Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600238931 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 104.118.000 | 104.118.000 | 0 |
| 2 | PP2600238932 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| 3 | PP2600238933 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 4 | PP2600238934 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 126.735.000 | 126.735.000 | 0 |
| 5 | PP2600238935 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 244.656.000 | 244.656.000 | 0 |
| 6 | PP2600238936 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600238937 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600238938 | Alverin citrat + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600238939 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 3.410.000 | 3.410.000 | 0 |
| 10 | PP2600238940 | Amlodipine+ indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.382.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 11 | PP2600238941 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 155.940.000 | 155.940.000 | 0 |
| 12 | PP2600238942 | Bambuterol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 19.035.000 | 19.035.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600238943 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 910.000 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 14 | PP2600238944 | Betahistin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600238945 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600238946 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 17 | PP2600238947 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 18 | PP2600238948 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 54.080.000 | 54.080.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 819.000 | 120 | 49.270.000 | 49.270.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 2.100.000 | 120 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600238949 | Bisthmuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 20 | PP2600238950 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 63.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600238952 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 504.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600238953 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 |
| 23 | PP2600238954 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 24 | PP2600238955 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 25 | PP2600238956 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600238957 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 27 | PP2600238958 | Capsaicin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 336.000 | 120 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 |
| 28 | PP2600238963 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600238964 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 377.000 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 30 | PP2600238965 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 31 | PP2600238966 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.141.000 | 120 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600238968 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 451.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600238969 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 11.955.000 | 11.955.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600238973 | Dexpanthenol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 35 | PP2600238975 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 36 | PP2600238976 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 9.144.000 | 9.144.000 | 0 |
| 37 | PP2600238977 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.911.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600238978 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 78.000 | 78.000 | 0 |
| 39 | PP2600238979 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600238980 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.382.000 | 120 | 4.444.000 | 4.444.000 | 0 |
| 41 | PP2600238981 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 42 | PP2600238983 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600238984 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 44 | PP2600238985 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 2.723.000 | 2.723.000 | 0 |
| 45 | PP2600238987 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 9.768.000 | 9.768.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600238988 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600238989 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 48 | PP2600238990 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 64.100.000 | 64.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600238991 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600238993 | Glimepirid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600238994 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 396.480.000 | 396.480.000 | 0 |
| 52 | PP2600238995 | Glucosamin sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 910.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 53 | PP2600238996 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 1.512.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600238997 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 13.940.800 | 13.940.800 | 0 |
| 55 | PP2600238999 | Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.382.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 56 | PP2600239000 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 57 | PP2600239001 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 58 | PP2600239002 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 |
| 59 | PP2600239003 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 60 | PP2600239004 | Isosorbid dinitrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 61 | PP2600239005 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 103.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 62 | PP2600239006 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 63 | PP2600239008 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 910.000 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 64 | PP2600239009 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 65 | PP2600239010 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 66 | PP2600239011 | Losartan kali + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600239012 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 2.559.500 | 2.559.500 | 0 |
| 68 | PP2600239013 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 69 | PP2600239014 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 12.886.000 | 120 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 70 | PP2600239015 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.141.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600239016 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 72 | PP2600239017 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600239018 | Metformin hydroclorid | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 90 | 4.200.000 | 120 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600239019 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 75 | PP2600239020 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 76 | PP2600239021 | Mifepristone | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 77 | PP2600239022 | Minocyclin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 312.000 | 120 | 7.216.500 | 7.216.500 | 0 |
| 78 | PP2600239023 | Moxifloxacin + dexamethason | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 90 | 280.000 | 120 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 90 | 280.000 | 120 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600239024 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 224.000 | 120 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 |
| 80 | PP2600239025 | Natri carboxymethylcellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 19.230.900 | 19.230.900 | 0 |
| 81 | PP2600239027 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 82 | PP2600239028 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 83 | PP2600239029 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| 84 | PP2600239030 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 85 | PP2600239033 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 222.000 | 120 | 15.870.000 | 15.870.000 | 0 |
| 86 | PP2600239034 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 451.000 | 120 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600239035 | Perindopril + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.382.000 | 120 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 88 | PP2600239036 | Perindopril tert-butylamin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 89 | PP2600239038 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 90 | PP2600239039 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 91 | PP2600239040 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 92 | PP2600239041 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 93 | PP2600239044 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 94 | PP2600239045 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 5.382.000 | 120 | 111.236.000 | 111.236.000 | 0 |
| 95 | PP2600239046 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 377.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 96 | PP2600239047 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 97 | PP2600239049 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 2.445.000 | 2.445.000 | 0 |
| 98 | PP2600239050 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 99 | PP2600239053 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 9.602.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.033.000 | 120 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600239054 | Spironolactone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 101 | PP2600239055 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 103.000 | 120 | 5.535.000 | 5.535.000 | 0 |
| 102 | PP2600239056 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 |
| 103 | PP2600239057 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 3.352.000 | 120 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 104 | PP2600239058 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 2.100.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 8.088.000 | 120 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600239059 | Terbinafine | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 224.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 106 | PP2600239060 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 107 | PP2600239061 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 108 | PP2600239062 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.147.000 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600239065 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 19.043.000 | 120 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 |
| 110 | PP2600239068 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600239071 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 7.661.000 | 120 | 6.632.500 | 6.632.500 | 0 |
| 112 | PP2600239072 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600239073 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 3.595.000 | 120 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 114 | PP2600239074 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.718.000 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 3.000.000 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
1. PP2600238950 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600238989 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2600239000 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2600239001 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
5. PP2600239002 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
6. PP2600239025 - Natri carboxymethylcellulose
7. PP2600239027 - Natri hyaluronat
8. PP2600239029 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2600239030 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2600239038 - Polyethylen glycol + propylen glycol
11. PP2600239065 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2600239022 - Minocyclin
1. PP2600239018 - Metformin hydroclorid
1. PP2600238950 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600239057 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600239005 - Itraconazol
1. PP2600238964 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
2. PP2600239046 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600238958 - Capsaicin
1. PP2600238945 - Betahistin
2. PP2600238948 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600239011 - Losartan kali + Hydroclorothiazid
4. PP2600239017 - Metformin hydroclorid
5. PP2600239056 - Telmisartan
6. PP2600239068 - Trimetazidin
7. PP2600239071 - Vitamin C
1. PP2600239024 - Mupirocin
2. PP2600239059 - Terbinafine
1. PP2600238977 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600238949 - Bisthmuth
2. PP2600238956 - Calcipotriol
3. PP2600238963 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2600238965 - Clobetasol propionat
5. PP2600238977 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600238988 - Furosemid
7. PP2600239003 - Irbesartan
8. PP2600239006 - Kẽm gluconat
9. PP2600239034 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600239047 - Simethicon
11. PP2600239072 - Vitamin C
12. PP2600239074 - Vitamin PP
1. PP2600238996 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2600238932 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600238937 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600238942 - Bambuterol
4. PP2600238944 - Betahistin
5. PP2600238947 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2600238948 - Bisoprolol fumarat
7. PP2600238957 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
8. PP2600238969 - Colchicin
9. PP2600238979 - Domperidon
10. PP2600238987 - Flunarizin
11. PP2600238990 - Gliclazid
12. PP2600238993 - Glimepirid
13. PP2600239017 - Metformin hydroclorid
14. PP2600239036 - Perindopril tert-butylamin
15. PP2600239062 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2600238931 - Acetyl leucin
2. PP2600238934 - Alfuzosin
3. PP2600238953 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2600238954 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2600238981 - Felodipin
6. PP2600238990 - Gliclazid
7. PP2600238994 - Glimepirid + metformin
8. PP2600239014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600238948 - Bisoprolol fumarat
1. PP2600239023 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600238966 - Clotrimazol
2. PP2600239015 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600238936 - Allopurinol
2. PP2600238937 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600238942 - Bambuterol
4. PP2600238946 - Bisacodyl
5. PP2600238979 - Domperidon
6. PP2600238987 - Flunarizin
7. PP2600238991 - Gliclazid
8. PP2600239017 - Metformin hydroclorid
9. PP2600239018 - Metformin hydroclorid
10. PP2600239019 - Metronidazol
11. PP2600239028 - Natri montelukast
12. PP2600239050 - Spiramycin
13. PP2600239053 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600238952 - Budesonide
1. PP2600238940 - Amlodipine+ indapamide
2. PP2600238980 - Dydrogesterone
3. PP2600238999 - Indapamide + Amlodipine
4. PP2600239035 - Perindopril + Amlodipine
5. PP2600239045 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600238937 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600238945 - Betahistin
3. PP2600238987 - Flunarizin
4. PP2600238993 - Glimepirid
5. PP2600239017 - Metformin hydroclorid
6. PP2600239053 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600238948 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600239058 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600238943 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2600238995 - Glucosamin sulfat
3. PP2600239008 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2600238933 - Aciclovir
2. PP2600238938 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2600238944 - Betahistin
4. PP2600238950 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600238955 - Calci gluconat
6. PP2600238963 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2600238966 - Clotrimazol
8. PP2600238973 - Dexpanthenol
9. PP2600238975 - Diclofenac
10. PP2600238978 - Diphenhydramin
11. PP2600238983 - Fenofibrat
12. PP2600238997 - Huyết thanh kháng uốn ván
13. PP2600239010 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2600239020 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2600239021 - Mifepristone
16. PP2600239040 - Promethazin hydroclorid
17. PP2600239044 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
18. PP2600239060 - Tetracain
19. PP2600239061 - Tetracyclin hydroclorid
20. PP2600239073 - Vitamin E
1. PP2600239055 - Tacrolimus
1. PP2600238935 - Alfuzosin
2. PP2600238941 - Bacillus clausii
3. PP2600238942 - Bambuterol
4. PP2600238945 - Betahistin
5. PP2600238956 - Calcipotriol
6. PP2600238969 - Colchicin
7. PP2600238976 - Diosmectit
8. PP2600238993 - Glimepirid
9. PP2600239012 - Macrogol
10. PP2600239013 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2600239039 - Progesteron
12. PP2600239058 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600238968 - Codein + terpin hydrat
2. PP2600239034 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600239023 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600238939 - Ambroxol
2. PP2600238963 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2600238977 - Diosmin + hesperidin
4. PP2600238984 - Fexofenadin
5. PP2600238985 - Fexofenadin
6. PP2600239004 - Isosorbid dinitrat
7. PP2600239009 - Lansoprazol
8. PP2600239016 - Mecobalamin
9. PP2600239041 - Rotundin
10. PP2600239049 - Sorbitol
11. PP2600239054 - Spironolactone
12. PP2600239062 - Tetracyclin hydroclorid
13. PP2600239072 - Vitamin C
14. PP2600239074 - Vitamin PP
1. PP2600239033 - Ofloxacin