Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600277243 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| 2 | PP2600277244 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 3 | PP2600277245 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 887.000 | 120 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 90 | 1.320.000 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600277246 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 89.544.000 | 89.544.000 | 0 |
| 5 | PP2600277248 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600277249 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 90 | 1.320.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600277250 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 696.000 | 120 | 38.874.000 | 38.874.000 | 0 |
| 8 | PP2600277251 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 9 | PP2600277252 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 880.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600277253 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600277254 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 77.970.000 | 77.970.000 | 0 |
| 12 | PP2600277255 | Bambuterol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 5.562.000 | 5.562.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600277257 | Bisoprolol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600277258 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600277259 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 16 | PP2600277260 | Calci carbonat+ vitamin D3 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.942.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 17 | PP2600277261 | Celecoxib | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600277262 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600277263 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 1.166.000 | 1.166.000 | 0 |
| 20 | PP2600277264 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 105.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 21 | PP2600277266 | Clotrimazol | vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 90 | 240.000 | 120 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 376.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600277267 | Clotrimazol + betamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 23 | PP2600277268 | Codein+ terpin hydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 24 | PP2600277269 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 8.451.000 | 8.451.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600277270 | Cồn boric | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 26 | PP2600277271 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 27 | PP2600277273 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 7.210.000 | 7.210.000 | 0 |
| 28 | PP2600277274 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 29 | PP2600277275 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 30 | PP2600277277 | Dioctahedral smectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 21.203.000 | 21.203.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600277278 | Diosmin+ hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600277279 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600277280 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 34 | PP2600277281 | Dutasterid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 720.000 | 120 | 32.214.000 | 32.214.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 90 | 546.000 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600277282 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 887.000 | 120 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600277283 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 5.085.000 | 5.085.000 | 0 |
| 37 | PP2600277284 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| 38 | PP2600277285 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 720.000 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 39 | PP2600277286 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 5.831.000 | 5.831.000 | 0 |
| 40 | PP2600277287 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600277289 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600277290 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600277291 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 6.435.000 | 6.435.000 | 0 |
| 44 | PP2600277292 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 28.420.000 | 28.420.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600277293 | Furosemid+ spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 1.272.700 | 1.272.700 | 0 |
| 46 | PP2600277294 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 47 | PP2600277295 | Gentamicin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 208.000 | 208.000 | 0 |
| 48 | PP2600277296 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 |
| 49 | PP2600277297 | Glibenclamid+ metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600277298 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 1.340.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600277299 | Glimepirid+ metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600277302 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 73.125.000 | 73.125.000 | 0 |
| 53 | PP2600277303 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600277304 | Irbesartan+ hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 55 | PP2600277305 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| 56 | PP2600277306 | Ivabradin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.942.000 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600277308 | Lansoprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 58 | PP2600277310 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 59 | PP2600277312 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 280.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600277313 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.260.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.942.000 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600277314 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 13.936.000 | 120 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 |
| 62 | PP2600277315 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600277316 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 129.000 | 120 | 12.900.000 | 12.642.000 | 2 | |||
| 64 | PP2600277318 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 90 | 126.000 | 120 | 11.691.000 | 11.691.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600277319 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 66 | PP2600277320 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 67 | PP2600277321 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 373.000 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 68 | PP2600277322 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 373.000 | 120 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 69 | PP2600277323 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 |
| 70 | PP2600277325 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 90 | 1.320.000 | 120 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600277326 | Olopatadin hydroclorid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 90 | 176.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 72 | PP2600277327 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 73 | PP2600277328 | Perindopril | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 13.870.000 | 13.870.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.400.000 | 120 | 12.578.000 | 12.578.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600277329 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600277330 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 76 | PP2600277333 | Saccharomyces boulardii | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 77 | PP2600277334 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 847.000 | 120 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| 78 | PP2600277335 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 90 | 64.000 | 120 | 6.340.950 | 6.340.950 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600277339 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 104.000 | 120 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| 80 | PP2600277340 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 81 | PP2600277341 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 82 | PP2600277342 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.942.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.561.000 | 120 | 44.950.000 | 44.950.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600277343 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 84 | PP2600277344 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 85 | PP2600277346 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 696.000 | 120 | 30.679.000 | 30.679.000 | 0 |
| 86 | PP2600277347 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 400.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600277348 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.565.000 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 88 | PP2600277349 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.965.000 | 120 | 6.437.500 | 6.437.500 | 0 |
| 89 | PP2600277350 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 917.000 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 90 | PP2600277351 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600277353 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 9.010.000 | 9.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.501.000 | 120 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.056.000 | 120 | 6.188.000 | 6.188.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.340.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 887.000 | 120 | 7.225.000 | 7.225.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 376.000 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600277354 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.442.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
1. PP2600277313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600277281 - Dutasterid
2. PP2600277285 - Ethambutol
1. PP2600277335 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600277347 - Tobramycin
1. PP2600277261 - Celecoxib
2. PP2600277263 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2600277267 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2600277268 - Codein+ terpin hydrat
5. PP2600277270 - Cồn boric
6. PP2600277274 - Diclofenac
7. PP2600277277 - Dioctahedral smectit
8. PP2600277289 - Fenofibrat
9. PP2600277295 - Gentamicin
10. PP2600277310 - Lidocain hydroclodrid
11. PP2600277316 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2600277318 - Natri clorid
13. PP2600277319 - Natri clorid
14. PP2600277320 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
15. PP2600277325 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
16. PP2600277328 - Perindopril
17. PP2600277330 - Promethazin hydroclorid
18. PP2600277333 - Saccharomyces boulardii
19. PP2600277343 - Tetracain
20. PP2600277344 - Tetracyclin hydroclorid
21. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
22. PP2600277354 - Vitamin E
1. PP2600277244 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600277248 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600277255 - Bambuterol
4. PP2600277262 - Cetirizin
5. PP2600277269 - Colchicin
6. PP2600277278 - Diosmin+ hesperidin
7. PP2600277279 - Domperidon
8. PP2600277292 - Flunarizin
9. PP2600277315 - Metformin
10. PP2600277328 - Perindopril
1. PP2600277298 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
1. PP2600277281 - Dutasterid
1. PP2600277287 - Etoricoxib
2. PP2600277306 - Ivabradin
3. PP2600277308 - Lansoprazol
4. PP2600277315 - Metformin
5. PP2600277328 - Perindopril
6. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600277246 - Alfuzosin
2. PP2600277259 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2600277275 - Diltiazem
4. PP2600277277 - Dioctahedral smectit
5. PP2600277282 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2600277297 - Glibenclamid+ metformin hydroclorid
7. PP2600277299 - Glimepirid+ metformin hydroclorid
8. PP2600277314 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600277326 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2600277250 - Ambroxol
2. PP2600277346 - Tobramycin
1. PP2600277321 - Natri hyaluronat
2. PP2600277322 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2600277248 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600277253 - Amoxicilin+ acid clavulanic
3. PP2600277255 - Bambuterol
4. PP2600277278 - Diosmin+ hesperidin
5. PP2600277279 - Domperidon
6. PP2600277292 - Flunarizin
7. PP2600277297 - Glibenclamid+ metformin hydroclorid
8. PP2600277315 - Metformin
9. PP2600277327 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600277329 - Perindopril + indapamid
11. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600277243 - N-acetylcystein
2. PP2600277248 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600277251 - Amlodipin
4. PP2600277262 - Cetirizin
5. PP2600277277 - Dioctahedral smectit
6. PP2600277290 - Fexofenadin
7. PP2600277291 - Fluconazol
8. PP2600277292 - Flunarizin
9. PP2600277294 - Gabapentin
10. PP2600277305 - Itraconazol
11. PP2600277340 - Simethicon
12. PP2600277341 - Sorbitol
13. PP2600277351 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600277257 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600277302 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2600277303 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
4. PP2600277323 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
5. PP2600277347 - Tobramycin
6. PP2600277348 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2600277266 - Clotrimazol
1. PP2600277249 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2600277258 - Budesonid + formoterol
3. PP2600277286 - Etoricoxib
4. PP2600277296 - Ginkgo biloba
5. PP2600277306 - Ivabradin
6. PP2600277334 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600277245 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2600277282 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600277257 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600277271 - Clopidogrel
3. PP2600277290 - Fexofenadin
4. PP2600277293 - Furosemid+ spironolacton
5. PP2600277306 - Ivabradin
6. PP2600277315 - Metformin
7. PP2600277349 - Trimetazidin
1. PP2600277339 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600277266 - Clotrimazol
2. PP2600277353 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600277245 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2600277249 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2600277325 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600277260 - Calci carbonat+ vitamin D3
2. PP2600277306 - Ivabradin
3. PP2600277313 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2600277342 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600277312 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2600277261 - Celecoxib
2. PP2600277273 - Diacerein
3. PP2600277277 - Dioctahedral smectit
4. PP2600277280 - Đồng sulfat
5. PP2600277284 - Erythromycin
6. PP2600277304 - Irbesartan+ hydroclorothiazid
7. PP2600277316 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2600277335 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2600277350 - Vitamin A
1. PP2600277264 - Cinnarizin
1. PP2600277252 - Amlodipin + valsartan
1. PP2600277254 - Bacillus clausii
2. PP2600277255 - Bambuterol
3. PP2600277258 - Budesonid + formoterol
4. PP2600277269 - Colchicin
5. PP2600277283 - Eprazinon
6. PP2600277290 - Fexofenadin
7. PP2600277342 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600277318 - Natri clorid
1. PP2600277316 - Metronidazol + neomycin + nystatin