Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302339800 |
0302339800 |
871.038.000 |
855.457.000 |
7 |
||
2 |
vn1400460395 |
1400460395 |
337.448.000 |
374.278.000 |
8 |
||
3 |
vn5800000047 |
5800000047 |
191.060.300 |
225.969.800 |
16 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
412.240.500 |
418.670.500 |
8 |
||
5 |
vn1800156801 |
1800156801 |
600.555.000 |
651.287.000 |
10 |
||
6 |
vn0309829522 |
0309829522 |
3.225.000 |
4.750.000 |
1 |
||
7 |
vn4200562765 |
4200562765 |
182.613.000 |
214.125.000 |
14 |
||
8 |
vn0302597576 |
0302597576 |
384.490.000 |
384.490.000 |
5 |
||
9 |
vn4100259564 |
4100259564 |
64.806.000 |
64.990.000 |
3 |
||
10 |
vn0303923529 |
0303923529 |
324.242.500 |
325.510.000 |
4 |
||
11 |
vn0312124321 |
0312124321 |
44.850.000 |
58.500.000 |
1 |
||
12 |
vn1600699279 |
1600699279 |
31.380.000 |
33.497.000 |
7 |
||
13 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.326.528.900 |
1.326.528.900 |
9 |
||
14 |
vn0311051649 |
0311051649 |
4.200.000 |
4.500.000 |
1 |
||
15 |
vn0101400572 |
0101400572 |
36.000.000 |
36.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0312507211 |
0312507211 |
23.980.000 |
23.982.000 |
1 |
||
17 |
vn0109035096 |
0109035096 |
26.880.000 |
26.880.000 |
2 |
||
18 |
vnz000019802 |
3600275957 |
81.000.000 |
81.000.000 |
1 |
||
19 |
vn1500202535 |
1500202535 |
31.200.000 |
31.200.000 |
1 |
||
20 |
vn0314119045 |
0314119045 |
108.000.000 |
108.000.000 |
1 |
||
21 |
vn6300328522 |
6300328522 |
7.200.000 |
7.350.000 |
1 |
||
22 |
vn0312897850 |
0312897850 |
7.216.500 |
7.400.000 |
1 |
||
23 |
vn5901198393 |
5901198393 |
18.980.000 |
19.979.000 |
1 |
||
24 |
vn0303646106 |
0303646106 |
15.884.400 |
15.993.600 |
2 |
||
25 |
vn0107960796 |
0107960796 |
15.870.000 |
15.870.000 |
1 |
||
26 |
vn3700843113 |
3700843113 |
5.535.000 |
7.348.950 |
1 |
||
27 |
vn0109874415 |
0109874415 |
236.880.000 |
239.400.000 |
1 |
||
Total: 27 contractors |
5.370.585.100 |
5.562.956.750 |
109 |
||||
1 |
PP2600239000 |
70 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
300410180200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247,000 |
123,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
2 |
PP2600239036 |
106 |
Dorover 4 mg |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110050200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
625 |
93,750,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
3 |
PP2600238980 |
50 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
8,888 |
4,444,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
4 |
PP2600239021 |
91 |
Mife 200 |
Mifepristone |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
500 |
55,200 |
27,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
5 |
PP2600238991 |
61 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
200,000 |
500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
6 |
PP2600238964 |
34 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
7 |
PP2600239044 |
114 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g; 10g |
893110286600 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 10g |
Ống/ Tube |
700 |
10,500 |
7,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
8 |
PP2600239041 |
111 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
27,000 |
840 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
9 |
PP2600239015 |
85 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
10 |
PP2600238968 |
38 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
780 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
11 |
PP2600238984 |
54 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
7,000 |
360 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
12 |
PP2600239046 |
116 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
13 |
PP2600238957 |
27 |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo Luật Dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,200 |
73,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
14 |
PP2600238975 |
45 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%; 20g |
893110290500 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Ống/ Tube |
900 |
7,300 |
6,570,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
15 |
PP2600239072 |
142 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
15,000 |
220 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
16 |
PP2600239056 |
126 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,245 |
186,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
17 |
PP2600239057 |
127 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,948 |
236,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
18 |
PP2600239023 |
93 |
Taxedac Eye Drops |
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg |
(25mg; 5mg)/5ml |
893110843124 (SĐK cũ: VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
18,980 |
18,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
19 |
PP2600238949 |
19 |
Bismogi |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110055625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,150 |
18,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
20 |
PP2600239045 |
115 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
400 |
278,090 |
111,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
21 |
PP2600239009 |
79 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
280 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
22 |
PP2600238978 |
48 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
780 |
78,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
23 |
PP2600239060 |
130 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
0,5%; 10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/ Lọ |
100 |
15,015 |
1,501,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
24 |
PP2600238955 |
25 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10 ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ Ống |
100 |
14,600 |
1,460,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
25 |
PP2600238988 |
58 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
400 |
4,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
26 |
PP2600238948 |
18 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
345 |
44,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
27 |
PP2600238934 |
4 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
7,455 |
126,735,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
28 |
PP2600239005 |
75 |
Conazonin |
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%) |
100mg |
893110671124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,200 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
29 |
PP2600239039 |
109 |
Luteina 100mg |
Progesterone |
100mg |
VN-22989-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt - Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt |
Viên |
500 |
7,000 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
30 |
PP2600239024 |
94 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
69,972 |
13,994,400 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
31 |
PP2600238994 |
64 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,478 |
396,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
32 |
PP2600239027 |
97 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
55,200 |
5,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
33 |
PP2600238956 |
26 |
Trozimed |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,005% (w/w) |
893110203825 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
87,000 |
8,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
34 |
PP2600238935 |
5 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
16,000 |
15,291 |
244,656,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
35 |
PP2600238953 |
23 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
150mg + 1470mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12 viên |
Viên |
33,000 |
1,785 |
58,905,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
36 |
PP2600239053 |
123 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
1,890 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
37 |
PP2600239074 |
144 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3,000 |
180 |
540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
38 |
PP2600239059 |
129 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) |
250mg |
868110309125 |
Uống |
Viên nén không bao |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
9,450 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
39 |
PP2600239033 |
103 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
52,900 |
15,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
40 |
PP2600239001 |
71 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
200,508 |
601,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
41 |
PP2600239047 |
117 |
Mogastic 80 |
Simethicon |
80mg |
893100145324 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
210 |
1,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
42 |
PP2600239022 |
92 |
Redo-M 100 |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110104600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14,433 |
7,216,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
43 |
PP2600239028 |
98 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110586024 |
uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
700 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
44 |
PP2600239006 |
76 |
Zinc 10 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
125 |
1,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
45 |
PP2600239012 |
82 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
500 |
5,119 |
2,559,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
46 |
PP2600238999 |
69 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,987 |
99,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
47 |
PP2600239017 |
87 |
Glumeform 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-21779-14 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
289 |
86,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
48 |
PP2600238940 |
10 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
49 |
PP2600238939 |
9 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
110 |
3,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
50 |
PP2600238966 |
36 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
1,150 |
345,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
51 |
PP2600239054 |
124 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
345 |
3,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
52 |
PP2600239030 |
100 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51,900 |
5,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
53 |
PP2600239018 |
88 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
1,140 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
54 |
PP2600238945 |
15 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
336 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
55 |
PP2600238989 |
59 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
98,340 |
9,834,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
56 |
PP2600238938 |
8 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
57 |
PP2600238973 |
43 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%; 20g |
893100586724 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 20g |
Ống/ Tube |
100 |
18,000 |
1,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
58 |
PP2600238954 |
24 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
30,000 |
1,197 |
35,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
59 |
PP2600238946 |
16 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
893100427324 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
3,000 |
315 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
60 |
PP2600238950 |
20 |
Bronsolvin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
893100670624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
420 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
61 |
PP2600239008 |
78 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,386 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
62 |
PP2600239011 |
81 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,275 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
63 |
PP2600238931 |
1 |
HASANLEUTYL 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
2,200 |
81,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
64 |
PP2600238965 |
35 |
β-Sol |
Clobetasol Propionat |
0,05% (w/w) |
893110201325 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
6,300 |
630,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
65 |
PP2600239065 |
135 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
47,300 |
9,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
66 |
PP2600238983 |
53 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 SĐK cũ: VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
67 |
PP2600238932 |
2 |
Doaspin 81 mg |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110318423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
190,000 |
255 |
48,450,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
68 |
PP2600238937 |
7 |
OPEKOSIN |
Alpha chymotrypsin |
4200 USP unit |
893110070900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
645 |
3,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
69 |
PP2600239055 |
125 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
150 |
36,900 |
5,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
70 |
PP2600239019 |
89 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
252 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
71 |
PP2600238996 |
66 |
Pepsia |
Guaiazulene + Dimethicone |
4mg + 3000mg |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
72 |
PP2600239025 |
95 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
64,103 |
19,230,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
73 |
PP2600238947 |
17 |
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
893110316523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,184 |
32,760,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
74 |
PP2600238985 |
55 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
7,000 |
389 |
2,723,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
75 |
PP2600239061 |
131 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%; 5g |
893110920324 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Ống/ Tube |
200 |
3,400 |
680,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
76 |
PP2600238995 |
65 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
893100120825 (VD-28226-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
315 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
77 |
PP2600238977 |
47 |
Kalmitrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893110243825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
150,000 |
780 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
78 |
PP2600239003 |
73 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
910 |
4,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
79 |
PP2600239002 |
72 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
178,080 |
534,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
80 |
PP2600239034 |
104 |
Agimol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100308900 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
1,000 |
1,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
81 |
PP2600238933 |
3 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
0,25g; 5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Ống/ Tube |
300 |
4,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
82 |
PP2600239035 |
105 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
5,960 |
119,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
83 |
PP2600238958 |
28 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05%; 10g |
893110077800 |
Gel bôi da |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tube |
400 |
59,950 |
23,980,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
Nhóm 4 |
24 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
84 |
PP2600238993 |
63 |
Domepiride 2 mg |
Glimepirid |
2mg |
893110183724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
302 |
3,020,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
85 |
PP2600239073 |
143 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
530 |
7,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
86 |
PP2600239014 |
84 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg; 10ml |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Gói |
45,000 |
2,394 |
107,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
87 |
PP2600239013 |
83 |
Fortrans |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói |
Gói |
1,000 |
35,970 |
35,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
88 |
PP2600239049 |
119 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100244125 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 5g |
Gói |
3,000 |
815 |
2,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
89 |
PP2600239004 |
74 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
168 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
90 |
PP2600239071 |
141 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
3,500 |
1,895 |
6,632,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
91 |
PP2600238952 |
22 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
400 |
90,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
92 |
PP2600238981 |
51 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,029 |
41,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
93 |
PP2600238943 |
13 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
588 |
1,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
94 |
PP2600239020 |
90 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,880 |
11,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
95 |
PP2600239016 |
86 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
315 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
96 |
PP2600238997 |
67 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500 IU |
893410250823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
400 |
34,852 |
13,940,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
97 |
PP2600238969 |
39 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
797 |
11,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
98 |
PP2600238944 |
14 |
Dodizy 8 mg |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
893110381523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
600 |
12,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
99 |
PP2600239038 |
108 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
60,100 |
18,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
100 |
PP2600239050 |
120 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
893110129625 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 8 viên |
viên |
10,000 |
2,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
101 |
PP2600238987 |
57 |
Dofluzol 5 mg |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5 mg |
893110694824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
814 |
9,768,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
102 |
PP2600238979 |
49 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
13,000 |
210 |
2,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
103 |
PP2600239040 |
110 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%; 10g |
893100203300 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Ống/ Tube |
300 |
7,350 |
2,205,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
104 |
PP2600239062 |
132 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
605 |
3,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
105 |
PP2600238942 |
12 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
15,000 |
1,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
106 |
PP2600238936 |
6 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110477824 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
640 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
107 |
PP2600239058 |
128 |
Telsar-H 40/12.5 |
Hydrochlorothiazide; Telmisartan |
12,5mg; 40mg |
890110345825 (VN-22528-20) |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
899 |
89,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
108 |
PP2600238963 |
33 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
25,000 |
40 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |
|
109 |
PP2600238990 |
60 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
641 |
64,100,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
8 tháng |
151/QĐ-TTYT |
04/08/2026 |
Medical Center in Da Lat area |