Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600307690 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.237.600 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 2 | PP2600307691 | Allopurinol | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 245.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600307692 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 473.760 | 210 | 47.376.000 | 47.376.000 | 0 |
| 4 | PP2600307693 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 892.500 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 5 | PP2600307694 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.408.670 | 210 | 224.154.000 | 224.154.000 | 0 |
| 6 | PP2600307697 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 10.060.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600307698 | Dapagliflozin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.815.000 | 210 | 948.500.000 | 948.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600307699 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.370.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 9 | PP2600307700 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.980.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 190.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 190.000 | 210 | 18.895.000 | 18.895.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600307701 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 99.750 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 11 | PP2600307702 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.408.670 | 210 | 16.713.000 | 16.713.000 | 0 |
| 12 | PP2600307704 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.237.600 | 210 | 692.160.000 | 692.160.000 | 0 |
| 13 | PP2600307705 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.880.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 2.820.000 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600307707 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.237.600 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600307709 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 4.820.000 | 210 | 482.000.000 | 482.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600307710 | Levofloxacin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 3.597.720 | 210 | 70.272.000 | 70.272.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.474.720 | 210 | 70.272.000 | 70.272.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600307711 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 10.060.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 560.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600307714 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.474.720 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600307717 | Paracetamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 892.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600307718 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.474.720 | 210 | 54.700.000 | 54.700.000 | 0 |
| 21 | PP2600307720 | Piperacilin + tazobactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 1.399.860 | 210 | 139.980.000 | 139.980.000 | 0 |
| 22 | PP2600307722 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 425.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600307723 | Pramipexol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 167.250 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 167.250 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600307724 | Salbutamol sulfat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.383.480 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 2.413.480 | 210 | 138.348.000 | 138.348.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600307725 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 2.413.480 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600307728 | Silymarin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 3.597.720 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600307729 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.880.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600307732 | Rivaroxaban | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 1.590.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 4.770.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600307733 | Rivaroxaban | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 5.400.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600307734 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.880.000 | 210 | 76.550.000 | 76.550.000 | 0 |
| 31 | PP2600307735 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.517.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 32 | PP2600307736 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.517.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600307738 | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.980.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
1. PP2600307732 - Rivaroxaban
1. PP2600307720 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2600307705 - Empagliflozin
2. PP2600307729 - Terbutalin
3. PP2600307734 - Vancomycin
1. PP2600307698 - Dapagliflozin
1. PP2600307722 - Pramipexol
1. PP2600307700 - Donepezil
2. PP2600307738 - Tenofovir + lamivudin + efavirenz
1. PP2600307692 - Amikacin
1. PP2600307724 - Salbutamol sulfat
1. PP2600307700 - Donepezil
1. PP2600307723 - Pramipexol
1. PP2600307697 - Dapagliflozin
2. PP2600307711 - Lactulose
1. PP2600307732 - Rivaroxaban
1. PP2600307710 - Levofloxacin
2. PP2600307728 - Silymarin
1. PP2600307733 - Rivaroxaban
1. PP2600307691 - Allopurinol
1. PP2600307735 - Pyrazinamid
2. PP2600307736 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
1. PP2600307711 - Lactulose
1. PP2600307700 - Donepezil
1. PP2600307709 - Levofloxacin
1. PP2600307710 - Levofloxacin
2. PP2600307714 - Meropenem
3. PP2600307718 - Piracetam
1. PP2600307723 - Pramipexol
1. PP2600307701 - Donepezil
1. PP2600307699 - Donepezil
1. PP2600307690 - Alteplase
2. PP2600307704 - Empagliflozin
3. PP2600307707 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2600307724 - Salbutamol sulfat
2. PP2600307725 - Salbutamol sulfat
1. PP2600307693 - Amikacin
2. PP2600307717 - Paracetamol
1. PP2600307705 - Empagliflozin
1. PP2600307694 - Budesonid
2. PP2600307702 - Drotaverin clohydrat