Bidding package No. 01: Generic drugs includes 144 items

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 01: Generic drugs includes 144 items
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.571.921.030 VND
Publication date
14:19 04/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
151/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Medical Center in Da Lat area
Approval date
04/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0302339800
0302339800
871.038.000
855.457.000
7
See details
2
vn1400460395
1400460395
337.448.000
374.278.000
8
See details
3
vn5800000047
5800000047
191.060.300
225.969.800
16
See details
4
vn0301140748
0301140748
412.240.500
418.670.500
8
See details
5
vn1800156801
1800156801
600.555.000
651.287.000
10
See details
6
vn0309829522
0309829522
3.225.000
4.750.000
1
See details
7
vn4200562765
4200562765
182.613.000
214.125.000
14
See details
8
vn0302597576
0302597576
384.490.000
384.490.000
5
See details
9
vn4100259564
4100259564
64.806.000
64.990.000
3
See details
10
vn0303923529
0303923529
324.242.500
325.510.000
4
See details
11
vn0312124321
0312124321
44.850.000
58.500.000
1
See details
12
vn1600699279
1600699279
31.380.000
33.497.000
7
See details
13
vn0316417470
0316417470
1.326.528.900
1.326.528.900
9
See details
14
vn0311051649
0311051649
4.200.000
4.500.000
1
See details
15
vn0101400572
0101400572
36.000.000
36.000.000
1
See details
16
vn0312507211
0312507211
23.980.000
23.982.000
1
See details
17
vn0109035096
0109035096
26.880.000
26.880.000
2
See details
18
vnz000019802
3600275957
81.000.000
81.000.000
1
See details
19
vn1500202535
1500202535
31.200.000
31.200.000
1
See details
20
vn0314119045
0314119045
108.000.000
108.000.000
1
See details
21
vn6300328522
6300328522
7.200.000
7.350.000
1
See details
22
vn0312897850
0312897850
7.216.500
7.400.000
1
See details
23
vn5901198393
5901198393
18.980.000
19.979.000
1
See details
24
vn0303646106
0303646106
15.884.400
15.993.600
2
See details
25
vn0107960796
0107960796
15.870.000
15.870.000
1
See details
26
vn3700843113
3700843113
5.535.000
7.348.950
1
See details
27
vn0109874415
0109874415
236.880.000
239.400.000
1
See details
Total: 27 contractors
5.370.585.100
5.562.956.750
109
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600239000
70
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
300410180200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
247,000
123,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
2
PP2600239036
106
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin
4mg
893110050200
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
Viên
150,000
625
93,750,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
3
PP2600238980
50
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
500
8,888
4,444,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
4
PP2600239021
91
Mife 200
Mifepristone
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
500
55,200
27,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
5
PP2600238991
61
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
200,000
500
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
6
PP2600238964
34
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
4mg + 30mg
893110284624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
798
7,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
7
PP2600239044
114
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,64mg)/g; 10g
893110286600
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 10g
Ống/ Tube
700
10,500
7,350,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
8
PP2600239041
111
Rotundin 60
Rotundine
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
27,000
840
22,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
9
PP2600239015
85
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml
893100219224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
30,000
2,700
81,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
10
PP2600238968
38
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
780
31,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
11
PP2600238984
54
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
Viên
7,000
360
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
12
PP2600239046
116
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
630
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
13
PP2600238957
27
Dopolys - S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VD-34855-20 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH theo Luật Dược số 44/2024/QH15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
23,000
3,200
73,600,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
14
PP2600238975
45
Diclofenac methyl
Diclofenac
1%; 20g
893110290500
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Ống/ Tube
900
7,300
6,570,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
15
PP2600239072
142
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
15,000
220
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
16
PP2600239056
126
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,245
186,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
17
PP2600239057
127
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,948
236,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
18
PP2600239023
93
Taxedac Eye Drops
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
(25mg; 5mg)/5ml
893110843124 (SĐK cũ: VD-31508-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
18,980
18,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA
Nhóm 4
36 Tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
19
PP2600238949
19
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
120mg
893110055625
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,150
18,900,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
20
PP2600239045
115
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
400
278,090
111,236,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
21
PP2600239009
79
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
893110024200
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
40,000
280
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
22
PP2600238978
48
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/1ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
780
78,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
23
PP2600239060
130
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
0,5%; 10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/ Lọ
100
15,015
1,501,500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
24
PP2600238955
25
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10 ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ Ống
100
14,600
1,460,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
25
PP2600238988
58
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
400
4,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
26
PP2600238948
18
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110091500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
345
44,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
27
PP2600238934
4
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
7,455
126,735,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
28
PP2600239005
75
Conazonin
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%)
100mg
893110671124
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
7,200
7,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
29
PP2600239039
109
Luteina 100mg
Progesterone
100mg
VN-22989-21
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt - Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt
Viên
500
7,000
3,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
30
PP2600239024
94
Aipenxin Ointment
Mupirocin
2%; 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
69,972
13,994,400
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
31
PP2600238994
64
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
2,478
396,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
32
PP2600239027
97
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
55,200
5,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
33
PP2600238956
26
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,005% (w/w)
893110203825
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
87,000
8,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
34
PP2600238935
5
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
300110002100
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
16,000
15,291
244,656,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
35
PP2600238953
23
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci lactat gluconat
150mg + 1470mg
893100174425
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12 viên
Viên
33,000
1,785
58,905,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
36
PP2600239053
123
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
40,000
1,890
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
37
PP2600239074
144
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
3,000
180
540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
38
PP2600239059
129
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
250mg
868110309125
Uống
Viên nén không bao
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200
9,450
1,890,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
39
PP2600239033
103
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
52,900
15,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
40
PP2600239001
71
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3,000
200,508
601,524,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
41
PP2600239047
117
Mogastic 80
Simethicon
80mg
893100145324
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
210
1,050,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
42
PP2600239022
92
Redo-M 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
100mg
893110104600
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
14,433
7,216,500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
43
PP2600239028
98
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110586024
uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15,000
700
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
44
PP2600239006
76
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
70mg
893100056624
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
125
1,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
45
PP2600239012
82
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
500
5,119
2,559,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
46
PP2600238999
69
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20,000
4,987
99,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
47
PP2600239017
87
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
500mg
VD-21779-14 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
300,000
289
86,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
48
PP2600238940
10
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
49
PP2600238939
9
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31,000
110
3,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
50
PP2600238966
36
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
300
1,150
345,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
51
PP2600239054
124
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10,000
345
3,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
52
PP2600239030
100
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
51,900
5,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
53
PP2600239018
88
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
250,000
1,140
285,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
54
PP2600238945
15
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
336
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
55
PP2600238989
59
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
98,340
9,834,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
56
PP2600238938
8
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
57
PP2600238973
43
Panthenol
Dexpanthenol
5%; 20g
893100586724
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 20g
Ống/ Tube
100
18,000
1,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
58
PP2600238954
24
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 440UI
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
30,000
1,197
35,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
59
PP2600238946
16
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
893100427324
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
3,000
315
945,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
60
PP2600238950
20
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg
893100670624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
420
4,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
61
PP2600239008
78
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,386
41,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
62
PP2600239011
81
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,275
127,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
63
PP2600238931
1
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
37,000
2,200
81,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
64
PP2600238965
35
β-Sol
Clobetasol Propionat
0,05% (w/w)
893110201325
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
6,300
630,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
65
PP2600239065
135
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
47,300
9,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
66
PP2600238983
53
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 SĐK cũ: VD-29839-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
40,000
2,400
96,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
67
PP2600238932
2
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
81mg
893110318423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
190,000
255
48,450,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
68
PP2600238937
7
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
4200 USP unit
893110070900
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
645
3,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
69
PP2600239055
125
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
150
36,900
5,535,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
70
PP2600239019
89
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15,000
252
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
71
PP2600238996
66
Pepsia
Guaiazulene + Dimethicone
4mg + 3000mg
893100027400
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
30,000
3,600
108,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
72
PP2600239025
95
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
64,103
19,230,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
73
PP2600238947
17
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
893110316523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,184
32,760,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
74
PP2600238985
55
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100097123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
7,000
389
2,723,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
75
PP2600239061
131
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%; 5g
893110920324
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 5g
Ống/ Tube
200
3,400
680,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
48
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
76
PP2600238995
65
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
893100120825 (VD-28226-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
315
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
77
PP2600238977
47
Kalmitrin
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893110243825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
150,000
780
117,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
78
PP2600239003
73
Ihybes 300
Irbesartan
300mg
893110145124
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
910
4,550,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
79
PP2600239002
72
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3,000
178,080
534,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
80
PP2600239034
104
Agimol 325
Paracetamol
325mg
893100308900
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
1,000
1,000
1,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
81
PP2600238933
3
Acyclovir 5%
Aciclovir
0,25g; 5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tube 5g
Ống/ Tube
300
4,000
1,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
82
PP2600239035
105
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
5,960
119,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
83
PP2600238958
28
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,05%; 10g
893110077800
Gel bôi da
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tube
400
59,950
23,980,000
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT
Nhóm 4
24
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
84
PP2600238993
63
Domepiride 2 mg
Glimepirid
2mg
893110183724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
302
3,020,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
85
PP2600239073
143
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
530
7,950,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
86
PP2600239014
84
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg; 10ml
893110345524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Gói
45,000
2,394
107,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
87
PP2600239013
83
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói
Gói
1,000
35,970
35,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
88
PP2600239049
119
Sorbitol
Sorbitol
5g
893100244125
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 100 gói x 5g
Gói
3,000
815
2,445,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
89
PP2600239004
74
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate)
10mg
893110886124 (VD-22910-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50,000
168
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
90
PP2600239071
141
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
3,500
1,895
6,632,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
91
PP2600238952
22
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
400
90,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
92
PP2600238981
51
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,029
41,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
93
PP2600238943
13
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
588
1,176,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
94
PP2600239020
90
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
11,880
11,880,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
95
PP2600239016
86
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
315
315,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
96
PP2600238997
67
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500 IU
893410250823
Tiêm
Thuốc tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
400
34,852
13,940,800
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
97
PP2600238969
39
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
797
11,955,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
98
PP2600238944
14
Dodizy 8 mg
Betahistin dihydrochlorid
8mg
893110381523
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
600
12,000,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
99
PP2600239038
108
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
60,100
18,030,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
100
PP2600239050
120
Rovas 1.5M
Spiramycin
1.500.000 IU
893110129625
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 8 viên
viên
10,000
2,250
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
101
PP2600238987
57
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5 mg
893110694824
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
814
9,768,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
102
PP2600238979
49
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
13,000
210
2,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
103
PP2600239040
110
Promethazin
Promethazin hydroclorid
2%; 10g
893100203300
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 5g
Ống/ Tube
300
7,350
2,205,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
104
PP2600239062
132
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
605
3,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
105
PP2600238942
12
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
15,000
1,000
15,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
106
PP2600238936
6
Angut 300
Allopurinol
300mg
893110477824
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
640
12,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
107
PP2600239058
128
Telsar-H 40/12.5
Hydrochlorothiazide; Telmisartan
12,5mg; 40mg
890110345825 (VN-22528-20)
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
899
89,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
108
PP2600238963
33
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
4mg
893100204325
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
25,000
40
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
109
PP2600238990
60
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
641
64,100,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
8 tháng
151/QĐ-TTYT
04/08/2026
Medical Center in Da Lat area
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second