Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500229163 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500229164 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 3.427.200.000 | 3.427.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 2.892.000.000 | 2.892.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500229165 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500229166 | Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 3.374.000.000 | 3.374.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 5.005.000.000 | 5.005.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500229167 | Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 5.005.000.000 | 5.005.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 3.850.000.000 | 3.850.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500229168 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 3.856.000.000 | 3.856.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 3.944.000.000 | 3.944.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500229169 | Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500229170 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 104.115.000 | 150 | 4.095.000.000 | 4.095.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500229171 | Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 4.695.300.000 | 4.695.300.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500229172 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, loại ổn định phía sau, có nối thêm chuôi dài | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500229173 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 148.875.000 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500229174 | Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500229175 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR, dạng PS, Hi-Flex | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500229176 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500229177 | Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 320.320.000 | 320.320.000 | 0 |
| 16 | PP2500229178 | Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500229179 | Miếng ghép bù xương mâm chày | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500229180 | Chuôi nối dài xương đùi | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 64.640.000 | 64.640.000 | 0 |
| 19 | PP2500229181 | Đầu chuyển | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 |
| 20 | PP2500229182 | Chuôi nối dài xương chày | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| 21 | PP2500229183 | Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500229184 | Khớp háng bán phần có xi măng | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500229185 | Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500229186 | Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500229187 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500229188 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm khớp cổ côn 12/14 ASTM F 799 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500229189 | Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130° | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 17.775.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500229190 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500229191 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500229192 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500229193 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 795.800.000 | 795.800.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500229194 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 1.193.700.000 | 1.193.700.000 | 0 |
| 33 | PP2500229195 | Bộ khớp háng bán phần chuôi thường | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 1.067.000.000 | 1.067.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 795.800.000 | 795.800.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500229196 | Khớp háng bán phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng Bicentric | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500229197 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500229198 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135° | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 85.125.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500229199 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68° | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 2.125.000.000 | 2.125.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 1.989.500.000 | 1.989.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500229200 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.156.800.000 | 1.156.800.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500229201 | Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 104.115.000 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500229202 | Khớp háng bán phần không xi măng PM 734 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500229203 | Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500229204 | Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 43.944.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500229205 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500229206 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 148.875.000 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500229207 | Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500229208 | Khớp háng bán phần không xi măng, Titanium Plasma | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500229209 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500229210 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 334.750.000 | 334.750.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 258.350.000 | 258.350.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500229211 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, chuôi dài | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500229212 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135° | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 258.350.000 | 258.350.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500229213 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 45.510.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500229214 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, góc cổ chuôi 125/ 131 độ, dài 190/240/300mm | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500229215 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 258.350.000 | 258.350.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500229216 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500229217 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic chuôi thon | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500229218 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500229219 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500229220 | Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500229221 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500229222 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500229223 | Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic, chuôi thường (COC) | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 979.300.000 | 979.300.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500229224 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500229225 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500229226 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 85.125.000 | 150 | 835.000.000 | 835.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500229227 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500229228 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 679.000.000 | 679.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500229230 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 699.500.000 | 699.500.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 679.000.000 | 679.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500229231 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 148.875.000 | 150 | 755.000.000 | 755.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500229232 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ổ cối Pressfit | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500229233 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 2.825.000.000 | 2.825.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500229234 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic chuôi ngắn | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500229236 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500229237 | Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500229238 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500229239 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 1.276.000.000 | 1.276.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500229240 | Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP) | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 1.558.000.000 | 1.558.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500229241 | Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 42.900.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500229242 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, Ca5 (OH) (PO4)3, bề mặt phun nhám, thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc cổ chuôi 134 độ, có các rãnh nhỏ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 42.900.000 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500229243 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500229244 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500229245 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 85.125.000 | 150 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500229246 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 1.135.800.000 | 1.135.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500229247 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500229248 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly,thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 45.510.000 | 150 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500229249 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôi phủ: 500µm Titanium | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.587.500.000 | 1.587.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500229250 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300µm Titanium + 50µm HA | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.695.000.000 | 1.695.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500229251 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.577.100.000 | 1.577.100.000 | 0 |
| 88 | PP2500229252 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.662.600.000 | 1.662.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500229253 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm zirconium&niobium | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 709.350.000 | 709.350.000 | 0 |
| 90 | PP2500229254 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm zirconium&niobium | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 752.100.000 | 752.100.000 | 0 |
| 91 | PP2500229255 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.537.500.000 | 1.537.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 1.622.500.000 | 1.622.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500229256 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 148.875.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500229257 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic COP, ổ cối Pressfit | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500229258 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500229259 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 2.725.000.000 | 2.725.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500229261 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500229263 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500229264 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500229265 | Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP) | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 175.013.000 | 150 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 1.259.800.000 | 1.259.800.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500229266 | Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500229267 | Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500229268 | Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500229269 | Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500229270 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chỏm CoCrMo 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 85.125.000 | 150 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500229271 | Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 136.253.000 | 160 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 1.033.400.000 | 1.033.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500229272 | Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500229273 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm. | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500229274 | Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500229275 | Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300µm Titanium + 50µm HA | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500229276 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.216.200.000 | 1.216.200.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500229277 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 1.216.200.000 | 1.216.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500229278 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 264.450.000 | 264.450.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500229279 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 285.825.000 | 285.825.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500229280 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 2.825.000.000 | 2.825.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500229281 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 148.875.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500229282 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 190.979.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 43.944.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500229283 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 178.448.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500229284 | Bộ khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 388.553.000 | 150 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 119 | PP2500229285 | Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.050.000.000 | 160 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 89.473.000 | 150 | 765.900.000 | 765.900.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500229286 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài vuông dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500229287 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 374.650.000 | 374.650.000 | 0 |
| 122 | PP2500229288 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối phủ HA | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 367.528.000 | 150 | 396.025.000 | 396.025.000 | 0 |
| 123 | PP2500229289 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500229290 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 626.000.000 | 626.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500229291 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 477.719.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500229292 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility MOP Chuôi UTF-reduced | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500229293 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility COP Chuôi UTF-reduced | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 368.545.000 | 150 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500229294 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 173.000.000 | 150 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 172.105.000 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 503.207.000 | 150 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500229295 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm | vn0312507444 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHA MY | 120 | 896.416.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 45.510.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500229296 | Khớp háng toàn phần không xi măng PM734, Dual Mobility, chuôi phủ 500µm Titanium | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500229297 | Khớp háng toàn phần không xi măng Dual Mobility, chuôi phủ 300µm Titanium + 50µm HA | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 283.239.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500229298 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, ổ cối Pressfit có bắt vít | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 221.581.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500229299 | Bộ khớp vai bán phần có xi măng | vn0316457829 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 61.050.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500229300 | Bộ khớp vai bán phần không xi măng | vn0316457829 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 61.050.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500229301 | Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược | vn0316457829 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 61.050.000 | 150 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500229302 | Bộ khớp bàn tay | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 124.645.000 | 150 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
1. PP2500229174 - Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E
2. PP2500229175 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR, dạng PS, Hi-Flex
3. PP2500229186 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
4. PP2500229207 - Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
5. PP2500229208 - Khớp háng bán phần không xi măng, Titanium Plasma
6. PP2500229216 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
7. PP2500229232 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ổ cối Pressfit
8. PP2500229257 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic COP, ổ cối Pressfit
9. PP2500229298 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, ổ cối Pressfit có bắt vít
1. PP2500229176 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
2. PP2500229193 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX
3. PP2500229223 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic, chuôi thường (COC)
4. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
5. PP2500229233 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
6. PP2500229237 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE
7. PP2500229238 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE
8. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
9. PP2500229263 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE
10. PP2500229265 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP)
1. PP2500229189 - Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130°
2. PP2500229193 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX
3. PP2500229199 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68°
4. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
5. PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
6. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
7. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
1. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
2. PP2500229203 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ
3. PP2500229221 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic
4. PP2500229223 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic, chuôi thường (COC)
5. PP2500229224 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
6. PP2500229225 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
7. PP2500229226 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
8. PP2500229232 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ổ cối Pressfit
9. PP2500229233 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
10. PP2500229240 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP)
11. PP2500229244 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
12. PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
13. PP2500229249 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôi phủ: 500µm Titanium
14. PP2500229250 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300µm Titanium + 50µm HA
15. PP2500229255 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic
16. PP2500229261 - Khớp háng toàn phần không xi măng
17. PP2500229265 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP)
18. PP2500229267 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn
19. PP2500229270 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chỏm CoCrMo 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
20. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
21. PP2500229275 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300µm Titanium + 50µm HA
22. PP2500229276 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3
23. PP2500229280 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
24. PP2500229283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
25. PP2500229294 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
1. PP2500229164 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
2. PP2500229171 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium
3. PP2500229188 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm khớp cổ côn 12/14 ASTM F 799
4. PP2500229190 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn
5. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
6. PP2500229214 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, góc cổ chuôi 125/ 131 độ, dài 190/240/300mm
7. PP2500229251 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3
8. PP2500229252 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA
9. PP2500229253 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm zirconium&niobium
10. PP2500229254 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm zirconium&niobium
11. PP2500229276 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3
12. PP2500229277 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA
13. PP2500229278 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr
14. PP2500229279 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr
15. PP2500229287 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V
16. PP2500229288 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối phủ HA
1. PP2500229198 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135°
2. PP2500229226 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
3. PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
4. PP2500229270 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chỏm CoCrMo 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
1. PP2500229198 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135°
2. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
3. PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
4. PP2500229233 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
5. PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
6. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
7. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
8. PP2500229282 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ
1. PP2500229204 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm
2. PP2500229282 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ
1. PP2500229164 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
2. PP2500229166 - Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless
3. PP2500229168 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
4. PP2500229187 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
5. PP2500229191 - Khớp háng bán phần không xi măng
6. PP2500229192 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
7. PP2500229197 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm
8. PP2500229198 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135°
9. PP2500229199 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68°
10. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
11. PP2500229202 - Khớp háng bán phần không xi măng PM 734
12. PP2500229203 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ
13. PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
14. PP2500229206 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
15. PP2500229210 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
16. PP2500229212 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135°
17. PP2500229216 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
18. PP2500229218 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
19. PP2500229219 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
20. PP2500229226 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
21. PP2500229227 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
22. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
23. PP2500229230 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
24. PP2500229231 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
25. PP2500229233 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
26. PP2500229236 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
27. PP2500229244 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
28. PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
29. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
30. PP2500229247 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
31. PP2500229255 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic
32. PP2500229261 - Khớp háng toàn phần không xi măng
33. PP2500229265 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP)
34. PP2500229268 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
35. PP2500229269 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
36. PP2500229270 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chỏm CoCrMo 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
37. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
38. PP2500229272 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
39. PP2500229274 - Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734
40. PP2500229278 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr
41. PP2500229279 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr
42. PP2500229283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
43. PP2500229285 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP)
1. PP2500229163 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định
2. PP2500229171 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium
3. PP2500229183 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn
4. PP2500229191 - Khớp háng bán phần không xi măng
5. PP2500229192 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
6. PP2500229204 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm
7. PP2500229218 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
8. PP2500229219 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
9. PP2500229232 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ổ cối Pressfit
10. PP2500229234 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic chuôi ngắn
11. PP2500229236 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
12. PP2500229237 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE
13. PP2500229241 - Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ
14. PP2500229259 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn
15. PP2500229290 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
16. PP2500229291 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
1. PP2500229189 - Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130°
1. PP2500229164 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
2. PP2500229187 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
3. PP2500229197 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm
4. PP2500229202 - Khớp háng bán phần không xi măng PM 734
5. PP2500229203 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ
6. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
7. PP2500229249 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôi phủ: 500µm Titanium
8. PP2500229250 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300µm Titanium + 50µm HA
9. PP2500229274 - Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734
10. PP2500229275 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300µm Titanium + 50µm HA
11. PP2500229296 - Khớp háng toàn phần không xi măng PM734, Dual Mobility, chuôi phủ 500µm Titanium
12. PP2500229297 - Khớp háng toàn phần không xi măng Dual Mobility, chuôi phủ 300µm Titanium + 50µm HA
1. PP2500229185 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
2. PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
3. PP2500229215 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
4. PP2500229230 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
5. PP2500229255 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic
6. PP2500229280 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
7. PP2500229289 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập
8. PP2500229302 - Bộ khớp bàn tay
1. PP2500229299 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng
2. PP2500229300 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng
3. PP2500229301 - Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược
1. PP2500229166 - Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless
2. PP2500229167 - Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ
3. PP2500229168 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
4. PP2500229170 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ
5. PP2500229192 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
6. PP2500229196 - Khớp háng bán phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng Bicentric
7. PP2500229197 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm
8. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
9. PP2500229201 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
10. PP2500229202 - Khớp háng bán phần không xi măng PM 734
11. PP2500229203 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ
12. PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
13. PP2500229206 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
14. PP2500229211 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, chuôi dài
15. PP2500229216 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
16. PP2500229219 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
17. PP2500229224 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
18. PP2500229225 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
19. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
20. PP2500229230 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
21. PP2500229236 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
22. PP2500229243 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
23. PP2500229244 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
24. PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
25. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
26. PP2500229266 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
27. PP2500229267 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn
28. PP2500229268 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
29. PP2500229269 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
30. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
31. PP2500229273 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm.
32. PP2500229275 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300µm Titanium + 50µm HA
33. PP2500229280 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
34. PP2500229283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
35. PP2500229286 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài vuông dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
36. PP2500229290 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
37. PP2500229294 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
38. PP2500229295 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | PHA MY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500229195 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
2. PP2500229210 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
3. PP2500229223 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic, chuôi thường (COC)
4. PP2500229240 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP)
5. PP2500229265 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP)
6. PP2500229285 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP)
1. PP2500229173 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ
2. PP2500229206 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
3. PP2500229231 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
4. PP2500229256 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
5. PP2500229281 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
1. PP2500229168 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
2. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
3. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
4. PP2500229247 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
5. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
6. PP2500229272 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
7. PP2500229283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
1. PP2500229213 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương
2. PP2500229248 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly,thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
3. PP2500229295 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
1. PP2500229168 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
2. PP2500229169 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
3. PP2500229184 - Khớp háng bán phần có xi măng
4. PP2500229199 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68°
5. PP2500229212 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135°
6. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
7. PP2500229247 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
8. PP2500229272 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
9. PP2500229294 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
1. PP2500229164 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
2. PP2500229165 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa
3. PP2500229172 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, loại ổn định phía sau, có nối thêm chuôi dài
4. PP2500229177 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA
5. PP2500229178 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
6. PP2500229179 - Miếng ghép bù xương mâm chày
7. PP2500229180 - Chuôi nối dài xương đùi
8. PP2500229181 - Đầu chuyển
9. PP2500229182 - Chuôi nối dài xương chày
10. PP2500229193 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX
11. PP2500229194 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ
12. PP2500229195 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
13. PP2500229199 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68°
14. PP2500229218 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
15. PP2500229222 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40)
16. PP2500229239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
17. PP2500229247 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
18. PP2500229264 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
19. PP2500229292 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility MOP Chuôi UTF-reduced
20. PP2500229293 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility COP Chuôi UTF-reduced
1. PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
2. PP2500229210 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
3. PP2500229212 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135°
4. PP2500229215 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
5. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
6. PP2500229230 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
7. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
8. PP2500229255 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic
9. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
10. PP2500229280 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
11. PP2500229294 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
1. PP2500229167 - Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ
2. PP2500229174 - Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E
3. PP2500229187 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
4. PP2500229189 - Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130°
5. PP2500229209 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời
6. PP2500229217 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic chuôi thon
7. PP2500229220 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic
8. PP2500229225 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
9. PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC
10. PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
11. PP2500229258 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon
12. PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
13. PP2500229282 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ
14. PP2500229284 - Bộ khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng
1. PP2500229170 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ
2. PP2500229201 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
1. PP2500229241 - Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ
2. PP2500229242 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, Ca5 (OH) (PO4)3, bề mặt phun nhám, thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc cổ chuôi 134 độ, có các rãnh nhỏ