Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600248379 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 2 | PP2600248382 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600248384 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 |
| 4 | PP2600248385 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 10.499.000 | 10.499.000 | 0 |
| 5 | PP2600248387 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600248388 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 7 | PP2600248389 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.556.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 8 | PP2600248390 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 9 | PP2600248391 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 3.096.800 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600248392 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 11 | PP2600248393 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600248394 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 13 | PP2600248395 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 14 | PP2600248398 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600248399 | Propofol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600248400 | Propofol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 17 | PP2600248401 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 75.499.200 | 75.499.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 75.499.200 | 75.499.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600248402 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600248403 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 20 | PP2600248404 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| 21 | PP2600248405 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 13.095.000 | 13.095.000 | 0 |
| 22 | PP2600248406 | Suxamethonium clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 23 | PP2600248407 | Aceclofenac | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600248408 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600248409 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600248410 | Aescin | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 120 | 1.820.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600248411 | Natri aescinat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600248412 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600248413 | Celecoxib | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.680.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.680.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.680.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.680.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.680.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600248414 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600248415 | Dexibuprofen | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600248416 | Diclofenac natri | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.556.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.556.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600248418 | Etoricoxib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600248419 | Etoricoxib | vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 120 | 700.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600248420 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 36 | PP2600248421 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600248422 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 38 | PP2600248423 | Loxoprofen natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 39 | PP2600248424 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600248425 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600248427 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 42 | PP2600248428 | Naproxen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600248429 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600248430 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600248431 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600248432 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 1.986.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600248433 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 48 | PP2600248434 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 49 | PP2600248435 | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600248436 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600248437 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600248438 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600248439 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 680.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 680.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600248440 | Diacerein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600248441 | Glucosamin sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.195.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600248442 | Glucosamin sulfat | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 800.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600248443 | Glucosamin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.253.200 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600248444 | Glucosamin sulfat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 6.600.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600248445 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600248446 | Alpha chymotrypsin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600248447 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 62 | PP2600248448 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| 63 | PP2600248449 | Risedronat natri | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600248450 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 65 | PP2600248451 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600248452 | Cetirizin dihydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600248453 | Cetirizin dihydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 68 | PP2600248454 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600248455 | Cinnarizin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 70 | PP2600248456 | Chlorpheniramin maleat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.360.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 71 | PP2600248457 | Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 72 | PP2600248458 | Desloratadin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600248459 | Desloratadin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 74 | PP2600248460 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 |
| 75 | PP2600248461 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600248463 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 77 | PP2600248464 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600248465 | Loratadin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600248467 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 80 | PP2600248468 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600248469 | Glutathion | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 9.375.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 468.750.000 | 468.750.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 9.375.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 468.750.000 | 468.750.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600248470 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.480.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.480.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600248471 | Folinic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600248472 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 85 | PP2600248473 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 86 | PP2600248474 | Natri bicarbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 |
| 87 | PP2600248475 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 88 | PP2600248476 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 89 | PP2600248477 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 4.966.800 | 4.966.800 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 4.966.800 | 4.966.800 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600248479 | Sorbitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 91 | PP2600248480 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600248481 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 93 | PP2600248483 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 94 | PP2600248484 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| 95 | PP2600248485 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| 96 | PP2600248486 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.195.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600248487 | Pregabalin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 2.775.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600248488 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 99 | PP2600248490 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 100 | PP2600248491 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 101 | PP2600248492 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 102 | PP2600248493 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 |
| 103 | PP2600248494 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 24.520.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600248495 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 8.010.000 | 150 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600248497 | Ampicilin + Sulbactam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 8.100.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600248498 | Ampicilin + Sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600248499 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 24.520.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600248500 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 109 | PP2600248501 | Cefaclor | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 110 | PP2600248502 | Cefaclor | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 111 | PP2600248503 | Cefadroxil | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 1.986.000 | 150 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 112 | PP2600248504 | Cefamandol | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 17.160.000 | 150 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 703.350.000 | 703.350.000 | 0 | |||
| vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 17.160.000 | 150 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 703.350.000 | 703.350.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600248505 | Cefdinir | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| vn0109923172 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | 120 | 599.000 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0109923172 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | 120 | 599.000 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600248506 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 115 | PP2600248507 | Cefdinir | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 116 | PP2600248508 | Cefixim | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 120 | 1.919.000 | 150 | 95.950.000 | 95.950.000 | 0 |
| 117 | PP2600248509 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 17.160.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600248510 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 16.500.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600248511 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 11.040.000 | 150 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 120 | PP2600248512 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600248513 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600248514 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 28.540.000 | 150 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600248515 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 261.996.000 | 261.996.000 | 0 |
| 124 | PP2600248516 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 590.000 | 150 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 590.000 | 150 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600248517 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600248518 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 1.986.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600248519 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600248520 | Ceftizoxim | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600248522 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 130 | PP2600248523 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 131 | PP2600248524 | Doripenem monohydrat | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 136.960.000 | 136.960.000 | 0 |
| 132 | PP2600248525 | Meropenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600248526 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600248527 | Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 135 | PP2600248528 | Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 136 | PP2600248529 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 137 | PP2600248530 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 138 | PP2600248531 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| 139 | PP2600248532 | Tobramycin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600248533 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600248534 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 142 | PP2600248535 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 143 | PP2600248536 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600248538 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 145 | PP2600248539 | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 146 | PP2600248540 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.995.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.995.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600248541 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600248542 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 6.600.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600248543 | Spiramycin + Metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600248544 | Ciprofloxacin | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 151 | PP2600248545 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 152 | PP2600248546 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 14.400.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600248547 | Levofloxacin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600248548 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600248549 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.735.960 | 150 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 | |||
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.735.960 | 150 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600248550 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 157 | PP2600248551 | Moxifloxacin | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600248552 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 959.490.000 | 959.490.000 | 0 |
| 159 | PP2600248553 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600248554 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 161 | PP2600248556 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600248557 | Colistimethate sodium BP | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 163 | PP2600248558 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600248559 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600248560 | Linezolid | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 166 | PP2600248563 | Tenofovir alafenamide | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 5.018.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 5.018.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600248564 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600248565 | Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 400.575.000 | 400.575.000 | 0 |
| 169 | PP2600248566 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600248567 | Aciclovir | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 171 | PP2600248568 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| 172 | PP2600248569 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600248570 | Aciclovir | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 1.229.200 | 150 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 |
| 174 | PP2600248571 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600248572 | Entecavir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600248573 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 224.385.000 | 224.385.000 | 0 |
| 177 | PP2600248576 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 8.300.800 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 178 | PP2600248577 | Flunarizin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600248578 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 120 | 920.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600248579 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600248580 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| 182 | PP2600248582 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 112.395.000 | 112.395.000 | 0 |
| 183 | PP2600248583 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600248584 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600248585 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600248586 | Levodopa + Carbidopa | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 1.229.200 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 187 | PP2600248587 | Levodopa + Benserazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 188 | PP2600248589 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600248591 | Sắt III (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 3.795.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 11.400.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 3.795.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 11.400.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600248592 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 191 | PP2600248593 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 192 | PP2600248594 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + Acid folic | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600248596 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600248597 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.320.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600248598 | Gelatin succinylat + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 6.032.250 | 6.032.250 | 0 |
| 196 | PP2600248599 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 197 | PP2600248600 | Diltiazem hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 1.304.000 | 1.304.000 | 0 |
| 198 | PP2600248601 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 199 | PP2600248602 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.572.560 | 150 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 200 | PP2600248603 | Isosorbid dinitrat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600248604 | Isosorbid mononitrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.841.000 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 202 | PP2600248605 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 203 | PP2600248606 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600248607 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600248608 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 206 | PP2600248609 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 |
| 207 | PP2600248610 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 208 | PP2600248611 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600248612 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600248613 | Amlodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 2.775.000 | 150 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 2.775.000 | 150 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600248614 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 4.340.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600248615 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600248616 | Amlodipin + Losartan kali | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600248617 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600248618 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600248619 | Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 217 | PP2600248620 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid + Amlodipin | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 1.660.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600248621 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 219 | PP2600248622 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 220 | PP2600248623 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| 221 | PP2600248624 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid + Amlodipin | vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 120 | 2.160.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600248625 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 223 | PP2600248626 | Amlodipin + Telmisartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600248627 | Amlodipin + Valsartan | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 3.767.400 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 3.767.400 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600248628 | Amlodipin + Valsartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 24.520.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600248629 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600248630 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 228 | PP2600248631 | Bisoprolol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600248632 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600248633 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600248634 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600248635 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 233 | PP2600248636 | Candesartan cilexetil | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600248637 | Candesartan cilexetil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600248638 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 236 | PP2600248639 | Candesartan cilexetil | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600248640 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600248641 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 239 | PP2600248642 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600248643 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 241 | PP2600248644 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 242 | PP2600248645 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 243 | PP2600248646 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 14.772.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600248647 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600248648 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600248649 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600248650 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 248 | PP2600248651 | Felodipin + Metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 73.960.000 | 73.960.000 | 0 |
| 249 | PP2600248652 | Imidapril hydroclorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 14.772.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600248653 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 251 | PP2600248654 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600248655 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600248656 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 254 | PP2600248657 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 3.795.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 3.795.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 3.795.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600248658 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 256 | PP2600248659 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 43.430.000 | 43.430.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 43.430.000 | 43.430.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600248660 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 204.780.000 | 204.780.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 204.780.000 | 204.780.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600248661 | Lacidipin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 259 | PP2600248662 | Lercanidipin hydroclorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 9.498.800 | 150 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 9.498.800 | 150 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600248663 | Lercanidipin hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 8.010.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 8.010.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600248664 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600248665 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600248666 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 1.378.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| 264 | PP2600248667 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600248668 | Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 41.390.000 | 41.390.000 | 0 |
| 266 | PP2600248669 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 267 | PP2600248670 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600248671 | Metoprolol tartrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600248672 | Metoprolol tartrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 209.900.000 | 209.900.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 209.900.000 | 209.900.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600248673 | Metoprolol tartrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600248674 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 2.280.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 2.280.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600248675 | Nebivolol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 273 | PP2600248676 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 274 | PP2600248677 | Perindopril arginin | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 275 | PP2600248678 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 276 | PP2600248679 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 277 | PP2600248680 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600248681 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 279 | PP2600248682 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 280 | PP2600248683 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 281 | PP2600248684 | Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 282 | PP2600248685 | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600248686 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600248687 | Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 285 | PP2600248688 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 286 | PP2600248689 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 287 | PP2600248690 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 288 | PP2600248691 | Ramipril | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2600248692 | Ramipril | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 290 | PP2600248693 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600248694 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 292 | PP2600248695 | Telmisartan | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 293 | PP2600248696 | Telmisartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 294 | PP2600248697 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 295 | PP2600248698 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600248699 | Valsartan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600248700 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 |
| 298 | PP2600248701 | Valsartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 299 | PP2600248702 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 300 | PP2600248703 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 301 | PP2600248704 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 302 | PP2600248705 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 303 | PP2600248707 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 304 | PP2600248708 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 305 | PP2600248709 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 360.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 360.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 360.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 306 | PP2600248710 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.550.800 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600248711 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| 308 | PP2600248712 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 309 | PP2600248713 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 8.100.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600248714 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 311 | PP2600248715 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 94.980.000 | 94.980.000 | 0 |
| 312 | PP2600248716 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600248717 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 314 | PP2600248718 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.360.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600248719 | Dabigatran etexilate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.200.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.200.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.200.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600248720 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600248721 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 2.438.000 | 2.438.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 2.438.000 | 2.438.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600248722 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600248723 | Atorvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 320 | PP2600248724 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 321 | PP2600248725 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600248727 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 24.520.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600248728 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 324 | PP2600248729 | Bezafibrat | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600248730 | Ezetimibe | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600248731 | Ezetimibe | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600248732 | Ezetimibe | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600248733 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600248734 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 330 | PP2600248735 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2600248736 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 332 | PP2600248737 | Fluvastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 333 | PP2600248738 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 334 | PP2600248739 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| 335 | PP2600248740 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 336 | PP2600248741 | Lovastatin | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 5.600.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600248742 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600248743 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 339 | PP2600248744 | Pravastatin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600248745 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 341 | PP2600248746 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 35.620.000 | 150 | 129.960.000 | 129.960.000 | 0 |
| 342 | PP2600248747 | Rosuvastatin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 343 | PP2600248748 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 344 | PP2600248749 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 9.498.800 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 345 | PP2600248750 | Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| 346 | PP2600248751 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600248752 | Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.453.800 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600248753 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 240.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600248754 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 3.799.800 | 3.799.800 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 3.799.800 | 3.799.800 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 3.799.800 | 3.799.800 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600248755 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.969.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.105.000 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 351 | PP2600248758 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 352 | PP2600248759 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 353 | PP2600248760 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 359.600 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 359.600 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 359.600 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 | |||
| 354 | PP2600248762 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.797.900 | 150 | 8.195.000 | 8.195.000 | 0 |
| 355 | PP2600248763 | Mometason furoat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 359.600 | 150 | 6.999.000 | 6.999.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 359.600 | 150 | 6.999.000 | 6.999.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600248766 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600248768 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 167.650.000 | 167.650.000 | 0 |
| 358 | PP2600248769 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 73.770.000 | 73.770.000 | 0 |
| 359 | PP2600248772 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 360 | PP2600248773 | Povidon iodin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 361 | PP2600248774 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 60.464.000 | 60.464.000 | 0 |
| 362 | PP2600248775 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600248776 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.556.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 364 | PP2600248778 | Furosemid + Spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 2.597.700 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 365 | PP2600248779 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 366 | PP2600248780 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 367 | PP2600248781 | Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 368 | PP2600248782 | Bismuth subsalicylat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 580.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 369 | PP2600248783 | Bismuth subsalicylat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 29.740.000 | 29.740.000 | 0 |
| 370 | PP2600248784 | Bismuth tripotassium dicitrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| 371 | PP2600248785 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 372 | PP2600248786 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 373 | PP2600248787 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 374 | PP2600248789 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 375 | PP2600248790 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 376 | PP2600248791 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 377 | PP2600248792 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 |
| 378 | PP2600248793 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 379 | PP2600248794 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 380 | PP2600248795 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 2.597.700 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 381 | PP2600248796 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 382 | PP2600248797 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.735.960 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.735.960 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.735.960 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 383 | PP2600248798 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600248799 | Omeprazol | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 385 | PP2600248800 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 386 | PP2600248801 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600248802 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.556.000 | 150 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 388 | PP2600248803 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 389 | PP2600248804 | Pantoprazol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 390 | PP2600248805 | Pantoprazol | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 391 | PP2600248806 | Rabeprazol natri | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600248807 | Rabeprazol natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 1.723.500.000 | 1.723.500.000 | 0 |
| 393 | PP2600248808 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 394 | PP2600248809 | Sucralfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600248810 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 396 | PP2600248811 | Domperidon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600248812 | Metoclopramid hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 398 | PP2600248813 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 399 | PP2600248814 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 400 | PP2600248815 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 401 | PP2600248816 | Hyoscin butylbromid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 402 | PP2600248817 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 403 | PP2600248818 | Phloroglucinol dihydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 9.498.800 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600248819 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 405 | PP2600248820 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 406 | PP2600248821 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 407 | PP2600248822 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 558.600 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 408 | PP2600248823 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 4.340.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600248824 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2600248825 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.195.000 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 411 | PP2600248826 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 412 | PP2600248827 | Sorbitol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 262.500 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 262.500 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 413 | PP2600248829 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 2.679.600 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 2.679.600 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 414 | PP2600248830 | Bacillus claussii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 2.679.600 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 415 | PP2600248831 | Dioctahedral smectit | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600248832 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 61.230.000 | 61.230.000 | 0 |
| 417 | PP2600248833 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 418 | PP2600248834 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600248835 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 2.597.700 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 420 | PP2600248836 | Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600248837 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600248838 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 8.300.800 | 150 | 272.640.000 | 272.640.000 | 0 |
| 423 | PP2600248839 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 424 | PP2600248840 | Diosmin + Hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 425 | PP2600248841 | Itoprid hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 11.955.000 | 11.955.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 11.955.000 | 11.955.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 11.955.000 | 11.955.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2600248842 | Itoprid hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 427 | PP2600248843 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600248844 | Mesalazin (mesalamin) | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600248845 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600248846 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 2.597.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 2.597.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 431 | PP2600248847 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 432 | PP2600248848 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 433 | PP2600248849 | Silymarin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600248850 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2600248851 | Trimebutin maleat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 436 | PP2600248852 | Trimebutin maleat | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 437 | PP2600248853 | Ursodeoxycholic acid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 438 | PP2600248854 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 |
| 439 | PP2600248856 | Betamethason | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 440 | PP2600248857 | Dexamethason (Dexamethason phosphat) | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 4.340.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 441 | PP2600248858 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 442 | PP2600248859 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.253.200 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 443 | PP2600248860 | Acarbose | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 444 | PP2600248861 | Dapagliflozin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600248862 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 446 | PP2600248863 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 447 | PP2600248864 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 448 | PP2600248865 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 449 | PP2600248866 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600248867 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 451 | PP2600248868 | Gliclazid + Metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 1.815.000.000 | 1.815.000.000 | 0 |
| 452 | PP2600248869 | Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600248870 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 454 | PP2600248871 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 455 | PP2600248872 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 456 | PP2600248873 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 457 | PP2600248874 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600248875 | Glipizid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 459 | PP2600248876 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 450.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 450.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 450.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 460 | PP2600248877 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 461 | PP2600248878 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 665.910.000 | 665.910.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 665.910.000 | 665.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 462 | PP2600248879 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600248880 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 464 | PP2600248881 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600248882 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 101.080.000 | 150 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 466 | PP2600248883 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600248884 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 28.205.600 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600248885 | Linagliptin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 469 | PP2600248886 | Metformin hydroclorid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 17.299.200 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2600248887 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 471 | PP2600248888 | Repaglinid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 472 | PP2600248889 | Saxagliptin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 473 | PP2600248890 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 3.880.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 474 | PP2600248891 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 3.880.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600248892 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 14.772.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 476 | PP2600248893 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 477 | PP2600248894 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 72.080.000 | 72.080.000 | 0 |
| 478 | PP2600248895 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 479 | PP2600248896 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600248897 | Vildagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 3.000.000 | 150 | 112.600.000 | 112.600.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 4.440.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 3.000.000 | 150 | 112.600.000 | 112.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 4.440.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 3.000.000 | 150 | 112.600.000 | 112.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 4.440.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2600248898 | Vildagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 119.450.000 | 119.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 119.450.000 | 119.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 119.450.000 | 119.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 9.997.000 | 150 | 119.450.000 | 119.450.000 | 0 | |||
| 482 | PP2600248899 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600248900 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.841.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 484 | PP2600248901 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 485 | PP2600248902 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 5.040.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 5.040.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600248903 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 487 | PP2600248904 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 7.810.000 | 7.810.000 | 0 |
| 488 | PP2600248905 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 489 | PP2600248906 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 |
| 490 | PP2600248907 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| 491 | PP2600248908 | Thiamazol | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2600248909 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 493 | PP2600248910 | Desmopressin acetat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 494 | PP2600248911 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 4.190.000 | 4.190.000 | 0 |
| 495 | PP2600248912 | Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600248913 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.572.560 | 150 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| 497 | PP2600248914 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.572.560 | 150 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| 498 | PP2600248915 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 499 | PP2600248916 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 500 | PP2600248917 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 126.039.500 | 126.039.500 | 0 |
| 501 | PP2600248918 | Bimatoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 127.995.000 | 127.995.000 | 0 |
| 502 | PP2600248919 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 40.160.000 | 40.160.000 | 0 |
| 503 | PP2600248920 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 504 | PP2600248921 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 505 | PP2600248922 | Bromfenac natri hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 506 | PP2600248923 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 507 | PP2600248924 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 9.666.500 | 9.666.500 | 0 |
| 508 | PP2600248926 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 509 | PP2600248927 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 510 | PP2600248928 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 511 | PP2600248929 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 512 | PP2600248930 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 513 | PP2600248931 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2600248932 | Natri diquafosol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 |
| 515 | PP2600248933 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 516 | PP2600248934 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 7.351.200 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 517 | PP2600248935 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 518 | PP2600248936 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 15.299.900 | 15.299.900 | 0 |
| 519 | PP2600248937 | Olopatadine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 520 | PP2600248938 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 521 | PP2600248939 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 16.212.000 | 16.212.000 | 0 |
| 522 | PP2600248940 | Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 240.400.000 | 240.400.000 | 0 |
| 523 | PP2600248941 | Tafluprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 12.239.950 | 12.239.950 | 0 |
| 524 | PP2600248942 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 525 | PP2600248943 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2600248944 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 527 | PP2600248945 | Betahistin mesilat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 528 | PP2600248946 | Betahistin dihydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 18.478.800 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 529 | PP2600248947 | Betahistin dihydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600248948 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 531 | PP2600248949 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 532 | PP2600248950 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.453.800 | 150 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 |
| 533 | PP2600248951 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 534 | PP2600248953 | Xylometazolin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 50.350.000 | 50.350.000 | 0 |
| 535 | PP2600248954 | Xylometazolin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 536 | PP2600248955 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.453.860 | 150 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 537 | PP2600248956 | Etifoxin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 538 | PP2600248957 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 4.320.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 539 | PP2600248958 | Acid Thioctic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.453.800 | 150 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 12.780.000 | 12.780.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.453.800 | 150 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 12.780.000 | 12.780.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.453.800 | 150 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 12.780.000 | 12.780.000 | 0 | |||
| 540 | PP2600248959 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 541 | PP2600248960 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| 542 | PP2600248961 | Meclophenoxat hydroclorid | vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 120 | 40.600.000 | 150 | 2.030.000.000 | 2.030.000.000 | 0 |
| 543 | PP2600248962 | Olanzapin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.700.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 17.450.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2600248963 | Risperidon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 316.156.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 545 | PP2600248964 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 546 | PP2600248965 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 547 | PP2600248966 | Mirtazapin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 548 | PP2600248967 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 368.960.000 | 368.960.000 | 0 |
| 549 | PP2600248968 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 550 | PP2600248969 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 1.435.200.000 | 1.435.200.000 | 0 |
| 551 | PP2600248970 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600248971 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.745.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 553 | PP2600248972 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 23.850.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 23.850.000 | 150 | 802.350.000 | 802.350.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 23.850.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 23.850.000 | 150 | 802.350.000 | 802.350.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 23.850.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 23.850.000 | 150 | 802.350.000 | 802.350.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 23.850.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 49.930.000 | 150 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 | |||
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 120 | 23.850.000 | 150 | 802.350.000 | 802.350.000 | 0 | |||
| 554 | PP2600248974 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 20.367.100 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 555 | PP2600248975 | Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin-5'-trisodium triphosphat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 14.772.000 | 150 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 556 | PP2600248976 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 557 | PP2600248977 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 558 | PP2600248978 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 559 | PP2600248979 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 45.566.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600248980 | Ginkgo biloba | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 5.018.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 561 | PP2600248981 | Mecobalamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 615.000 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 562 | PP2600248982 | Mecobalamin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 120 | 4.682.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 563 | PP2600248984 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 564 | PP2600248985 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.480.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 565 | PP2600248986 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 3.420.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 566 | PP2600248987 | Piracetam | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 4.440.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 567 | PP2600248988 | Piracetam | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 568 | PP2600248989 | Piracetam | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.320.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.320.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.320.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 9.282.000 | 150 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600248990 | Piracetam | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 120 | 15.360.000 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 570 | PP2600248991 | Vinpocetin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 8.866.800 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.081.200 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| 571 | PP2600248993 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.049.500 | 150 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| 572 | PP2600248995 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.518.400 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 573 | PP2600248996 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 574 | PP2600248997 | Budesonid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 575 | PP2600248998 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 83.004.000 | 83.004.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 83.004.000 | 83.004.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 576 | PP2600248999 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 577 | PP2600249000 | Budesonid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 578 | PP2600249001 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| 579 | PP2600249002 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 580 | PP2600249003 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 581 | PP2600249004 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 582 | PP2600249005 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 583 | PP2600249006 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 42.035.200 | 42.035.200 | 0 |
| 584 | PP2600249007 | Terbutalin sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 131.829.000 | 150 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 585 | PP2600249008 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 586 | PP2600249009 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 587 | PP2600249010 | Ambroxol hydrochlorid | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 588 | PP2600249011 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 25.214.000 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 589 | PP2600249012 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 590 | PP2600249013 | Ambroxol hydrochlorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 7.511.500 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 23.695.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 6.995.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.635.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.905.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 591 | PP2600249014 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 592 | PP2600249015 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.390.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 593 | PP2600249016 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 594 | PP2600249017 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 595 | PP2600249018 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 34.986.000 | 34.986.000 | 0 |
| 596 | PP2600249019 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 945.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 597 | PP2600249020 | N-acetylcystein | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 88.300.000 | 88.300.000 | 0 |
| 598 | PP2600249021 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 599 | PP2600249022 | N-acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 600 | PP2600249023 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 601 | PP2600249024 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 602 | PP2600249025 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 697.200 | 150 | 34.850.000 | 34.850.000 | 0 | |||
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 697.200 | 150 | 34.850.000 | 34.850.000 | 0 | |||
| 603 | PP2600249026 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 360.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 604 | PP2600249027 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 605 | PP2600249028 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 14.053.100 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 606 | PP2600249029 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 607 | PP2600249030 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 608 | PP2600249031 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 21.399.000 | 21.399.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 12.053.640 | 150 | 21.399.000 | 21.399.000 | 0 | |||
| 609 | PP2600249032 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 610 | PP2600249033 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 23.934.800 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600249034 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 612 | PP2600249035 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 613 | PP2600249036 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 19.285.000 | 150 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| 614 | PP2600249037 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 46.860.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 615 | PP2600249039 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 6.792.000 | 6.792.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 6.792.000 | 6.792.000 | 0 | |||
| 616 | PP2600249040 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 11.316.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 617 | PP2600249041 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2600249042 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 619 | PP2600249043 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 620 | PP2600249044 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 621 | PP2600249045 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.642.580 | 150 | 7.879.000 | 7.879.000 | 0 |
| 622 | PP2600249046 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 623 | PP2600249047 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 624 | PP2600249048 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 107.150.000 | 107.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 107.150.000 | 107.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2600249049 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 109.520.000 | 109.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 109.400.000 | 109.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 109.520.000 | 109.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 109.400.000 | 109.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2600249050 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 11.316.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 627 | PP2600249051 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 188.580.000 | 188.580.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 21.370.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| 628 | PP2600249052 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.189.700 | 1.189.700 | 0 |
| 629 | PP2600249053 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 630 | PP2600249054 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 631 | PP2600249056 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 11.316.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 632 | PP2600249057 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 139.880.000 | 139.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 139.880.000 | 139.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 139.880.000 | 139.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.700.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 633 | PP2600249058 | Calci carbonat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 634 | PP2600249059 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 13.969.600 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 635 | PP2600249060 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 68.102.720 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 636 | PP2600249061 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 8.300.800 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 637 | PP2600249062 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 11.400.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 638 | PP2600249063 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 8.100.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 8.100.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 135.000.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 639 | PP2600249064 | Calci lactat pentahydrat | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 51.909.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 640 | PP2600249065 | Calci lactat pentahydrat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 |
| 641 | PP2600249066 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 118.131.700 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 642 | PP2600249067 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 8.300.800 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 643 | PP2600249068 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.483.100 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 7.787.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 644 | PP2600249069 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 61.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 645 | PP2600249070 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 43.188.560 | 150 | 198.600.000 | 198.600.000 | 0 |
| 646 | PP2600249072 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 27.421.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 647 | PP2600249073 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 13.718.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 648 | PP2600249074 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.603.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 649 | PP2600249075 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 120 | 1.820.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 650 | PP2600249076 | Vitamin C | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 5.420.200 | 150 | 9.910.000 | 9.910.000 | 0 |
| 651 | PP2600249077 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 13.772.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 652 | PP2600249078 | Vitamin E acetat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 19.808.400 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 653 | PP2600249080 | Febuxostat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.253.200 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.253.200 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2600249081 | Febuxostat | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 655 | PP2600249082 | Febuxostat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.112.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 656 | PP2600249083 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.944.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 657 | PP2600249084 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 |
| 658 | PP2600249085 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| 659 | PP2600249086 | Hydroclorothiazid + Olmesartan medoxomil | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 660 | PP2600249087 | Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 17.926.000 | 17.926.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 17.926.000 | 17.926.000 | 0 | |||
| 661 | PP2600249088 | Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 18.970.000 | 18.970.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 141.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.091.600 | 150 | 18.970.000 | 18.970.000 | 0 | |||
| 662 | PP2600249089 | Troxerutin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 663 | PP2600249090 | Arginin aspartat | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 16.794.400 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 664 | PP2600249091 | Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) (dưới dạng lecithin 857,15mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 665 | PP2600249092 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 666 | PP2600249093 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 667 | PP2600249094 | Choline alfoscerat | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 668 | PP2600249095 | Nicergolin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 11.286.400 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 669 | PP2600249096 | Nicergoline | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 25.973.700 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 670 | PP2600249097 | Memantine hydrochloride | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 29.641.200 | 150 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 671 | PP2600249098 | Guaifenesin + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.511.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 672 | PP2600249099 | Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 673 | PP2600249100 | Calcium (dưới dạng tricalcium phosphate) + Vitamin D3 | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 674 | PP2600249101 | Cefprozil | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 1.378.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 1.378.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 1.378.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 1.378.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 480.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 8.509.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.418.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 675 | PP2600249102 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 1.500.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 8.010.000 | 150 | 68.940.000 | 68.940.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 1.500.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 8.010.000 | 150 | 68.940.000 | 68.940.000 | 0 | |||
| 676 | PP2600249103 | Cinnarizine + Piracetam | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 677 | PP2600249104 | Alfacalcidol | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 28.540.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.166.200 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 28.540.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
1. PP2600248382 - Diazepam
2. PP2600248384 - Fentanyl
3. PP2600248388 - Ketamin
4. PP2600248393 - Midazolam
5. PP2600248394 - Midazolam
6. PP2600248395 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
7. PP2600248467 - Ephedrin hydroclorid
8. PP2600248955 - Diazepam
1. PP2600248428 - Naproxen
2. PP2600248429 - Paracetamol
3. PP2600248445 - Glucosamin sulfat
4. PP2600248448 - Risedronat natri
5. PP2600248450 - Zoledronic acid
6. PP2600248473 - Natri bicarbonat
7. PP2600248479 - Sorbitol
8. PP2600248484 - Pregabalin
9. PP2600248540 - Tinidazol
10. PP2600248583 - Tamsulosin hydroclorid
11. PP2600248709 - Ivabradin
12. PP2600248710 - Ivabradin
13. PP2600248812 - Metoclopramid hydroclorid
14. PP2600248814 - Alverin citrat + Simethicon
15. PP2600248834 - Saccharomyces boulardii
16. PP2600248854 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2600248876 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
18. PP2600248879 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2600248898 - Vildagliptin
20. PP2600248978 - Ginkgo biloba
21. PP2600249001 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
22. PP2600249039 - Glucose
23. PP2600249041 - Glucose
24. PP2600249042 - Glucose
25. PP2600249043 - Glucose
26. PP2600249044 - Glucose
27. PP2600249046 - Magnesi sulfat
28. PP2600249047 - Manitol
29. PP2600249048 - Natri clorid
30. PP2600249049 - Natri clorid
31. PP2600249051 - Natri clorid
32. PP2600249052 - Natri clorid
33. PP2600249057 - Ringer lactat
34. PP2600249091 - Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) (dưới dạng lecithin 857,15mg)
35. PP2600249092 - Insulin glargine + Lixisenatide
1. PP2600248379 - Atropin sulfat
2. PP2600248392 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
3. PP2600248416 - Diclofenac natri
4. PP2600248460 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2600248568 - Aciclovir
6. PP2600248569 - Aciclovir
7. PP2600248710 - Ivabradin
8. PP2600248755 - Clobetasol propionat
9. PP2600248775 - Natri clorid
10. PP2600248784 - Bismuth tripotassium dicitrat
11. PP2600248798 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2600248931 - Natri clorid
13. PP2600249022 - N-acetylcystein
14. PP2600249068 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600248847 - Silymarin
2. PP2600248858 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
3. PP2600248976 - Galantamin hydrobromid
4. PP2600248991 - Vinpocetin
1. PP2600248504 - Cefamandol
2. PP2600248509 - Cefoperazon
1. PP2600248414 - Dexibuprofen
2. PP2600248480 - Xanh methylen
3. PP2600248845 - Octreotid
4. PP2600248910 - Desmopressin acetat
5. PP2600248944 - Travoprost + Timolol
6. PP2600248997 - Budesonid
7. PP2600249000 - Budesonid
8. PP2600249021 - N-acetylcystein
9. PP2600249083 - Alendronic acid
1. PP2600248546 - Levofloxacin
1. PP2600248516 - Cefpodoxim
1. PP2600248614 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600248823 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2600248857 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)
1. PP2600248528 - Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
2. PP2600248536 - Tobramycin + Dexamethason
3. PP2600248760 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2600248937 - Olopatadine
5. PP2600248995 - Budesonid
1. PP2600248752 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
2. PP2600248950 - Rifamycin
3. PP2600248958 - Acid Thioctic
1. PP2600248507 - Cefdinir
2. PP2600249025 - Mometason furoat
3. PP2600249103 - Cinnarizine + Piracetam
4. PP2600249104 - Alfacalcidol
1. PP2600248487 - Pregabalin
2. PP2600248613 - Amlodipin
1. PP2600249026 - Kali clorid
1. PP2600248512 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600248556 - Colistimethat natri
3. PP2600248564 - Tenofovir disoproxil fumarat
4. PP2600248629 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2600248715 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
6. PP2600248738 - Fluvastatin
7. PP2600248746 - Pravastatin natri
1. PP2600248442 - Glucosamin sulfat
1. PP2600248456 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2600248718 - Clopidogrel
1. PP2600248435 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
2. PP2600248470 - Glutathion
3. PP2600248517 - Cefpodoxim
4. PP2600248565 - Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
5. PP2600248571 - Entecavir
6. PP2600248662 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2600248792 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2600248902 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
9. PP2600249065 - Calci lactat pentahydrat
10. PP2600249096 - Nicergoline
1. PP2600248409 - Aescin
2. PP2600248500 - Cefaclor
3. PP2600248552 - Ofloxacin
4. PP2600248589 - Pramipexol
5. PP2600248653 - Indapamid
6. PP2600248679 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
7. PP2600248734 - Fenofibrat
8. PP2600248979 - Ginkgo biloba
1. PP2600248413 - Celecoxib
1. PP2600248990 - Piracetam
1. PP2600248603 - Isosorbid dinitrat
2. PP2600248633 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2600248682 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
4. PP2600249028 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
5. PP2600249073 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600248465 - Loratadin
2. PP2600248626 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2600248732 - Ezetimibe
4. PP2600248863 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5. PP2600248895 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
6. PP2600249041 - Glucose
7. PP2600249042 - Glucose
8. PP2600249051 - Natri clorid
1. PP2600248549 - Moxifloxacin
2. PP2600248797 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
1. PP2600248666 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2600249101 - Cefprozil
1. PP2600248398 - Propofol
2. PP2600248405 - Rocuronium bromid
3. PP2600248423 - Loxoprofen natri
4. PP2600248430 - Paracetamol
5. PP2600248481 - Carbamazepin
6. PP2600248492 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2600248493 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2600248525 - Meropenem
9. PP2600248573 - Oseltamivir
10. PP2600248597 - Albumin
11. PP2600248599 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
12. PP2600248608 - Trimetazidin dihydroclorid
13. PP2600248613 - Amlodipin
14. PP2600248619 - Indapamid + Amlodipin
15. PP2600248621 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
16. PP2600248622 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
17. PP2600248623 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
18. PP2600248625 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
19. PP2600248630 - Bisoprolol fumarat
20. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
21. PP2600248659 - Lacidipin
22. PP2600248660 - Lacidipin
23. PP2600248671 - Metoprolol tartrat
24. PP2600248672 - Metoprolol tartrat
25. PP2600248674 - Nebivolol
26. PP2600248678 - Perindopril arginin + Amlodipin
27. PP2600248683 - Perindopril arginin + Amlodipin
28. PP2600248686 - Perindopril arginin + Indapamid
29. PP2600248834 - Saccharomyces boulardii
30. PP2600248839 - Diosmin + Hesperidin
31. PP2600248904 - Levothyroxin natri
32. PP2600248905 - Levothyroxin natri
33. PP2600248907 - Thiamazol
34. PP2600248909 - Thiamazol
35. PP2600248932 - Natri diquafosol
36. PP2600248939 - Pirenoxin
37. PP2600248941 - Tafluprost
38. PP2600248949 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
39. PP2600248956 - Etifoxin hydroclorid
40. PP2600249002 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
41. PP2600249003 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
42. PP2600249005 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
43. PP2600249006 - Salmeterol + fluticason propionat
44. PP2600249053 - Nhũ dịch lipid
45. PP2600249054 - Nhũ dịch lipid
46. PP2600249084 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
47. PP2600249085 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
48. PP2600249087 - Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium)
49. PP2600249088 - Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium)
1. PP2600248410 - Aescin
2. PP2600249075 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600248541 - Clarithromycin
2. PP2600248543 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2600248571 - Entecavir
4. PP2600248735 - Fenofibrat
5. PP2600248827 - Sorbitol
6. PP2600248846 - Simethicon
7. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2600248400 - Propofol
2. PP2600248403 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2600248436 - Piroxicam
4. PP2600248461 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2600248472 - Naloxon hydroclorid
6. PP2600248475 - Natri bicarbonat
7. PP2600248545 - Levofloxacin
8. PP2600248550 - Moxifloxacin
9. PP2600248596 - Tranexamic acid
10. PP2600248610 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2600248705 - Digoxin
12. PP2600248707 - Dopamin hydroclorid
13. PP2600248817 - Hyoscin butylbromid
14. PP2600248821 - Glycerol
15. PP2600248824 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
16. PP2600248826 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
17. PP2600248829 - Bacillus subtilis
18. PP2600248833 - Kẽm gluconat
19. PP2600248916 - Atropin sulfat
20. PP2600248923 - Carbomer
21. PP2600248926 - Hydroxypropylmethylcellulose
22. PP2600248929 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
23. PP2600248933 - Natri hyaluronat
24. PP2600248935 - Natri hyaluronat
25. PP2600248938 - Pilocarpin
26. PP2600248942 - Timolol
27. PP2600248970 - Acetyl leucin
28. PP2600248972 - Citicolin
29. PP2600248984 - Piracetam
30. PP2600248999 - Budesonid
31. PP2600249008 - Terbutalin sulfat
32. PP2600249022 - N-acetylcystein
1. PP2600248470 - Glutathion
2. PP2600248985 - Piracetam
1. PP2600248578 - Sumatriptan
1. PP2600248498 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600248513 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2600248506 - Cefdinir
2. PP2600248522 - Ceftriaxon
3. PP2600248523 - Ceftriaxon
4. PP2600248664 - Lisinopril
5. PP2600248711 - Milrinon
6. PP2600248766 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
7. PP2600248971 - Citicolin
1. PP2600248418 - Etoricoxib
2. PP2600248449 - Risedronat natri
3. PP2600248485 - Pregabalin
4. PP2600248558 - Fosfomycin
5. PP2600248584 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
7. PP2600248632 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
8. PP2600248685 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
9. PP2600248700 - Valsartan
10. PP2600248719 - Dabigatran etexilate
11. PP2600248722 - Ticagrelor
12. PP2600248860 - Acarbose
13. PP2600248946 - Betahistin dihydroclorid
1. PP2600248778 - Furosemid + Spironolacton
2. PP2600248795 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
3. PP2600248835 - Saccharomyces boulardii
4. PP2600248846 - Simethicon
1. PP2600248425 - Meloxicam
2. PP2600248452 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2600248454 - Cinnarizin
4. PP2600248538 - Metronidazol
5. PP2600248742 - Lovastatin
6. PP2600248856 - Betamethason
7. PP2600248872 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
8. PP2600248906 - Levothyroxin natri
9. PP2600249058 - Calci carbonat
10. PP2600249078 - Vitamin E acetat
1. PP2600248735 - Fenofibrat
1. PP2600248624 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid + Amlodipin
1. PP2600248511 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600248894 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
2. PP2600248898 - Vildagliptin
3. PP2600248912 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
4. PP2600249087 - Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium)
5. PP2600249088 - Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium)
1. PP2600248497 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600248713 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600249063 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600248591 - Sắt III (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
2. PP2600248657 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600248443 - Glucosamin hydroclorid
2. PP2600248859 - Hydrocortison
3. PP2600249080 - Febuxostat
1. PP2600248972 - Citicolin
1. PP2600248591 - Sắt III (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
2. PP2600249062 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600248411 - Natri aescinat
2. PP2600248553 - Ofloxacin
3. PP2600248615 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2600248750 - Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate)
5. PP2600248769 - Iopamidol
6. PP2600248843 - L-Ornithin - L- Aspartat
7. PP2600248968 - Acetyl leucin
8. PP2600249004 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
9. PP2600249007 - Terbutalin sulfat
1. PP2600248501 - Cefaclor
2. PP2600248607 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2600248634 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2600248639 - Candesartan cilexetil
5. PP2600248665 - Lisinopril
6. PP2600248730 - Ezetimibe
7. PP2600248787 - Famotidin
8. PP2600248809 - Sucralfat
9. PP2600248819 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
10. PP2600249072 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600248616 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2600248618 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2600248648 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
4. PP2600248649 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
5. PP2600248864 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
6. PP2600248865 - Gliclazid
7. PP2600248867 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
8. PP2600248868 - Gliclazid + Metformin hydroclorid
9. PP2600248882 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
1. PP2600248508 - Cefixim
1. PP2600248646 - Cilnidipin
2. PP2600248652 - Imidapril hydroclorid
3. PP2600248892 - Sitagliptin
4. PP2600248975 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin-5'-trisodium triphosphat
1. PP2600248513 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600248597 - Albumin
3. PP2600248699 - Valsartan
4. PP2600248744 - Pravastatin natri
5. PP2600248977 - Galantamin
6. PP2600249032 - Acid amin
7. PP2600249034 - Acid amin
8. PP2600249035 - Acid amin + Glucose + Lipid
9. PP2600249037 - Acid amin + Glucose + Lipid
1. PP2600248822 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
1. PP2600248989 - Piracetam
1. PP2600248494 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600248499 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600248628 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600248727 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2600248680 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
2. PP2600248681 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
3. PP2600248885 - Linagliptin
4. PP2600249029 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
5. PP2600249068 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600248897 - Vildagliptin
1. PP2600248514 - Cefoxitin
2. PP2600249104 - Alfacalcidol
1. PP2600248432 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600248503 - Cefadroxil
3. PP2600248518 - Cefradin
1. PP2600248441 - Glucosamin sulfat
2. PP2600248486 - Pregabalin
3. PP2600248825 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600248402 - Atracurium besylat
2. PP2600248415 - Dexibuprofen
3. PP2600248585 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2600248592 - Sắt protein succinylat
5. PP2600248722 - Ticagrelor
6. PP2600248768 - Gadoteric acid
7. PP2600248850 - Silymarin
8. PP2600249074 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600248760 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2600248763 - Mometason furoat
1. PP2600248434 - Paracetamol + Ibuprofen
2. PP2600248438 - Colchicin
3. PP2600248490 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600248519 - Ceftizoxim
5. PP2600248526 - Oxacilin
6. PP2600248572 - Entecavir
7. PP2600248637 - Candesartan cilexetil
8. PP2600248639 - Candesartan cilexetil
9. PP2600248663 - Lercanidipin hydroclorid
10. PP2600248691 - Ramipril
11. PP2600248720 - Rivaroxaban
12. PP2600248739 - Gemfibrozil
13. PP2600248763 - Mometason furoat
14. PP2600248801 - Esomeprazol
15. PP2600248807 - Rabeprazol natri
16. PP2600248811 - Domperidon
17. PP2600248837 - Diosmin
18. PP2600248842 - Itoprid hydroclorid
19. PP2600248850 - Silymarin
20. PP2600248875 - Glipizid
21. PP2600248943 - Travoprost
22. PP2600248947 - Betahistin dihydroclorid
23. PP2600248958 - Acid Thioctic
24. PP2600248963 - Risperidon
1. PP2600248660 - Lacidipin
2. PP2600248799 - Omeprazol
3. PP2600248878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
4. PP2600248884 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2600248563 - Tenofovir alafenamide
2. PP2600248980 - Ginkgo biloba
1. PP2600249025 - Mometason furoat
1. PP2600248422 - Ketoprofen
2. PP2600248451 - Bilastine
3. PP2600248611 - Verapamil hydroclorid
4. PP2600248737 - Fluvastatin
5. PP2600248751 - Nimodipin
6. PP2600248773 - Povidon iodin
7. PP2600248804 - Pantoprazol
8. PP2600248824 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
9. PP2600248889 - Saxagliptin
10. PP2600249012 - Ambroxol hydrochlorid
11. PP2600249095 - Nicergolin
1. PP2600248659 - Lacidipin
2. PP2600248851 - Trimebutin maleat
3. PP2600248991 - Vinpocetin
1. PP2600249102 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2600248753 - Capsaicin
1. PP2600248469 - Glutathion
1. PP2600248407 - Aceclofenac
2. PP2600248617 - Amlodipin + Losartan kali
3. PP2600248670 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
4. PP2600248789 - Lansoprazol
5. PP2600248790 - Lansoprazol
6. PP2600248803 - Pantoprazol
7. PP2600249009 - Ambroxol hydrochlorid
8. PP2600249082 - Febuxostat
1. PP2600248981 - Mecobalamin
1. PP2600248604 - Isosorbid mononitrat
2. PP2600248900 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600248597 - Albumin
2. PP2600248675 - Nebivolol
3. PP2600249036 - Acid amin + Glucose + Lipid
1. PP2600248391 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
1. PP2600248504 - Cefamandol
2. PP2600248520 - Ceftizoxim
3. PP2600248647 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
4. PP2600248686 - Perindopril arginin + Indapamid
5. PP2600248729 - Bezafibrat
6. PP2600248888 - Repaglinid
7. PP2600248901 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2600249064 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600248662 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2600248749 - Simvastatin + Ezetimibe
3. PP2600248818 - Phloroglucinol dihydrat + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2600248424 - Loxoprofen natri
2. PP2600248457 - Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
3. PP2600248463 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600248483 - Gabapentin
5. PP2600248593 - Sắt fumarat + Acid folic
6. PP2600248605 - Nicorandil
7. PP2600248638 - Candesartan cilexetil
8. PP2600248640 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
9. PP2600248641 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
10. PP2600248643 - Captopril + Hydroclorothiazid
11. PP2600248645 - Carvedilol
12. PP2600248688 - Quinapril
13. PP2600248703 - Valsartan + Hydroclorothiazid
14. PP2600248708 - Ivabradin
15. PP2600248717 - Clopidogrel
16. PP2600248724 - Atorvastatin
17. PP2600248740 - Gemfibrozil
18. PP2600248743 - Lovastatin
19. PP2600248780 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
20. PP2600248786 - Famotidin
21. PP2600248797 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
22. PP2600248815 - Drotaverin hydroclorid
23. PP2600248840 - Diosmin + Hesperidin
24. PP2600248870 - Glimepirid
25. PP2600248903 - Carbimazol
26. PP2600249016 - Carbocistein
27. PP2600249027 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
28. PP2600249066 - Calcitriol
1. PP2600248782 - Bismuth subsalicylat
1. PP2600248505 - Cefdinir
2. PP2600248709 - Ivabradin
3. PP2600248710 - Ivabradin
1. PP2600248570 - Aciclovir
2. PP2600248586 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600248435 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
2. PP2600248469 - Glutathion
3. PP2600248644 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600248798 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2600249081 - Febuxostat
6. PP2600249089 - Troxerutin
7. PP2600249090 - Arginin aspartat
1. PP2600248495 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600248663 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2600249102 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2600249101 - Cefprozil
1. PP2600248420 - Ibuprofen
2. PP2600248453 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2600248658 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600248693 - Ramipril
5. PP2600248694 - Telmisartan
6. PP2600248701 - Valsartan
7. PP2600248712 - Acetylsalicylic acid
8. PP2600248714 - Acetylsalicylic acid
9. PP2600248745 - Pravastatin natri
10. PP2600248748 - Rosuvastatin
11. PP2600248785 - Bismuth subsalicylat
12. PP2600248808 - Sucralfat
13. PP2600248887 - Repaglinid
14. PP2600248915 - Acetazolamid
15. PP2600248945 - Betahistin mesilat
16. PP2600249011 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600248468 - Glutathion
2. PP2600248524 - Doripenem monohydrat
3. PP2600248547 - Levofloxacin
4. PP2600248886 - Metformin hydroclorid
1. PP2600248897 - Vildagliptin
2. PP2600248987 - Piracetam
1. PP2600248419 - Etoricoxib
1. PP2600248427 - Naproxen
2. PP2600248447 - Methocarbamol
3. PP2600248455 - Cinnarizin
4. PP2600248459 - Desloratadin
5. PP2600248502 - Cefaclor
6. PP2600248554 - Ofloxacin
7. PP2600248567 - Aciclovir
8. PP2600248587 - Levodopa + Benserazid
9. PP2600248600 - Diltiazem hydroclorid
10. PP2600248635 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
11. PP2600248656 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
12. PP2600248661 - Lacidipin
13. PP2600248669 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
14. PP2600248684 - Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
15. PP2600248687 - Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
16. PP2600248689 - Ramipril
17. PP2600248697 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
18. PP2600248723 - Atorvastatin
19. PP2600248736 - Fluvastatin
20. PP2600248779 - Spironolacton
21. PP2600248791 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
22. PP2600248816 - Hyoscin butylbromid
23. PP2600248873 - Glipizid
24. PP2600248874 - Glipizid
25. PP2600249014 - Bromhexin hydroclorid
26. PP2600249015 - Carbocistein
27. PP2600249017 - Carbocistein
28. PP2600249018 - Carbocistein
29. PP2600249060 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600248577 - Flunarizin
2. PP2600248849 - Silymarin
3. PP2600248958 - Acid Thioctic
4. PP2600248982 - Mecobalamin
1. PP2600248505 - Cefdinir
1. PP2600248551 - Moxifloxacin
2. PP2600248566 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2600248667 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600248695 - Telmisartan
5. PP2600248805 - Pantoprazol
6. PP2600248843 - L-Ornithin - L- Aspartat
7. PP2600248972 - Citicolin
1. PP2600248627 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2600248544 - Ciprofloxacin
2. PP2600248677 - Perindopril arginin
3. PP2600248797 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
4. PP2600248989 - Piracetam
5. PP2600249099 - Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine
6. PP2600249100 - Calcium (dưới dạng tricalcium phosphate) + Vitamin D3
7. PP2600249101 - Cefprozil
1. PP2600248620 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid + Amlodipin
1. PP2600248510 - Cefoperazon
1. PP2600248972 - Citicolin
1. PP2600248458 - Desloratadin
2. PP2600248560 - Linezolid
3. PP2600248636 - Candesartan cilexetil
4. PP2600248702 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600248747 - Rosuvastatin
6. PP2600248844 - Mesalazin (mesalamin)
7. PP2600248897 - Vildagliptin
8. PP2600248966 - Mirtazapin
9. PP2600249020 - N-acetylcystein
10. PP2600249080 - Febuxostat
11. PP2600249086 - Hydroclorothiazid + Olmesartan medoxomil
12. PP2600249093 - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
13. PP2600249097 - Memantine hydrochloride
1. PP2600248491 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600248856 - Betamethason
3. PP2600249001 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2600249022 - N-acetylcystein
5. PP2600249094 - Choline alfoscerat
6. PP2600249098 - Guaifenesin + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
1. PP2600248961 - Meclophenoxat hydroclorid
1. PP2600248464 - Levocetirizine dihydrochlorid
2. PP2600248580 - Alfuzosin
3. PP2600248594 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + Acid folic
4. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600248642 - Captopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600248692 - Ramipril
7. PP2600248716 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
8. PP2600248731 - Ezetimibe
9. PP2600248908 - Thiamazol
10. PP2600249010 - Ambroxol hydrochlorid
11. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
12. PP2600249059 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2600248385 - Fentanyl
2. PP2600248387 - Fentanyl
3. PP2600248393 - Midazolam
4. PP2600248401 - Sevofluran
5. PP2600248531 - Tobramycin
6. PP2600248657 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600249045 - Kali clorid
1. PP2600248399 - Propofol
2. PP2600248406 - Suxamethonium clorid
3. PP2600248439 - Probenecid
4. PP2600248627 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2600248650 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
6. PP2600248657 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600248693 - Ramipril
8. PP2600248696 - Telmisartan
9. PP2600248698 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600248719 - Dabigatran etexilate
11. PP2600248754 - Clotrimazol
12. PP2600248775 - Natri clorid
13. PP2600248794 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
14. PP2600248811 - Domperidon
15. PP2600248948 - Fluticason propionat
16. PP2600248996 - Budesonid
17. PP2600249023 - Mometason furoat
18. PP2600249039 - Glucose
19. PP2600249041 - Glucose
20. PP2600249048 - Natri clorid
21. PP2600249049 - Natri clorid
22. PP2600249051 - Natri clorid
23. PP2600249057 - Ringer lactat
24. PP2600249070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600248986 - Piracetam
1. PP2600248399 - Propofol
2. PP2600248412 - Celecoxib
3. PP2600248413 - Celecoxib
4. PP2600248449 - Risedronat natri
5. PP2600248488 - Valproat natri
6. PP2600248579 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2600248609 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2600248651 - Felodipin + Metoprolol tartrat
9. PP2600248721 - Rivaroxaban
10. PP2600248754 - Clotrimazol
11. PP2600248832 - Diosmectit
12. PP2600248841 - Itoprid hydroclorid
13. PP2600248848 - Silymarin
14. PP2600248878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
15. PP2600248911 - Eperison hydroclorid
16. PP2600248927 - Indomethacin
17. PP2600248928 - Loteprednol etabonat
18. PP2600248951 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
19. PP2600248959 - Acid Thioctic
20. PP2600248960 - Acid Thioctic
21. PP2600248993 - Bambuterol hydroclorid
22. PP2600248998 - Budesonid
23. PP2600249024 - Mometason furoat
24. PP2600249031 - Acid amin
25. PP2600249069 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600248444 - Glucosamin sulfat
2. PP2600248542 - Spiramycin
1. PP2600248576 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
2. PP2600248838 - Diosmin
3. PP2600249061 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600249067 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2600248898 - Vildagliptin
2. PP2600248962 - Olanzapin
1. PP2600248390 - Lidocain
2. PP2600248437 - Allopurinol
3. PP2600248527 - Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
4. PP2600248539 - Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
5. PP2600248601 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2600248813 - Alverin citrat + Simethicon
7. PP2600248836 - Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
8. PP2600248943 - Travoprost
9. PP2600248965 - Tofisopam
10. PP2600248974 - Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600249041 - Glucose
2. PP2600249057 - Ringer lactat
1. PP2600248404 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2600248408 - Aceclofenac
3. PP2600248421 - Ketoprofen
4. PP2600248471 - Folinic acid
5. PP2600248476 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2600248533 - Tobramycin
7. PP2600248548 - Levofloxacin
8. PP2600248557 - Colistimethate sodium BP
9. PP2600248559 - Fosfomycin
10. PP2600248654 - Irbesartan
11. PP2600248655 - Irbesartan
12. PP2600248964 - Sulpirid
13. PP2600249033 - Acid amin
1. PP2600248525 - Meropenem
2. PP2600248597 - Albumin
1. PP2600248674 - Nebivolol
1. PP2600248671 - Metoprolol tartrat
2. PP2600248672 - Metoprolol tartrat
3. PP2600248673 - Metoprolol tartrat
4. PP2600248728 - Bezafibrat
5. PP2600248962 - Olanzapin
1. PP2600248957 - Zopiclon
1. PP2600248541 - Clarithromycin
2. PP2600248543 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2600248762 - Isotretinoin
1. PP2600248579 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2600248709 - Ivabradin
1. PP2600248413 - Celecoxib
2. PP2600248691 - Ramipril
3. PP2600248721 - Rivaroxaban
4. PP2600248733 - Fenofibrat
5. PP2600248806 - Rabeprazol natri
6. PP2600248861 - Dapagliflozin
7. PP2600248866 - Gliclazid
8. PP2600248869 - Glimepirid
9. PP2600248871 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
10. PP2600249101 - Cefprozil
1. PP2600248465 - Loratadin
2. PP2600248572 - Entecavir
3. PP2600248755 - Clobetasol propionat
1. PP2600248439 - Probenecid
1. PP2600248446 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600248784 - Bismuth tripotassium dicitrat
3. PP2600248989 - Piracetam
1. PP2600248413 - Celecoxib
2. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600248841 - Itoprid hydroclorid
4. PP2600248861 - Dapagliflozin
5. PP2600248898 - Vildagliptin
1. PP2600248902 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600248890 - Sitagliptin
2. PP2600248891 - Sitagliptin
1. PP2600248446 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600248735 - Fenofibrat
3. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2600248398 - Propofol
2. PP2600248399 - Propofol
3. PP2600248401 - Sevofluran
4. PP2600248429 - Paracetamol
5. PP2600248433 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2600248454 - Cinnarizin
7. PP2600248474 - Natri bicarbonat
8. PP2600248477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2600248529 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
10. PP2600248530 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
11. PP2600248535 - Tobramycin + Dexamethason
12. PP2600248548 - Levofloxacin
13. PP2600248549 - Moxifloxacin
14. PP2600248582 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
15. PP2600248597 - Albumin
16. PP2600248598 - Gelatin succinylat + Natri clorid + Natri hydroxyd
17. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
18. PP2600248668 - Losartan kali
19. PP2600248676 - Nicardipin hydrochlorid
20. PP2600248758 - Fusidic acid
21. PP2600248759 - Fusidic acid + Betamethason
22. PP2600248774 - Povidon iodin
23. PP2600248810 - Domperidon
24. PP2600248843 - L-Ornithin - L- Aspartat
25. PP2600248851 - Trimebutin maleat
26. PP2600248876 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
27. PP2600248877 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
28. PP2600248880 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
29. PP2600248881 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
30. PP2600248883 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
31. PP2600248917 - Bimatoprost
32. PP2600248918 - Bimatoprost + Timolol
33. PP2600248919 - Brimonidin tartrat + Timolol
34. PP2600248920 - Brinzolamid
35. PP2600248921 - Brinzolamid + Timolol
36. PP2600248922 - Bromfenac natri hydrat
37. PP2600248924 - Cyclosporin
38. PP2600248930 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
39. PP2600248936 - Nepafenac
40. PP2600248940 - Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
41. PP2600248953 - Xylometazolin hydroclorid
42. PP2600248954 - Xylometazolin hydroclorid
43. PP2600248967 - Acetyl leucin
44. PP2600248969 - Acetyl leucin
45. PP2600248977 - Galantamin
46. PP2600248998 - Budesonid
47. PP2600249030 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
48. PP2600249063 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600248719 - Dabigatran etexilate
1. PP2600248876 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2600249019 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2600248446 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600248606 - Nicorandil
3. PP2600248725 - Atorvastatin
4. PP2600248772 - Povidon iodin
5. PP2600248793 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
6. PP2600249077 - Vitamin D3
1. PP2600248827 - Sorbitol
1. PP2600248602 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600248913 - Tolperison hydroclorid
3. PP2600248914 - Tolperison hydroclorid
1. PP2600248413 - Celecoxib
2. PP2600248440 - Diacerein
3. PP2600248446 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600248631 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600248664 - Lisinopril
6. PP2600248704 - Heptaminol hydroclorid
7. PP2600248735 - Fenofibrat
8. PP2600248866 - Gliclazid
9. PP2600248886 - Metformin hydroclorid
10. PP2600248908 - Thiamazol
11. PP2600248993 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
13. PP2600249028 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
1. PP2600248440 - Diacerein
2. PP2600248516 - Cefpodoxim
3. PP2600248543 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2600248612 - Amlodipin
5. PP2600248722 - Ticagrelor
6. PP2600248820 - Bisacodyl
7. PP2600248841 - Itoprid hydroclorid
8. PP2600248886 - Metformin hydroclorid
9. PP2600248993 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2600248389 - Levobupivacain
2. PP2600248416 - Diclofenac natri
3. PP2600248776 - Furosemid
4. PP2600248802 - Esomeprazol
1. PP2600248741 - Lovastatin
1. PP2600248477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2600248515 - Cefpirom
3. PP2600248534 - Tobramycin
4. PP2600248690 - Ramipril
5. PP2600248991 - Vinpocetin
6. PP2600249031 - Acid amin
1. PP2600248569 - Aciclovir
2. PP2600248754 - Clotrimazol
3. PP2600248755 - Clobetasol propionat
1. PP2600248829 - Bacillus subtilis
2. PP2600248830 - Bacillus claussii
1. PP2600248431 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600248563 - Tenofovir alafenamide
3. PP2600248781 - Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
4. PP2600248783 - Bismuth subsalicylat
5. PP2600248800 - Esomeprazol
6. PP2600248862 - Empagliflozin
7. PP2600248893 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2600248896 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
9. PP2600249013 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2600248540 - Tinidazol
1. PP2600248532 - Tobramycin
2. PP2600248536 - Tobramycin + Dexamethason
3. PP2600248796 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2600248831 - Dioctahedral smectit
5. PP2600248851 - Trimebutin maleat
6. PP2600248853 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2600248931 - Natri clorid
8. PP2600248934 - Natri hyaluronat
1. PP2600248637 - Candesartan cilexetil
2. PP2600248852 - Trimebutin maleat
3. PP2600248899 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
4. PP2600248988 - Piracetam
5. PP2600249076 - Vitamin C
1. PP2600249040 - Glucose
2. PP2600249050 - Natri clorid
3. PP2600249056 - Ringer lactat
1. PP2600248424 - Loxoprofen natri
2. PP2600248760 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2600249015 - Carbocistein