Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600263189 | N-Acetyl DL-Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 11.788.200 | 120 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.020.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600263190 | Ampicilin + sulbactam | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 90 | 4.650.000 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600263191 | Ampicillin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 11.788.200 | 120 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 |
| 4 | PP2600263192 | Cefamandol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 3.150.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.327.975 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600263193 | Metronidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.327.975 | 120 | 30.920.000 | 30.920.000 | 0 |
| 6 | PP2600263195 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 9.155.475 | 120 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 7 | PP2600263196 | Bambuterol hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 990.000 | 120 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 8 | PP2600263197 | Omeprazol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600263198 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 9.600.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600263199 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 11.788.200 | 120 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.298.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600263200 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 9.155.475 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600263201 | Metformin hydrochloride | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 3.967.500 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600263202 | Metformin hydrochloride | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 6.375.000 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 6.375.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.375.000 | 120 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.298.000 | 120 | 297.250.000 | 297.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.592.500 | 120 | 328.750.000 | 328.750.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600263203 | Metformin hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 6.000.000 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600263204 | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.130.000 | 120 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600263205 | Insulin human | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.327.975 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600263206 | Metoprolol tartrate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 2.160.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600263208 | Trimetazidin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.070.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600263209 | Isosorbid mononitrat | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 90 | 4.158.000 | 120 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 20 | PP2600263210 | Drotaverin hydrochlorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 340.200 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 21 | PP2600263211 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 22 | PP2600263212 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 157.500 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600263214 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600263215 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.070.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600263216 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.592.500 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600263217 | Natri clorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 27 | PP2600263219 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 687.411 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600263220 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.327.975 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 29 | PP2600263221 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 393.750 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 30 | PP2600263224 | Thiamin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 31 | PP2600263225 | Vitamin B12 | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 2.260.425 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
1. PP2600263192 - Cefamandol
1. PP2600263202 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263221 - Ibuprofen
1. PP2600263190 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600263206 - Metoprolol tartrate
1. PP2600263209 - Isosorbid mononitrat
1. PP2600263189 - N-Acetyl DL-Leucin
2. PP2600263191 - Ampicillin + Sulbactam
3. PP2600263199 - Gliclazid
1. PP2600263198 - Gliclazid + metformin hydroclorid
1. PP2600263202 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263208 - Trimetazidin hydroclorid
2. PP2600263215 - Ambroxol
1. PP2600263201 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263189 - N-Acetyl DL-Leucin
2. PP2600263197 - Omeprazol
3. PP2600263211 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600263214 - Codein phosphat + Terpin hydrat
5. PP2600263217 - Natri clorid
6. PP2600263224 - Thiamin hydroclorid
7. PP2600263225 - Vitamin B12
1. PP2600263202 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263212 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600263199 - Gliclazid
2. PP2600263202 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263210 - Drotaverin hydrochlorid
1. PP2600263204 - Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1. PP2600263203 - Metformin hydrochloride
1. PP2600263195 - Ofloxacin
2. PP2600263200 - Glipizid
1. PP2600263192 - Cefamandol
2. PP2600263193 - Metronidazol
3. PP2600263205 - Insulin human
4. PP2600263220 - Glucose
1. PP2600263202 - Metformin hydrochloride
2. PP2600263216 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2600263219 - Salbutamol
1. PP2600263189 - N-Acetyl DL-Leucin
1. PP2600263196 - Bambuterol hydroclorid