Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500229163
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định
|
4,680,000,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500229164
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
|
3,620,010,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500229165
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa
|
3,480,000,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500229166
|
Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless
|
5,012,000,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500229167
|
Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ
|
5,012,000,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500229168
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
|
3,944,000,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500229169
|
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
|
525,000,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500229170
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ
|
4,816,000,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500229171
|
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium
|
4,695,300,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500229172
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, loại ổn định phía sau, có nối thêm chuôi dài
|
4,137,000,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500229173
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ
|
4,200,000,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500229174
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E
|
3,570,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500229175
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo có hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR, dạng PS, Hi-Flex
|
3,620,010,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500229176
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
|
190,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500229177
|
Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA
|
320,320,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500229178
|
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
|
92,800,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500229179
|
Miếng ghép bù xương mâm chày
|
139,200,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500229180
|
Chuôi nối dài xương đùi
|
64,640,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500229181
|
Đầu chuyển
|
77,440,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500229182
|
Chuôi nối dài xương chày
|
51,840,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500229183
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn
|
83,000,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500229184
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
69,000,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500229185
|
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
|
38,300,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500229186
|
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
|
57,000,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500229187
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
|
2,325,000,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500229188
|
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm khớp cổ côn 12/14 ASTM F 799
|
1,939,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500229189
|
Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130°
|
1,185,000,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500229190
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn
|
1,937,500,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500229191
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
2,325,000,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500229192
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon
|
2,250,000,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500229193
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX
|
880,000,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500229194
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ
|
1,193,700,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500229195
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường
|
1,067,000,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500229196
|
Khớp háng bán phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng Bicentric
|
1,650,000,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500229197
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm
|
1,650,000,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500229198
|
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135°
|
1,350,000,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500229199
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68°
|
2,125,000,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500229200
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155µm
|
1,297,500,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500229201
|
Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
|
2,125,000,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500229202
|
Khớp háng bán phần không xi măng PM 734
|
1,500,000,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500229203
|
Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ
|
1,215,000,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500229204
|
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm
|
1,829,600,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500229205
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
|
1,566,000,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500229206
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
|
1,720,000,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500229207
|
Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ
|
900,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500229208
|
Khớp háng bán phần không xi măng, Titanium Plasma
|
940,000,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500229209
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời
|
550,000,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500229210
|
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài
|
334,750,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500229211
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, chuôi dài
|
708,000,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500229212
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135°
|
260,000,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500229213
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương
|
280,000,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500229214
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, góc cổ chuôi 125/ 131 độ, dài 190/240/300mm
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500229215
|
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp
|
315,000,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500229216
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
325,000,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500229217
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic chuôi thon
|
840,000,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500229218
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
|
800,000,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500229219
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
|
800,000,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500229220
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic
|
382,500,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500229221
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic
|
410,000,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500229222
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40)
|
758,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500229223
|
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic, chuôi thường (COC)
|
979,300,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500229224
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
|
899,000,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500229225
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
|
899,000,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500229226
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
|
835,000,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500229227
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
|
723,500,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500229228
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COC
|
900,000,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500229229
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
|
770,000,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500229230
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
|
717,500,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500229231
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
|
755,000,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500229232
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ổ cối Pressfit
|
850,000,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500229233
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
|
3,358,335,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500229234
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic chuôi ngắn
|
3,025,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500229235
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
|
3,062,500,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500229236
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
|
1,300,000,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500229237
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE
|
650,000,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500229238
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE
|
750,000,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500229239
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
|
1,276,000,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500229240
|
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP)
|
1,558,000,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500229241
|
Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ
|
1,500,000,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500229242
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4V phủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V, Ca5 (OH) (PO4)3, bề mặt phun nhám, thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc cổ chuôi 134 độ, có các rãnh nhỏ
|
1,360,000,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500229243
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
|
1,630,000,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500229244
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
|
1,425,000,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500229245
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
|
1,570,000,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500229246
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
|
1,360,000,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500229247
|
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
|
1,935,000,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500229248
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly,thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
|
2,124,000,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500229249
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôi phủ: 500µm Titanium
|
1,587,500,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500229250
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300µm Titanium + 50µm HA
|
1,935,000,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500229251
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3
|
1,577,100,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500229252
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA
|
1,662,600,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500229253
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm zirconium&niobium
|
709,350,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500229254
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm zirconium&niobium
|
752,100,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500229255
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic
|
1,668,750,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500229256
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
|
2,100,000,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500229257
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic COP, ổ cối Pressfit
|
1,500,000,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500229258
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon
|
2,750,000,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500229259
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn
|
2,750,000,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500229260
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon
|
2,595,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500229261
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
1,112,500,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500229262
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE
|
1,080,000,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500229263
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE
|
1,340,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500229264
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
|
1,100,000,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2500229265
|
Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP)
|
1,259,800,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2500229266
|
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá
|
699,000,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2500229267
|
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn
|
716,000,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2500229268
|
Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
|
705,000,000
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2500229269
|
Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
|
716,000,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2500229270
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 µm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chỏm CoCrMo 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135°
|
1,920,000,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2500229271
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
|
1,130,000,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2500229272
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong
|
1,070,000,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2500229273
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm.
|
1,620,000,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2500229274
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734
|
1,455,000,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2500229275
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300µm Titanium + 50µm HA
|
1,055,000,000
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2500229276
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3
|
1,216,200,000
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2500229277
|
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA
|
1,220,850,000
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2500229278
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr
|
264,450,000
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2500229279
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr
|
285,825,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2500229280
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ
|
2,925,000,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2500229281
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
|
1,150,000,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2500229282
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ
|
1,100,000,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2500229283
|
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite
|
1,160,000,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2500229284
|
Bộ khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng
|
975,000,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2500229285
|
Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP)
|
765,900,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2500229286
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài vuông dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối
|
899,000,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2500229287
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V
|
374,650,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2500229288
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm, chỏm COCR, ổ cối phủ HA
|
396,025,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2500229289
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập
|
430,000,000
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2500229290
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
|
650,000,000
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2500229291
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
|
735,000,000
|
12 month
|
|
|
130
|
PP2500229292
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility MOP Chuôi UTF-reduced
|
683,000,000
|
12 month
|
|
|
131
|
PP2500229293
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility COP Chuôi UTF-reduced
|
768,500,000
|
12 month
|
|
|
132
|
PP2500229294
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
|
565,000,000
|
12 month
|
|
|
133
|
PP2500229295
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200µm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100µm
|
630,000,000
|
12 month
|
|
|
134
|
PP2500229296
|
Khớp háng toàn phần không xi măng PM734, Dual Mobility, chuôi phủ 500µm Titanium
|
580,000,000
|
12 month
|
|
|
135
|
PP2500229297
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Dual Mobility, chuôi phủ 300µm Titanium + 50µm HA
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
136
|
PP2500229298
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, ổ cối Pressfit có bắt vít
|
750,000,000
|
12 month
|
|
|
137
|
PP2500229299
|
Bộ khớp vai bán phần có xi măng
|
1,300,000,000
|
12 month
|
|
|
138
|
PP2500229300
|
Bộ khớp vai bán phần không xi măng
|
1,440,000,000
|
12 month
|
|
|
139
|
PP2500229301
|
Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược
|
1,330,000,000
|
12 month
|
|
|
140
|
PP2500229302
|
Bộ khớp bàn tay
|
649,000,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects