
m2 |
||
22 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
172.4800 |
m2 |
||
23 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
1,850.1200 |
m |
||
24 |
Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1,626.1465 |
m2 |
||
25 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
2.0294 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
10.3208 |
m3 |
||
27 |
Gia công, lắp đặt thép nan bê tông, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
3.4482 |
tấn |
||
28 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
1,390.0000 |
1 cấu kiện |
||
29 |
Toàn bộ bộ chữ bảng biển tên (gia công lắp dựng hoàn chỉnh theo bản vẽ thiết kế) |
1.0000 |
bộ |
||
30 |
Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào sắt (tận dụng vật liệu hàng rào phá dỡ) để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công (nhân công bậc 3,0/7 nhóm 1) |
10.0000 |
công |
||
31 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.0300 |
m3 |
||
32 |
Lát gạch lục giác màu đỏ, vữa XM M75, PCB40 |
10.3000 |
m2 |
||
33 |
Cắt bê tông |
6.7060 |
10m |
||
34 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
16.6019 |
m3 |
||
35 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 |
6.4352 |
m3 |
||
36 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 |
9.7432 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m |
0.1660 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.1660 |
100m3/1km |
||
39 |
HẠNG MỤC PHÁ DỠ |
||||
40 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
79.2438 |
m3 |
||
41 |
Tháo dỡ cổng, hàng rào bằng thủ công |
451.0876 |
m2 |
||
42 |
Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m |
0.7924 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.7924 |
100m3/1km |
||
44 |
HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO |
||||
45 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% máy TC) |
0.4695 |
100m3 |
||
46 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II |
5.2166 |
1m3 |
||
47 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.4412 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m |
0.0805 |
100m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0805 |
100m3/1km |
||
50 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.1272 |
100m2 |